Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 결집하다結集동사tập hợp; đoàn kết

    시민들이 광장에 결집해 한목소리를 냈다. — Người dân tập hợp ở quảng trường và cùng cất lên một tiếng nói.

  • 공공연하다公公然형용사công khai; ai cũng biết

    그 사실은 이미 공공연한 비밀이다. — Sự thật đó đã là bí mật công khai rồi.

  • 공권력公權力명사công quyền; quyền lực nhà nước

    공권력은 법에 따라 행사되어야 한다. — Công quyền phải được thực thi theo pháp luật.

  • 규탄하다糾彈동사lên án; tố cáo

    시민단체는 정부의 결정을 강하게 규탄했다. — Tổ chức dân sự đã mạnh mẽ lên án quyết định của chính phủ.

  • 근절하다根絶동사xóa bỏ tận gốc; diệt trừ

    정부는 불법 도박을 근절하겠다고 밝혔다. — Chính phủ tuyên bố sẽ xóa bỏ tận gốc nạn cờ bạc bất hợp pháp.

  • 담론談論명사diễn ngôn; luận bàn công khai

    이 주제는 학계의 중요한 담론이 되었다. — Chủ đề này đã trở thành một diễn ngôn quan trọng của giới học thuật.

  • 대중적大衆的명사mang tính đại chúng; phổ biến

    이 가수는 대중적 인기가 매우 높다. — Ca sĩ này rất nổi tiếng trong công chúng.

  • 독선獨善명사tính tự cho mình là đúng; độc đoán

    그의 독선적인 태도 때문에 팀이 갈라졌다. — Thái độ độc đoán của anh ấy khiến nhóm bị chia rẽ.

  • 메우다동사lấp, bù đắp

    인부들이 도로의 구멍을 흙으로 메웠습니다. — Công nhân lấp ổ gà trên đường bằng đất.

  • 면面명사xã (đơn vị hành chính)

    할머니는 면 소재지에 있는 작은 집에 사신다. — Bà tôi sống trong căn nhà nhỏ ở trung tâm xã.

  • 묵과하다默過동사làm ngơ; bỏ qua

    이런 불공정한 행위는 더 이상 묵과할 수 없다. — Không thể tiếp tục làm ngơ trước những hành vi bất công như thế này.

  • 박애博愛명사bác ái

    그는 박애 정신으로 평생 봉사하며 살았다. — Ông ấy sống cả đời làm tình nguyện với tinh thần bác ái.

  • 박탈剝奪명사sự tước đoạt; tước quyền

    범죄자는 일부 권리를 박탈당할 수 있다. — Tội phạm có thể bị tước một số quyền.

  • 반향反響명사tiếng vang; phản ứng của xã hội

    그 영화는 사회에 큰 반향을 일으켰다. — Bộ phim đó đã gây tiếng vang lớn trong xã hội.

  • 법치法治명사pháp trị; nhà nước pháp quyền

    법치 국가에서는 누구나 법을 지켜야 한다. — Trong nhà nước pháp quyền, ai cũng phải tuân thủ pháp luật.

  • 변혁變革명사cuộc biến đổi lớn; cải cách triệt để

    산업 혁명은 사회에 큰 변혁을 가져왔다. — Cách mạng công nghiệp đã mang lại những biến đổi lớn cho xã hội.

  • 병폐病弊명사tệ nạn; căn bệnh xã hội

    우리 사회의 병폐를 바로잡아야 한다. — Phải chấn chỉnh những tệ nạn của xã hội chúng ta.

  • 보편적普遍的명사phổ biến, phổ quát

    인권은 모든 사람에게 적용되는 보편적 가치이다. — Nhân quyền là giá trị phổ quát áp dụng cho mọi người.

  • 복리福利명사phúc lợi

    회사는 직원의 복리 증진에 힘쓰고 있다. — Công ty đang nỗ lực nâng cao phúc lợi cho nhân viên.

  • 부조리不條理명사sự phi lý; bất công xã hội

    이 소설은 사회의 부조리를 날카롭게 비판한다. — Cuốn tiểu thuyết này phê phán sắc bén những điều phi lý của xã hội.

  • 비행非行명사hành vi sai trái; sự phạm pháp

    청소년 비행을 예방하기 위한 교육이 필요하다. — Cần có giáo dục để ngăn ngừa hành vi phạm pháp của thanh thiếu niên.

  • 사회화社會化명사xã hội hóa

    아이는 학교에서 사회화 과정을 거친다. — Trẻ em trải qua quá trình xã hội hóa ở trường học.

  • 세태世態명사thế thái; thói đời

    소설은 어려운 세태를 날카롭게 풍자했다. — Cuốn tiểu thuyết châm biếm sắc sảo thế thái khó khăn.

  • 쇄신刷新명사đổi mới; cải cách

    회사는 조직 쇄신을 위해 새 대표를 뽑았다. — Công ty đã chọn người đại diện mới để đổi mới tổ chức.

  • 숙녀淑女명사quý cô; tiểu thư

    그녀는 어느새 아름다운 숙녀로 자랐다. — Cô ấy đã lớn lên thành một quý cô xinh đẹp từ lúc nào không hay.

  • 순기능順機能명사chức năng tích cực; mặt tích cực

    적당한 경쟁에는 발전을 이끄는 순기능이 있다. — Cạnh tranh vừa phải có mặt tích cực là thúc đẩy sự phát triển.

  • 악습惡習명사thói xấu; tập tục xấu

    학교의 악습을 없애자는 의견이 나왔다. — Đã có ý kiến đề nghị xóa bỏ những thói xấu trong trường học.

  • 양산하다量産동사sản xuất hàng loạt

    이 공장은 하루에 천 대의 차를 양산한다. — Nhà máy này sản xuất hàng loạt một nghìn chiếc xe mỗi ngày.

  • 역기능逆機能명사chức năng tiêu cực; mặt trái

    인터넷의 역기능으로 가짜 뉴스가 퍼지고 있다. — Do mặt trái của internet, tin giả đang lan truyền.

  • 인습因習명사hủ tục; tập quán lạc hậu

    마을 사람들은 오랜 인습에서 벗어나기 위해 노력했다. — Người dân trong làng đã nỗ lực thoát khỏi những hủ tục lâu đời.

  • 자활自活명사sự tự lực; sự tự lập

    그는 직업 교육을 받고 자활에 성공했다. — Anh ấy được đào tạo nghề và đã tự lập thành công.

  • 재분배再分配명사tái phân phối

    소득 재분배는 복지 정책의 핵심이다. — Tái phân phối thu nhập là cốt lõi của chính sách phúc lợi.

  • 진통陣痛명사cơn đau đẻ, sự đau đớn khi thay đổi

    새로운 제도가 자리 잡기까지 많은 진통이 있었다. — Phải trải qua nhiều đau đớn cho đến khi chế độ mới ổn định.

  • 참정권參政權명사quyền bầu cử; quyền tham chính

    여성은 오랜 투쟁 끝에 참정권을 얻었다. — Phụ nữ đã giành được quyền bầu cử sau một cuộc đấu tranh lâu dài.

  • 척결하다剔抉동사trừ bỏ; quét sạch

    새 대통령은 부정부패를 척결하겠다고 약속했다. — Tổng thống mới hứa sẽ quét sạch tham nhũng và tiêu cực.

  • 철저히徹底부사triệt để, kỹ lưỡng

    사고를 막으려면 안전 점검을 철저히 해야 합니다. — Muốn ngăn tai nạn phải kiểm tra an toàn triệt để.

  • 타락墮落명사sự suy đồi; sự sa đọa

    도덕적 타락이 사회 문제가 되고 있다. — Sự suy đồi đạo đức đang trở thành vấn đề xã hội.

  • 통념通念명사quan niệm thông thường; quan niệm chung

    그의 주장은 사회 통념과 달라서 논란이 되었다. — Lập luận của ông ấy khác với quan niệm chung của xã hội nên gây tranh cãi.

  • 퇴폐頹廢명사sự suy đồi; đồi trụy

    퇴폐적인 문화가 청소년에게 나쁜 영향을 준다. — Văn hóa đồi trụy ảnh hưởng xấu đến thanh thiếu niên.

  • 팽배하다澎湃형용사tràn lan; lan rộng

    사회에 개인주의 풍조가 팽배해 있다. — Lối sống chủ nghĩa cá nhân đang lan rộng trong xã hội.

  • 폐습弊習명사hủ tục; tập tục xấu

    우리는 오래된 폐습을 없애야 한다. — Chúng ta phải xóa bỏ những hủ tục lâu đời.

  • 표출表出명사sự biểu lộ; sự bộc lộ

    그의 그림에는 내면의 불안이 표출되어 있다. — Trong tranh của anh ấy bộc lộ nỗi bất an trong lòng.

  • 풍토風土명사bầu không khí; môi trường xã hội

    자유롭게 의견을 말하는 조직 풍토가 중요하다. — Bầu không khí tổ chức cho phép tự do bày tỏ ý kiến là rất quan trọng.

  • 핍박逼迫명사sự áp bức; sự bức hại

    소수 민족은 오랫동안 핍박을 받았다. — Các dân tộc thiểu số đã bị áp bức trong thời gian dài.

  • 항거抗拒명사sự chống đối; sự kháng cự

    국민들은 독재에 항거하여 거리로 나섰다. — Người dân đã xuống đường chống lại chế độ độc tài.

  • 항거하다抗拒동사kháng cự; chống lại

    시민들은 독재에 끝까지 항거했다. — Người dân đã chống lại chế độ độc tài đến cùng.

  • 홀대하다忽待동사đối xử lạnh nhạt; xem nhẹ

    손님을 홀대하면 가게의 평판이 나빠진다. — Nếu đối xử lạnh nhạt với khách thì danh tiếng của cửa hàng sẽ xấu đi.

  • 환원하다還元동사trả lại cho xã hội; hoàn lại

    회사는 이익의 일부를 사회에 환원했다. — Công ty đã trả lại một phần lợi nhuận cho xã hội.

  • 횡포橫暴명사sự ngang ngược; lạm quyền

    대기업의 횡포에 중소기업이 피해를 입었다. — Các doanh nghiệp vừa và nhỏ bị thiệt hại vì sự lạm quyền của các tập đoàn lớn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.