Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
해박하다該博형용사uyên bác; thông thái
그 교수는 역사에 관해 해박한 지식을 지니고 있다. — Vị giáo sư đó có kiến thức uyên bác về lịch sử.
해부解剖명사giải phẫu; mổ xẻ
의대생들은 시신 해부 실습을 한다. — Sinh viên y khoa thực hành giải phẫu tử thi.
해부학解剖學명사giải phẫu học
의대생들은 첫 학기에 해부학을 배운다. — Sinh viên y khoa học giải phẫu học ngay trong học kỳ đầu tiên.
해빙解氷명사sự tan băng
봄이 되어 강의 해빙이 시작되었다. — Xuân đến, băng trên sông bắt đầu tan.
해석解析명사giải tích
이 문제는 해석 기하학으로 풀 수 있다. — Bài toán này có thể giải bằng hình học giải tích.
해악害惡명사tác hại; mối hại
흡연은 건강에 큰 해악을 끼친다. — Hút thuốc gây tác hại lớn cho sức khỏe.
해이하다解弛형용사lỏng lẻo; buông lơi
근무 기강이 해이해져서 사고가 자주 난다. — Kỷ cương làm việc lỏng lẻo nên tai nạn xảy ra thường xuyên.
해직解職명사sự cách chức; sự sa thải
회사의 해직 통보에 직원들이 항의했다. — Nhân viên phản đối thông báo sa thải của công ty.
해학諧謔명사hài hước dí dỏm; hài hước châm biếm
탈춤에는 양반을 풍자하는 해학이 담겨 있다. — Trong múa mặt nạ có chứa sự hài hước châm biếm tầng lớp quý tộc yangban.
해후邂逅명사cuộc tái ngộ bất ngờ; sự gặp lại tình cờ
십 년 만에 옛 친구와 뜻밖의 해후를 했다. — Sau mười năm, tôi bất ngờ gặp lại người bạn cũ.
핵분열核分裂명사phân hạch; phân hạch hạt nhân
원자력 발전은 핵분열에서 나오는 열을 이용한다. — Điện hạt nhân tận dụng nhiệt sinh ra từ quá trình phân hạch.
핵융합核融合명사nhiệt hạch; phản ứng nhiệt hạch
태양은 핵융합 반응으로 에너지를 만든다. — Mặt trời tạo ra năng lượng nhờ phản ứng nhiệt hạch.
햇무리명사quầng mặt trời
햇무리가 지면 곧 비가 온다는 말이 있다. — Người ta nói khi mặt trời có quầng thì sắp có mưa.
행간行間명사khoảng giữa các dòng; ẩn ý
시를 읽을 때는 행간의 의미를 살펴야 한다. — Khi đọc thơ, phải để ý đến ý nghĩa ẩn giữa các dòng.
행락行樂명사cuộc vui chơi; đi chơi dã ngoại
행락철에는 고속도로가 많이 막힌다. — Vào mùa du lịch, đường cao tốc thường rất tắc.
행락객行樂客명사khách đi chơi; khách du ngoạn
단풍철에는 행락객들로 산이 붐볐다. — Vào mùa lá đỏ, núi đông nghịt khách du ngoạn.
행랑채行廊명사dãy nhà người hầu; nhà phụ
예전에는 하인들이 행랑채에서 지냈다. — Ngày xưa, những người hầu sống ở dãy nhà phụ.
행상行商명사bán hàng rong; người bán rong
할아버지는 젊은 시절에 행상으로 생계를 꾸리셨다. — Hồi trẻ, ông tôi kiếm sống bằng nghề bán hàng rong.
행색行色명사dáng vẻ; diện mạo
그의 행색이 너무 초라해 보였다. — Dáng vẻ của anh ấy trông quá tồi tàn.
행세하다行勢동사giả danh; đóng giả
그는 의사 행세를 하며 사람들을 속였다. — Anh ta giả danh bác sĩ để lừa mọi người.
행여부사lỡ như; biết đâu
행여 늦을까 봐 서둘러 집을 나섰다. — Sợ lỡ bị muộn nên tôi vội vã ra khỏi nhà.
향가鄕歌명사hương ca (thơ ca thời Silla)
향가는 신라 시대에 널리 불린 노래이다. — Hương ca là loại ca khúc được hát rộng rãi vào thời Silla.
향교鄕校명사hương giáo; trường Nho học công
향교는 조선 시대에 지방에 세운 국립 교육 기관이다. — Hương giáo là cơ sở giáo dục quốc lập được lập ở các địa phương vào thời Joseon.
향리鄕吏명사hương lại; lại viên địa phương
향리는 고을의 행정 실무를 맡았다. — Hương lại đảm nhiệm công việc hành chính thực tế của huyện.
향약鄕約명사hương ước
조선 시대 마을에는 향약이 있었다. — Làng xã thời Joseon có hương ước.
향연饗宴명사đại tiệc; bữa tiệc lớn
축제 기간에는 음악과 춤의 향연이 펼쳐진다. — Trong thời gian lễ hội diễn ra đại tiệc của âm nhạc và vũ điệu.
향유하다享有동사thụ hưởng; hưởng thụ
누구나 문화를 자유롭게 향유할 권리가 있다. — Ai cũng có quyền tự do thụ hưởng văn hóa.
향학열向學熱명사nhiệt huyết học tập; lòng ham học
학생들의 향학열이 매우 뜨겁다. — Nhiệt huyết học tập của học sinh rất cao.
허구虛構명사sự hư cấu; điều bịa đặt
이 소설은 실화가 아니라 완전한 허구이다. — Cuốn tiểu thuyết này không phải chuyện có thật mà hoàn toàn là hư cấu.
허례허식虛禮虛飾명사nghi lễ hình thức; sự phô trương hão huyền
결혼식의 허례허식을 줄이자는 의견이 많다. — Nhiều ý kiến cho rằng nên giảm bớt sự phô trương hình thức trong đám cưới.
허물명사lỗi lầm; khuyết điểm
남의 허물을 함부로 들추지 마라. — Đừng tùy tiện vạch lỗi lầm của người khác.
허세虛勢명사sự khoe khoang; thói làm bộ
그는 허세를 부리다가 사람들의 웃음거리가 됐다. — Anh ta khoe khoang làm bộ rồi trở thành trò cười cho mọi người.
허송세월虛送歲月명사sự lãng phí thời gian; sự phí hoài năm tháng
그는 허송세월만 하다가 기회를 놓치고 말았다. — Anh ta chỉ phí hoài thời gian rồi để lỡ mất cơ hội.
허심탄회하다虛心坦懷형용사thẳng thắn; cởi mở
서로 허심탄회하게 이야기를 나눠 보자. — Chúng ta hãy cùng trò chuyện thẳng thắn, cởi mở với nhau.
허영虛榮명사hư vinh; tính phù phiếm
그녀는 허영 때문에 비싼 가방을 샀다. — Cô ấy mua chiếc túi đắt tiền vì hư vinh.
허탈감虛脫感명사cảm giác trống rỗng; cảm giác hụt hẫng
열심히 준비한 일이 무산되어 허탈감이 밀려왔다. — Việc đã chuẩn bị chăm chỉ lại đổ bể, cảm giác hụt hẫng ập đến.
허허롭다형용사trống trải; hiu quạnh
자식들이 떠난 뒤 집 안이 허허롭게 느껴졌다. — Sau khi các con rời đi, trong nhà cảm thấy trống trải.
헌납獻納명사hiến tặng; cúng hiến
그는 전 재산을 학교에 헌납했다. — Ông ấy đã hiến tặng toàn bộ tài sản cho trường học.
헌사獻辭명사lời đề tặng; lời tri ân
작가는 책의 첫 장에 어머니께 드리는 헌사를 썼다. — Tác giả đã viết lời đề tặng mẹ ở trang đầu của cuốn sách.
헌정憲政명사chính thể lập hiến; nền hiến chính
군사 쿠데타로 헌정 질서가 무너졌다. — Trật tự hiến chính đã sụp đổ vì cuộc đảo chính quân sự.
헐뜯다동사nói xấu; bêu xấu; chê bai
남을 헐뜯는 사람은 결국 신뢰를 잃게 됩니다. — Người hay nói xấu người khác cuối cùng sẽ mất lòng tin.
헐하다형용사rẻ; rẻ tiền
이 가게는 값이 헐해서 손님이 많다. — Cửa hàng này giá rẻ nên có nhiều khách.
헛간명사nhà kho; lán chứa đồ
농기구는 헛간에 넣어 두었다. — Nông cụ được cất vào nhà kho.
헛헛하다형용사trống trải; hụt hẫng
아이들이 떠난 집은 왠지 헛헛하다. — Ngôi nhà sau khi bọn trẻ đi khỏi không hiểu sao thấy trống trải.
헤아리다동사thấu hiểu, đoán biết
부모의 마음을 헤아릴 수 있는 나이가 되었다. — Tôi đã đến tuổi có thể thấu hiểu lòng cha mẹ.
혁파革罷명사bãi bỏ; xóa bỏ
왕은 낡은 제도를 혁파하려고 했다. — Nhà vua định bãi bỏ chế độ cũ kỹ.
혁파하다革罷동사xóa bỏ; bãi bỏ
새 정부는 오랜 특권 제도를 혁파하겠다고 밝혔다. — Chính phủ mới cho biết sẽ xóa bỏ chế độ đặc quyền tồn tại lâu đời.
현란하다絢爛형용사chói lọi; lòe loẹt
무대 조명이 너무 현란해서 눈이 부셨다. — Đèn sân khấu quá chói lọi nên tôi bị lóa mắt.
현무암玄武巖명사đá bazan
제주도에는 현무암으로 쌓은 돌담이 많다. — Ở đảo Jeju có nhiều bức tường đá xếp bằng đá bazan.
현물現物명사hiện vật
월급 대신 현물로 보상을 받았다. — Thay vì lương, tôi được trả công bằng hiện vật.
현세現世명사đời này; hiện thế
그는 현세의 욕심을 버리고 산속에서 살았다. — Ông ấy từ bỏ tham vọng của đời này và sống trong núi.
현자賢者명사hiền giả; bậc hiền triết
우리는 옛 현자의 가르침을 되새겼다. — Chúng tôi ghi nhớ lời dạy của các bậc hiền triết xưa.
현존하다現存동사còn tồn tại; hiện còn
이 건물은 현존하는 가장 오래된 목조 건축물이다. — Tòa nhà này là công trình kiến trúc bằng gỗ lâu đời nhất hiện còn.
현판懸板명사hoành phi; biển hiệu treo
절 입구에 큰 현판이 걸려 있다. — Ở cổng chùa có treo một tấm hoành phi lớn.
현혹하다眩惑동사làm mê hoặc; lừa phỉnh
화려한 광고가 소비자를 현혹한다. — Quảng cáo hào nhoáng làm mê hoặc người tiêu dùng.
혈소판血小板명사tiểu cầu
혈소판 수치가 낮으면 피가 잘 멎지 않는다. — Nếu chỉ số tiểu cầu thấp thì máu khó cầm.
혈전血栓명사huyết khối; cục máu đông
혈전이 혈관을 막으면 매우 위험하다. — Nếu huyết khối làm tắc mạch máu thì rất nguy hiểm.
혈족血族명사họ hàng ruột thịt; huyết thống
혈족 간의 결혼은 법으로 제한된다. — Hôn nhân giữa những người cùng huyết thống bị pháp luật hạn chế.
혈청血淸명사huyết thanh
의사는 환자의 혈청을 검사해 감염 여부를 확인했다. — Bác sĩ đã xét nghiệm huyết thanh của bệnh nhân để xác định có nhiễm trùng hay không.
혐오스럽다嫌惡형용사ghê tởm; đáng ghét
바닥에 쓰레기가 가득해서 혐오스러웠다. — Rác đầy trên sàn nên thấy thật ghê tởm.
협곡峽谷명사hẻm núi; khe núi
깊은 협곡 사이로 맑은 물이 흐른다. — Nước trong chảy giữa hẻm núi sâu.
협찬協贊명사sự tài trợ; sự bảo trợ
기업의 협찬 덕분에 행사를 무사히 열 수 있었다. — Nhờ sự tài trợ của doanh nghiệp, sự kiện đã được tổ chức suôn sẻ.
형광螢光명사huỳnh quang
이 형광 물질은 자외선을 받으면 밝게 빛난다. — Chất huỳnh quang này phát sáng rực khi nhận tia cực tím.
형기刑期명사thời hạn tù; thời gian thụ án
그는 형기를 마치고 출소했다. — Anh ta đã chấp hành xong thời hạn tù và ra tù.
형량刑量명사mức án; khung hình phạt
판사는 피고인의 형량을 줄여 주었습니다. — Thẩm phán đã giảm mức án cho bị cáo.
형벌刑罰명사hình phạt
법은 중대한 범죄에 무거운 형벌을 정하고 있습니다. — Luật quy định hình phạt nặng cho các tội phạm nghiêm trọng.
형상화하다形象化동사hình tượng hóa; thể hiện thành hình tượng
작가는 전쟁의 아픔을 소설로 형상화했다. — Nhà văn đã hình tượng hóa nỗi đau chiến tranh qua tiểu thuyết.
형질形質명사tính trạng
부모의 형질이 자녀에게 유전된다. — Tính trạng của cha mẹ được di truyền cho con cái.
형평衡平명사sự công bằng; sự cân bằng
세금 제도는 형평을 고려해서 만들어야 한다. — Chế độ thuế phải được xây dựng có cân nhắc đến sự công bằng.
형평성衡平性명사tính công bằng; tính bình đẳng
세금 제도의 형평성에 대한 논쟁이 계속되고 있다. — Cuộc tranh luận về tính công bằng của chế độ thuế vẫn tiếp diễn.
호가呼價명사giá chào bán; giá đề nghị
집주인이 부른 호가는 시세보다 훨씬 높았다. — Giá chủ nhà chào cao hơn nhiều so với giá thị trường.
호객呼客명사sự chèo kéo khách; sự mời chào khách
시장 상인들이 큰 소리로 호객을 한다. — Các tiểu thương ở chợ lớn tiếng mời chào khách.
호경기好景氣명사kinh tế thịnh vượng; thời kỳ kinh tế bùng nổ
호경기에는 일자리가 늘고 소비도 증가한다. — Khi kinh tế thịnh vượng, việc làm tăng lên và tiêu dùng cũng tăng.
호국護國명사hộ quốc; bảo vệ tổ quốc
호국 영령을 기리는 행사가 열렸다. — Sự kiện tưởng nhớ các anh linh hộ quốc đã được tổ chức.
호도하다糊塗동사xuyên tạc; đánh lừa
일부 언론은 사실을 호도하여 여론을 흔들었다. — Một số cơ quan báo chí đã xuyên tạc sự thật làm lung lay dư luận.
호들갑명사sự làm ầm ĩ; sự cuống lên
작은 일에 호들갑을 떨 필요는 없다. — Không cần phải làm ầm ĩ lên vì chuyện nhỏ.
호령하다號令동사hô lệnh; thống trị
그 장군은 넓은 영토를 호령하던 영웅이었다. — Vị tướng đó là anh hùng từng thống lĩnh một vùng lãnh thổ rộng lớn.
호방하다豪放형용사hào phóng; phóng khoáng
그는 성격이 호방해서 누구와도 쉽게 어울린다. — Anh ấy tính tình phóng khoáng nên dễ hòa đồng với bất kỳ ai.
호소湖沼명사hồ đầm; hồ và đầm lầy
이 지역에는 크고 작은 호소가 많이 분포한다. — Khu vực này có phân bố nhiều hồ đầm lớn nhỏ.
호시절好時節명사thời hoàng kim; thời vàng son
할아버지는 젊은 시절이 호시절이었다고 말씀하셨다. — Ông nói thời trẻ là thời vàng son của ông.
호외號外명사số báo đặc biệt; báo phát hành thêm
큰 사건이 터지자 신문사가 호외를 냈다. — Khi có sự kiện lớn xảy ra, tòa soạn đã phát hành số báo đặc biệt.
호재好材명사yếu tố thuận lợi; tin tốt
새 공장 건설이 주가에 호재로 작용했다. — Việc xây dựng nhà máy mới đã tác động tích cực đến giá cổ phiếu.
호적戶籍명사hộ tịch; sổ hộ tịch
아이의 출생 신고를 하고 호적에 올렸다. — Tôi đã khai sinh cho đứa bé và đăng ký vào hộ tịch.
호젓하다형용사vắng vẻ; yên tĩnh
우리는 호젓한 숲길을 따라 천천히 걸었다. — Chúng tôi chậm rãi đi bộ dọc theo con đường rừng vắng vẻ.
호족豪族명사hào tộc; thế lực địa phương
신라 말에 지방 호족이 힘을 키웠다. — Cuối thời Silla, các hào tộc địa phương đã lớn mạnh.
호주戶主명사chủ hộ
법이 바뀌어 호주 제도가 폐지되었다. — Luật thay đổi nên chế độ chủ hộ đã bị bãi bỏ.
호쾌하다豪快형용사sảng khoái; phóng khoáng
그는 호쾌하게 웃으며 손님들을 맞았다. — Anh ấy cười sảng khoái đón tiếp khách.
호헌護憲명사sự bảo vệ hiến pháp; hộ hiến
시민들은 호헌을 요구하며 거리로 나왔다. — Người dân đã xuống đường đòi bảo vệ hiến pháp.
호혜互惠명사sự có đi có lại; sự cùng có lợi
두 나라는 호혜 원칙에 따라 무역 협정을 맺었다. — Hai nước đã ký hiệp định thương mại theo nguyên tắc cùng có lợi.
혹사酷使명사sự bắt làm việc quá sức; sự vắt kiệt sức
직원들을 혹사하는 회사는 비판을 받는다. — Công ty bắt nhân viên làm việc quá sức bị chỉ trích.
혹서酷暑명사nắng nóng khắc nghiệt; nóng gay gắt
올여름 혹서로 인한 피해가 늘고 있다. — Thiệt hại do nắng nóng khắc nghiệt mùa hè năm nay đang tăng lên.
혹평酷評명사sự chỉ trích gay gắt; lời chê bai nặng nề
그 영화는 평론가들에게 혹평을 받았다. — Bộ phim đó bị các nhà phê bình chê bai nặng nề.
혼기婚期명사tuổi kết hôn; tuổi lấy vợ lấy chồng
요즘은 혼기가 늦어져서 서른이 넘어 결혼하는 사람이 많습니다. — Dạo này tuổi kết hôn muộn hơn nên nhiều người kết hôn sau ba mươi tuổi.
혼담婚談명사lời mai mối; chuyện hỏi cưới
이웃 사람이 딸에게 혼담을 넣어 왔다. — Người hàng xóm đã đến hỏi chuyện cưới xin cho con gái tôi.
혼돈混沌명사hỗn mang; hỗn độn
전쟁이 끝난 뒤 사회는 혼돈에 빠졌다. — Sau chiến tranh, xã hội rơi vào hỗn loạn.
혼미하다昏迷형용사mê man; mơ hồ
고열로 정신이 혼미해서 제대로 걸을 수 없었다. — Vì sốt cao, đầu óc mê man nên tôi không thể đi đứng đàng hoàng.
혼처婚處명사mối hôn sự; nơi gả cưới
부모님은 아들의 혼처를 찾느라 여기저기 알아보셨다. — Bố mẹ hỏi thăm khắp nơi để tìm mối hôn sự cho con trai.
홀대忽待명사sự tiếp đãi thờ ơ; sự coi nhẹ
손님을 홀대하면 가게의 평판이 나빠진다. — Nếu tiếp đãi khách thờ ơ thì danh tiếng của cửa hàng sẽ xấu đi.
홀대하다忽待동사đối xử lạnh nhạt; xem nhẹ
손님을 홀대하면 가게의 평판이 나빠진다. — Nếu đối xử lạnh nhạt với khách thì danh tiếng của cửa hàng sẽ xấu đi.
홀로그램명사ảnh ba chiều; hình ba chiều
그 공연에서는 홀로그램으로 가수를 재현했다. — Trong buổi biểu diễn đó, ca sĩ được tái hiện bằng ảnh ba chiều.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.