Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감화感化명사sự cảm hóa
그는 선생님의 헌신에 감화되어 교사의 길을 택했다. — Anh ấy được cảm hóa bởi sự tận tụy của thầy giáo nên đã chọn con đường làm giáo viên.
강독講讀명사đọc giảng văn bản
이 수업은 고전 강독을 중심으로 진행된다. — Lớp học này chủ yếu xoay quanh việc đọc giảng kinh điển.
계도하다啓導동사khai sáng; giáo dục hướng dẫn
정부는 시민들을 계도하는 캠페인을 열었다. — Chính phủ đã tổ chức chiến dịch giáo dục, hướng dẫn người dân.
계발啓發명사sự khai phát; sự phát huy
이 프로그램은 아이들의 잠재력 계발에 목적이 있다. — Chương trình này nhằm mục đích khai phát tiềm năng của trẻ em.
교수법敎授法명사phương pháp giảng dạy
새로운 교수법이 학생들의 흥미를 높였다. — Phương pháp giảng dạy mới đã làm tăng hứng thú của học sinh.
교편敎鞭명사nghề dạy học; bục giảng
그는 삼십 년 동안 교편을 잡았다. — Ông ấy đã đứng trên bục giảng suốt ba mươi năm.
교화敎化명사sự giáo hóa; sự cải huấn
교도소는 처벌뿐 아니라 범죄자의 교화도 목적으로 한다. — Nhà tù không chỉ nhằm trừng phạt mà còn nhằm cải huấn tội phạm.
급제及第명사thi đỗ; đỗ khoa cử
그는 과거에 급제하여 고향으로 돌아왔다. — Anh ấy đỗ kỳ thi khoa cử rồi trở về quê nhà.
도야陶冶명사sự rèn luyện; sự trau dồi
독서는 인격 도야에 도움이 된다. — Đọc sách giúp ích cho việc rèn luyện nhân cách.
둔재鈍才명사người chậm hiểu; người kém thông minh
둔재라고 놀림받던 그는 노력 끝에 박사가 되었다. — Từng bị chế giễu là kẻ chậm hiểu, anh ấy đã nỗ lực để trở thành tiến sĩ.
면학勉學명사sự chăm chỉ học tập; sự cần học
그는 가난 속에서도 면학의 의지를 꺾지 않았다. — Dù nghèo khó, anh ấy vẫn không lay chuyển ý chí chuyên cần học tập.
문하생門下生명사môn sinh; học trò
그는 유명한 화가의 문하생으로 그림을 배웠다. — Anh ấy học vẽ với tư cách là môn sinh của một họa sĩ nổi tiếng.
배양하다培養동사bồi dưỡng; nuôi dưỡng
독서는 비판적 사고력을 배양하는 데 도움이 된다. — Đọc sách giúp bồi dưỡng khả năng tư duy phản biện.
사범師範명사sư phạm
그는 사범 대학을 졸업하고 교사가 되었다. — Anh ấy tốt nghiệp đại học sư phạm và trở thành giáo viên.
사사하다師事동사theo học; thụ giáo
그는 유명한 화가에게 사사하여 그림을 배웠다. — Anh ấy theo học một họa sĩ nổi tiếng và học vẽ.
석학碩學명사học giả lỗi lạc; bậc thạc học
세계적인 석학들이 학술 대회에 참석했다. — Các học giả lỗi lạc tầm cỡ thế giới đã tham dự hội nghị khoa học.
선도하다善導동사dẫn dắt; giáo dục cải hóa
교사들은 비행 청소년을 바르게 선도하려고 노력했다. — Các giáo viên đã cố gắng dẫn dắt thanh thiếu niên hư hỏng đi đúng hướng.
성찰省察명사sự tự vấn; sự suy xét bản thân
하루를 마무리하며 자신의 행동을 성찰하는 시간을 가졌다. — Kết thúc một ngày, tôi dành thời gian suy xét lại hành động của mình.
수재秀才명사học sinh xuất sắc; thần đồng
그는 어릴 때부터 마을에서 소문난 수재였다. — Từ nhỏ anh ấy đã là học sinh xuất sắc nổi tiếng trong làng.
여건與件명사điều kiện, hoàn cảnh
연구 여건이 좋지 않아서 해외로 떠나는 학자들이 많다. — Điều kiện nghiên cứu không tốt nên nhiều học giả ra nước ngoài.
월반越班명사việc nhảy lớp; việc học vượt cấp
그는 성적이 뛰어나 한 학년을 월반했다. — Anh ấy có thành tích xuất sắc nên đã nhảy lớp một năm.
절節명사khổ thơ; mệnh đề
그 시의 마지막 절이 가장 감동적이다. — Khổ thơ cuối của bài thơ ấy cảm động nhất.
제적除籍명사sự đuổi học; sự xóa tên khỏi danh sách
그는 학칙 위반으로 대학에서 제적을 당했다. — Anh ấy bị đại học đuổi học vì vi phạm nội quy.
주입식注入式명사lối dạy nhồi nhét; kiểu học thuộc lòng
주입식 교육은 학생의 창의력을 떨어뜨린다. — Giáo dục kiểu nhồi nhét làm giảm óc sáng tạo của học sinh.
지적知的명사trí thức; thuộc về trí tuệ
그는 지적인 분위기를 풍긴다. — Anh ấy toát lên phong thái trí thức.
체득하다體得동사thấm nhuần; nắm vững qua trải nghiệm
그는 오랜 현장 경험으로 기술을 체득했다. — Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật nhờ kinh nghiệm thực tế lâu năm.
통찰洞察명사sự thấu hiểu; cái nhìn sâu sắc
그의 글에는 사회를 꿰뚫어 보는 통찰이 담겨 있다. — Bài viết của anh ấy chứa đựng cái nhìn sâu sắc thấu suốt xã hội.
편달鞭撻명사sự chỉ bảo nghiêm khắc; sự đôn đốc
앞으로도 많은 지도와 편달을 부탁드립니다. — Mong tiếp tục nhận được nhiều sự chỉ dẫn và chỉ bảo của quý vị.
품행品行명사phẩm hạnh; hạnh kiểm
그 학생은 품행이 바르다. — Học sinh đó có hạnh kiểm tốt.
학구열學究熱명사nhiệt huyết học tập; ham học
학생들의 학구열이 높아서 도서관이 항상 붐빈다. — Học sinh rất ham học nên thư viện lúc nào cũng đông.
학구적學究的명사mang tính học thuật; siêng học
그는 학구적인 태도로 연구에 몰두했다. — Anh ấy miệt mài nghiên cứu với thái độ học thuật nghiêm túc.
학령學齡명사tuổi đi học; độ tuổi đến trường
학령 인구가 줄면서 문을 닫는 학교가 늘고 있다. — Dân số trong độ tuổi đi học giảm nên số trường đóng cửa ngày càng tăng.
학식學識명사học thức; học vấn
그분은 학식과 덕망을 두루 갖춘 분이다. — Ông ấy là người có đầy đủ học thức và đức độ.
학예學藝명사học thuật và nghệ thuật; văn nghệ
학예 분야에서 활동하는 사람이 많다. — Có nhiều người hoạt động trong lĩnh vực học thuật và nghệ thuật.
학제學制명사học chế; hệ thống giáo dục
우리나라의 학제는 초등학교 6년, 중학교 3년이다. — Học chế của nước ta gồm 6 năm tiểu học và 3 năm trung học cơ sở.
해득解得명사sự đọc hiểu; sự biết chữ
아이들의 문자 해득 능력을 조사했다. — Đã khảo sát khả năng đọc hiểu chữ viết của trẻ em.
해박하다該博형용사uyên bác; thông thái
그 교수는 역사에 관해 해박한 지식을 지니고 있다. — Vị giáo sư đó có kiến thức uyên bác về lịch sử.
향교鄕校명사hương giáo; trường Nho học công
향교는 조선 시대에 지방에 세운 국립 교육 기관이다. — Hương giáo là cơ sở giáo dục quốc lập được lập ở các địa phương vào thời Joseon.
형평성衡平性명사tính công bằng; tính bình đẳng
세금 제도의 형평성에 대한 논쟁이 계속되고 있다. — Cuộc tranh luận về tính công bằng của chế độ thuế vẫn tiếp diễn.
훈도薰陶명사sự giáo hóa; sự hun đúc
그는 스승의 훈도 아래 올바른 인격을 갖추게 되었다. — Anh ấy được hun đúc nhân cách đúng đắn dưới sự dạy dỗ của thầy.
훈장訓長명사thầy đồ; thầy khóa
훈장님은 아이들에게 천자문을 가르치셨다. — Thầy đồ đã dạy bọn trẻ sách Thiên tự văn.
훈화訓話명사lời huấn thị; bài nói chuyện giáo huấn
교장 선생님이 조회 시간에 훈화를 하셨다. — Thầy hiệu trưởng đã có lời huấn thị trong giờ chào cờ.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.