Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
구매력購買力명사sức mua; khả năng mua sắm
경기 침체로 소비자의 구매력이 떨어졌다. — Do suy thoái kinh tế, sức mua của người tiêu dùng đã giảm.
구비하다具備동사trang bị đầy đủ; có sẵn
이 가게는 다양한 상품을 구비하고 있다. — Cửa hàng này có sẵn nhiều loại hàng hóa.
기만欺瞞명사sự lừa dối; sự gian dối
그는 국민을 기만한 책임을 져야 한다. — Ông ta phải chịu trách nhiệm vì đã lừa dối nhân dân.
담합談合명사sự thông đồng giá; sự cấu kết giá
업체들이 가격을 담합해 처벌을 받았습니다. — Các doanh nghiệp bị phạt vì thông đồng ấn định giá.
물색하다物色동사tìm kiếm; tìm
회사는 새 사무실로 쓸 건물을 물색하고 있다. — Công ty đang tìm kiếm một tòa nhà để làm văn phòng mới.
박리다매薄利多賣명사lãi ít bán nhiều
이 가게는 박리다매 전략으로 손님을 끌었다. — Cửa hàng này thu hút khách bằng chiến lược lãi ít bán nhiều.
상술商術명사chiêu trò kinh doanh; thủ đoạn buôn bán
그 광고는 소비자를 속이는 상술에 불과하다. — Quảng cáo đó chỉ là chiêu trò kinh doanh nhằm lừa người tiêu dùng.
소진되다消盡동사cạn kiệt; bị bán hết
인기 상품이라 재고가 금방 소진되었다. — Vì là hàng được ưa chuộng nên hàng tồn kho đã hết rất nhanh.
시가時價명사giá thị trường; thời giá
이 그림은 시가로 수억 원에 이른다. — Bức tranh này có thời giá lên tới hàng trăm triệu won.
약관約款명사điều khoản; điều khoản và điều kiện
가입 전에 약관을 꼼꼼히 읽어야 한다. — Trước khi đăng ký phải đọc kỹ các điều khoản.
정찰제正札制명사chế độ niêm yết giá; bán đúng giá
이 백화점은 정찰제여서 값을 깎을 수 없다. — Trung tâm bách hóa này bán theo giá niêm yết nên không thể mặc cả.
좌판坐板명사sạp hàng; quầy bán rong
시장 좌판에 신선한 생선이 가득 놓여 있었다. — Sạp ở chợ bày đầy cá tươi.
품평品評명사sự bình phẩm; sự đánh giá sản phẩm
전문가들이 새로 나온 제품을 품평했다. — Các chuyên gia đã bình phẩm sản phẩm mới ra mắt.
행상行商명사bán hàng rong; người bán rong
할아버지는 젊은 시절에 행상으로 생계를 꾸리셨다. — Hồi trẻ, ông tôi kiếm sống bằng nghề bán hàng rong.
허세虛勢명사sự khoe khoang; thói làm bộ
그는 허세를 부리다가 사람들의 웃음거리가 됐다. — Anh ta khoe khoang làm bộ rồi trở thành trò cười cho mọi người.
허영虛榮명사hư vinh; tính phù phiếm
그녀는 허영 때문에 비싼 가방을 샀다. — Cô ấy mua chiếc túi đắt tiền vì hư vinh.
헐하다형용사rẻ; rẻ tiền
이 가게는 값이 헐해서 손님이 많다. — Cửa hàng này giá rẻ nên có nhiều khách.
현혹하다眩惑동사làm mê hoặc; lừa phỉnh
화려한 광고가 소비자를 현혹한다. — Quảng cáo hào nhoáng làm mê hoặc người tiêu dùng.
호가呼價명사giá chào bán; giá đề nghị
집주인이 부른 호가는 시세보다 훨씬 높았다. — Giá chủ nhà chào cao hơn nhiều so với giá thị trường.
호객呼客명사sự chèo kéo khách; sự mời chào khách
시장 상인들이 큰 소리로 호객을 한다. — Các tiểu thương ở chợ lớn tiếng mời chào khách.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.