Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가맹加盟명사sự gia nhập nhượng quyền
가맹 신청서를 본사에 제출했다. — Tôi đã nộp đơn đăng ký gia nhập nhượng quyền cho trụ sở chính.
극진하다極盡형용사hết lòng; chu đáo tận tình
할머니는 손님을 극진하게 대접하셨다. — Bà đã tiếp đãi khách một cách hết sức chu đáo.
받들다동사tôn kính; phụng sự
그는 스승의 가르침을 평생 받들며 살았다. — Ông ấy đã sống cả đời tôn kính lời dạy của thầy.
변상辨償명사bồi thường
깨진 유리창은 제가 변상하겠습니다. — Tôi sẽ bồi thường cho cửa kính bị vỡ.
수발명사sự chăm sóc; sự hầu hạ
그녀는 아픈 어머니의 수발을 들었다. — Cô ấy đã chăm sóc người mẹ đang ốm.
영접迎接명사sự đón tiếp; sự nghênh tiếp
시장이 직접 나가 외국 손님을 영접했다. — Thị trưởng đích thân ra đón tiếp khách nước ngoài.
유상有償명사có phí; trả phí
보증 기간이 지나서 유상으로 수리했다. — Vì đã hết thời hạn bảo hành nên tôi phải sửa có tính phí.
융숭하다隆崇형용사niềm nở; thịnh tình
마을 사람들이 우리를 융숭하게 대접해 주었다. — Dân làng đã tiếp đãi chúng tôi rất thịnh tình.
응접應接명사tiếp khách; sự tiếp đón
손님 응접은 비서가 맡고 있다. — Việc tiếp khách do thư ký đảm nhận.
자문諮問명사sự tư vấn; sự hỏi ý kiến
전문가에게 자문을 구한 뒤 결정했다. — Sau khi hỏi ý kiến chuyên gia, anh ấy mới quyết định.
접견接見명사sự tiếp kiến
대사는 외국 대표단을 접견했다. — Đại sứ đã tiếp kiến phái đoàn nước ngoài.
편익便益명사tiện ích; lợi ích
새 도로는 주민의 편익을 크게 높였다. — Con đường mới đã nâng cao đáng kể tiện ích cho người dân.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.