Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 견제하다牽制동사kiềm chế; kiềm chế đối trọng

    야당은 정부를 견제해야 한다. — Đảng đối lập phải kiềm chế, giám sát chính phủ.

  • 결렬決裂명사đổ vỡ; tan vỡ

    노사 협상이 끝내 결렬되었다. — Cuộc đàm phán giữa lao động và chủ sử dụng lao động cuối cùng đã đổ vỡ.

  • 결연結緣명사sự kết nghĩa; sự kết thân

    우리 학교는 해외 학교와 자매결연을 맺었다. — Trường chúng tôi đã kết nghĩa với một trường ở nước ngoài.

  • 결탁하다結託동사câu kết; thông đồng

    일부 업체가 서로 결탁해서 가격을 올렸습니다. — Một số doanh nghiệp đã câu kết với nhau để tăng giá.

  • 경원하다敬遠동사xa lánh; né tránh

    사람들은 성격이 까다로운 그를 경원했다. — Mọi người xa lánh anh ấy vì tính tình khó chịu.

  • 고부姑婦명사mẹ chồng nàng dâu

    고부 사이가 좋으면 집안이 편안하다. — Mẹ chồng nàng dâu hòa thuận thì gia đình yên ấm.

  • 공생共生명사sự chung sống; sự cộng sinh

    인간과 자연의 공생이 중요하다. — Sự cộng sinh giữa con người và thiên nhiên rất quan trọng.

  • 교분交分명사tình bằng hữu; quan hệ thân tình

    그와는 오래전부터 교분이 두터운 사이이다. — Tôi và anh ấy có quan hệ thân tình từ rất lâu rồi.

  • 구애求愛명사sự cầu ái; sự theo đuổi

    수컷 새가 암컷에게 구애하는 춤을 춘다. — Chim trống nhảy múa để cầu ái chim mái.

  • 굴종屈從명사sự khuất phục; sự quỵ lụy

    그는 굴종을 거부하고 끝까지 맞섰다. — Anh ấy từ chối khuất phục và chống lại đến cùng.

  • 그대대명사người; bạn (văn chương)

    그대를 처음 만난 날을 잊지 못한다. — Tôi không thể quên ngày đầu tiên gặp bạn.

  • 납득하다納得동사chấp nhận, hiểu và đồng ý

    그의 설명을 들어도 도무지 납득이 가지 않았다. — Dù nghe lời giải thích của anh ta, tôi vẫn không thể chấp nhận được.

  • 냉대冷待명사sự đối xử lạnh nhạt; sự lạnh nhạt

    그는 새 직장에서 동료들의 냉대를 받았다. — Anh ấy bị đồng nghiệp đối xử lạnh nhạt ở chỗ làm mới.

  • 다름없다형용사không khác gì

    그는 나에게 친형이나 다름없는 사람이다. — Anh ấy là người chẳng khác gì anh ruột của tôi.

  • 더불다동사cùng nhau; đi cùng

    자연과 더불어 사는 삶을 꿈꾼다. — Tôi mơ về cuộc sống hòa hợp cùng thiên nhiên.

  • 데면데면하다형용사lạnh nhạt; xa cách; hờ hững

    오랜만에 만난 사촌과 데면데면해서 말이 없었다. — Gặp lại người anh họ sau nhiều năm, hai người xa cách nên chẳng nói với nhau câu nào.

  • 돈독하다敦篤형용사thắm thiết; keo sơn; bền chặt

    함께 일하면서 두 사람의 우정은 더욱 돈독해졌다. — Làm việc cùng nhau, tình bạn của hai người càng trở nên thắm thiết hơn.

  • 동고동락同苦同樂명사đồng cam cộng khổ

    우리는 십 년간 동고동락한 사이다. — Chúng tôi là những người đã đồng cam cộng khổ suốt mười năm.

  • 두둔하다동사bênh vực; che chở

    그는 잘못한 친구를 끝까지 두둔했다. — Anh ấy bênh vực người bạn làm sai đến cùng.

  • 등지다동사quay lưng với; rời bỏ

    그는 고향을 등지고 멀리 떠났다. — Anh ấy rời bỏ quê hương và đi xa.

  • 리里의존명사lẽ nào, làm sao mà

    그 사람이 거짓말을 할 리가 없다. — Không lẽ nào người đó lại nói dối.

  • 막역하다莫逆형용사thân thiết; keo sơn

    우리는 어릴 때부터 막역한 사이였다. — Chúng tôi đã là bạn thân thiết từ nhỏ.

  • 멸시蔑視명사sự khinh miệt; sự coi thường

    그는 가난한 사람들을 멸시하는 태도를 버려야 한다. — Anh ta phải bỏ thái độ khinh miệt người nghèo.

  • 모략謀略명사âm mưu hãm hại; mưu hại

    그는 동료의 모략 때문에 회사에서 쫓겨났다. — Anh ta bị đuổi khỏi công ty vì âm mưu hãm hại của đồng nghiệp.

  • 문안問安명사sự thăm hỏi; lời hỏi thăm sức khỏe

    그는 아침마다 부모님께 문안 인사를 드렸다. — Mỗi sáng anh ấy đều đến chào hỏi sức khỏe cha mẹ.

  • 밀착密着명사sự gắn bó mật thiết; sự bám sát

    이 사업은 지역 주민과 밀착해서 운영된다. — Dự án này được vận hành gắn bó chặt chẽ với người dân địa phương.

  • 박대薄待명사sự đối xử tệ bạc; sự ruồng rẫy

    그녀는 며느리를 박대하지 않고 따뜻하게 대했다. — Bà ấy không đối xử tệ bạc với con dâu mà đối xử rất ấm áp.

  • 반목反目명사sự bất hòa; sự thù địch

    형제는 유산 문제로 오랫동안 반목해 왔다. — Hai anh em bất hòa với nhau từ lâu vì vấn đề thừa kế.

  • 배은망덕背恩忘德명사vong ân bội nghĩa; vô ơn

    도와준 사람을 모른 척하다니 배은망덕한 행동이다. — Làm lơ người đã giúp mình là hành động vong ân bội nghĩa.

  • 배척하다排斥동사bài xích; bài trừ; tẩy chay

    다른 문화를 배척하는 태도는 사회 갈등을 키웁니다. — Thái độ bài xích văn hóa khác làm gia tăng xung đột xã hội.

  • 배필配匹명사bạn đời; người phối ngẫu

    그는 평생을 함께할 배필을 만났다. — Anh ấy đã gặp được người bạn đời sẽ cùng đi suốt cuộc đời.

  • 백안시하다白眼視동사lạnh nhạt; khinh miệt

    사람들은 그를 백안시하며 말을 걸지 않았다. — Mọi người nhìn anh ta bằng ánh mắt lạnh nhạt và không bắt chuyện.

  • 변절變節명사sự phản bội; sự thay lòng đổi dạ

    그의 변절은 동료들에게 큰 충격을 주었다. — Sự phản bội của anh ta đã gây cú sốc lớn cho đồng nghiệp.

  • 보은報恩명사báo ân; đền ơn

    그는 보은의 뜻으로 장학금을 기부했다. — Anh ấy quyên góp học bổng với ý nghĩa đền ơn.

  • 불협화음不協和音명사âm không hòa hợp; sự bất hòa

    회의에서 의견 차이로 불협화음이 생겼다. — Trong cuộc họp đã nảy sinh bất hòa do khác biệt ý kiến.

  • 살갑다형용사niềm nở; ân cần; thân thiện

    막내딸은 부모님께 늘 살갑게 대한다. — Cô con gái út luôn đối xử với bố mẹ rất ân cần.

  • 상봉相逢명사sự gặp lại; sự đoàn tụ

    이산가족 상봉 행사가 열렸다. — Chương trình đoàn tụ các gia đình ly tán đã được tổ chức.

  • 상생相生명사sự cùng có lợi; sự đôi bên cùng thắng

    대기업과 중소기업의 상생이 필요하다. — Cần có sự cùng phát triển, cùng có lợi giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  • 상종하다相從동사giao du; qua lại

    그런 사람과는 상종하지 않는 게 좋다. — Không nên giao du với loại người như vậy.

  • 소원하다疏遠형용사xa cách; lạnh nhạt

    이사한 뒤로 이웃과 소원해졌다. — Từ khi chuyển nhà, tôi trở nên xa cách với hàng xóm.

  • 속내명사nỗi lòng; tâm tư

    그는 좀처럼 자신의 속내를 드러내지 않는다. — Anh ấy hầu như không bao giờ bộc lộ tâm tư của mình.

  • 속박束縛명사sự ràng buộc; sự trói buộc

    그는 모든 속박에서 벗어나 자유를 얻었다. — Anh ấy thoát khỏi mọi ràng buộc và có được tự do.

  • 신망信望명사sự tín nhiệm; sự tin cậy và kính trọng

    그는 직원들에게 두터운 신망을 얻고 있다. — Anh ấy được nhân viên hết sức tin tưởng và kính trọng.

  • 아량雅量명사lòng khoan dung; độ lượng

    그는 후배의 실수를 너그럽게 받아 줄 아량이 있다. — Anh ấy đủ độ lượng để rộng lòng bỏ qua lỗi lầm của đàn em.

  • 알력軋轢명사sự xung đột; sự bất hòa

    두 부서 사이의 알력 때문에 일이 늦어졌다. — Công việc bị chậm trễ vì sự xung đột giữa hai phòng ban.

  • 앙금명사mối hận trong lòng; hiềm khích còn sót lại

    오랜 다툼의 앙금이 아직 남아 있다. — Hiềm khích từ cuộc tranh cãi kéo dài vẫn còn đó.

  • 애증愛憎명사yêu ghét lẫn lộn; yêu hận

    그는 고향에 대한 애증을 품고 있다. — Anh ấy mang trong lòng tình cảm vừa yêu vừa ghét đối với quê hương.

  • 양孃의존명사cô; cô gái (đặt sau họ)

    김 양은 올해 대학에 입학했다. — Cô Kim năm nay đã vào đại học.

  • 연고緣故명사mối quan hệ họ hàng, quê quán; người thân thích

    이곳에는 연고가 없어서 혼자 지낸다. — Ở đây tôi không có người thân quen nên sống một mình.

  • 연루되다連累동사bị liên lụy; bị dính líu

    그는 뜻하지 않게 비리 사건에 연루되었다. — Anh ấy bị liên lụy vào vụ tham nhũng ngoài ý muốn.

  • 연모하다戀慕동사yêu thầm; thương nhớ

    그는 오랫동안 그녀를 연모해 왔다. — Anh ấy đã thầm yêu cô ấy từ rất lâu.

  • 연민憐憫명사lòng thương hại; lòng trắc ẩn

    나는 그에게 깊은 연민을 느꼈다. — Tôi cảm thấy thương xót sâu sắc đối với anh ấy.

  • 연분緣分명사duyên phận; nhân duyên

    두 사람은 깊은 연분으로 맺어진 사이이다. — Hai người gắn bó với nhau bởi nhân duyên sâu đậm.

  • 연정戀情명사tình cảm yêu đương; tình yêu

    그는 첫사랑에게 연정을 품었다. — Anh ấy nuôi tình cảm yêu đương với mối tình đầu.

  • 열애熱愛명사tình yêu nồng cháy; sự yêu say đắm

    두 사람이 열애 중이라는 소문이 났다. — Có tin đồn hai người đang yêu nhau nồng cháy.

  • 예속隷屬명사sự lệ thuộc; sự nô lệ

    그 나라는 오랫동안 강대국에 예속되어 있었다. — Nước đó đã bị lệ thuộc vào cường quốc trong một thời gian dài.

  • 예우禮遇명사sự đãi ngộ; sự đối đãi trọng thị

    나라를 위해 일한 분들을 예우해야 한다. — Cần phải đãi ngộ trọng thị những người đã cống hiến cho đất nước.

  • 우의友誼명사tình hữu nghị; tình bạn

    두 나라는 우의를 다지기 위해 행사를 열었다. — Hai nước đã tổ chức sự kiện để thắt chặt tình hữu nghị.

  • 위계位階명사thứ bậc; cấp bậc

    군대는 엄격한 위계 질서를 바탕으로 움직인다. — Quân đội vận hành dựa trên trật tự thứ bậc nghiêm ngặt.

  • 융화融和명사sự hòa hợp; sự hòa quyện

    이 행사는 다양한 문화의 융화를 목표로 한다. — Sự kiện này nhằm mục tiêu hòa hợp nhiều nền văn hóa khác nhau.

  • 응어리명사nút thắt trong lòng; mối oán hận âm ỉ

    오랜 오해로 생긴 응어리를 대화로 풀었습니다. — Tôi đã gỡ được nút thắt trong lòng do hiểu lầm lâu ngày bằng cách trò chuyện.

  • 의기투합意氣投合명사sự tâm đầu ý hợp; sự hợp ý

    두 사람은 처음 만난 날부터 의기투합했다. — Hai người đã tâm đầu ý hợp ngay từ ngày đầu gặp nhau.

  • 의절하다義絶동사đoạn tuyệt quan hệ; cắt đứt quan hệ

    그는 아버지와 크게 다투고 의절했다. — Anh ấy cãi nhau to với bố rồi đoạn tuyệt quan hệ.

  • 의탁하다依託동사nương nhờ; gửi gắm thân mình

    그는 늙어서 아들에게 몸을 의탁하게 되었다. — Về già, ông ấy phải nương nhờ con trai.

  • 이해타산利害打算명사sự tính toán thiệt hơn

    그는 이해타산을 따지지 않고 친구를 도왔다. — Anh ấy giúp bạn mà không tính toán thiệt hơn.

  • 적대敵對명사sự thù địch; sự đối địch

    두 세력은 오랫동안 서로 적대 관계를 유지했습니다. — Hai thế lực duy trì quan hệ thù địch với nhau trong thời gian dài.

  • 적수敵手명사đối thủ; địch thủ

    그 선수는 실력이 뛰어나서 적수가 없다. — Vận động viên đó có thực lực xuất sắc nên không có đối thủ.

  • 적의敵意명사địch ý; ác ý thù địch

    그는 나에게 노골적으로 적의를 드러냈습니다. — Anh ta công khai thể hiện địch ý với tôi.

  • 절연絶緣명사sự đoạn tuyệt; sự cắt đứt quan hệ

    그는 가족과 절연하고 혼자 외국으로 떠났습니다. — Anh ấy đoạn tuyệt với gia đình và một mình ra nước ngoài.

  • 종속從屬명사sự phụ thuộc; sự lệ thuộc

    하청업체는 대기업에 종속되기 쉽다. — Các nhà thầu phụ dễ bị phụ thuộc vào các tập đoàn lớn.

  • 주종主從명사quan hệ chủ tớ; chủ và phụ thuộc

    두 회사는 대등한 관계가 아니라 주종 관계에 가까웠다. — Hai công ty không ở vị thế ngang hàng mà gần với quan hệ chủ tớ.

  • 질시嫉視명사sự ghen ghét; sự đố kỵ

    그의 성공은 주변 사람들의 질시를 불러일으켰다. — Thành công của anh ấy đã gây ra sự ghen ghét của những người xung quanh.

  • 질책하다叱責동사khiển trách; quở trách

    사장님은 직원의 실수를 크게 질책했다. — Giám đốc đã khiển trách nặng lỗi của nhân viên.

  • 척지다隻동사kết oán; thù oán

    사소한 일로 이웃과 척지는 것은 좋지 않다. — Kết oán với hàng xóm vì chuyện nhỏ nhặt là không tốt.

  • 친교親交명사quan hệ thân thiết; tình giao hảo

    두 사람은 오랫동안 친교를 이어 왔다. — Hai người đã duy trì mối quan hệ thân thiết từ lâu.

  • 친애하다親愛동사quý mến; yêu mến

    친애하는 여러분, 오늘 이 자리에 와 주셔서 감사합니다. — Thưa các bạn thân mến, cảm ơn mọi người đã đến dự buổi hôm nay.

  • 친화력親和力명사khả năng hòa đồng; sức thân thiện

    친화력이 좋은 그는 누구와도 금방 친해진다. — Anh ấy có khả năng hòa đồng tốt nên nhanh chóng thân thiết với bất kỳ ai.

  • 토대土臺명사nền móng

    신뢰는 좋은 관계의 토대가 된다. — Niềm tin là nền móng của mối quan hệ tốt.

  • 파탄破綻명사đổ vỡ; tan vỡ

    부부 관계가 결국 파탄에 이르렀다. — Quan hệ vợ chồng cuối cùng đã đổ vỡ.

  • 하대下待명사sự nói trống không; sự hạ giọng

    그는 처음 만난 사람에게 하대를 해서 불쾌감을 주었다. — Anh ta nói trống không với người mới gặp lần đầu nên khiến người ta khó chịu.

  • 학연學緣명사quan hệ cùng trường; mối quan hệ học đường

    학연을 중시하는 문화는 공정한 채용을 방해한다. — Văn hóa coi trọng quan hệ cùng trường cản trở việc tuyển dụng công bằng.

  • 해후邂逅명사cuộc tái ngộ bất ngờ; sự gặp lại tình cờ

    십 년 만에 옛 친구와 뜻밖의 해후를 했다. — Sau mười năm, tôi bất ngờ gặp lại người bạn cũ.

  • 헐뜯다동사nói xấu; bêu xấu; chê bai

    남을 헐뜯는 사람은 결국 신뢰를 잃게 됩니다. — Người hay nói xấu người khác cuối cùng sẽ mất lòng tin.

  • 헤아리다동사thấu hiểu, đoán biết

    부모의 마음을 헤아릴 수 있는 나이가 되었다. — Tôi đã đến tuổi có thể thấu hiểu lòng cha mẹ.

  • 호혜互惠명사sự có đi có lại; sự cùng có lợi

    두 나라는 호혜 원칙에 따라 무역 협정을 맺었다. — Hai nước đã ký hiệp định thương mại theo nguyên tắc cùng có lợi.

  • 홀대忽待명사sự tiếp đãi thờ ơ; sự coi nhẹ

    손님을 홀대하면 가게의 평판이 나빠진다. — Nếu tiếp đãi khách thờ ơ thì danh tiếng của cửa hàng sẽ xấu đi.

  • 화답하다和答동사đáp lại; hưởng ứng

    관중은 박수로 선수의 인사에 화답했다. — Khán giả đáp lại lời chào của cầu thủ bằng tràng pháo tay.

  • 후견인後見人명사người giám hộ; người bảo trợ

    부모를 잃은 아이에게 법원이 후견인을 정해 주었다. — Tòa án đã chỉ định người giám hộ cho đứa trẻ mất cha mẹ.

  • 흠모하다欽慕동사ngưỡng mộ; kính mộ

    그녀는 오래전부터 그 작가를 흠모해 왔다. — Cô ấy đã ngưỡng mộ nhà văn đó từ lâu.

  • 힐난하다詰難동사chỉ trích gay gắt; chất vấn gay gắt

    기자들은 장관의 무책임한 발언을 힐난했다. — Các phóng viên đã chỉ trích gay gắt phát ngôn vô trách nhiệm của bộ trưởng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.