Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
간척干拓명사khai hoang lấn biển; đắp đê lấn biển
간척 사업으로 바다였던 곳에 넓은 농지가 생겼다. — Nhờ dự án lấn biển, nơi từng là biển nay đã có những vùng đất nông nghiệp rộng lớn.
개간開墾명사sự khai hoang; sự khai khẩn
마을 사람들은 황무지를 개간하여 밭을 만들었다. — Dân làng khai hoang vùng đất hoang để làm ruộng.
경작耕作명사sự canh tác; sự trồng trọt
농부들은 산비탈에서 어렵게 경작을 이어 갔다. — Những người nông dân vất vả tiếp tục canh tác trên sườn núi.
고사하다枯死동사chết khô; khô héo
가뭄이 계속되어 나무가 고사했다. — Hạn hán kéo dài khiến cây cối chết khô.
교란攪亂명사sự xáo trộn; sự gây rối loạn
외래종이 들어와 생태계 교란이 심해졌다. — Loài ngoại lai xâm nhập khiến sự xáo trộn hệ sinh thái trở nên nghiêm trọng.
군집群集명사quần xã sinh vật; quần thể
연구팀은 갯벌에 사는 생물 군집을 조사했습니다. — Nhóm nghiên cứu đã khảo sát quần xã sinh vật sống ở bãi triều.
극지極地명사vùng cực
탐험대가 극지의 얼음을 조사하러 떠났습니다. — Đoàn thám hiểm lên đường khảo sát lớp băng ở vùng cực.
난개발亂開發명사phát triển bừa bãi; khai thác tràn lan
난개발로 산과 숲이 빠르게 사라지고 있다. — Do phát triển bừa bãi, núi rừng đang biến mất nhanh chóng.
남획濫獲명사đánh bắt quá mức; săn bắt bừa bãi
무분별한 남획으로 물고기 수가 크게 줄었다. — Do đánh bắt bừa bãi, số lượng cá giảm mạnh.
녹조綠藻명사tảo lục; hiện tượng tảo xanh nở hoa
여름에 강에서 녹조가 심하게 발생했습니다. — Vào mùa hè, hiện tượng tảo xanh nở hoa xảy ra nghiêm trọng trên sông.
담수淡水명사nước ngọt
이 호수에는 다양한 담수어가 살고 있다. — Hồ này có nhiều loài cá nước ngọt sinh sống.
동토凍土명사đất đóng băng vĩnh cửu; băng thổ
기온이 오르면서 시베리아의 동토가 녹고 있다. — Khi nhiệt độ tăng lên, lớp băng thổ ở Siberia đang tan chảy.
밀렵密獵명사săn trộm
밀렵꾼 때문에 코끼리의 수가 크게 줄었습니다. — Vì những kẻ săn trộm, số lượng voi đã giảm mạnh.
보전保全명사bảo tồn; bảo toàn
자연환경 보전은 우리 모두의 책임이다. — Bảo tồn môi trường tự nhiên là trách nhiệm của tất cả chúng ta.
부유물浮遊物명사vật trôi nổi; chất lơ lửng
강물 위에 쓰레기와 부유물이 떠 있다. — Rác và vật trôi nổi đang nổi trên mặt sông.
분뇨糞尿명사phân và nước tiểu; chất thải
가축 분뇨를 처리하는 시설이 새로 생겼다. — Một cơ sở xử lý chất thải của gia súc vừa được xây mới.
불모不毛명사sự cằn cỗi; sự bạc màu
그곳은 풀 한 포기 자라지 않는 불모의 땅이었다. — Nơi đó là vùng đất cằn cỗi, không một ngọn cỏ nào mọc nổi.
비경祕境명사thắng cảnh hoang sơ; cảnh đẹp ẩn mình
우리는 지도에도 없는 비경을 찾아 산을 올랐습니다. — Chúng tôi leo núi để tìm một thắng cảnh hoang sơ không có trên bản đồ.
상수원上水源명사nguồn nước máy; nguồn nước sinh hoạt
상수원 근처에서는 공장을 지을 수 없다. — Gần nguồn nước sinh hoạt thì không được xây nhà máy.
생장生長명사sự sinh trưởng; sự phát triển
이 식물은 햇빛이 적어도 생장이 빠르다. — Loài cây này sinh trưởng nhanh dù ít ánh sáng mặt trời.
생태학生態學명사sinh thái học
그녀는 대학에서 생태학을 전공했다. — Cô ấy đã học chuyên ngành sinh thái học ở đại học.
성층권成層圈명사tầng bình lưu
오존층은 성층권에 있다. — Tầng ozone nằm trong tầng bình lưu.
수몰水沒명사sự chìm trong nước; sự ngập nước
댐이 생기면서 마을 전체가 수몰되었다. — Do xây đập, cả ngôi làng đã bị nhấn chìm dưới nước.
어획漁獲명사sản lượng đánh bắt; sự đánh bắt
올해는 오징어 어획이 크게 줄었다. — Năm nay sản lượng đánh bắt mực giảm mạnh.
오수汚水명사nước thải; nước bẩn
공장에서 나온 오수가 강으로 흘러들어 갔습니다. — Nước thải từ nhà máy đã chảy vào sông.
용수用水명사nước sử dụng; nước dùng
공장에서 쓰는 용수를 재활용하는 기술이 개발되었다. — Đã phát triển công nghệ tái sử dụng nước dùng trong nhà máy.
월동越冬명사sự qua đông; sự trú đông
철새들이 월동을 위해 남쪽으로 날아왔다. — Chim di cư bay về phía nam để qua đông.
융해融解명사sự nóng chảy; sự tan chảy
얼음이 융해될 때는 열을 흡수한다. — Khi băng tan chảy, nó hấp thụ nhiệt.
응결凝結명사sự ngưng tụ
수증기가 응결하여 차가운 유리창에 물방울이 맺혔다. — Hơi nước ngưng tụ thành những giọt nước đọng trên cửa kính lạnh.
익충益蟲명사côn trùng có ích
무당벌레는 해충을 잡아먹는 익충이다. — Bọ rùa là côn trùng có ích, ăn các loài sâu hại.
적조赤潮명사thủy triều đỏ
적조 때문에 양식장의 물고기가 많이 죽었습니다. — Do thủy triều đỏ, rất nhiều cá ở khu nuôi trồng đã chết.
제방堤防명사đê; đê điều
장마에 대비해 강가에 제방을 높이 쌓았다. — Để đề phòng mùa mưa dầm, người ta đắp đê cao ven sông.
제초제除草劑명사thuốc diệt cỏ
제초제를 지나치게 쓰면 토양이 오염될 수 있습니다. — Dùng thuốc diệt cỏ quá mức có thể làm ô nhiễm đất.
조수潮水명사thủy triều; nước triều
조수가 밀려와 갯벌이 순식간에 물에 잠겼다. — Thủy triều dâng lên, bãi bùn chìm trong nước chỉ trong chốc lát.
지열地熱명사địa nhiệt
아이슬란드는 지열을 이용해 난방을 합니다. — Iceland sưởi ấm bằng địa nhiệt.
채굴採掘명사sự khai thác (mỏ); khai khoáng
해저 자원을 채굴하는 기술이 발전했다. — Công nghệ khai thác tài nguyên dưới đáy biển đã phát triển.
천혜天惠명사ân huệ thiên nhiên; thiên phú
제주도는 천혜의 자연환경을 자랑합니다. — Đảo Jeju tự hào có môi trường thiên nhiên được trời ban.
초지草地명사đồng cỏ; bãi cỏ
소들이 넓은 초지에서 풀을 먹고 있다. — Những con bò đang ăn cỏ trên đồng cỏ rộng.
침전沈澱명사sự lắng đọng; sự kết tủa
물속의 불순물은 시간이 지나면 침전되어 바닥에 가라앉는다. — Tạp chất trong nước sau một thời gian sẽ lắng xuống đáy.
폐광廢鑛명사mỏ bỏ hoang; mỏ đã đóng cửa
폐광 지역에 관광 시설을 세우기로 했다. — Người ta quyết định xây dựng cơ sở du lịch ở khu vực mỏ đã đóng cửa.
표토表土명사lớp đất mặt; đất mặt
비가 많이 오면 표토가 쓸려 내려가기 쉽다. — Khi mưa nhiều, lớp đất mặt dễ bị cuốn trôi.
피폐하다疲弊형용사kiệt quệ; tiêu điều
전쟁으로 나라의 경제가 피폐해졌다. — Nền kinh tế đất nước trở nên kiệt quệ vì chiến tranh.
호소湖沼명사hồ đầm; hồ và đầm lầy
이 지역에는 크고 작은 호소가 많이 분포한다. — Khu vực này có phân bố nhiều hồ đầm lớn nhỏ.
화력火力명사nhiệt điện; hỏa lực
이 지역에는 화력 발전소가 여러 곳 있습니다. — Khu vực này có nhiều nhà máy nhiệt điện.
황무지荒蕪地명사đất hoang
그는 황무지를 농사짓는 땅으로 바꾸었습니다. — Ông ấy biến đất hoang thành đất canh tác.
황폐하다荒廢형용사hoang tàn; tiêu điều
전쟁으로 마을의 땅이 황폐해졌습니다. — Đất đai của ngôi làng trở nên hoang tàn vì chiến tranh.
황폐화荒廢化명사sự hoang tàn; sự suy thoái
무분별한 개발이 산림의 황폐화를 불러왔다. — Việc khai thác bừa bãi đã gây ra sự suy thoái của rừng.
회귀回歸명사sự quay về; sự hồi quy
많은 사람이 도시를 떠나 자연으로 회귀하고 있다. — Nhiều người rời thành phố để quay về với thiên nhiên.
휴경休耕명사bỏ hoang đất; để đất nghỉ
농부들은 땅을 쉬게 하려고 올해 휴경을 했다. — Năm nay nông dân để đất nghỉ canh để đất được phục hồi.
희소하다稀少형용사hiếm; khan hiếm
희소한 자원일수록 가격이 높아진다. — Tài nguyên càng khan hiếm thì giá càng cao.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.