Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 경지境地명사cảnh giới; trình độ

    그의 연주는 이미 경지에 올랐다. — Màn biểu diễn của anh ấy đã đạt đến cảnh giới cao.

  • 극기克己명사sự tự kiềm chế; sự khắc kỷ

    그는 극기 훈련을 통해 인내심을 길렀다. — Anh ấy rèn luyện được tính kiên nhẫn qua khóa huấn luyện khắc kỷ.

  • 도락道樂명사thú tiêu khiển; thú vui

    낚시는 그의 오랜 도락이다. — Câu cá là thú tiêu khiển lâu năm của ông ấy.

  • 도취하다陶醉동사say mê; mê đắm

    관객들은 아름다운 음악에 도취했다. — Khán giả đã mê đắm trong âm nhạc tuyệt đẹp.

  • 매료되다魅了동사bị mê hoặc; bị cuốn hút

    관객들은 그의 연주에 완전히 매료되었다. — Khán giả hoàn toàn bị cuốn hút bởi màn biểu diễn của anh ấy.

  • 매혹魅惑명사sự mê hoặc; sự quyến rũ

    관객들은 무대의 매혹에 빠져들었다. — Khán giả đắm chìm trong sức mê hoặc của sân khấu.

  • 무아지경無我之境명사trạng thái quên mình; xuất thần

    그는 춤을 추며 무아지경에 빠졌다. — Anh ấy vừa nhảy vừa đạt đến trạng thái quên mình.

  • 분재盆栽명사cây bonsai; cây cảnh chậu

    아버지는 분재를 가꾸는 것이 취미이시다. — Sở thích của bố tôi là chăm sóc cây bonsai.

  • 삼매경三昧境명사trạng thái đắm chìm; sự say mê

    그는 책 읽기 삼매경에 빠져 있다. — Anh ấy đang đắm chìm trong việc đọc sách.

  • 소일하다消日동사giết thời gian; tiêu khiển

    할아버지는 바둑을 두며 소일하신다. — Ông thường chơi cờ vây để giết thời gian.

  • 수양修養명사sự tu dưỡng; sự rèn luyện bản thân

    그는 마음의 수양을 위해 매일 명상을 한다. — Anh ấy thiền mỗi ngày để tu dưỡng tâm hồn.

  • 수예手藝명사thêu thùa; đồ thủ công

    어머니는 취미로 수예를 즐기신다. — Mẹ tôi thích thêu thùa như một sở thích.

  • 습작習作명사tác phẩm tập viết; bài tập sáng tác

    그는 오래된 습작을 모아 책으로 냈다. — Anh ấy gom những bài tập viết cũ lại và xuất bản thành sách.

  • 식견識見명사kiến thức; kiến giải

    그는 경제에 대한 식견이 높은 전문가이다. — Anh ấy là chuyên gia có kiến thức cao về kinh tế.

  • 신명神明명사hứng khởi; phấn khích

    북소리에 맞춰 모두가 신명 나게 춤을 췄다. — Theo tiếng trống, mọi người nhảy múa đầy hứng khởi.

  • 심오하다深奧형용사sâu sắc; thâm thúy

    이 책은 심오한 철학을 담고 있다. — Cuốn sách này chứa đựng triết học sâu sắc.

  • 심취하다心醉동사say mê; đam mê

    그는 젊은 시절 클래식 음악에 심취했다. — Thời trẻ, ông ấy say mê nhạc cổ điển.

  • 여념餘念명사tâm trí rảnh rỗi; ý nghĩ khác

    그는 시험 준비에 여념이 없다. — Anh ấy không còn tâm trí nào khác ngoài việc chuẩn bị cho kỳ thi.

  • 여흥餘興명사trò vui sau tiệc; tiết mục giải trí

    회식 자리에서 직원들이 여흥으로 노래를 불렀다. — Trong buổi liên hoan, nhân viên hát để mua vui.

  • 완상하다玩賞동사thưởng ngoạn; ngắm nhìn thưởng thức

    우리는 정자에서 단풍을 완상했다. — Chúng tôi thưởng ngoạn lá phong đỏ ở nhà đình.

  • 유희遊戲명사trò vui; trò chơi

    아이들은 전통 유희를 통해 협동을 배운다. — Trẻ em học được tinh thần hợp tác qua các trò chơi truyền thống.

  • 일가견一家見명사chuyên môn riêng; sở trường

    그는 와인에 일가견이 있다. — Anh ấy có sở trường về rượu vang.

  • 장서藏書명사sách sưu tầm; kho sách

    이 도서관은 십만 권의 장서를 갖추고 있다. — Thư viện này có kho sách mười vạn cuốn.

  • 정진하다精進동사miệt mài theo đuổi; tinh tấn

    그녀는 학문에 정진하여 큰 업적을 남겼다. — Cô ấy miệt mài theo đuổi học thuật và để lại thành tựu lớn.

  • 조예造詣명사sự uyên thâm; kiến thức sâu rộng

    그는 클래식 음악에 조예가 깊다. — Anh ấy có kiến thức sâu rộng về nhạc cổ điển.

  • 탐닉하다耽溺동사đắm chìm; sa đà

    그는 게임에 탐닉하느라 밤을 새우곤 했다. — Anh ấy hay thức trắng đêm vì mải mê đắm chìm trong trò chơi điện tử.

  • 탐독하다耽讀동사đọc ngấu nghiến; mải mê đọc

    그는 밤새 추리소설을 탐독했다. — Anh ấy đọc ngấu nghiến tiểu thuyết trinh thám suốt đêm.

  • 풍류風流명사phong lưu; thú tao nhã

    선비들은 시를 지으며 풍류를 즐겼다. — Các nho sĩ làm thơ và tận hưởng thú phong lưu.

  • 필사筆寫명사sự chép tay; sao chép tay

    좋아하는 시를 공책에 필사했다. — Tôi đã chép tay bài thơ yêu thích vào vở.

  • 흥취興趣명사hứng thú; thú vị

    달빛 아래 차를 마시니 흥취가 절로 났다. — Uống trà dưới ánh trăng, hứng thú tự nhiên dâng lên.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.