Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
꼴명사hình dạng; bộ dạng thảm hại
비를 맞아서 꼴이 말이 아니다. — Bị dính mưa nên bộ dạng thảm hại không tả nổi.
대개大槪명사đại đa số; phần lớn
대개의 사람들은 아침에 출근한다. — Phần lớn mọi người đi làm vào buổi sáng.
동同관형사nói trên; đã nêu
동 건물은 내년에 철거될 예정이다. — Tòa nhà nói trên dự kiến sẽ bị phá dỡ vào năm sau.
마당의존명사lúc; trong tình cảnh
일이 이 지경이 된 마당에 후회해도 소용없다. — Trong tình cảnh sự việc đã ra nông nỗi này thì hối hận cũng vô ích.
마련의존명사ắt hẳn; tất nhiên sẽ
노력하면 좋은 결과가 있기 마련이다. — Nếu nỗ lực thì ắt sẽ có kết quả tốt.
무無명사con số không; hư vô
그동안의 노력이 결국 무로 돌아갔다. — Những nỗ lực bấy lâu cuối cùng đã trở thành công cốc.
바의존명사điều, việc (đã/được)
이 일은 제가 알 바가 아닙니다. — Việc này không phải điều tôi cần biết.
부재不在명사sự vắng mặt; sự thiếu vắng
사장의 부재로 회의가 취소되었다. — Cuộc họp bị hủy vì giám đốc vắng mặt.
불과不過부사chỉ, vỏn vẹn
그 일이 일어난 것은 불과 며칠 전이다. — Chuyện đó xảy ra chỉ cách đây vài ngày.
생生명사cuộc đời; đời người
그는 봉사하며 보람 있는 생을 살았다. — Ông ấy đã sống một cuộc đời ý nghĩa với những hoạt động thiện nguyện.
실체實體명사thực thể; bản chất thật
사건의 실체가 아직 밝혀지지 않았다. — Bản chất thật của vụ việc vẫn chưa được làm sáng tỏ.
여인女人명사người phụ nữ; nữ nhân
한 여인이 아이의 손을 잡고 걸어갔다. — Một người phụ nữ nắm tay đứa trẻ bước đi.
이의존명사người; kẻ
도움이 필요한 이들을 위해 기부했다. — Tôi đã quyên góp cho những người cần giúp đỡ.
이래서준말vì vậy; vì thế này
이래서 내가 그 일을 반대한 거야. — Vì vậy nên tôi mới phản đối việc đó.
일대一大관형사to lớn; trọng đại
이 발명은 산업에 일대 변화를 가져왔다. — Phát minh này đã mang lại sự thay đổi to lớn cho ngành công nghiệp.
일체一切명사tất cả; toàn bộ
행사 준비 일체를 제가 맡았습니다. — Tôi đảm nhận toàn bộ việc chuẩn bị cho sự kiện.
지극히至極부사cực kỳ; vô cùng
그것은 지극히 개인적인 문제다. — Đó là vấn đề cực kỳ riêng tư.
질적質的명사mang tính chất lượng; về chất
양적 성장보다 질적 향상이 더 중요하다. — Nâng cao chất lượng quan trọng hơn tăng trưởng về số lượng.
최상最上명사tốt nhất; tối ưu; cao nhất
선수들은 최상의 컨디션으로 경기에 나섰다. — Các vận động viên bước vào trận đấu với phong độ tốt nhất.
턱의존명사lẽ nào; làm sao (có thể)
그가 내 사정을 알 턱이 없다. — Làm sao anh ấy có thể biết hoàn cảnh của tôi được.
특수성特殊性명사tính đặc thù; tính đặc biệt
이 지역의 특수성을 고려해서 정책을 만들어야 한다. — Phải xây dựng chính sách có tính đến tính đặc thù của khu vực này.
틀명사khung; khuôn; khuôn khổ
기존의 틀에서 벗어나 새롭게 생각해 보자. — Hãy thoát khỏi khuôn khổ cũ và suy nghĩ theo cách mới.
하下명사dưới (sự/điều kiện)
이 사업은 정부의 지원 하에 추진되었다. — Dự án này được thúc đẩy dưới sự hỗ trợ của chính phủ.
한限명사giới hạn; phạm vi
힘이 닿는 한 끝까지 돕겠습니다. — Chừng nào sức còn cho phép, tôi sẽ giúp đến cùng.
한하다限동사giới hạn ở; chỉ giới hạn
이번 행사는 회원에 한해 참가할 수 있다. — Sự kiện lần này chỉ giới hạn cho hội viên tham gia.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.