Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 개축改築명사việc xây lại nhà; sự cải tạo nhà

    오래된 집을 개축하기 위해 돈을 모았다. — Tôi đã tiết kiệm tiền để xây lại ngôi nhà cũ.

  • 건넌방房명사phòng bên kia gian chính

    건넌방에서 아이들이 자고 있다. — Bọn trẻ đang ngủ ở phòng bên kia gian chính.

  • 결로結露명사hiện tượng đọng sương; ngưng tụ hơi nước

    겨울에는 벽에 결로가 생겨 곰팡이가 피기 쉽습니다. — Vào mùa đông, tường dễ bị đọng nước ngưng tụ nên rất dễ mọc nấm mốc.

  • 골조骨組명사khung sườn; bộ khung công trình

    건물의 골조 공사가 거의 끝났다. — Công việc xây dựng khung sườn của tòa nhà sắp xong.

  • 구들명사ondol; hệ thống sưởi sàn

    할머니 댁은 구들을 놓아 방이 따뜻하다. — Nhà bà có lắp ondol nên phòng rất ấm.

  • 기거하다起居동사ở; cư trú; sinh sống

    그는 산속 작은 절에서 기거하며 책을 썼다. — Ông ấy sống trong một ngôi chùa nhỏ trên núi và viết sách.

  • 대들보명사xà chính; rường cột

    대들보가 집 전체의 무게를 지탱합니다. — Xà chính chống đỡ toàn bộ sức nặng của ngôi nhà.

  • 대청大廳명사sảnh chính; gian giữa lát sàn gỗ

    가족들이 대청에 모여 앉아 수박을 먹었다. — Cả nhà quây quần ngồi ở sảnh chính ăn dưa hấu.

  • 댓돌명사bậc đá trước phòng; bậc đá thềm nhà

    댓돌 위에 신발이 가지런히 놓여 있었다. — Giày dép được đặt ngay ngắn trên bậc đá trước cửa.

  • 뒷간명사nhà xí; nhà vệ sinh ngoài trời

    옛날 시골집에서는 뒷간이 마당 밖에 있었다. — Ở nhà quê ngày xưa, nhà xí nằm ngoài sân.

  • 들보명사xà chính; rường nhà

    오래된 한옥의 들보가 굵고 튼튼하다. — Xà chính của ngôi nhà hanok cũ vừa to vừa chắc.

  • 문풍지門風紙명사giấy dán khe cửa

    겨울이면 문풍지를 새로 발라 찬바람을 막았다. — Mỗi mùa đông, người ta dán lại giấy khe cửa để chắn gió lạnh.

  • 부뚜막명사bệ bếp; mặt bếp

    어머니는 부뚜막에 솥을 올리고 밥을 지으셨다. — Mẹ đặt nồi lên bệ bếp rồi nấu cơm.

  • 빗장명사then cửa; chốt cửa

    밤이 되자 아버지가 대문에 빗장을 질렀다. — Đến tối, bố cài then cổng lớn.

  • 사랑채명사gian nhà tiếp khách nam

    주인은 손님을 사랑채로 안내했다. — Chủ nhà dẫn khách vào gian nhà tiếp khách.

  • 사립문명사cổng phên; cổng cành cây

    사립문을 열고 들어가니 작은 마당이 보였다. — Mở cổng phên bước vào thì thấy một khoảng sân nhỏ.

  • 상량上樑명사lễ thượng lương; việc gác xà nóc

    마을 사람들이 모여 집의 상량을 축하했다. — Dân làng tụ họp mừng lễ thượng lương của ngôi nhà.

  • 서까래명사rui; xà gỗ mái

    한옥 지붕 아래로 서까래가 가지런히 놓여 있습니다. — Dưới mái nhà hanok, các thanh rui được xếp ngay ngắn.

  • 세간명사đồ đạc; đồ gia dụng

    이사하면서 낡은 세간을 대부분 버렸다. — Khi chuyển nhà, tôi đã vứt phần lớn đồ đạc cũ.

  • 아궁이명사miệng bếp lò; bếp lò sưởi sàn

    할머니는 아궁이에 장작을 넣어 불을 피우셨습니다. — Bà cho củi vào bếp lò để nhóm lửa.

  • 외양간명사chuồng bò; chuồng trâu bò

    아침마다 외양간에서 소에게 먹이를 준다. — Sáng nào tôi cũng cho bò ăn ở chuồng bò.

  • 움막명사túp lều đào; lều hầm

    피난민들은 땅을 파고 움막을 지어 살았다. — Những người tị nạn đào đất dựng lều hầm để sinh sống.

  • 임차인賃借人명사người thuê nhà; bên thuê

    임차인은 매달 월세를 집주인에게 내야 한다. — Người thuê nhà phải trả tiền thuê hằng tháng cho chủ nhà.

  • 장독대명사bệ đặt chum vại; sân để chum tương

    장독대에는 된장과 간장 항아리가 놓여 있다. — Trên bệ đặt chum có các chum tương đậu và nước tương.

  • 증축增築명사xây thêm; mở rộng công trình

    집주인이 건물 증축 허가를 받았다. — Chủ nhà đã được cấp phép xây thêm tòa nhà.

  • 창호窓戶명사cửa sổ và cửa ra vào; cửa nẻo

    새 집의 창호를 모두 교체했다. — Tôi đã thay toàn bộ cửa của ngôi nhà mới.

  • 처마명사mái hiên

    비를 피해 처마 밑에 잠시 서 있었습니다. — Tôi đứng tạm dưới mái hiên để tránh mưa.

  • 처소處所명사nơi ở; chỗ ở

    손님을 위해 조용한 처소를 마련해 두었다. — Đã chuẩn bị sẵn một chỗ ở yên tĩnh cho khách.

  • 청약請約명사đăng ký mua nhà; đăng ký đặt mua

    새 아파트 청약 접수가 다음 주에 시작됩니다. — Việc tiếp nhận đăng ký mua căn hộ mới sẽ bắt đầu vào tuần sau.

  • 초석礎石명사nền móng; viên đá tảng

    그의 연구는 이 분야 발전의 초석이 되었다. — Nghiên cứu của ông ấy đã trở thành nền móng cho sự phát triển của lĩnh vực này.

  • 추녀명사mái hiên cong; góc mái hiên

    비가 오자 추녀 끝에서 물이 떨어졌다. — Trời mưa, nước nhỏ xuống từ mép mái hiên.

  • 택지宅地명사đất ở; đất nền

    정부는 신도시에 택지를 공급할 계획입니다. — Chính phủ có kế hoạch cung cấp đất nền tại các đô thị mới.

  • 토담土명사tường đất

    마을 길가에는 낮은 토담이 이어져 있었다. — Ven đường làng có những bức tường đất thấp nối tiếp nhau.

  • 툇마루退명사hiên gỗ; sàn hiên (nhà hanok)

    우리는 툇마루에 앉아 비 오는 마당을 보았다. — Chúng tôi ngồi trên hiên gỗ ngắm sân nhà trong mưa.

  • 풍수風水명사phong thủy

    집터를 고를 때 풍수를 따지는 사람이 많다. — Nhiều người xem xét phong thủy khi chọn đất xây nhà.

  • 행랑채行廊명사dãy nhà người hầu; nhà phụ

    예전에는 하인들이 행랑채에서 지냈다. — Ngày xưa, những người hầu sống ở dãy nhà phụ.

  • 헛간명사nhà kho; lán chứa đồ

    농기구는 헛간에 넣어 두었다. — Nông cụ được cất vào nhà kho.

  • 현판懸板명사hoành phi; biển hiệu treo

    절 입구에 큰 현판이 걸려 있다. — Ở cổng chùa có treo một tấm hoành phi lớn.

  • 화덕명사bếp lò đất nung; lò đất

    화덕에서 구운 피자는 맛이 특별하다. — Bánh pizza nướng trong lò đất nung có hương vị đặc biệt.

  • 휑하다형용사trống trải; hoang vắng

    가구를 다 치우니 방이 휑해 보인다. — Dọn hết đồ đạc đi, căn phòng trông trống trải.

  • 흉가凶家명사nhà ma ám; nhà xui xẻo

    그 집은 흉가라는 소문이 돌아서 아무도 살지 않는다. — Có tin đồn ngôi nhà đó là nhà ma ám nên không ai ở.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.