Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 권운卷雲명사mây ti

    높은 하늘에 가느다란 권운이 펼쳐져 있었다. — Những đám mây ti mảnh trải dài trên bầu trời cao.

  • 기단氣團명사khối khí

    찬 기단이 내려오면서 기온이 크게 떨어졌다. — Khối khí lạnh tràn xuống khiến nhiệt độ giảm mạnh.

  • 낙뢰落雷명사sét đánh

    낙뢰로 인해 마을에 정전이 발생했다. — Do sét đánh, làng bị mất điện.

  • 냉해冷害명사thiệt hại do rét; rét hại

    늦서리로 인한 냉해로 사과 농사가 큰 피해를 입었다. — Do rét hại vì sương muối muộn, nghề trồng táo bị thiệt hại nặng.

  • 뇌우雷雨명사mưa giông

    오후에 강한 뇌우가 내릴 것으로 예상됩니다. — Dự báo chiều nay sẽ có mưa giông mạnh.

  • 돌개바람명사gió lốc; gió xoáy

    운동장에 돌개바람이 불어 먼지가 높이 솟았다. — Gió lốc nổi lên ở sân vận động khiến bụi bay lên cao.

  • 마파람명사gió nam

    마파람에 게 눈 감추듯 음식이 순식간에 사라졌다. — Đồ ăn biến mất trong chớp mắt, nhanh như cua khép mắt trước gió nam.

  • 맹위猛威명사uy lực dữ dội; sức mạnh hung hãn

    태풍이 전국에서 맹위를 떨치고 있다. — Bão đang hoành hành dữ dội trên khắp cả nước.

  • 먹장구름명사mây đen kịt; mây đen bão

    하늘에 먹장구름이 몰려오더니 폭우가 쏟아졌다. — Mây đen kịt kéo đến đầy trời rồi mưa lớn đổ xuống.

  • 무서리명사sương muối đầu mùa; sương giá nhẹ

    아침에 밭에 무서리가 내려 하얗게 보였다. — Sáng ra, sương muối đầu mùa phủ trắng cả ruộng.

  • 무역풍貿易風명사gió mậu dịch; tín phong

    옛날 상인들은 무역풍을 이용해 바다를 건넜다. — Các thương nhân ngày xưa lợi dụng gió mậu dịch để vượt biển.

  • 미풍微風명사gió nhẹ; làn gió nhẹ

    창문으로 미풍이 살며시 들어왔다. — Làn gió nhẹ khẽ lùa qua cửa sổ.

  • 박무薄霧명사sương mỏng; mù mỏng

    새벽에 박무가 끼어 도로 시야가 좋지 않았다. — Sáng sớm có sương mỏng nên tầm nhìn trên đường không tốt.

  • 복사열輻射熱명사nhiệt bức xạ

    아스팔트에서 올라오는 복사열 때문에 더 덥게 느껴진다. — Vì nhiệt bức xạ bốc lên từ mặt nhựa đường nên cảm thấy nóng hơn.

  • 빙점氷點명사điểm đóng băng; băng điểm

    기온이 빙점 아래로 내려가면 물이 얼기 시작한다. — Khi nhiệt độ xuống dưới điểm đóng băng, nước bắt đầu đóng băng.

  • 삭풍朔風명사gió bấc

    삭풍이 불어 들판의 풀이 모두 누웠다. — Gió bấc thổi khiến cỏ ngoài đồng rạp hết xuống.

  • 상고대명사sương muối bám trên cây

    산꼭대기 나무마다 상고대가 하얗게 피었다. — Trên mỗi cây ở đỉnh núi đều phủ một lớp sương muối trắng xóa.

  • 샛바람명사gió đông

    뱃사람들은 샛바람이 불면 바다가 거칠어진다고 했다. — Dân đi biển nói rằng khi gió đông thổi thì biển trở nên dữ dội.

  • 서릿발명사cột băng sương; trụ sương giá

    추운 아침에 땅 위로 서릿발이 솟았다. — Vào buổi sáng lạnh giá, những cột băng sương trồi lên trên mặt đất.

  • 소슬바람蕭瑟명사gió thu se lạnh; gió thu hiu hắt

    소슬바람이 불자 가을이 깊어 가는 것을 느꼈다. — Khi gió thu se lạnh thổi, tôi cảm nhận mùa thu đang dần chín.

  • 엄습하다掩襲동사ập đến; tràn đến bất ngờ

    갑작스러운 한파가 전국을 엄습했다. — Đợt rét đột ngột đã ập đến cả nước.

  • 연무煙霧명사sương mù khô; màn khói mù

    연무가 짙게 껴서 멀리 있는 산이 보이지 않는다. — Sương mù khô dày đặc nên không thấy được ngọn núi ở xa.

  • 우레명사sấm; sấm sét

    먼 하늘에서 우레 소리가 울려 퍼졌다. — Tiếng sấm vang vọng từ bầu trời xa.

  • 운무雲霧명사mây mù

    산봉우리가 짙은 운무에 가려 보이지 않았다. — Đỉnh núi bị mây mù dày đặc che khuất nên không nhìn thấy.

  • 음산하다陰散형용사âm u; ảm đạm

    하늘이 어두워지고 날씨가 음산해졌다. — Bầu trời tối sầm lại và thời tiết trở nên âm u.

  • 일조량日照量명사lượng nắng; số giờ nắng

    일조량이 부족해서 올해 과일 맛이 떨어진다. — Do thiếu nắng nên năm nay trái cây kém ngon.

  • 자욱하다형용사mịt mù; dày đặc

    안개가 자욱해서 앞이 잘 보이지 않았다. — Sương mù dày đặc nên không nhìn rõ phía trước.

  • 적란운積亂雲명사mây vũ tích

    적란운이 발달하면서 소나기가 쏟아졌다. — Mây vũ tích phát triển nên mưa rào đổ xuống.

  • 적운積雲명사mây tích

    여름 하늘에 솜뭉치 같은 적운이 피어올랐다. — Những đám mây tích như bông gòn nổi lên trên bầu trời mùa hè.

  • 청명하다清明형용사trong trẻo; quang đãng

    가을 하늘이 청명해서 산책하기 좋았다. — Bầu trời mùa thu trong trẻo nên đi dạo rất thích.

  • 쾌청하다快晴형용사quang đãng; trong xanh

    오늘은 구름 한 점 없이 쾌청하겠습니다. — Hôm nay trời sẽ quang đãng, không một gợn mây.

  • 편서풍偏西風명사gió tây ôn đới; gió tây

    한반도는 편서풍의 영향으로 날씨가 서쪽에서 변한다. — Do ảnh hưởng của gió tây, thời tiết ở bán đảo Triều Tiên thay đổi từ phía tây.

  • 폭서暴暑명사nắng nóng gay gắt

    올여름 폭서로 많은 사람이 지쳤다. — Nắng nóng gay gắt mùa hè năm nay khiến nhiều người kiệt sức.

  • 하늬바람명사gió tây

    하늬바람이 불자 들판의 곡식이 흔들렸다. — Khi gió tây thổi, lúa ngoài đồng đung đưa.

  • 한기寒氣명사hơi lạnh; cái lạnh

    방 안에 한기가 돌아서 난로를 켰다. — Trong phòng có hơi lạnh nên tôi đã bật lò sưởi.

  • 한랭寒冷명사sự giá lạnh; sự rét buốt

    한랭 전선이 지나가면서 기온이 크게 떨어졌다. — Khi front lạnh đi qua, nhiệt độ giảm mạnh.

  • 한발旱魃명사hạn hán

    오랜 한발로 논바닥이 갈라졌다. — Do hạn hán kéo dài, đáy ruộng lúa nứt nẻ.

  • 할퀴다동사cào; tàn phá

    태풍이 할퀴고 간 자리에 복구 작업이 한창이다. — Nơi cơn bão tàn phá đi qua, công việc khôi phục đang diễn ra khẩn trương.

  • 해갈解渴명사sự giải hạn; sự hết khát nước

    단비가 내려 오랜 가뭄이 해갈되었다. — Cơn mưa vàng đổ xuống, đợt hạn hán kéo dài đã được giải.

  • 해무海霧명사sương mù biển

    해무 때문에 여객선 운항이 중단되었다. — Do sương mù biển, tàu chở khách phải ngừng hoạt động.

  • 해빙解氷명사sự tan băng

    봄이 되어 강의 해빙이 시작되었다. — Xuân đến, băng trên sông bắt đầu tan.

  • 햇무리명사quầng mặt trời

    햇무리가 지면 곧 비가 온다는 말이 있다. — Người ta nói khi mặt trời có quầng thì sắp có mưa.

  • 혹서酷暑명사nắng nóng khắc nghiệt; nóng gay gắt

    올여름 혹서로 인한 피해가 늘고 있다. — Thiệt hại do nắng nóng khắc nghiệt mùa hè năm nay đang tăng lên.

  • 훈풍薰風명사gió ấm

    훈풍이 불자 꽃이 하나둘 피기 시작했다. — Gió ấm thổi qua, hoa bắt đầu nở từng bông một.

  • 휘몰아치다동사quét qua dữ dội; cuồn cuộn quét

    밤새 태풍이 해안을 휘몰아쳤다. — Cả đêm bão quét qua dữ dội bờ biển.

  • 희뿌옇다형용사mờ đục; xám trắng mờ

    아침부터 하늘이 희뿌옇게 흐려 있다. — Từ sáng, bầu trời đã âm u xám trắng mờ mờ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.