Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
강렬하다强烈형용사mãnh liệt, mạnh mẽ
그 영화의 마지막 장면은 강렬한 인상을 남겼다. — Cảnh cuối của bộ phim để lại ấn tượng mạnh mẽ.
거문고명사đàn geomungo
선비들은 거문고 소리를 즐겨 들었다. — Các nho sĩ thích nghe tiếng đàn geomungo.
격조格調명사phong cách trang nhã; cách điệu cao quý
그 작품은 격조 높은 문장으로 독자를 사로잡았다. — Tác phẩm ấy đã thu hút độc giả bằng văn phong cao nhã.
고풍스럽다古風형용사cổ kính; cổ xưa
고풍스러운 찻집에서 전통차를 마셨다. — Tôi đã uống trà truyền thống ở một quán trà cổ kính.
관혼상제冠婚喪祭명사quan hôn tang tế; bốn đại lễ đời người
관혼상제는 사람이 일생 동안 거치는 네 가지 의례이다. — Quan hôn tang tế là bốn nghi lễ mà con người trải qua trong suốt cuộc đời.
구전口傳명사sự truyền miệng
이 이야기는 오랫동안 구전으로 전해 내려왔다. — Câu chuyện này đã được truyền miệng từ rất lâu.
낭송朗誦명사ngâm; đọc diễn cảm
학생 대표가 축하 시를 낭송했다. — Đại diện học sinh đã ngâm bài thơ chúc mừng.
답습하다踏襲동사rập khuôn; theo nếp cũ
새 정부가 이전 정책을 그대로 답습한다는 비판이 나왔다. — Có chỉ trích rằng chính phủ mới cứ rập khuôn y nguyên chính sách trước đây.
도道명사đạo
스님은 오랜 수행 끝에 도를 깨쳤다. — Sau nhiều năm tu hành, vị sư đã giác ngộ đạo.
마당극명사kịch dân gian ngoài trời
마당극은 관객과 함께 어울리는 공연이다. — Kịch dân gian ngoài trời là buổi diễn hòa mình cùng khán giả.
묘사하다描寫동사miêu tả
작가는 시골 풍경을 생생하게 묘사했다. — Tác giả đã miêu tả sinh động phong cảnh miền quê.
무속巫俗명사tín ngưỡng đồng cốt; đạo shaman
무속 신앙은 오랫동안 민간에 전해져 왔다. — Tín ngưỡng đồng cốt đã được lưu truyền trong dân gian từ lâu.
무용가舞踊家명사nghệ sĩ múa; biên đạo múa
그 무용가는 해외 무대에서도 공연했다. — Nghệ sĩ múa đó cũng đã biểu diễn trên các sân khấu nước ngoài.
문예文藝명사văn nghệ; văn học nghệ thuật
그는 젊은 시절부터 문예 활동에 관심이 많았다. — Từ thời trẻ, anh ấy đã rất quan tâm đến hoạt động văn nghệ.
문학적文學的명사mang tính văn học
이 소설은 문학적 가치가 매우 높다. — Tiểu thuyết này có giá trị văn học rất cao.
미풍양속美風良俗명사thuần phong mỹ tục
지나친 행동은 미풍양속을 해칠 수 있다. — Hành động thái quá có thể làm tổn hại thuần phong mỹ tục.
미학美學명사mỹ học
그는 동양 미학을 연구하는 학자이다. — Ông ấy là học giả nghiên cứu mỹ học phương Đông.
민담民譚명사truyện dân gian
할머니는 어린 시절에 들은 민담을 손주에게 들려주셨다. — Bà đã kể cho cháu nghe những truyện dân gian mà bà được nghe từ thuở nhỏ.
민속民俗명사dân gian, phong tục dân gian
이 마을에서는 전통 민속 축제가 해마다 열린다. — Làng này tổ chức lễ hội dân gian truyền thống hằng năm.
민화民畫명사tranh dân gian
민화에는 호랑이와 까치가 자주 그려진다. — Trong tranh dân gian thường vẽ hổ và chim khách.
불법佛法명사Phật pháp
스님은 평생 불법을 널리 전하셨다. — Nhà sư đã truyền bá Phật pháp rộng rãi suốt cả đời.
상례喪禮명사tang lễ; nghi lễ tang
전통 상례에서는 삼일장을 치르는 것이 일반적이었다. — Trong tang lễ truyền thống, thường tổ chức lễ tang kéo dài ba ngày.
서사敍事명사tự sự; cốt truyện
이 소설은 서사가 탄탄하다. — Cuốn tiểu thuyết này có phần tự sự chặt chẽ.
서정抒情명사trữ tình; chất trữ tình
이 시는 자연을 향한 서정이 깊게 담겨 있다. — Bài thơ này chứa đựng chất trữ tình sâu sắc hướng về thiên nhiên.
서화書畫명사thư họa
박물관에서 조선 시대의 서화 작품을 감상했다. — Tôi đã thưởng lãm các tác phẩm thư họa thời Joseon ở viện bảo tàng.
세련되다洗練형용사tinh tế, sành điệu
이 카페는 인테리어가 세련되어서 젊은 사람들이 좋아합니다. — Quán cà phê này nội thất tinh tế nên giới trẻ rất thích.
소장품所藏品명사hiện vật sưu tầm; đồ sưu tập
박물관은 귀한 소장품을 특별 전시회에 내놓았다. — Bảo tàng đã đưa các hiện vật quý trong bộ sưu tập ra triển lãm đặc biệt.
소재素材명사đề tài; chất liệu
이 소설은 실제 사건을 소재로 삼았다. — Cuốn tiểu thuyết này lấy sự kiện có thật làm đề tài.
쇠락衰落명사sự suy tàn; sự suy thoái
그 도시는 산업이 쇠락하면서 인구가 줄었다. — Thành phố ấy dân số giảm khi công nghiệp suy tàn.
수묵화水墨畫명사tranh thủy mặc
미술관에서 산과 강을 그린 수묵화를 감상했다. — Tôi đã ngắm tranh thủy mặc vẽ núi và sông ở bảo tàng mỹ thuật.
숭배하다崇拜동사thờ phụng; sùng bái
고대인들은 태양을 신으로 숭배했다. — Người xưa thờ phụng mặt trời như một vị thần.
심미審美명사thẩm mỹ; cảm thụ cái đẹp
그는 심미 안목이 높은 사람이다. — Anh ấy là người có con mắt thẩm mỹ cao.
심미적審美的명사tính thẩm mỹ; thẩm mỹ
건축가는 기능뿐 아니라 심미적 가치도 중요하게 여겼다. — Kiến trúc sư coi trọng không chỉ công năng mà cả giá trị thẩm mỹ.
연희演戲명사nghệ thuật biểu diễn truyền thống
궁중 연희에는 노래와 춤이 어우러졌다. — Trong biểu diễn truyền thống cung đình có sự hòa quyện giữa ca hát và múa.
엿보다동사nhìn trộm, nhận thấy
이 작품에서는 작가의 어린 시절을 엿볼 수 있다. — Trong tác phẩm này có thể thấy thoáng qua tuổi thơ của tác giả.
운문韻文명사văn vần; thơ
운문은 산문과 달리 리듬을 중시한다. — Khác với văn xuôi, văn vần coi trọng nhịp điệu.
운치韻致명사nét thanh nhã; phong vị
오래된 한옥 마당에는 운치가 있다. — Sân của ngôi nhà hanok cổ có một nét thanh nhã riêng.
유림儒林명사nho sĩ; giới nho học
지역 유림이 모여 제사를 지냈다. — Các nho sĩ trong vùng tụ họp lại để cúng tế.
융성隆盛명사sự hưng thịnh; sự thịnh vượng
조선 초기에는 학문과 문화가 크게 융성했다. — Đầu thời Joseon, học thuật và văn hóa hưng thịnh mạnh mẽ.
익살명사sự hóm hỉnh; trò pha trò
그는 익살을 부려 어색한 분위기를 풀었다. — Anh ấy pha trò để xua đi bầu không khí gượng gạo.
전개하다展開동사triển khai, diễn biến
그 영화는 이야기를 빠르게 전개해서 지루하지 않다. — Bộ phim đó triển khai câu chuyện nhanh nên không nhàm chán.
전수傳授명사sự truyền dạy; sự truyền thụ
장인은 제자에게 평생 쌓은 기술을 전수했다. — Người thợ cả đã truyền dạy cho học trò kỹ thuật tích lũy cả đời.
전승傳承명사sự truyền thừa; sự lưu truyền
이 마을은 전통 놀이를 후손에게 전승하고 있습니다. — Ngôi làng này đang truyền lại các trò chơi truyền thống cho thế hệ sau.
정취情趣명사vẻ nên thơ; thi vị
비 온 뒤의 산사에는 고즈넉한 정취가 감돌았다. — Ngôi chùa trên núi sau cơn mưa tràn ngập vẻ tĩnh lặng nên thơ.
제례祭禮명사lễ cúng tổ tiên; tế lễ
우리 집안은 해마다 조상을 기리는 제례를 정성껏 지낸다. — Hằng năm gia đình tôi đều thành tâm cử hành lễ cúng tưởng nhớ tổ tiên.
조형造形명사tạo hình
이 조각품은 조형이 매우 아름답다. — Tác phẩm điêu khắc này có tạo hình rất đẹp.
주문呪文명사thần chú; bùa chú
마법사가 주문을 외우자 닫혀 있던 문이 열렸다. — Khi pháp sư niệm thần chú, cánh cửa đang đóng liền mở ra.
진리眞理명사chân lý
그는 평생 진리를 찾으려고 노력했다. — Ông ấy đã nỗ lực tìm kiếm chân lý suốt đời.
창극唱劇명사kịch hát pansori; changgeuk
주말에 극장에서 창극 공연을 보았다. — Cuối tuần tôi đã xem một buổi diễn kịch hát pansori ở nhà hát.
창작創作명사sáng tác, sáng tạo
창작은 고통스럽지만 보람 있는 일이다. — Sáng tác là việc vất vả nhưng đáng giá.
탈놀이명사trò diễn đeo mặt nạ; kịch mặt nạ
안동에서 전통 탈놀이 공연을 보았다. — Tôi đã xem buổi biểu diễn trò diễn mặt nạ truyền thống ở Andong.
토속土俗명사phong tục bản địa; thổ tục
이 마을은 토속 음식으로 유명하다. — Ngôi làng này nổi tiếng với các món ăn bản địa.
토착土着명사bản địa; sự bén rễ bản địa
토착 신앙은 외래 종교와 섞이며 변해 왔다. — Tín ngưỡng bản địa đã biến đổi qua quá trình pha trộn với tôn giáo ngoại lai.
퇴색하다退色동사phai nhạt; phai màu
시간이 지나면서 그 사건의 의미가 퇴색했다. — Theo thời gian, ý nghĩa của sự kiện ấy đã phai nhạt.
판화版畫명사tranh khắc; tranh in
그는 나무에 새겨 찍는 판화 작품을 전시했다. — Anh ấy đã trưng bày các tác phẩm tranh khắc gỗ rồi in ra.
포괄하다包括동사bao quát; bao hàm
이 법은 다양한 분야의 문제를 포괄한다. — Luật này bao quát các vấn đề của nhiều lĩnh vực.
풍금風琴명사đàn organ đạp chân; đàn organ
옛날 학교 교실에는 낡은 풍금이 있었다. — Phòng học trường ngày xưa có một cây đàn organ cũ.
풍모風貌명사phong thái; diện mạo
그에게서 학자의 풍모가 느껴진다. — Ở anh ấy toát lên phong thái của một học giả.
풍물놀이風物명사nhạc gõ dân gian; trò diễn nhạc dân gian
마을 축제에서 풍물놀이 공연이 흥겹게 펼쳐졌다. — Tại lễ hội làng, màn biểu diễn nhạc gõ dân gian diễn ra rộn ràng.
풍습風習명사phong tục
지역마다 결혼 풍습이 조금씩 다르다. — Phong tục cưới hỏi mỗi vùng hơi khác nhau.
한량閑良명사kẻ nhàn rỗi; kẻ ăn chơi lêu lổng
그는 일은 하지 않고 놀기만 하는 한량이었다. — Anh ta là kẻ nhàn rỗi, không làm việc mà chỉ biết ăn chơi.
한시漢詩명사thơ Hán; Hán thi
조선의 선비들은 한시를 지으며 마음을 표현했다. — Các nho sĩ thời Joseon làm thơ Hán để bày tỏ tâm tình.
한풀이명사giải oán; xả nỗi hận
무당은 굿으로 죽은 사람의 한풀이를 도왔다. — Bà đồng đã giúp giải oán cho người chết bằng lễ cúng.
해금奚琴명사đàn nhị hai dây Hàn Quốc
해금 소리가 구슬프게 공연장에 울려 퍼졌다. — Tiếng đàn nhị hai dây vang lên buồn thảm trong nhà hát.
해학諧謔명사hài hước dí dỏm; hài hước châm biếm
탈춤에는 양반을 풍자하는 해학이 담겨 있다. — Trong múa mặt nạ có chứa sự hài hước châm biếm tầng lớp quý tộc yangban.
향가鄕歌명사hương ca (thơ ca thời Silla)
향가는 신라 시대에 널리 불린 노래이다. — Hương ca là loại ca khúc được hát rộng rãi vào thời Silla.
향유하다享有동사thụ hưởng; hưởng thụ
누구나 문화를 자유롭게 향유할 권리가 있다. — Ai cũng có quyền tự do thụ hưởng văn hóa.
허례허식虛禮虛飾명사nghi lễ hình thức; sự phô trương hão huyền
결혼식의 허례허식을 줄이자는 의견이 많다. — Nhiều ý kiến cho rằng nên giảm bớt sự phô trương hình thức trong đám cưới.
헌사獻辭명사lời đề tặng; lời tri ân
작가는 책의 첫 장에 어머니께 드리는 헌사를 썼다. — Tác giả đã viết lời đề tặng mẹ ở trang đầu của cuốn sách.
형상화하다形象化동사hình tượng hóa; thể hiện thành hình tượng
작가는 전쟁의 아픔을 소설로 형상화했다. — Nhà văn đã hình tượng hóa nỗi đau chiến tranh qua tiểu thuyết.
호방하다豪放형용사hào phóng; phóng khoáng
그는 성격이 호방해서 누구와도 쉽게 어울린다. — Anh ấy tính tình phóng khoáng nên dễ hòa đồng với bất kỳ ai.
화폭畫幅명사tấm toan vẽ; khung vải vẽ
화가는 화폭에 가을 풍경을 담았다. — Họa sĩ đã đưa phong cảnh mùa thu lên tấm toan.
화풍畫風명사phong cách hội họa; họa phong
그 화가는 독특한 화풍으로 유명하다. — Họa sĩ đó nổi tiếng với phong cách hội họa độc đáo.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.