Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가결可決명사sự thông qua; sự phê chuẩn

    국회에서 예산안이 가결되었다. — Dự toán ngân sách đã được Quốc hội thông qua.

  • 결사結社명사sự lập hội; sự kết xã

    헌법은 국민의 집회와 결사의 자유를 보장한다. — Hiến pháp bảo đảm quyền tự do hội họp và lập hội của công dân.

  • 경선競選명사bầu cử sơ bộ (nội bộ đảng)

    두 후보가 당내 경선에서 맞붙었다. — Hai ứng viên đã đối đầu nhau trong cuộc bầu cử sơ bộ nội bộ đảng.

  • 계류繫留명사sự bị gác lại; sự tồn đọng (dự luật)

    그 법안은 국회에 오랫동안 계류 중이다. — Dự luật đó đã bị treo ở Quốc hội trong thời gian dài.

  • 계엄戒嚴명사thiết quân luật

    정부는 전국에 계엄을 선포했다. — Chính phủ đã tuyên bố thiết quân luật trên toàn quốc.

  • 공천公薦명사sự đề cử ứng viên (của đảng)

    정당은 이번 선거의 후보 공천을 발표했다. — Đảng đã công bố danh sách đề cử ứng viên cho cuộc bầu cử lần này.

  • 관리官吏명사quan lại; viên chức

    그는 오랫동안 지방 관리로 일했다. — Ông ấy đã làm quan chức địa phương trong nhiều năm.

  • 국유화國有化명사sự quốc hữu hóa

    정부는 철도 사업의 국유화를 추진했다. — Chính phủ đã thúc đẩy việc quốc hữu hóa ngành đường sắt.

  • 국책國策명사chính sách quốc gia; quốc sách

    정부는 출산율을 높이는 것을 국책으로 삼았다. — Chính phủ lấy việc nâng cao tỷ lệ sinh làm quốc sách.

  • 군부軍部명사giới quân sự; quân bộ

    군부가 권력을 장악하면서 정권이 바뀌었다. — Giới quân sự nắm quyền lực nên chính quyền đã thay đổi.

  • 군정軍政명사chính quyền quân sự; chế độ quân quản

    그 나라는 십 년 동안 군정 아래에 있었다. — Đất nước đó đã nằm dưới chế độ quân sự suốt mười năm.

  • 군주君主명사quân chủ; vua

    그 나라는 군주가 다스리는 왕국이다. — Quốc gia đó là vương quốc do quân chủ cai trị.

  • 권좌權座명사ngôi vị quyền lực; ngai vàng

    독재자는 끝내 권좌에서 물러났다. — Nhà độc tài cuối cùng cũng phải rời khỏi ngôi vị quyền lực.

  • 내란內亂명사nội loạn; cuộc nổi loạn trong nước

    그 나라는 내란으로 많은 피해를 입었다. — Đất nước đó đã chịu nhiều thiệt hại vì nội loạn.

  • 단교斷交명사đoạn giao; cắt đứt quan hệ ngoại giao

    그 나라는 이웃 나라와 단교를 선언했다. — Nước đó tuyên bố cắt đứt quan hệ ngoại giao với nước láng giềng.

  • 당론黨論명사quan điểm chính thức của đảng; đường lối đảng

    의원들은 당론에 따라 법안에 찬성표를 던졌다. — Các nghị sĩ đã bỏ phiếu tán thành dự luật theo quan điểm chính thức của đảng.

  • 망명亡命명사sự lưu vong; sự tị nạn chính trị

    그는 독재를 피해 해외로 망명했다. — Anh ấy đã trốn chế độ độc tài và lưu vong ra nước ngoài.

  • 배임背任명사lạm dụng tín nhiệm; bội tín

    회사 돈을 빼돌린 대표가 배임 혐의로 기소됐다. — Giám đốc biển thủ tiền công ty bị truy tố với tội lạm dụng tín nhiệm.

  • 부결否決명사sự bác bỏ; sự không thông qua

    그 법안은 표결 끝에 부결되었다. — Dự luật đó đã bị bác bỏ sau cuộc biểu quyết.

  • 분권分權명사sự phân quyền

    지방 분권을 강화해야 한다는 의견이 많다. — Nhiều ý kiến cho rằng cần tăng cường phân quyền cho địa phương.

  • 분당分黨명사sự chia tách đảng; sự phân liệt đảng

    내부 갈등 끝에 그 정당은 결국 분당을 선언했다. — Sau xung đột nội bộ, đảng đó cuối cùng đã tuyên bố chia tách.

  • 비준批准명사sự phê chuẩn (điều ước)

    국회가 조약의 비준 동의안을 처리했다. — Quốc hội đã xử lý dự thảo đồng ý phê chuẩn điều ước.

  • 비호하다庇護동사bao che; che chở

    그는 잘못을 저지른 부하를 끝까지 비호했다. — Ông ta bao che cho cấp dưới phạm lỗi đến cùng.

  • 상정上程명사sự trình ra; sự đưa ra thảo luận

    그 안건은 내일 본회의에 상정될 예정이다. — Nghị án đó dự kiến sẽ được trình lên phiên họp toàn thể vào ngày mai.

  • 선거구選擧區명사đơn vị bầu cử; khu vực bầu cử

    이 선거구에서는 세 명이 출마했다. — Ở đơn vị bầu cử này có ba người ra tranh cử.

  • 선동煽動명사sự kích động; sự xúi giục

    그는 군중을 선동해 폭력을 부추겼다. — Anh ta đã kích động đám đông và xúi giục bạo lực.

  • 성토하다聲討동사lên án; chỉ trích công khai

    시민들은 정부의 무책임한 대응을 성토했다. — Người dân lên án sự ứng phó vô trách nhiệm của chính phủ.

  • 숙청肅淸명사sự thanh trừng

    새 정권은 반대파를 대거 숙청했다. — Chính quyền mới đã thanh trừng hàng loạt phe đối lập.

  • 실정實情명사tình hình thực tế

    우리 실정에 맞는 정책을 마련해야 한다. — Cần đặt ra chính sách phù hợp với tình hình thực tế của chúng ta.

  • 압정壓政명사sự cai trị áp bức; ách áp bức

    시민들은 압정에 맞서 일어섰다. — Người dân đã đứng lên chống lại ách áp bức.

  • 압제壓制명사sự áp chế; sự đàn áp

    국민들은 오랜 압제에 맞서 싸웠다. — Người dân đã đấu tranh chống lại ách áp chế kéo dài.

  • 야합野合명사sự câu kết; sự thông đồng chính trị

    두 정당의 야합이라는 비판이 쏟아졌다. — Chỉ trích dồn dập rằng đó là sự câu kết giữa hai đảng.

  • 연립聯立명사liên minh; liên hiệp

    두 당은 연립 정부를 구성하기로 합의했다. — Hai đảng đã thỏa thuận thành lập chính phủ liên minh.

  • 연임連任명사sự tái nhiệm; sự giữ chức liên tiếp

    대표는 한 차례 연임이 가능하다. — Người đứng đầu có thể tái nhiệm một nhiệm kỳ.

  • 영유권領有權명사chủ quyền lãnh thổ

    두 나라가 섬의 영유권을 두고 다툰다. — Hai nước tranh chấp chủ quyền hòn đảo.

  • 옹립하다擁立동사phò lập; đưa lên ngôi

    신하들은 어린 왕자를 새 왕으로 옹립했다. — Các quan thần đã đưa hoàng tử nhỏ lên ngôi vua mới.

  • 유세遊說명사vận động tranh cử; diễn thuyết vận động

    후보들은 전국을 돌며 유세를 펼쳤다. — Các ứng cử viên đi khắp cả nước để vận động tranh cử.

  • 의정議政명사công việc nghị viện; hoạt động nghị trường

    그는 십 년간 의정 활동을 했다. — Ông ấy đã hoạt động nghị trường suốt mười năm.

  • 이권利權명사đặc quyền đặc lợi; lợi ích riêng

    그는 이권을 챙기려고 공사에 개입했다. — Anh ta can thiệp vào công trình để vơ vét lợi ích.

  • 이념理念명사lý tưởng, hệ tư tưởng

    그들은 서로 다른 이념 때문에 오랫동안 대립했다. — Họ đối lập nhau lâu dài vì hệ tư tưởng khác nhau.

  • 이데올로기명사hệ tư tưởng; ý thức hệ

    그 소설은 당시의 지배 이데올로기를 비판한다. — Cuốn tiểu thuyết đó phê phán hệ tư tưởng thống trị đương thời.

  • 입각入閣명사sự vào nội các; sự nhậm chức bộ trưởng

    그 교수는 장관으로 입각하게 되었다. — Vị giáo sư đó sẽ vào nội các với cương vị bộ trưởng.

  • 입안立案명사sự soạn thảo; sự lập dự thảo

    정부는 새 법안의 입안 작업을 시작했다. — Chính phủ đã bắt đầu công việc soạn thảo dự luật mới.

  • 입헌立憲명사sự lập hiến

    그 나라는 입헌 군주제를 채택하고 있다. — Đất nước đó đang áp dụng chế độ quân chủ lập hiến.

  • 전체주의全體主義명사chủ nghĩa toàn trị

    전체주의 체제에서는 개인의 자유가 제한된다. — Trong thể chế toàn trị, tự do cá nhân bị hạn chế.

  • 정강政綱명사cương lĩnh của đảng; cương lĩnh chính trị

    새 정당은 복지 확대를 정강에 포함했다. — Đảng mới đã đưa việc mở rộng phúc lợi vào cương lĩnh.

  • 정객政客명사chính khách

    그는 이익만 좇는 정객이라는 비판을 받았다. — Ông ta bị chỉ trích là chính khách chỉ chạy theo lợi ích.

  • 정략政略명사mưu đồ chính trị; thủ đoạn chính trị

    사건을 정략에 이용해서는 안 된다. — Không được lợi dụng vụ việc cho mưu đồ chính trị.

  • 정변政變명사chính biến; cuộc đảo chính

    그 나라에서는 군사 정변이 일어났다. — Ở quốc gia đó đã xảy ra cuộc đảo chính quân sự.

  • 정쟁政爭명사đấu đá chính trị; tranh chấp chính trị

    국민은 소모적인 정쟁을 멈추라고 요구했다. — Người dân yêu cầu chấm dứt những cuộc đấu đá chính trị vô bổ.

  • 정적政敵명사đối thủ chính trị

    그는 집권 후 정적을 모두 제거했다. — Sau khi nắm quyền, ông ta đã loại bỏ toàn bộ đối thủ chính trị.

  • 정통성正統性명사tính chính thống; tính hợp pháp

    새 정부는 정통성 논란에 시달렸다. — Chính phủ mới bị dày vò bởi tranh cãi về tính chính thống.

  • 정파政派명사phe phái chính trị

    여러 정파가 개혁안을 두고 대립했다. — Nhiều phe phái chính trị đã đối lập nhau về phương án cải cách.

  • 주한駐韓명사đóng tại Hàn Quốc

    주한 외국 대사관이 새 공지를 발표했다. — Đại sứ quán nước ngoài đóng tại Hàn Quốc đã đưa ra thông báo mới.

  • 청렴하다淸廉형용사liêm khiết; trong sạch

    공무원은 청렴해야 합니다. — Công chức phải liêm khiết.

  • 청문회聽聞會명사phiên điều trần; buổi điều trần

    후보자는 국회 청문회에 출석했다. — Ứng viên đã có mặt tại phiên điều trần của Quốc hội.

  • 청원請願명사kiến nghị; thỉnh nguyện

    주민들은 국회에 청원을 제출했다. — Người dân đã nộp đơn thỉnh nguyện lên Quốc hội.

  • 청탁請託명사sự nhờ vả bất chính; sự chạy chọt

    그는 부정한 청탁을 받고 일을 처리했다. — Anh ta nhận sự nhờ vả bất chính rồi giải quyết công việc.

  • 추대하다推戴동사suy tôn; tôn bầu

    회원들은 그를 새 회장으로 추대했다. — Các hội viên đã suy tôn ông làm chủ tịch mới.

  • 탄핵彈劾명사luận tội; đàn hặc

    국회가 대통령의 탄핵을 의결했습니다. — Quốc hội đã biểu quyết luận tội tổng thống.

  • 퇴진退陣명사sự từ chức; sự rời quyền lực

    시민들은 대통령의 퇴진을 요구했다. — Người dân yêu cầu tổng thống từ chức.

  • 파벌派閥명사bè phái; phe cánh

    당내 파벌 싸움이 점점 심해졌다. — Cuộc đấu đá bè phái trong đảng ngày càng trở nên nghiêm trọng.

  • 패권霸權명사bá quyền; quyền bá chủ

    두 강대국이 세계의 패권을 놓고 경쟁한다. — Hai cường quốc cạnh tranh giành bá quyền thế giới.

  • 포섭하다包攝동사lôi kéo; thu phục

    그는 반대파 의원들을 포섭하려고 노력했다. — Ông ta đã nỗ lực lôi kéo các nghị sĩ phe đối lập.

  • 폭정暴政명사bạo chính; chế độ bạo ngược

    백성들은 왕의 폭정에 시달렸다. — Người dân khổ sở vì sự bạo ngược của nhà vua.

  • 하야下野명사từ chức; thoái vị

    국민들은 대통령의 하야를 요구하며 거리로 나왔다. — Người dân xuống đường yêu cầu tổng thống từ chức.

  • 학정虐政명사sự cai trị tàn bạo; chính sách tàn ngược

    오랜 학정 끝에 나라가 무너졌다. — Sau thời gian dài bị cai trị tàn bạo, đất nước sụp đổ.

  • 헌정憲政명사chính thể lập hiến; nền hiến chính

    군사 쿠데타로 헌정 질서가 무너졌다. — Trật tự hiến chính đã sụp đổ vì cuộc đảo chính quân sự.

  • 혁파하다革罷동사xóa bỏ; bãi bỏ

    새 정부는 오랜 특권 제도를 혁파하겠다고 밝혔다. — Chính phủ mới cho biết sẽ xóa bỏ chế độ đặc quyền tồn tại lâu đời.

  • 호헌護憲명사sự bảo vệ hiến pháp; hộ hiến

    시민들은 호헌을 요구하며 거리로 나왔다. — Người dân đã xuống đường đòi bảo vệ hiến pháp.

  • 획책하다劃策동사mưu tính; âm mưu

    그들은 정권을 뒤엎으려고 획책하다가 붙잡혔다. — Bọn họ bị bắt khi đang âm mưu lật đổ chính quyền.

  • 힘쓰다동사dốc sức, cố gắng

    정부는 일자리를 늘리기 위해 힘쓰고 있습니다. — Chính phủ đang dốc sức để tăng việc làm.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.