Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감산減産명사cắt giảm sản lượng; giảm sản xuất
수요가 줄어 공장은 생산량을 감산하기로 했다. — Do nhu cầu giảm, nhà máy quyết định cắt giảm sản lượng.
결산決算명사sự quyết toán; sự kết toán
회사는 연말에 한 해의 결산을 한다. — Công ty quyết toán cả năm vào cuối năm.
공시公示명사công bố thông tin; công khai
기업은 경영 실적을 투명하게 공시해야 한다. — Doanh nghiệp phải công bố minh bạch kết quả kinh doanh.
과점寡占명사sự độc quyền nhóm
소수 기업의 과점이 가격 상승을 불러왔다. — Sự độc quyền nhóm của một số ít doanh nghiệp đã khiến giá cả tăng.
구제救濟명사sự cứu trợ; sự cứu nguy
정부가 어려운 기업의 구제에 나섰다. — Chính phủ đã ra tay cứu trợ các doanh nghiệp gặp khó khăn.
디플레이션명사giảm phát; sự giảm phát
디플레이션이 오래 가면 경기가 나빠진다. — Nếu giảm phát kéo dài thì kinh tế sẽ xấu đi.
배당配當명사cổ tức; sự chia lãi
회사가 올해도 주주에게 배당을 지급했다. — Năm nay công ty cũng đã chi trả cổ tức cho cổ đông.
부실不實명사sự yếu kém; tình trạng mất khả năng thanh toán
부실 대출이 은행의 경영 위기를 불러왔다. — Các khoản vay xấu đã đẩy ngân hàng vào khủng hoảng kinh doanh.
부양책浮揚策명사biện pháp kích thích; gói kích thích
정부가 경기 부양책을 발표했다. — Chính phủ đã công bố biện pháp kích thích kinh tế.
분배分配명사sự phân phối; sự phân chia
부의 공정한 분배는 중요한 사회 과제이다. — Phân phối công bằng của cải là một vấn đề xã hội quan trọng.
세율稅率명사thuế suất
정부가 법인세 세율을 낮추기로 했다. — Chính phủ quyết định hạ thuế suất thuế doanh nghiệp.
손익損益명사lãi lỗ
회사는 분기마다 손익을 꼼꼼히 계산한다. — Công ty tính toán kỹ lãi lỗ mỗi quý.
수급需給명사cung cầu
쌀의 수급이 불안정해서 가격이 크게 올랐다. — Cung cầu gạo bất ổn nên giá đã tăng mạnh.
수지收支명사thu chi; cán cân thu chi
올해는 무역 수지가 크게 개선되었다. — Năm nay cán cân thương mại đã được cải thiện đáng kể.
외채外債명사nợ nước ngoài; ngoại nợ
그 나라는 늘어나는 외채 때문에 어려움을 겪고 있다. — Quốc gia đó đang gặp khó khăn vì nợ nước ngoài ngày càng tăng.
외환外換명사ngoại hối
외환 시장이 불안해지자 환율이 급등했다. — Khi thị trường ngoại hối bất ổn, tỷ giá tăng vọt.
용역用役명사dịch vụ; công việc thuê ngoài
학교는 청소 용역 업체와 계약을 맺었다. — Nhà trường đã ký hợp đồng với công ty dịch vụ vệ sinh.
유동성流動性명사tính thanh khoản
시장에 유동성이 부족해 기업들이 어려움을 겪는다. — Thị trường thiếu thanh khoản nên các doanh nghiệp gặp khó khăn.
융자融資명사sự cho vay vốn; khoản vay
그는 은행에서 낮은 이자로 융자를 받았다. — Anh ấy đã vay vốn ngân hàng với lãi suất thấp.
이해利害명사lợi hại; lợi ích
두 나라는 이해가 서로 달라 협상이 어렵다. — Hai nước có lợi ích khác nhau nên việc đàm phán rất khó khăn.
재화財貨명사hàng hóa; của cải
시장에서는 재화와 용역이 활발히 거래된다. — Trên thị trường, hàng hóa và dịch vụ được giao dịch sôi động.
조세租稅명사thuế; thuế khóa
조세 제도는 공평하게 운영되어야 한다. — Chế độ thuế phải được vận hành một cách công bằng.
채권자債權者명사chủ nợ
채권자가 채무자에게 빚을 갚으라고 요구했다. — Chủ nợ yêu cầu con nợ trả nợ.
채무자債務者명사con nợ; người mắc nợ
채무자는 약속한 기한 안에 돈을 갚아야 한다. — Con nợ phải trả tiền trong thời hạn đã hẹn.
청산淸算명사thanh lý tài sản; thanh toán
회사가 파산해서 남은 재산을 청산했다. — Công ty phá sản nên đã thanh lý số tài sản còn lại.
통상通商명사thương mại; giao thương
두 나라는 새로운 통상 협정을 맺었다. — Hai nước đã ký một hiệp định thương mại mới.
평가절하平價切下명사sự phá giá tiền tệ; phá giá
정부가 자국 화폐의 평가절하를 발표했다. — Chính phủ đã công bố phá giá đồng tiền của nước mình.
현물現物명사hiện vật
월급 대신 현물로 보상을 받았다. — Thay vì lương, tôi được trả công bằng hiện vật.
형평衡平명사sự công bằng; sự cân bằng
세금 제도는 형평을 고려해서 만들어야 한다. — Chế độ thuế phải được xây dựng có cân nhắc đến sự công bằng.
호경기好景氣명사kinh tế thịnh vượng; thời kỳ kinh tế bùng nổ
호경기에는 일자리가 늘고 소비도 증가한다. — Khi kinh tế thịnh vượng, việc làm tăng lên và tiêu dùng cũng tăng.
호재好材명사yếu tố thuận lợi; tin tốt
새 공장 건설이 주가에 호재로 작용했다. — Việc xây dựng nhà máy mới đã tác động tích cực đến giá cổ phiếu.
환산換算명사sự quy đổi
외국 돈을 원화로 환산해 보았다. — Tôi đã thử quy đổi tiền nước ngoài sang tiền won.
환수還收명사sự thu hồi (tiền)
정부는 부당하게 받은 보조금을 환수했다. — Chính phủ đã thu hồi khoản trợ cấp nhận không đúng quy định.
활황活況명사sự sôi động; sự phát đạt
부동산 시장이 활황을 보이고 있다. — Thị trường bất động sản đang sôi động.
회생回生명사sự hồi sinh; sự phục hồi
법원은 그 회사의 회생 절차를 승인했다. — Tòa án đã phê chuẩn thủ tục phục hồi của công ty đó.
회수回收명사sự thu hồi
은행은 빌려준 돈을 회수했다. — Ngân hàng đã thu hồi số tiền cho vay.
횡재橫財명사của trời cho; món lộc bất ngờ
길에서 큰돈을 주워 횡재를 했다. — Tôi nhặt được một khoản tiền lớn trên đường, đúng là của trời cho.
효용效用명사công dụng; hiệu dụng; tính hữu ích
이 제품은 가격에 비해 효용이 크다. — Sản phẩm này có công dụng lớn so với giá tiền.
훼손毀損명사sự hủy hoại; sự làm hư hại
문화재를 훼손하면 처벌을 받는다. — Hủy hoại di sản văn hóa sẽ bị xử phạt.
휘청거리다동사loạng choạng; chao đảo
그는 술에 취해 휘청거리며 걸었다. — Anh ấy say rượu nên đi loạng choạng.
희소稀少명사sự khan hiếm; sự hiếm có
희소한 자원일수록 가격이 오르기 마련이다. — Tài nguyên càng khan hiếm thì giá càng tăng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.