Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가책呵責명사sự cắn rứt lương tâm
거짓말을 한 뒤 양심의 가책을 느꼈다. — Sau khi nói dối, tôi cảm thấy lương tâm cắn rứt.
갈망하다渴望동사khao khát; mong mỏi
사람들은 오랫동안 평화로운 세상을 갈망해 왔다. — Con người từ lâu đã khao khát một thế giới hòa bình.
감개무량하다感慨無量형용사xúc động vô hạn; bồi hồi xúc động
졸업식 날 감개무량한 표정으로 교정을 둘러보았다. — Vào ngày tốt nghiệp, anh ấy nhìn quanh khuôn viên trường với vẻ mặt bồi hồi xúc động.
감미롭다甘味형용사ngọt ngào; êm dịu
감미로운 음악이 카페 안에 흐르고 있었다. — Âm nhạc ngọt ngào vang lên trong quán cà phê.
감복하다感服동사khâm phục; cảm phục
심사위원들은 그의 노력에 감복했다. — Các giám khảo cảm phục trước sự nỗ lực của anh ấy.
감읍하다感泣동사cảm động rơi nước mắt; cảm kích
은혜에 감읍하여 그는 눈물을 흘렸다. — Cảm kích trước ân huệ, anh ấy rơi nước mắt.
감회感懷명사cảm xúc bồi hồi; nỗi niềm
오랜만에 고향을 찾으니 감회가 새로웠다. — Lâu lắm mới về thăm quê, lòng tôi bồi hồi xúc động.
격노하다激怒동사nổi giận đùng đùng; thịnh nộ
사장은 직원의 거짓말에 격노했다. — Giám đốc nổi trận lôi đình trước lời nói dối của nhân viên.
격분하다激憤동사phẫn nộ; nổi giận
관중들은 심판의 판정에 격분하여 소리를 질렀다. — Khán giả phẫn nộ trước quyết định của trọng tài và hét lên.
격앙되다激昂동사bị kích động; phẫn nộ
판결이 나오자 방청객들이 격앙되어 소리를 질렀다. — Khi phán quyết được đưa ra, những người dự thính phẫn nộ la hét.
격정激情명사nhiệt huyết mãnh liệt; cuồng nhiệt
그의 연설에는 젊은 날의 격정이 담겨 있었다. — Bài diễn thuyết của ông ấy chứa đựng nhiệt huyết mãnh liệt của tuổi trẻ.
경외敬畏명사sự kính sợ; sự tôn kính
사람들은 거대한 자연에 경외심을 느꼈다. — Con người cảm thấy kính sợ trước thiên nhiên hùng vĩ.
경이롭다驚異형용사kỳ diệu; phi thường
별이 가득한 밤하늘은 경이로웠다. — Bầu trời đêm đầy sao thật kỳ diệu.
경탄하다驚歎동사thán phục; kinh ngạc thán phục
관객들은 그의 연주에 경탄을 금치 못했다. — Khán giả không khỏi thán phục trước phần biểu diễn của anh ấy.
고뇌苦惱명사nỗi khổ tâm; sự dằn vặt
그는 오랜 고뇌 끝에 결정을 내렸다. — Anh ấy đưa ra quyết định sau một thời gian dài khổ tâm.
고적하다孤寂형용사cô tịch; vắng lặng
깊은 산속의 절은 고적하기 그지없었다. — Ngôi chùa trong núi sâu vô cùng cô tịch.
공허하다空虛형용사trống rỗng; trống trải
목표를 이루고 나니 마음이 공허했다. — Sau khi đạt được mục tiêu, lòng tôi trống rỗng.
구슬프다형용사buồn thảm; thê lương
멀리서 구슬픈 피리 소리가 들려왔다. — Từ xa vọng lại tiếng sáo buồn thảm.
권태倦怠명사sự chán nản; sự mệt mỏi
결혼 십 년째에 부부는 권태를 느꼈다. — Sau mười năm kết hôn, hai vợ chồng cảm thấy chán nản với cuộc sống.
그윽하다형용사sâu lắng; đằm thắm
그녀는 그윽한 눈빛으로 아이를 바라보았다. — Cô ấy nhìn đứa trẻ bằng ánh mắt đằm thắm.
노엽다형용사phật lòng; uất giận
무시당한 것 같아 마음이 노여웠다. — Cảm thấy như bị coi thường nên tôi phật lòng.
무상하다無常형용사vô thường; phù du
나이가 들수록 세월이 무상하게 느껴진다. — Càng lớn tuổi, tôi càng cảm thấy năm tháng thật vô thường.
번뇌煩惱명사phiền não
스님은 번뇌를 떨치기 위해 수행했다. — Nhà sư tu hành để dứt bỏ phiền não.
번민煩悶명사sự phiền muộn; sự dằn vặt
그는 진로 문제로 오랫동안 번민에 빠졌다. — Anh ấy đã phiền muộn, dằn vặt rất lâu về vấn đề định hướng nghề nghiệp.
분통憤痛명사sự phẫn nộ; cơn giận dữ
부당한 대우에 직원들은 분통을 터뜨렸다. — Nhân viên phẫn nộ trước sự đối xử bất công.
비애悲哀명사bi ai; nỗi buồn thương
그의 노래에는 인생의 비애가 담겨 있다. — Bài hát của anh ấy chứa đựng nỗi bi ai của cuộc đời.
비탄悲嘆명사bi thán; nỗi đau buồn
유족들은 깊은 비탄에 잠겨 있었다. — Gia quyến chìm trong nỗi đau buồn sâu sắc.
사모하다思慕동사ngưỡng mộ; thương nhớ
그는 오랫동안 한 여인을 사모해 왔다. — Anh ấy đã thầm thương nhớ một người phụ nữ từ rất lâu.
사무치다동사thấm sâu; khắc khoải
고향에 대한 그리움이 가슴에 사무쳤다. — Nỗi nhớ quê hương thấm sâu vào lòng.
상념想念명사suy tư; ý nghĩ miên man
밤이 되자 여러 가지 상념이 떠올랐다. — Khi đêm xuống, nhiều suy tư lần lượt hiện lên.
새기다동사khắc, ghi nhớ
선생님의 말씀을 마음속에 깊이 새기겠습니다. — Tôi sẽ khắc sâu lời thầy trong lòng.
생기生氣명사sức sống; sinh khí
봄이 되자 거리에 생기가 돌았다. — Xuân đến, đường phố tràn đầy sức sống.
선망羨望명사sự ngưỡng mộ; sự ghen tị
그녀는 모든 친구의 선망의 대상이었다. — Cô ấy là đối tượng ngưỡng mộ của tất cả bạn bè.
소회所懷명사tâm sự; cảm nghĩ
은퇴하는 감독이 짧게 소회를 밝혔다. — Huấn luyện viên sắp nghỉ hưu đã chia sẻ ngắn gọn cảm nghĩ của mình.
수심愁心명사nỗi lo âu; nỗi buồn phiền
그의 얼굴에는 수심이 가득했다. — Khuôn mặt anh ấy đầy vẻ lo âu.
심금心琴명사tâm khảm; cung đàn lòng
그 노래는 많은 사람의 심금을 울렸다. — Bài hát ấy đã chạm đến trái tim của nhiều người.
암담하다暗澹형용사ảm đạm; mờ mịt
경기 침체로 앞날이 암담하게만 느껴진다. — Vì kinh tế suy thoái, tương lai chỉ thấy mờ mịt.
암울하다暗鬱형용사ảm đạm; u ám
전쟁 중의 암울한 현실을 그린 소설이다. — Đây là tiểu thuyết khắc họa hiện thực ảm đạm trong chiến tranh.
앙심怏心명사lòng hận thù; mối hận
그는 앙심을 품고 복수를 계획했다. — Anh ta mang lòng hận thù và lên kế hoạch trả thù.
애끓다동사đau đứt ruột; thắt lòng
자식을 잃은 어머니는 애끓는 울음을 터뜨렸다. — Người mẹ mất con đã bật khóc đau đứt ruột.
애달프다형용사đau lòng; thương tâm
이별을 앞둔 두 사람의 모습이 애달팠다. — Dáng vẻ của hai người sắp chia ly thật đau lòng.
애석하다哀惜형용사đáng tiếc; tiếc nuối
우승을 눈앞에서 놓친 것이 애석하다. — Thật đáng tiếc vì đã để vuột mất chức vô địch ngay trước mắt.
애수哀愁명사nỗi buồn man mác; nỗi sầu
가을 저녁의 풍경에서 애수가 느껴진다. — Cảnh chiều thu gợi lên nỗi buồn man mác.
애잔하다형용사buồn man mác; xót xa
노인의 뒷모습이 애잔하게 느껴졌다. — Bóng lưng của ông cụ khiến người ta cảm thấy xót xa.
애처롭다형용사đáng thương; thương tâm
비에 젖은 강아지가 애처롭게 울고 있었다. — Chú chó con ướt mưa đang kêu lên một cách đáng thương.
애통하다哀痛형용사đau xót; thương tiếc
사랑하는 사람을 잃은 그는 너무나 애통했다. — Mất đi người yêu thương, anh ấy vô cùng đau xót.
애환哀歡명사niềm vui nỗi buồn; vui buồn
이 소설은 서민들의 애환을 그렸다. — Cuốn tiểu thuyết này khắc họa niềm vui nỗi buồn của những người dân thường.
얄밉다형용사đáng ghét; khó ưa
자기만 쏙 빠지는 동생이 얄미웠다. — Đứa em chỉ lo lẩn tránh một mình nên tôi thấy thật đáng ghét.
열망熱望명사nguyện vọng tha thiết; khát vọng
국민의 통일에 대한 열망은 여전히 크다. — Khát vọng thống nhất của người dân vẫn còn rất lớn.
우쭐하다형용사đắc ý; vênh váo; tự mãn
칭찬을 받고 우쭐해서 어깨를 폈다. — Được khen, cậu ấy đắc ý ưỡn vai lên.
울분鬱憤명사phẫn uất; uất ức
시민들은 쌓인 울분을 거리에서 터뜨렸다. — Người dân bùng nổ nỗi phẫn uất dồn nén ngay trên đường phố.
울화鬱火명사cơn giận nén lại; uất ức
오랫동안 참아 온 울화가 한꺼번에 터졌다. — Cơn uất ức kìm nén bấy lâu bỗng bùng nổ cùng một lúc.
원통하다冤痛형용사oan ức; uất hận
누명을 쓰고 감옥에 가다니 정말 원통하다. — Bị vu oan rồi phải vào tù, thật là oan ức.
자괴감自愧感명사cảm giác tự trách; sự xấu hổ với bản thân
거듭된 실수로 그는 자괴감에 빠졌다. — Vì liên tục mắc lỗi, anh ấy chìm trong cảm giác tự trách.
전율戰慄명사sự rùng mình; sự run lên
그 연주를 듣는 순간 온몸에 전율이 흘렀다. — Khoảnh khắc nghe bản biểu diễn ấy, cả người tôi run lên vì xúc động.
진실로眞實부사thật lòng; thực sự
진실로 당신의 행복을 바랍니다. — Tôi thật lòng mong bạn được hạnh phúc.
쩔쩔매다동사luống cuống; lúng túng
그는 갑작스러운 질문에 어찌할 줄 몰라 쩔쩔맸다. — Anh ấy lúng túng không biết phải làm sao trước câu hỏi đột ngột.
차마부사nỡ nào; không nỡ
너무 미안해서 차마 말을 꺼낼 수 없었다. — Vì quá áy náy nên tôi không nỡ mở lời.
참담하다慘憺형용사thảm hại; đau đớn tột cùng
시험에 떨어진 그는 참담한 기분이었다. — Trượt kỳ thi, anh ấy cảm thấy vô cùng thảm hại.
참되다형용사chân thật; chân chính
참된 우정은 어려울 때 드러난다. — Tình bạn chân chính bộc lộ khi gặp khó khăn.
참회懺悔명사sự sám hối; sự hối cải
그는 지난 잘못을 깊이 참회하며 눈물을 흘렸다. — Anh ấy sám hối sâu sắc về lỗi lầm trước đây và rơi nước mắt.
처량하다凄涼형용사thê lương; tiều tụy
비를 맞으며 서 있는 그의 모습이 처량해 보였다. — Dáng vẻ anh ấy đứng dầm mưa trông thật thê lương.
처연하다悽然형용사thê lương; buồn thảm
빈 집을 바라보는 그의 눈빛이 처연했다. — Ánh mắt anh ấy nhìn ngôi nhà trống trông thật thê lương.
초연하다超然형용사thản nhiên; siêu thoát
그는 세속의 일에 초연한 태도를 보였다. — Anh ấy tỏ thái độ thản nhiên trước những chuyện thế tục.
측은하다惻隱형용사đáng thương; thương cảm
길가에 홀로 앉은 노인의 모습이 측은해 보였다. — Dáng vẻ cụ già ngồi một mình bên đường trông thật đáng thương.
침울하다沈鬱형용사ủ rũ; u uất
패배 소식에 선수들의 분위기가 침울해졌다. — Trước tin thất bại, không khí của các tuyển thủ trở nên ủ rũ.
쾌감快感명사khoái cảm; cảm giác sảng khoái
달리기를 마치고 나니 큰 쾌감이 느껴졌다. — Chạy xong, tôi cảm thấy vô cùng sảng khoái.
통탄하다痛歎동사đau xót than thở; thống hận
국민들은 참사를 막지 못한 현실을 통탄했다. — Người dân đau xót than thở trước thực tế không ngăn được thảm họa.
통한痛恨명사nỗi hận; niềm đau xót
그는 평생 통한의 세월을 보냈다. — Ông ấy đã trải qua cả cuộc đời trong nỗi hận.
품다동사ôm ấp, nuôi (hoài bão)
그는 어릴 때부터 큰 꿈을 품고 살았습니다. — Anh ấy từ nhỏ đã sống với hoài bão lớn.
한恨명사hận; nỗi uất hận
그는 평생 가슴에 한을 품고 살았다. — Cả đời anh ấy mang nỗi hận trong lòng.
한스럽다恨형용사đầy hối tiếc; uất hận
부모님께 효도하지 못한 것이 평생 한스럽다. — Việc không thể báo hiếu cha mẹ khiến tôi day dứt suốt đời.
한탄恨歎명사sự than thở; sự oán thán
그는 자신의 처지를 한탄하며 술을 마셨다. — Anh ấy vừa than thở về hoàn cảnh của mình vừa uống rượu.
허탈감虛脫感명사cảm giác trống rỗng; cảm giác hụt hẫng
열심히 준비한 일이 무산되어 허탈감이 밀려왔다. — Việc đã chuẩn bị chăm chỉ lại đổ bể, cảm giác hụt hẫng ập đến.
허허롭다형용사trống trải; hiu quạnh
자식들이 떠난 뒤 집 안이 허허롭게 느껴졌다. — Sau khi các con rời đi, trong nhà cảm thấy trống trải.
혐오스럽다嫌惡형용사ghê tởm; đáng ghét
바닥에 쓰레기가 가득해서 혐오스러웠다. — Rác đầy trên sàn nên thấy thật ghê tởm.
호쾌하다豪快형용사sảng khoái; phóng khoáng
그는 호쾌하게 웃으며 손님들을 맞았다. — Anh ấy cười sảng khoái đón tiếp khách.
혼미하다昏迷형용사mê man; mơ hồ
고열로 정신이 혼미해서 제대로 걸을 수 없었다. — Vì sốt cao, đầu óc mê man nên tôi không thể đi đứng đàng hoàng.
환멸幻滅명사sự vỡ mộng; sự chán ghét
정치에 환멸을 느낀 사람이 늘고 있다. — Ngày càng nhiều người cảm thấy vỡ mộng với chính trị.
환희歡喜명사niềm hân hoan; niềm vui sướng
우승 소식에 온 나라가 환희에 휩싸였다. — Nghe tin vô địch, cả nước ngập tràn niềm hân hoan.
황망하다遑忙형용사hoảng hốt; bối rối
갑작스러운 소식에 그는 황망한 얼굴로 집을 나섰다. — Nghe tin đột ngột, anh ấy hoảng hốt rời khỏi nhà.
황송하다惶悚형용사cảm kích; thấy hổ thẹn vì được ưu ái
과분한 칭찬을 받으니 황송하기 그지없습니다. — Được khen quá mức, tôi vô cùng cảm kích và áy náy.
회의懷疑명사sự hoài nghi; sự nghi ngờ
그는 자신의 선택에 회의를 느꼈다. — Anh ấy cảm thấy hoài nghi về lựa chọn của mình.
회한悔恨명사sự hối hận; nỗi ân hận
그는 지난날을 떠올리며 깊은 회한에 잠겼다. — Nhớ lại những ngày đã qua, anh ấy chìm trong nỗi hối hận sâu sắc.
흉금胸襟명사tâm sự thầm kín; lòng dạ
두 사람은 밤새 흉금을 터놓고 이야기했다. — Hai người đã thổ lộ hết lòng mình và trò chuyện suốt đêm.
흔쾌하다欣快형용사vui vẻ; sẵn lòng
그는 내 부탁을 흔쾌히 들어 주었다. — Anh ấy vui vẻ nhận lời giúp tôi.
흠칫부사giật mình; giật thót
뒤에서 부르는 소리에 그는 흠칫 놀랐다. — Nghe tiếng gọi từ phía sau, anh ấy giật mình.
희구하다希求동사khao khát; mong mỏi
사람들은 누구나 평화로운 삶을 희구한다. — Ai cũng khao khát một cuộc sống bình yên.
희비喜悲명사vui buồn; niềm vui và nỗi buồn
선수들은 경기 결과에 따라 희비가 엇갈렸다. — Các cầu thủ người vui người buồn tùy theo kết quả trận đấu.
희색喜色명사vẻ mặt vui mừng; nét hân hoan
합격 소식에 그의 얼굴에 희색이 가득했다. — Nghe tin đỗ, khuôn mặt anh ấy tràn đầy vẻ vui mừng.
희열喜悅명사niềm hoan hỷ; niềm vui sướng
정상에 오르자 큰 희열을 느꼈다. — Khi lên đến đỉnh, tôi cảm thấy niềm vui sướng lớn lao.
힐난詰難명사sự chỉ trích; sự trách móc
그녀는 사람들의 힐난에도 흔들리지 않았다. — Cô ấy không dao động trước sự chỉ trích của mọi người.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.