Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가교架橋명사cầu nối; nhịp cầu
그는 두 나라 사이의 가교 역할을 했다. — Anh ấy đã đóng vai trò cầu nối giữa hai nước.
간선幹線명사tuyến chính; đường trục chính
간선 도로는 늘 차량으로 붐빈다. — Đường trục chính lúc nào cũng đông xe.
관제管制명사kiểm soát giao thông; điều hành bay
안개 때문에 공항의 항공 관제가 강화되었다. — Do sương mù, việc kiểm soát không lưu của sân bay được tăng cường.
노정路程명사hành trình; lộ trình
우리는 며칠에 걸친 긴 노정을 마쳤다. — Chúng tôi đã hoàn thành hành trình dài nhiều ngày.
도선渡船명사đò; phà
우리는 도선을 타고 강을 건넜다. — Chúng tôi đi đò qua sông.
보급로補給路명사đường tiếp tế; tuyến tiếp tế
폭설로 구호 물자의 보급로가 끊겼다. — Do tuyết rơi dày, đường tiếp tế hàng cứu trợ bị cắt đứt.
복선複線명사đường ray đôi; đường sắt đôi
이 구간은 복선으로 바뀌어 열차가 더 자주 다닌다. — Đoạn này đã chuyển thành đường ray đôi nên tàu chạy thường xuyên hơn.
연락선連絡船명사tàu liên lạc; phà chở khách
연락선이 하루에 두 번 섬을 오간다. — Phà chạy qua lại giữa đảo và đất liền hai lần một ngày.
전복顚覆명사sự lật xe; sự lật úp
빗길에 버스가 전복되는 사고가 났다. — Trời mưa đường trơn, đã xảy ra tai nạn xe buýt bị lật.
제동制動명사sự phanh; sự hãm
운전자가 급히 제동을 걸었지만 늦었다. — Tài xế đã phanh gấp nhưng đã muộn.
좌초坐礁명사sự mắc cạn; sự đâm vào đá ngầm
유조선이 좌초되어 기름이 바다로 흘러나왔다. — Tàu chở dầu bị mắc cạn khiến dầu tràn ra biển.
지선支線명사tuyến nhánh; đường nhánh
이 지선은 작은 마을들을 간선과 연결한다. — Tuyến nhánh này nối các làng nhỏ với tuyến chính.
표류漂流명사sự trôi dạt trên biển; sự phiêu dạt
어부들은 배가 고장 나 사흘 동안 표류했다. — Các ngư dân bị trôi dạt trên biển ba ngày vì tàu bị hỏng.
하역荷役명사sự bốc dỡ hàng; sự dỡ hàng
항구에서 컨테이너 하역 작업이 밤새 이어졌다. — Công việc bốc dỡ container ở cảng kéo dài suốt đêm.
항행航行명사sự hàng hành; sự đi biển, bay
짙은 안개 때문에 선박의 항행이 중단되었다. — Do sương mù dày đặc, việc di chuyển của tàu thuyền bị đình chỉ.
회항回航명사sự quay đầu; chuyến quay về
기상 악화로 여객기가 회항했다. — Do thời tiết xấu, máy bay chở khách đã quay đầu.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.