Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 교권敎權명사quyền của giáo viên; giáo quyền

    교권 보호를 위한 법이 마련되었다. — Luật bảo vệ quyền của giáo viên đã được ban hành.

  • 교단敎壇명사bục giảng; nghề giáo

    그는 30년간 교단에 서다 은퇴했다. — Ông ấy đứng trên bục giảng 30 năm rồi nghỉ hưu.

  • 교습敎習명사dạy kèm; giảng dạy

    이 학원은 어린이를 위한 피아노 교습을 합니다. — Trung tâm này dạy piano cho trẻ em.

  • 낙방落榜명사thi trượt; thi rớt

    그는 시험에 낙방해서 다시 준비했다. — Anh ấy thi trượt nên đã ôn thi lại.

  • 문맹文盲명사nạn mù chữ; mù chữ

    정부는 문맹을 없애기 위해 노력했다. — Chính phủ đã nỗ lực xóa nạn mù chữ.

  • 사제師弟명사thầy trò

    두 사람은 사제 간의 정이 매우 깊다. — Tình thầy trò giữa hai người rất sâu đậm.

  • 유급留級명사lưu ban

    성적이 나빠서 이번 학기에 유급을 당했다. — Vì điểm kém nên học kỳ này tôi bị lưu ban.

  • 취학就學명사nhập học; đến tuổi đi học

    취학 전 아동에게 예방접종이 필요하다. — Trẻ em trước tuổi nhập học cần được tiêm phòng.

  • 판서板書명사viết bảng

    선생님의 판서가 깔끔해서 필기하기 쉽다. — Cô giáo viết bảng gọn gàng nên ghi chép rất dễ.

  • 표창表彰명사sự tuyên dương; sự khen thưởng

    그는 봉사 활동으로 표창을 받았다. — Anh ấy được khen thưởng nhờ hoạt động tình nguyện.

  • 필체筆體명사nét chữ; kiểu chữ viết tay

    그의 필체는 아주 깔끔하다. — Nét chữ của anh ấy rất gọn gàng.

  • 학적學籍명사học tịch; hồ sơ học sinh

    학적 변동이 있으면 학교에 알려야 한다. — Nếu có thay đổi về học tịch thì phải báo cho nhà trường.

  • 학풍學風명사học phong; truyền thống học thuật

    이 대학은 자유로운 학풍으로 유명하다. — Trường đại học này nổi tiếng với học phong tự do.

  • 향학열向學熱명사nhiệt huyết học tập; lòng ham học

    학생들의 향학열이 매우 뜨겁다. — Nhiệt huyết học tập của học sinh rất cao.

  • 후학後學명사hậu học; thế hệ học giả sau

    원로 학자는 후학을 가르치는 일에 힘썼다. — Vị học giả lão thành dốc sức dạy dỗ hậu học.

  • 훈시訓示명사lời huấn thị; bài huấn thị

    사장님이 직원들에게 훈시를 했다. — Giám đốc đã huấn thị cho nhân viên.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.