Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감봉減俸명사sự giảm lương (kỷ luật)
그는 잘못 때문에 석 달간 감봉 처분을 받았다. — Vì sai phạm, anh ấy bị kỷ luật giảm lương trong ba tháng.
강등降等명사sự giáng chức; sự hạ cấp
그는 규정을 어겨 과장에서 대리로 강등되었다. — Anh ấy vi phạm quy định nên bị giáng chức từ trưởng phòng xuống phó phòng.
결원缺員명사chỗ khuyết; vị trí trống
부서에 결원이 생겨서 새 직원을 뽑는다. — Phòng ban có vị trí trống nên đang tuyển nhân viên mới.
겸직兼職명사sự kiêm nhiệm
공무원의 겸직은 엄격하게 제한된다. — Việc kiêm nhiệm của công chức bị hạn chế nghiêm ngặt.
고충苦衷명사nỗi khổ tâm; nỗi khó khăn
직원들의 고충을 듣기 위해 상담 창구를 만들었다. — Công ty lập quầy tư vấn để lắng nghe nỗi khó khăn của nhân viên.
근속勤續명사làm việc liên tục; thâm niên
그는 근속 삼십 년을 맞아 상을 받았습니다. — Ông ấy nhận giải thưởng nhân dịp tròn ba mươi năm làm việc liên tục.
근태勤怠명사tình hình đi làm; chuyên cần
회사는 직원의 근태를 철저히 관리한다. — Công ty quản lý chặt chẽ tình hình đi làm của nhân viên.
노고勞苦명사công lao; sự vất vả
여러분의 노고에 깊이 감사드립니다. — Xin chân thành cảm ơn sự vất vả của mọi người.
당직當直명사ca trực; sự trực
주말에는 직원들이 돌아가며 당직을 선다. — Vào cuối tuần, các nhân viên luân phiên nhau trực.
덜다동사bớt, giảm nhẹ
동료가 도와준 덕분에 일의 부담을 덜 수 있었습니다. — Nhờ đồng nghiệp giúp mà tôi đã bớt được gánh nặng công việc.
면직免職명사sự cách chức; sự miễn nhiệm
비리를 저지른 공무원이 면직되었다. — Công chức có hành vi tham nhũng đã bị cách chức.
모색하다摸索동사tìm tòi, tìm kiếm (giải pháp)
회사는 위기를 극복할 새로운 방안을 모색하고 있다. — Công ty đang tìm kiếm phương án mới để vượt qua khủng hoảng.
문책問責명사sự quy trách nhiệm; sự khiển trách
회사는 사고의 책임자를 문책했다. — Công ty đã quy trách nhiệm người chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.
물러나다동사lùi lại, từ chức
사장은 책임을 지고 자리에서 물러났습니다. — Giám đốc đã chịu trách nhiệm và từ chức.
발탁拔擢명사sự đề bạt; sự cất nhắc
젊은 직원이 팀장으로 발탁되었다. — Một nhân viên trẻ đã được đề bạt làm trưởng nhóm.
보직補職명사chức vụ được giao; vị trí công tác
그는 새로운 보직을 받아 다른 부서로 옮겼다. — Anh ấy nhận được vị trí công tác mới và chuyển sang phòng ban khác.
부임赴任명사sự nhậm chức; sự đến nhận nhiệm sở
새 교장 선생님이 이번 달에 학교로 부임했다. — Thầy hiệu trưởng mới đã đến nhậm chức tại trường trong tháng này.
분주하다奔走형용사bận rộn; tất bật
연말이라 회사 사람들이 모두 분주하다. — Vì cuối năm nên mọi người trong công ty đều bận rộn.
사임辭任명사từ chức; từ nhiệm
대표가 건강 문제로 사임을 발표했습니다. — Giám đốc đã tuyên bố từ chức vì lý do sức khỏe.
소임所任명사nhiệm vụ được giao; trọng trách
그는 맡은 소임을 끝까지 다했다. — Anh ấy đã hoàn thành đến cùng nhiệm vụ được giao.
숙직宿直명사trực đêm
오늘 밤은 제가 숙직을 서야 한다. — Tối nay tôi phải trực đêm.
임용任用명사sự bổ nhiệm; sự tuyển dụng
그는 올해 교사로 임용되었다. — Năm nay anh ấy được tuyển dụng làm giáo viên.
전임前任명사người tiền nhiệm; tiền nhiệm
전임 팀장이 일을 잘 정리해 두었습니다. — Trưởng nhóm tiền nhiệm đã sắp xếp công việc rất gọn gàng.
전직轉職명사sự chuyển việc; sự đổi nghề
그는 전직을 준비하며 새 자격증을 땄다. — Anh ấy vừa chuẩn bị chuyển việc vừa lấy thêm chứng chỉ mới.
좌천左遷명사sự giáng chức điều đi xa; sự bị điều chuyển
그는 상사와 갈등을 빚어 지방 지점으로 좌천되었다. — Anh ấy mâu thuẫn với cấp trên nên bị điều chuyển xuống chi nhánh ở tỉnh.
직제職制명사cơ cấu tổ chức; biên chế
새 직제에 따라 부서가 개편되었다. — Các phòng ban đã được tái cơ cấu theo cơ cấu tổ chức mới.
쫓기다동사bị đuổi, bị thúc ép
저는 마감에 쫓겨서 밥 먹을 시간도 없습니다. — Tôi bị deadline thúc ép nên không có thời gian ăn cơm.
착취搾取명사sự bóc lột
노동자를 착취하는 행위는 법으로 금지되어 있다. — Hành vi bóc lột người lao động bị pháp luật nghiêm cấm.
책무責務명사trách nhiệm; nghĩa vụ
공무원은 국민을 위해 봉사할 책무가 있다. — Công chức có trách nhiệm phục vụ nhân dân.
충원充員명사sự bổ sung nhân sự
부족한 인력을 충원하기로 했다. — Đã quyết định bổ sung nhân lực còn thiếu.
태만怠慢명사sự lơ là; sự trễ nải
업무 태만으로 그는 경고를 받았다. — Anh ấy bị cảnh cáo vì lơ là công việc.
품의稟議명사sự trình xin phê duyệt nội bộ
큰 비용은 품의를 올려 승인을 받아야 한다. — Chi phí lớn phải trình xin phê duyệt để được chấp thuận.
피고용인被雇傭人명사người làm thuê; người lao động
피고용인은 법으로 보호를 받는다. — Người lao động được pháp luật bảo vệ.
하달下達명사sự truyền đạt xuống; sự ban xuống
본사의 지시가 지점에 하달되었다. — Chỉ thị của trụ sở chính đã được truyền xuống các chi nhánh.
하도급下都給명사thầu phụ; hợp đồng thầu phụ
하도급 업체가 공사를 맡았다. — Nhà thầu phụ đã nhận công trình.
해직解職명사sự cách chức; sự sa thải
회사의 해직 통보에 직원들이 항의했다. — Nhân viên phản đối thông báo sa thải của công ty.
혹사酷使명사sự bắt làm việc quá sức; sự vắt kiệt sức
직원들을 혹사하는 회사는 비판을 받는다. — Công ty bắt nhân viên làm việc quá sức bị chỉ trích.
후생厚生명사phúc lợi (nhân viên)
회사는 직원 후생 제도를 확대했다. — Công ty đã mở rộng chế độ phúc lợi cho nhân viên.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.