Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
역기능逆機能명사chức năng tiêu cực; mặt trái
인터넷의 역기능으로 가짜 뉴스가 퍼지고 있다. — Do mặt trái của internet, tin giả đang lan truyền.
역모逆謀명사mưu phản; âm mưu phản nghịch
그는 역모를 꾸몄다는 죄로 붙잡혔다. — Ông ta bị bắt vì tội mưu phản.
역병疫病명사dịch bệnh; ôn dịch
마을에 역병이 돌아 많은 사람이 목숨을 잃었다. — Dịch bệnh lan khắp làng khiến nhiều người thiệt mạng.
역설하다力說동사nhấn mạnh; khẳng định mạnh mẽ
그는 환경 보호의 중요성을 역설했다. — Ông ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
연고緣故명사mối quan hệ họ hàng, quê quán; người thân thích
이곳에는 연고가 없어서 혼자 지낸다. — Ở đây tôi không có người thân quen nên sống một mình.
연골軟骨명사sụn
무릎 연골이 닳아서 수술을 받았다. — Sụn đầu gối bị mòn nên tôi đã phải phẫu thuật.
연대기年代記명사niên đại ký; biên niên sử
이 책은 왕조의 역사를 연대기 순으로 정리했다. — Cuốn sách này sắp xếp lịch sử các triều đại theo thứ tự biên niên.
연락선連絡船명사tàu liên lạc; phà chở khách
연락선이 하루에 두 번 섬을 오간다. — Phà chạy qua lại giữa đảo và đất liền hai lần một ngày.
연루되다連累동사bị liên lụy; bị dính líu
그는 뜻하지 않게 비리 사건에 연루되었다. — Anh ấy bị liên lụy vào vụ tham nhũng ngoài ý muốn.
연륜年輪명사tuổi đời; sự từng trải
그분의 말씀에서 오랜 연륜이 느껴졌다. — Có thể cảm nhận được sự từng trải lâu năm trong lời nói của ông ấy.
연립聯立명사liên minh; liên hiệp
두 당은 연립 정부를 구성하기로 합의했다. — Hai đảng đã thỏa thuận thành lập chính phủ liên minh.
연명延命명사sự kéo dài sự sống
가족은 연명 치료를 중단하기로 결정했다. — Gia đình đã quyết định ngừng điều trị kéo dài sự sống.
연모하다戀慕동사yêu thầm; thương nhớ
그는 오랫동안 그녀를 연모해 왔다. — Anh ấy đã thầm yêu cô ấy từ rất lâu.
연무煙霧명사sương mù khô; màn khói mù
연무가 짙게 껴서 멀리 있는 산이 보이지 않는다. — Sương mù khô dày đặc nên không thấy được ngọn núi ở xa.
연민憐憫명사lòng thương hại; lòng trắc ẩn
나는 그에게 깊은 연민을 느꼈다. — Tôi cảm thấy thương xót sâu sắc đối với anh ấy.
연분緣分명사duyên phận; nhân duyên
두 사람은 깊은 연분으로 맺어진 사이이다. — Hai người gắn bó với nhau bởi nhân duyên sâu đậm.
연상하다聯想동사liên tưởng; nghĩ đến
나는 겨울이라고 하면 눈을 연상한다. — Nhắc đến mùa đông là tôi liên tưởng đến tuyết.
연역演繹명사phép diễn dịch; diễn dịch
연역은 일반적인 원리에서 구체적인 결론을 이끌어 내는 방법이다. — Diễn dịch là phương pháp rút ra kết luận cụ thể từ nguyên lý chung.
연임連任명사sự tái nhiệm; sự giữ chức liên tiếp
대표는 한 차례 연임이 가능하다. — Người đứng đầu có thể tái nhiệm một nhiệm kỳ.
연정戀情명사tình cảm yêu đương; tình yêu
그는 첫사랑에게 연정을 품었다. — Anh ấy nuôi tình cảm yêu đương với mối tình đầu.
연호年號명사niên hiệu
왕은 새로운 연호를 정해 널리 알렸다. — Nhà vua định ra niên hiệu mới và ban bố rộng rãi.
연희演戲명사nghệ thuật biểu diễn truyền thống
궁중 연희에는 노래와 춤이 어우러졌다. — Trong biểu diễn truyền thống cung đình có sự hòa quyện giữa ca hát và múa.
열망熱望명사nguyện vọng tha thiết; khát vọng
국민의 통일에 대한 열망은 여전히 크다. — Khát vọng thống nhất của người dân vẫn còn rất lớn.
열애熱愛명사tình yêu nồng cháy; sự yêu say đắm
두 사람이 열애 중이라는 소문이 났다. — Có tin đồn hai người đang yêu nhau nồng cháy.
열역학熱力學명사nhiệt động lực học
열역학 법칙은 에너지의 변화를 설명한다. — Các định luật nhiệt động lực học giải thích sự biến đổi của năng lượng.
염색체染色體명사nhiễm sắc thể
사람의 세포에는 마흔여섯 개의 염색체가 있다. — Tế bào của con người có bốn mươi sáu nhiễm sắc thể.
염장鹽藏명사ướp muối; muối (để bảo quản)
염장 처리한 생선은 오래 보관할 수 있다. — Cá đã ướp muối có thể bảo quản được lâu.
염좌捻挫명사bong gân; sái gân
발목 염좌 때문에 한 달 동안 깁스를 했다. — Vì bong gân mắt cá chân nên tôi đã phải bó bột một tháng.
엿보다동사nhìn trộm, nhận thấy
이 작품에서는 작가의 어린 시절을 엿볼 수 있다. — Trong tác phẩm này có thể thấy thoáng qua tuổi thơ của tác giả.
영겁永劫명사muôn kiếp; vĩnh cửu
영겁의 세월이 흘러도 이 약속은 변하지 않을 것이다. — Dù năm tháng muôn kiếp có trôi qua, lời hứa này cũng sẽ không thay đổi.
영공領空명사không phận; vùng trời
비행기가 허락 없이 다른 나라의 영공을 침범했다. — Máy bay đã xâm phạm không phận của nước khác mà không được phép.
영남嶺南명사Yeongnam; vùng Yeongnam
영남 지방은 여름에 특히 덥다. — Vùng Yeongnam đặc biệt nóng vào mùa hè.
영속永續명사sự tồn tại lâu dài; sự vĩnh cửu
기업은 영속을 위해 끊임없이 혁신해야 한다. — Doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới để tồn tại lâu dài.
영속적永續的명사vĩnh viễn; lâu dài
그 제도가 영속적으로 유지되기는 어렵다. — Khó mà duy trì chế độ đó một cách lâu dài.
영유권領有權명사chủ quyền lãnh thổ
두 나라가 섬의 영유권을 두고 다툰다. — Hai nước tranh chấp chủ quyền hòn đảo.
영접迎接명사sự đón tiếp; sự nghênh tiếp
시장이 직접 나가 외국 손님을 영접했다. — Thị trưởng đích thân ra đón tiếp khách nước ngoài.
영지領地명사lãnh địa; thái ấp
영주는 자신의 영지를 직접 다스렸다. — Lãnh chúa trực tiếp cai quản lãnh địa của mình.
예속隷屬명사sự lệ thuộc; sự nô lệ
그 나라는 오랫동안 강대국에 예속되어 있었다. — Nước đó đã bị lệ thuộc vào cường quốc trong một thời gian dài.
예우禮遇명사sự đãi ngộ; sự đối đãi trọng thị
나라를 위해 일한 분들을 예우해야 한다. — Cần phải đãi ngộ trọng thị những người đã cống hiến cho đất nước.
예후豫後명사tiên lượng
조기에 발견하면 암의 예후가 좋은 편이다. — Nếu phát hiện sớm thì tiên lượng của bệnh ung thư khá tốt.
오수汚水명사nước thải; nước bẩn
공장에서 나온 오수가 강으로 흘러들어 갔습니다. — Nước thải từ nhà máy đã chảy vào sông.
오장육부五臟六腑명사ngũ tạng lục phủ; nội tạng
독한 술은 오장육부에 부담을 준다. — Rượu mạnh gây gánh nặng cho ngũ tạng lục phủ.
옹기종기부사túm tụm; chụm lại
아이들이 옹기종기 모여 앉아 이야기를 했다. — Bọn trẻ ngồi túm tụm lại với nhau nói chuyện.
옹립하다擁立동사phò lập; đưa lên ngôi
신하들은 어린 왕자를 새 왕으로 옹립했다. — Các quan thần đã đưa hoàng tử nhỏ lên ngôi vua mới.
옹색하다壅塞형용사túng thiếu; chật hẹp
살림이 옹색해서 외식은 꿈도 못 꾼다. — Cuộc sống túng thiếu nên đi ăn ngoài là điều không dám mơ.
옹졸하다壅拙형용사hẹp hòi; nhỏ nhen
사소한 일로 화내다니 참 옹졸하다. — Nổi giận vì chuyện nhỏ nhặt thật là hẹp hòi.
완곡하다婉曲형용사nói tránh; uyển chuyển
그는 완곡하게 거절의 뜻을 전했다. — Anh ấy đã khéo léo bày tỏ ý từ chối.
완상하다玩賞동사thưởng ngoạn; ngắm nhìn thưởng thức
우리는 정자에서 단풍을 완상했다. — Chúng tôi thưởng ngoạn lá phong đỏ ở nhà đình.
왕정王政명사vương chính; chế độ quân chủ
그 나라는 오랫동안 왕정을 유지해 왔다. — Đất nước đó đã duy trì chế độ quân chủ trong thời gian dài.
외세外勢명사thế lực ngoại bang; thế lực nước ngoài
외세의 간섭 때문에 나라가 약해졌다. — Đất nước suy yếu vì sự can thiệp của thế lực ngoại bang.
외양간명사chuồng bò; chuồng trâu bò
아침마다 외양간에서 소에게 먹이를 준다. — Sáng nào tôi cũng cho bò ăn ở chuồng bò.
외유外遊명사chuyến đi nước ngoài; du ngoạn nước ngoài
의원들의 외유성 출장이 논란이 되었다. — Các chuyến công tác mang tính du ngoạn nước ngoài của các nghị sĩ đã gây tranh cãi.
외채外債명사nợ nước ngoài; ngoại nợ
그 나라는 늘어나는 외채 때문에 어려움을 겪고 있다. — Quốc gia đó đang gặp khó khăn vì nợ nước ngoài ngày càng tăng.
외척外戚명사ngoại thích; họ ngoại của vua
외척이 권력을 잡으면서 왕의 힘이 약해졌다. — Khi ngoại thích nắm quyền, sức mạnh của nhà vua suy yếu.
외환外換명사ngoại hối
외환 시장이 불안해지자 환율이 급등했다. — Khi thị trường ngoại hối bất ổn, tỷ giá tăng vọt.
요도尿道명사niệu đạo
요도에 염증이 생기면 소변볼 때 아프다. — Khi niệu đạo bị viêm thì đau lúc đi tiểu.
요원하다遙遠형용사xa vời; xa xôi
통일은 아직 요원한 일처럼 보인다. — Thống nhất dường như vẫn là chuyện xa vời.
요충지要衝地명사yếu địa; vị trí chiến lược
이 성은 옛날부터 군사적인 요충지였다. — Thành này từ xưa đã là một yếu địa quân sự.
용수用水명사nước sử dụng; nước dùng
공장에서 쓰는 용수를 재활용하는 기술이 개발되었다. — Đã phát triển công nghệ tái sử dụng nước dùng trong nhà máy.
용액溶液명사dung dịch
설탕을 물에 녹여 용액을 만들었다. — Hòa tan đường vào nước để tạo thành dung dịch.
용역用役명사dịch vụ; công việc thuê ngoài
학교는 청소 용역 업체와 계약을 맺었다. — Nhà trường đã ký hợp đồng với công ty dịch vụ vệ sinh.
용해溶解명사sự hòa tan; sự tan
소금이 물에 용해되는 속도를 측정했다. — Đã đo tốc độ hòa tan của muối trong nước.
우레명사sấm; sấm sét
먼 하늘에서 우레 소리가 울려 퍼졌다. — Tiếng sấm vang vọng từ bầu trời xa.
우려내다동사ninh lấy nước; chiết lấy vị
멸치를 끓여서 국물을 우려냈다. — Tôi đun cá cơm để ninh lấy nước dùng.
우의友誼명사tình hữu nghị; tình bạn
두 나라는 우의를 다지기 위해 행사를 열었다. — Hai nước đã tổ chức sự kiện để thắt chặt tình hữu nghị.
우쭐하다형용사đắc ý; vênh váo; tự mãn
칭찬을 받고 우쭐해서 어깨를 폈다. — Được khen, cậu ấy đắc ý ưỡn vai lên.
운무雲霧명사mây mù
산봉우리가 짙은 운무에 가려 보이지 않았다. — Đỉnh núi bị mây mù dày đặc che khuất nên không nhìn thấy.
운문韻文명사văn vần; thơ
운문은 산문과 달리 리듬을 중시한다. — Khác với văn xuôi, văn vần coi trọng nhịp điệu.
운석隕石명사thiên thạch
사막에서 오래전에 떨어진 운석이 발견되었다. — Người ta đã tìm thấy một thiên thạch rơi xuống sa mạc từ rất lâu trước đây.
운치韻致명사nét thanh nhã; phong vị
오래된 한옥 마당에는 운치가 있다. — Sân của ngôi nhà hanok cổ có một nét thanh nhã riêng.
운해雲海명사biển mây
산 정상에서 아름다운 운해를 내려다보았다. — Từ đỉnh núi, tôi nhìn xuống biển mây tuyệt đẹp.
울분鬱憤명사phẫn uất; uất ức
시민들은 쌓인 울분을 거리에서 터뜨렸다. — Người dân bùng nổ nỗi phẫn uất dồn nén ngay trên đường phố.
울화鬱火명사cơn giận nén lại; uất ức
오랫동안 참아 온 울화가 한꺼번에 터졌다. — Cơn uất ức kìm nén bấy lâu bỗng bùng nổ cùng một lúc.
움막명사túp lều đào; lều hầm
피난민들은 땅을 파고 움막을 지어 살았다. — Những người tị nạn đào đất dựng lều hầm để sinh sống.
웅변雄辯명사hùng biện; tài ăn nói
그의 연설은 웅변처럼 힘이 있었다. — Bài diễn thuyết của anh ấy mạnh mẽ như một bài hùng biện.
원격遠隔명사từ xa; điều khiển từ xa
집 밖에서도 원격으로 에어컨을 켤 수 있습니다. — Dù ở ngoài nhà, bạn vẫn có thể bật điều hòa từ xa.
원시림原始林명사rừng nguyên sinh
그 지역에는 사람의 손길이 닿지 않은 원시림이 남아 있다. — Ở khu vực đó vẫn còn rừng nguyên sinh chưa có bàn tay con người chạm tới.
원정遠征명사cuộc viễn chinh; cuộc chinh phạt
왕은 군대를 이끌고 북쪽으로 원정을 떠났다. — Nhà vua dẫn quân đi viễn chinh lên phía bắc.
원통하다冤痛형용사oan ức; uất hận
누명을 쓰고 감옥에 가다니 정말 원통하다. — Bị vu oan rồi phải vào tù, thật là oan ức.
월동越冬명사sự qua đông; sự trú đông
철새들이 월동을 위해 남쪽으로 날아왔다. — Chim di cư bay về phía nam để qua đông.
월반越班명사việc nhảy lớp; việc học vượt cấp
그는 성적이 뛰어나 한 학년을 월반했다. — Anh ấy có thành tích xuất sắc nên đã nhảy lớp một năm.
위계位階명사thứ bậc; cấp bậc
군대는 엄격한 위계 질서를 바탕으로 움직인다. — Quân đội vận hành dựa trên trật tự thứ bậc nghiêm ngặt.
위법違法명사sự vi phạm pháp luật; sự phạm pháp
허가 없이 건물을 짓는 것은 위법이다. — Xây nhà mà không có giấy phép là vi phạm pháp luật.
위증僞證명사khai man; tội khai man
증인이 법정에서 위증하여 처벌을 받았습니다. — Nhân chứng đã khai man trước tòa nên bị trừng phạt.
유구하다悠久형용사lâu đời; lâu dài
우리나라는 유구한 역사를 가지고 있다. — Đất nước chúng ta có lịch sử lâu đời.
유급留級명사lưu ban
성적이 나빠서 이번 학기에 유급을 당했다. — Vì điểm kém nên học kỳ này tôi bị lưu ban.
유기물有機物명사chất hữu cơ
토양 속 유기물은 식물이 자라는 데 도움이 된다. — Chất hữu cơ trong đất giúp cây trồng phát triển.
유년幼年명사thời thơ ấu; tuổi thơ
그는 유년 시절을 시골에서 보냈다. — Anh ấy đã trải qua thời thơ ấu ở vùng quê.
유동성流動性명사tính thanh khoản
시장에 유동성이 부족해 기업들이 어려움을 겪는다. — Thị trường thiếu thanh khoản nên các doanh nghiệp gặp khó khăn.
유랑流浪명사sự lưu lạc; sự phiêu bạt
그 가족은 집을 잃고 몇 년간 유랑 생활을 했다. — Gia đình đó mất nhà và sống cuộc đời lưu lạc trong vài năm.
유림儒林명사nho sĩ; giới nho học
지역 유림이 모여 제사를 지냈다. — Các nho sĩ trong vùng tụ họp lại để cúng tế.
유목遊牧명사sự du mục; chăn thả du mục
몽골의 유목 민족은 양과 말을 몰며 초원을 옮겨 다닌다. — Dân tộc du mục Mông Cổ lùa cừu và ngựa di chuyển khắp thảo nguyên.
유물遺物명사di vật, cổ vật
박물관에는 삼국시대의 유물이 전시되어 있다. — Bảo tàng trưng bày các di vật thời Tam Quốc.
유발하다誘發동사gây ra, kích phát
지나친 스트레스는 여러 가지 질병을 유발한다. — Căng thẳng quá mức gây ra nhiều loại bệnh.
유배지流配地명사nơi lưu đày
그 섬은 조선 시대에 유배지로 쓰였다. — Hòn đảo đó từng được dùng làm nơi lưu đày vào thời Joseon.
유상有償명사có phí; trả phí
보증 기간이 지나서 유상으로 수리했다. — Vì đã hết thời hạn bảo hành nên tôi phải sửa có tính phí.
유세遊說명사vận động tranh cử; diễn thuyết vận động
후보들은 전국을 돌며 유세를 펼쳤다. — Các ứng cử viên đi khắp cả nước để vận động tranh cử.
유숙하다留宿동사trọ lại; ở trọ
나그네는 마을 주막에서 하룻밤을 유숙했다. — Người lữ khách trọ lại một đêm ở quán trọ trong làng.
유예猶豫명사sự hoãn; thời gian gia hạn
세금 납부를 한 달간 유예받았다. — Tôi được hoãn nộp thuế một tháng.
유유자적悠悠自適명사cuộc sống nhàn nhã tự tại; sự thong dong
그는 퇴직 후 시골에서 유유자적하게 산다. — Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống nhàn nhã tự tại ở vùng quê.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.