Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
각막角膜명사giác mạc
그는 각막 이식 수술을 받고 다시 앞을 보게 되었다. — Anh ấy được phẫu thuật ghép giác mạc và đã nhìn thấy lại.
경련痙攣명사co giật; chuột rút
수영을 하다가 다리에 경련이 일어났다. — Đang bơi thì chân tôi bị chuột rút.
골반骨盤명사xương chậu
나쁜 자세는 골반을 틀어지게 할 수 있습니다. — Tư thế xấu có thể làm lệch xương chậu.
골수骨髓명사tủy xương
그는 백혈병 환자에게 골수를 기증했다. — Anh ấy đã hiến tủy xương cho bệnh nhân bạch cầu.
괄약근括約筋명사cơ vòng; cơ thắt
괄약근은 몸의 구멍을 조이거나 열어 주는 근육이다. — Cơ vòng là cơ giúp thắt lại hoặc mở ra các lỗ trên cơ thể.
난소卵巢명사buồng trứng
난소에서 난자가 만들어진다. — Trứng được tạo ra ở buồng trứng.
늑골肋骨명사xương sườn
엑스선 검사에서 늑골 골절이 확인되었다. — Kết quả chụp X-quang xác nhận bị gãy xương sườn.
늑막肋膜명사màng phổi
늑막에 물이 차서 숨쉬기가 힘들어졌다. — Màng phổi bị tràn dịch nên tôi khó thở.
담낭膽囊명사túi mật
담낭에 돌이 생겨서 수술을 받기로 했다. — Bị sỏi túi mật nên tôi quyết định phẫu thuật.
담즙膽汁명사mật; dịch mật
담즙은 간에서 만들어져 지방 소화를 돕는다. — Mật được sản xuất ở gan và giúp tiêu hóa chất béo.
대뇌大腦명사đại não
대뇌는 생각과 기억을 담당하는 부분이다. — Đại não là bộ phận phụ trách suy nghĩ và trí nhớ.
대동맥大動脈명사động mạch chủ
대동맥은 심장에서 나온 피를 온몸으로 보낸다. — Động mạch chủ đưa máu từ tim đi khắp cơ thể.
동공瞳孔명사đồng tử; con ngươi
어두운 곳에서는 동공이 커진다. — Ở nơi tối, đồng tử giãn ra.
동맥動脈명사động mạch
동맥은 심장에서 나온 피를 온몸으로 보낸다. — Động mạch đưa máu từ tim đi khắp cơ thể.
림프명사bạch huyết; dịch bạch huyết
림프가 막히면 몸이 붓기도 한다. — Khi bạch huyết bị tắc, cơ thể có thể bị phù.
말초末梢명사ngoại biên; phần ngoại vi
당뇨병은 말초 신경에 이상을 일으킬 수 있다. — Bệnh tiểu đường có thể gây bất thường ở dây thần kinh ngoại biên.
망막網膜명사võng mạc
당뇨병이 심해지면 망막에 이상이 생길 수 있다. — Nếu bệnh tiểu đường nặng lên, võng mạc có thể bị tổn thương.
모세혈관毛細血管명사mao mạch
모세혈관은 몸 구석구석에 퍼져 있다. — Mao mạch phân bố khắp mọi ngóc ngách của cơ thể.
방광膀胱명사bàng quang
방광에 염증이 생겨서 병원에 갔다. — Tôi bị viêm bàng quang nên đã đến bệnh viện.
분비分泌명사sự tiết; sự bài tiết
스트레스를 받으면 호르몬 분비가 늘어난다. — Khi bị căng thẳng, sự tiết hormone tăng lên.
비강鼻腔명사khoang mũi
비강이 막히면 숨쉬기가 힘들다. — Khi khoang mũi bị nghẹt thì khó thở.
비뇨기泌尿器명사cơ quan tiết niệu
비뇨기 계통에 이상이 있으면 검사를 받아야 한다. — Nếu hệ tiết niệu có bất thường thì phải đi kiểm tra.
비장脾臟명사lá lách; tỳ tạng
사고로 비장이 파열되어 응급 수술을 했다. — Do tai nạn, lá lách bị vỡ nên đã phải phẫu thuật cấp cứu.
소뇌小腦명사tiểu não
소뇌는 몸의 균형을 유지하는 역할을 한다. — Tiểu não có vai trò duy trì sự cân bằng của cơ thể.
쇄골鎖骨명사xương quai xanh
넘어지면서 쇄골이 부러졌다. — Tôi bị ngã và gãy xương quai xanh.
수정체水晶體명사thủy tinh thể
나이가 들면 수정체가 점점 딱딱해진다. — Khi có tuổi, thủy tinh thể dần cứng lại.
순환기循環器명사hệ tuần hoàn; cơ quan tuần hoàn
그는 순환기 질환으로 병원에서 치료를 받고 있다. — Anh ấy đang được điều trị tại bệnh viện vì bệnh về hệ tuần hoàn.
시신경視神經명사dây thần kinh thị giác
녹내장은 시신경이 손상되는 질환이다. — Bệnh tăng nhãn áp là bệnh làm tổn thương dây thần kinh thị giác.
신진대사新陳代謝명사sự trao đổi chất; chuyển hóa
운동을 하면 신진대사가 활발해진다. — Khi tập thể dục, quá trình trao đổi chất trở nên sôi động hơn.
심근心筋명사cơ tim
심근에 혈액이 제대로 공급되지 않으면 위험하다. — Nếu máu không được cung cấp đầy đủ cho cơ tim thì rất nguy hiểm.
십이지장十二指腸명사tá tràng
십이지장 궤양 진단을 받고 약을 먹고 있다. — Tôi được chẩn đoán loét tá tràng và đang uống thuốc.
안구眼球명사nhãn cầu; nhãn cầu (tròng mắt)
안구가 건조하면 눈이 쉽게 피로해진다. — Khi nhãn cầu bị khô, mắt dễ bị mỏi.
연골軟骨명사sụn
무릎 연골이 닳아서 수술을 받았다. — Sụn đầu gối bị mòn nên tôi đã phải phẫu thuật.
오장육부五臟六腑명사ngũ tạng lục phủ; nội tạng
독한 술은 오장육부에 부담을 준다. — Rượu mạnh gây gánh nặng cho ngũ tạng lục phủ.
요도尿道명사niệu đạo
요도에 염증이 생기면 소변볼 때 아프다. — Khi niệu đạo bị viêm thì đau lúc đi tiểu.
이명耳鳴명사ù tai
밤마다 이명이 심해져서 잠을 설친다. — Đêm nào chứng ù tai cũng nặng hơn nên tôi ngủ không ngon.
인대靭帶명사dây chằng
축구를 하다가 무릎 인대를 다쳤다. — Tôi bị thương dây chằng đầu gối khi đang chơi bóng đá.
인후咽喉명사họng; yết hầu
감기에 걸려 인후가 붓고 아프다. — Bị cảm nên họng sưng và đau.
점막粘膜명사niêm mạc
코 점막이 건조하면 감기에 걸리기 쉽다. — Nếu niêm mạc mũi bị khô thì dễ bị cảm.
정맥靜脈명사tĩnh mạch
간호사가 정맥에 주삿바늘을 꽂았다. — Y tá đã đâm kim tiêm vào tĩnh mạch.
진피眞皮명사chân bì
진피에는 혈관과 신경이 분포해 있다. — Trong chân bì có mạch máu và dây thần kinh phân bố.
척수脊髓명사tủy sống
척수가 손상되면 다리를 움직이기 어려워진다. — Nếu tủy sống bị tổn thương thì việc cử động chân sẽ trở nên khó khăn.
췌장膵臟명사tuyến tụy; tụy
췌장은 인슐린을 만들어 혈당을 조절한다. — Tuyến tụy sản xuất insulin và điều hòa đường huyết.
타액唾液명사nước bọt; nước miếng
타액은 음식물의 소화를 돕는다. — Nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn.
표피表皮명사biểu bì
표피는 피부의 가장 바깥쪽을 이루는 층이다. — Biểu bì là lớp ngoài cùng của da.
피지皮脂명사chất bã nhờn; bã nhờn
피지가 과하게 나오면 여드름이 생기기 쉽다. — Nếu tiết quá nhiều chất bã nhờn thì dễ bị mụn.
항원抗原명사kháng nguyên
항원이 몸에 들어오면 면역 반응이 일어난다. — Khi kháng nguyên xâm nhập vào cơ thể, phản ứng miễn dịch sẽ xảy ra.
해부解剖명사giải phẫu; mổ xẻ
의대생들은 시신 해부 실습을 한다. — Sinh viên y khoa thực hành giải phẫu tử thi.
해부학解剖學명사giải phẫu học
의대생들은 첫 학기에 해부학을 배운다. — Sinh viên y khoa học giải phẫu học ngay trong học kỳ đầu tiên.
혈소판血小板명사tiểu cầu
혈소판 수치가 낮으면 피가 잘 멎지 않는다. — Nếu chỉ số tiểu cầu thấp thì máu khó cầm.
혈청血淸명사huyết thanh
의사는 환자의 혈청을 검사해 감염 여부를 확인했다. — Bác sĩ đã xét nghiệm huyết thanh của bệnh nhân để xác định có nhiễm trùng hay không.
홍채虹彩명사mống mắt; tròng đen
홍채는 눈으로 들어오는 빛의 양을 조절한다. — Mống mắt điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt.
횡격막橫隔膜명사cơ hoành
횡격막이 움직이면서 숨을 쉴 수 있다. — Nhờ cơ hoành chuyển động mà chúng ta có thể thở.
후두喉頭명사thanh quản
후두에 염증이 생기면 목소리가 잘 안 나온다. — Khi thanh quản bị viêm thì khó phát ra tiếng.
흉곽胸廓명사lồng ngực; khung xương sườn
흉곽은 심장과 폐를 보호하는 역할을 한다. — Lồng ngực có vai trò bảo vệ tim và phổi.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.