Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감행하다敢行동사liều lĩnh thực hiện; mạnh dạn tiến hành
회사는 위험을 무릅쓰고 구조조정을 감행했다. — Công ty đã bất chấp rủi ro để tiến hành tái cơ cấu.
객사客死명사chết nơi đất khách; chết xứ người
그는 타향에서 객사하고 말았다. — Ông ấy rốt cuộc đã chết nơi đất khách quê người.
객주客主명사nhà trọ thương nhân; khách điếm
옛 상인들은 객주에 묵으며 물건을 거래했다. — Các thương nhân xưa trọ ở khách điếm và buôn bán hàng hóa.
관문關門명사cửa ngõ; cửa ải
인천항은 우리나라 무역의 관문이다. — Cảng Incheon là cửa ngõ thương mại của nước ta.
귀로歸路명사đường về; lúc trở về
귀로에 시장에 들러 과일을 샀다. — Trên đường về, tôi ghé chợ mua trái cây.
기착지寄着地명사điểm dừng chân; điểm ghé
첫 번째 기착지는 싱가포르였다. — Điểm dừng chân đầu tiên là Singapore.
기항寄港명사sự ghé cảng; cảng ghé
여객선은 부산에 기항한 뒤 일본으로 떠났다. — Tàu khách ghé cảng Busan rồi rời đi Nhật Bản.
기행紀行명사du ký; ký sự hành trình
그 작가는 인도 여행을 기행 수필로 남겼다. — Nhà văn đó đã để lại chuyến du lịch Ấn Độ dưới dạng tùy bút du ký.
길손명사lữ khách; khách bộ hành
길손이 마을 어귀에서 잠시 쉬어 갔다. — Một lữ khách dừng chân nghỉ một lát ở đầu làng.
방랑放浪명사sự lang thang; cuộc sống phiêu bạt
젊은 시인은 방랑 끝에 고향으로 돌아왔다. — Nhà thơ trẻ trở về quê hương sau những ngày lang thang.
상륙上陸명사sự đổ bộ; sự lên bờ
태풍이 내일 아침 남해안에 상륙할 예정이다. — Bão dự kiến đổ bộ vào bờ biển phía nam vào sáng mai.
순방巡訪명사chuyến thăm chính thức; sự đi thăm các nước
대통령이 아시아 세 나라를 순방했다. — Tổng thống đã thăm chính thức ba nước châu Á.
여로旅路명사hành trình; đường lữ hành
그는 먼 여로 끝에 고향에 도착했다. — Anh ấy về đến quê hương sau một chặng đường dài.
여운餘韻명사dư âm; dư vị
영화가 끝난 뒤에도 여운이 길게 남았다. — Dù phim đã hết, dư âm vẫn đọng lại rất lâu.
여장旅裝명사hành trang; hành lý đi đường
그는 여장을 풀고 잠시 쉬었다. — Anh ấy cởi bỏ hành trang và nghỉ một lát.
외유外遊명사chuyến đi nước ngoài; du ngoạn nước ngoài
의원들의 외유성 출장이 논란이 되었다. — Các chuyến công tác mang tính du ngoạn nước ngoài của các nghị sĩ đã gây tranh cãi.
유랑流浪명사sự lưu lạc; sự phiêu bạt
그 가족은 집을 잃고 몇 년간 유랑 생활을 했다. — Gia đình đó mất nhà và sống cuộc đời lưu lạc trong vài năm.
유숙하다留宿동사trọ lại; ở trọ
나그네는 마을 주막에서 하룻밤을 유숙했다. — Người lữ khách trọ lại một đêm ở quán trọ trong làng.
유유자적悠悠自適명사cuộc sống nhàn nhã tự tại; sự thong dong
그는 퇴직 후 시골에서 유유자적하게 산다. — Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống nhàn nhã tự tại ở vùng quê.
정경情景명사cảnh tượng; quang cảnh
노을 지는 바다의 정경이 아름다웠다. — Cảnh biển lúc hoàng hôn thật đẹp.
정처定處명사nơi đến cố định; chốn nhất định
그는 정처 없이 거리를 걸었다. — Anh ấy đi lang thang trên phố mà không có đích đến.
조망眺望명사tầm nhìn; cảnh nhìn từ xa
이 방은 바다 조망이 아주 좋다. — Căn phòng này có tầm nhìn ra biển rất đẹp.
종주縱走명사chuyến đi dọc sống núi
지리산 능선 종주에 이틀이 걸렸다. — Chuyến đi dọc sống núi Jirisan mất hai ngày.
체재滯在명사sự lưu trú; thời gian lưu trú
그는 해외 체재 중에 많은 것을 배웠다. — Anh ấy đã học được nhiều điều trong thời gian lưu trú ở nước ngoài.
탄성歎聲명사tiếng trầm trồ; tiếng thán phục
멋진 경치에 모두가 탄성을 질렀다. — Trước phong cảnh tuyệt đẹp, ai cũng trầm trồ thán phục.
편력遍歷명사sự du hành khắp nơi; cuộc phiêu du
그의 오랜 편력은 소설의 밑바탕이 되었다. — Những chuyến phiêu du dài của ông đã trở thành nền tảng cho cuốn tiểu thuyết.
풍광風光명사phong cảnh; cảnh sắc
산꼭대기에서 바라본 풍광이 정말 아름다웠다. — Phong cảnh ngắm từ đỉnh núi thật đẹp.
행락行樂명사cuộc vui chơi; đi chơi dã ngoại
행락철에는 고속도로가 많이 막힌다. — Vào mùa du lịch, đường cao tốc thường rất tắc.
행락객行樂客명사khách đi chơi; khách du ngoạn
단풍철에는 행락객들로 산이 붐볐다. — Vào mùa lá đỏ, núi đông nghịt khách du ngoạn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.