Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가속도加速度명사gia tốc

    자동차의 가속도가 클수록 몸이 뒤로 쏠린다. — Gia tốc của xe ô tô càng lớn thì người càng bị ép về phía sau.

  • 관성慣性명사quán tính

    버스가 멈추자 관성 때문에 몸이 앞으로 쏠렸다. — Khi xe buýt dừng lại, cơ thể bị chúi về phía trước vì quán tính.

  • 광년光年의존명사năm ánh sáng

    그 별은 지구에서 약 사 광년 떨어져 있다. — Ngôi sao đó cách Trái Đất khoảng bốn năm ánh sáng.

  • 광선光線명사tia sáng; tia

    햇빛은 여러 가지 광선으로 이루어져 있다. — Ánh nắng mặt trời gồm nhiều loại tia sáng khác nhau.

  • 굴절屈折명사sự khúc xạ

    빛은 물속에서 굴절한다. — Ánh sáng bị khúc xạ trong nước.

  • 귀납歸納명사phép quy nạp; quy nạp

    이 논문은 귀납을 통해 일반적인 법칙을 이끌어 냈다. — Bài luận văn này đã rút ra quy luật chung thông qua phương pháp quy nạp.

  • 기제機制명사cơ chế

    연구팀은 기억이 형성되는 기제를 밝혀냈다. — Nhóm nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế hình thành trí nhớ.

  • 돌연변이突然變異명사đột biến

    유전자에 돌연변이가 생기면 질병이 날 수 있다. — Nếu gen xảy ra đột biến thì có thể gây bệnh.

  • 방출放出명사sự phóng thích; sự thải ra

    공장에서 방출된 가스가 공기를 오염시켰다. — Khí thải ra từ nhà máy đã làm ô nhiễm không khí.

  • 배아胚芽명사phôi

    연구팀은 배아에서 줄기세포를 얻는 방법을 연구했다. — Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu phương pháp thu tế bào gốc từ phôi.

  • 변인變因명사biến số; yếu tố biến thiên

    실험에서는 하나의 변인만 바꾸고 나머지는 통제해야 한다. — Trong thí nghiệm, chỉ được thay đổi một biến số và phải kiểm soát các biến số còn lại.

  • 병원균病原菌명사vi khuẩn gây bệnh; mầm bệnh

    손을 자주 씻으면 병원균을 줄일 수 있다. — Rửa tay thường xuyên có thể giảm vi khuẩn gây bệnh.

  • 불순물不純物명사tạp chất

    정수기는 물속의 불순물을 걸러 준다. — Máy lọc nước lọc bỏ tạp chất trong nước.

  • 산화酸化명사sự oxy hóa

    철이 산화되면 붉은 녹이 슨다. — Khi sắt bị oxy hóa thì sẽ lên gỉ đỏ.

  • 상관관계相關關係명사mối tương quan; quan hệ tương quan

    두 변수 사이에 강한 상관관계가 나타났다. — Giữa hai biến số xuất hiện mối tương quan mạnh.

  • 상대성相對性명사tính tương đối

    모든 가치 판단에는 상대성이 있다. — Mọi phán đoán về giá trị đều có tính tương đối.

  • 생식生殖명사sự sinh sản

    생식은 생물이 종족을 이어 가는 방법이다. — Sinh sản là phương thức để sinh vật duy trì nòi giống.

  • 소행성小行星명사tiểu hành tinh

    화성과 목성 사이에는 많은 소행성이 있다. — Giữa sao Hỏa và sao Mộc có nhiều tiểu hành tinh.

  • 승화昇華명사sự thăng hoa

    드라이아이스는 고체에서 바로 기체로 승화한다. — Đá khô thăng hoa trực tiếp từ thể rắn sang thể khí.

  • 양성자陽性子명사proton; hạt proton

    원자핵은 양성자와 중성자로 이루어져 있다. — Hạt nhân nguyên tử được cấu tạo từ proton và neutron.

  • 연역演繹명사phép diễn dịch; diễn dịch

    연역은 일반적인 원리에서 구체적인 결론을 이끌어 내는 방법이다. — Diễn dịch là phương pháp rút ra kết luận cụ thể từ nguyên lý chung.

  • 열역학熱力學명사nhiệt động lực học

    열역학 법칙은 에너지의 변화를 설명한다. — Các định luật nhiệt động lực học giải thích sự biến đổi của năng lượng.

  • 염색체染色體명사nhiễm sắc thể

    사람의 세포에는 마흔여섯 개의 염색체가 있다. — Tế bào của con người có bốn mươi sáu nhiễm sắc thể.

  • 용액溶液명사dung dịch

    설탕을 물에 녹여 용액을 만들었다. — Hòa tan đường vào nước để tạo thành dung dịch.

  • 용해溶解명사sự hòa tan; sự tan

    소금이 물에 용해되는 속도를 측정했다. — Đã đo tốc độ hòa tan của muối trong nước.

  • 유기물有機物명사chất hữu cơ

    토양 속 유기물은 식물이 자라는 데 도움이 된다. — Chất hữu cơ trong đất giúp cây trồng phát triển.

  • 응고凝固명사sự đông tụ; sự đông đặc

    피가 응고되지 않으면 지혈이 어렵다. — Nếu máu không đông lại thì khó cầm máu.

  • 응축凝縮명사sự ngưng tụ

    수증기가 차가운 유리에 닿아 응축했다. — Hơi nước chạm vào tấm kính lạnh và ngưng tụ lại.

  • 이온명사ion

    소금이 물에 녹으면 이온으로 나뉜다. — Khi muối tan trong nước, nó phân li thành các ion.

  • 자기장磁氣場명사từ trường

    전류가 흐르면 도선 주위에 자기장이 생긴다. — Khi có dòng điện chạy qua, từ trường hình thành xung quanh dây dẫn.

  • 전도傳導명사sự dẫn (nhiệt, điện); sự truyền dẫn

    구리는 열의 전도가 빠른 금속이다. — Đồng là kim loại dẫn nhiệt nhanh.

  • 지각知覺명사tri giác; nhận thức

    이 병은 사물을 지각하는 능력을 떨어뜨린다. — Căn bệnh này làm giảm khả năng tri giác sự vật.

  • 지질地質명사địa chất; đặc điểm địa chất

    이 지역은 지질이 단단해서 건물을 짓기에 좋다. — Khu vực này có địa chất rắn chắc nên rất thích hợp để xây nhà.

  • 진공眞空명사chân không

    병 안을 진공 상태로 만들었다. — Đã làm cho bên trong chai ở trạng thái chân không.

  • 질량質量명사khối lượng

    물체의 질량이 클수록 중력도 커진다. — Khối lượng của vật càng lớn thì lực hấp dẫn càng lớn.

  • 촉매觸媒명사chất xúc tác

    이 반응에는 촉매가 필요하다. — Phản ứng này cần có chất xúc tác.

  • 파동波動명사sóng; dao động sóng

    소리는 공기를 통해 전달되는 파동이다. — Âm thanh là sóng truyền qua không khí.

  • 패러다임명사hệ hình; mô hình tư duy

    새로운 이론이 기존의 패러다임을 바꾸어 놓았다. — Lý thuyết mới đã thay đổi hệ hình hiện có.

  • 함수函數명사hàm số

    수학 시간에 일차 함수 그래프를 그렸다. — Trong giờ toán, chúng tôi đã vẽ đồ thị hàm số bậc nhất.

  • 항성恒星명사hằng tinh; định tinh

    태양은 지구에서 가장 가까운 항성이다. — Mặt Trời là hằng tinh gần Trái Đất nhất.

  • 해석解析명사giải tích

    이 문제는 해석 기하학으로 풀 수 있다. — Bài toán này có thể giải bằng hình học giải tích.

  • 핵분열核分裂명사phân hạch; phân hạch hạt nhân

    원자력 발전은 핵분열에서 나오는 열을 이용한다. — Điện hạt nhân tận dụng nhiệt sinh ra từ quá trình phân hạch.

  • 핵융합核融合명사nhiệt hạch; phản ứng nhiệt hạch

    태양은 핵융합 반응으로 에너지를 만든다. — Mặt trời tạo ra năng lượng nhờ phản ứng nhiệt hạch.

  • 형질形質명사tính trạng

    부모의 형질이 자녀에게 유전된다. — Tính trạng của cha mẹ được di truyền cho con cái.

  • 화합물化合物명사hợp chất

    물은 수소와 산소로 이루어진 화합물이다. — Nước là hợp chất gồm hydro và oxy.

  • 환원還元명사sự khử

    산화된 금속을 환원하여 원래 상태로 되돌렸다. — Đã khử kim loại bị oxy hóa để đưa nó trở về trạng thái ban đầu.

  • 효소酵素명사enzim; men

    침 속의 효소가 음식물을 분해한다. — Enzim trong nước bọt phân giải thức ăn.

  • 휘발揮發명사sự bay hơi

    알코올은 휘발이 빨라서 조심해야 한다. — Cồn bay hơi nhanh nên phải cẩn thận.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.