Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Tất cả chủ đềLịch sử · 102Cảm xúc, tính cách · 92Quan hệ · 90Pháp luật · 81Văn hoá · 73Chính trị, pháp luật · 72Sinh hoạt · 69Tự nhiên · 66Gia đình · 62Giao tiếp · 61Cơ thể · 55Truyền thông · 54Địa điểm · 54Thời gian · 52Sức khoẻ · 51Môi trường · 50Xã hội · 49Khoa học · 48Thời tiết · 46Giáo dục · 42Kinh tế · 41Nhà ở · 41Công việc · 38Ăn uống · 34Công nghệ · 30Sở thích · 30Du lịch · 29Khác · 25Mua sắm · 20Trường học · 16Giao thông · 16Dịch vụ · 12Xây dựng · 1Ngư nghiệp · 1Sản xuất · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
판板명사tấm ván; tấm bảng
나무 판에 못을 박아 책꽂이를 만들었다. — Tôi đóng đinh vào tấm ván gỗ để làm giá sách.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.