Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가부장家父長명사gia trưởng; chủ gia đình
과거에는 가부장이 집안의 모든 일을 결정했다. — Ngày xưa, người gia trưởng quyết định mọi việc trong nhà.
가부장적家父長的명사mang tính gia trưởng
가부장적 문화는 점차 사라지고 있습니다. — Văn hóa gia trưởng đang dần biến mất.
가솔家率명사gia quyến; người ăn theo
그는 가솔을 이끌고 고향을 떠나 서울로 올라왔다. — Ông dẫn gia quyến rời quê lên Seoul.
계보系譜명사gia phả; phả hệ
할아버지는 집안의 계보를 정리해 책으로 만드셨습니다. — Ông đã sắp xếp gia phả của dòng họ và làm thành một cuốn sách.
고조부高祖父명사cụ kỵ; ông cố tổ
고조부의 산소에 성묘를 다녀왔다. — Tôi đã đi tảo mộ cụ kỵ về.
금슬琴瑟명사tình vợ chồng hòa thuận; cầm sắt hòa hợp
그 부부는 금슬이 좋기로 동네에 소문이 났다. — Cặp vợ chồng đó nổi tiếng trong xóm là sống rất hòa thuận.
내리사랑명사tình thương nội tuyến; tình yêu từ trên xuống
내리사랑이라더니 부모님은 손주를 정말 아끼신다. — Người ta nói tình thương chảy xuống, quả thật bố mẹ rất cưng các cháu.
내외內外명사vợ chồng; đôi vợ chồng
노부부 내외가 마을 잔치에 참석하셨다. — Đôi vợ chồng già đã tham dự bữa tiệc của làng.
내조內助명사sự đỡ đần của vợ; hậu thuẫn của vợ
아내의 내조 덕분에 남편이 성공했다. — Nhờ sự đỡ đần của vợ, người chồng đã thành công.
단출하다형용사gọn nhẹ; ít người
우리 집은 부부와 아이 한 명뿐인 단출한 가족입니다. — Nhà tôi là một gia đình nhỏ gọn chỉ có hai vợ chồng và một đứa con.
모계母系명사mẫu hệ; họ bên mẹ
이 부족은 모계 중심의 사회 구조를 가지고 있다. — Bộ tộc này có cấu trúc xã hội lấy mẫu hệ làm trung tâm.
모성母性명사tình mẫu tử; bản năng làm mẹ
아이를 안은 그녀의 모습에서 깊은 모성이 느껴졌다. — Từ dáng vẻ cô ôm đứa trẻ, có thể cảm nhận được tình mẫu tử sâu sắc.
문벌門閥명사môn phiệt; dòng dõi danh giá
옛날에는 문벌이 좋은 집안끼리 혼인을 맺었다. — Ngày xưa, những gia đình có dòng dõi danh giá kết thông gia với nhau.
문중門中명사dòng họ; tộc họ
문중 어른들이 모여 회의를 열었다. — Các bậc trưởng lão trong dòng họ đã họp bàn.
방계傍系명사bàng hệ; dòng bên
방계 친족과는 왕래가 드물다. — Tôi ít qua lại với họ hàng bàng hệ.
방임放任명사sự bỏ mặc; sự buông lỏng
자녀를 방임하는 것도 일종의 아동 학대입니다. — Bỏ mặc con cái cũng là một dạng bạo hành trẻ em.
백부伯父명사bác (anh trai của bố)
백부께서는 고향에서 농사를 지으신다. — Bác tôi làm nông ở quê.
벌초伐草명사việc phát cỏ mộ; dọn cỏ mộ
추석 전에 가족이 함께 산소에 가서 벌초를 했다. — Trước dịp Chuseok, cả gia đình cùng ra phần mộ dọn cỏ.
보듬다동사ôm ấp; âu yếm; bao bọc
어머니는 상처받은 아이를 따뜻하게 보듬어 주셨습니다. — Mẹ đã dịu dàng ôm ấp đứa trẻ bị tổn thương.
본관本貫명사bản quán; quê gốc của dòng họ
그의 성은 김이고 본관은 경주이다. — Họ của anh ấy là Kim, bản quán là Gyeongju.
봉양하다奉養동사phụng dưỡng; chăm sóc cha mẹ
그는 홀로 계신 어머니를 정성껏 봉양했습니다. — Anh ấy hết lòng phụng dưỡng người mẹ sống một mình.
부계父系명사phụ hệ; họ bên cha
한국의 전통 족보는 부계를 중심으로 만들어졌다. — Gia phả truyền thống của Hàn Quốc được lập lấy phụ hệ làm trung tâm.
부고訃告명사cáo phó; tin buồn
친구에게서 할아버지의 부고를 받고 급히 내려갔다. — Nhận được tin buồn về ông từ người bạn, tôi vội vã về quê.
부성父性명사tình phụ tử; bản năng làm cha
아이가 태어난 뒤 그는 강한 부성을 느꼈다. — Sau khi đứa trẻ chào đời, anh cảm nhận được tình phụ tử mãnh liệt.
비속卑屬명사họ hàng hàng dưới; ti thuộc
그는 재산을 직계 비속에게 물려주었다. — Ông ấy đã để lại tài sản cho con cháu trực hệ.
상복喪服명사tang phục; đồ tang
장례식에서 가족들은 모두 검은 상복을 입었다. — Trong tang lễ, mọi người trong gia đình đều mặc tang phục màu đen.
생부生父명사cha ruột; cha đẻ
그는 성인이 되어서야 생부를 만났다. — Mãi đến khi trưởng thành, anh ấy mới gặp cha ruột.
서자庶子명사con vợ lẽ; thứ tử
조선 시대에는 서자가 높은 벼슬에 오르기 어려웠다. — Thời Joseon, con vợ lẽ khó thăng tiến lên chức quan cao.
선친先親명사cha quá cố; thân phụ đã mất
선친께서는 평생 농사를 지으셨다. — Cha tôi đã làm nông suốt cả đời.
슬하膝下명사dưới gối; dưới sự nuôi dưỡng của cha mẹ
그는 슬하에 두 자녀를 두었다. — Ông ấy có hai người con dưới gối.
애지중지愛之重之부사hết mực cưng chiều; nâng niu
부모님은 막내딸을 애지중지 키우셨다. — Bố mẹ nuôi cô con gái út hết mực cưng chiều.
양육권養育權명사quyền nuôi con
재판에서 어머니가 양육권을 얻었다. — Tại phiên tòa, người mẹ đã giành được quyền nuôi con.
의붓자식명사con riêng; con ghẻ
그녀는 의붓자식도 친자식처럼 정성껏 길렀다. — Bà ấy nuôi nấng con riêng tận tình như con ruột.
인척姻戚명사họ hàng thông gia; thân thích bên thông gia
그는 사장과 인척 관계라고 한다. — Nghe nói anh ấy có quan hệ thông gia với giám đốc.
자애慈愛명사lòng từ ái; tình thương yêu
어머니의 자애로운 미소가 아직도 기억난다. — Tôi vẫn còn nhớ nụ cười hiền từ của mẹ.
자애롭다慈愛형용사nhân từ; từ ái
할머니는 자애로운 미소로 손주들을 맞아 주셨다. — Bà đón các cháu bằng nụ cười hiền từ.
적통嫡統명사dòng chính thống; chính thống
두 왕자가 서로 적통을 주장하며 맞섰다. — Hai vương tử đối đầu nhau, mỗi người đều tự xưng là dòng chính thống.
족벌族閥명사bè phái gia tộc; gia đình trị
족벌 경영이 회사의 발전을 가로막는다는 비판이 있다. — Có ý kiến chỉ trích rằng kiểu quản lý gia đình trị cản trở sự phát triển của công ty.
존속尊屬명사họ hàng bề trên; tôn thuộc
그는 존속 살해죄로 재판을 받았다. — Anh ta bị xét xử vì tội giết họ hàng bề trên.
종가宗家명사tông gia; dòng trưởng
종가에서는 제사를 정성껏 지낸다. — Ở nhà tông gia, người ta cúng giỗ rất thành kính.
종손宗孫명사trưởng tôn; đích tôn
종손은 집안의 제사를 책임지고 모십니다. — Trưởng tôn chịu trách nhiệm lo việc cúng tế của gia tộc.
종친宗親명사họ hàng cùng tộc; tông thân
명절에 종친들이 한자리에 모여 조상께 인사를 드렸다. — Vào dịp lễ tết, họ hàng cùng tộc tề tựu một chỗ để bái lạy tổ tiên.
증손曾孫명사chắt
할아버지는 증손을 품에 안고 크게 기뻐하셨다. — Ông bế đứa chắt trong lòng và vui mừng khôn xiết.
증여贈與명사sự tặng cho (tài sản)
부모님이 자녀에게 집을 증여하면 세금을 내야 합니다. — Nếu cha mẹ tặng nhà cho con cái thì phải nộp thuế.
직계直系명사trực hệ; dòng trực tiếp
직계 가족만 장례식에 참석했다. — Chỉ có người thân trực hệ tham dự tang lễ.
파경破鏡명사đổ vỡ hôn nhân; tan vỡ
오랜 갈등 끝에 두 사람의 결혼은 결국 파경을 맞았다. — Sau thời gian dài mâu thuẫn, cuộc hôn nhân của hai người cuối cùng đã tan vỡ.
편모偏母명사mẹ đơn thân; mẹ góa
그는 편모 슬하에서 자랐지만 밝고 씩씩했다. — Anh lớn lên dưới sự nuôi dưỡng của mẹ đơn thân nhưng vẫn vui vẻ và mạnh mẽ.
편부偏父명사bố đơn thân
편부 가정을 위한 지원 정책이 새로 마련되었다. — Chính sách hỗ trợ cho các gia đình bố đơn thân vừa được xây dựng.
편애偏愛명사sự thiên vị; sự yêu chiều một người
부모의 편애는 형제 사이를 나쁘게 만들 수 있습니다. — Sự thiên vị của cha mẹ có thể làm xấu đi quan hệ giữa anh chị em.
폐백幣帛명사lễ ra mắt nhà chồng; lễ dâng quà
신부는 결혼식이 끝난 뒤 시댁 어른들께 폐백을 드렸습니다. — Sau lễ cưới, cô dâu làm lễ ra mắt các bậc trưởng bối nhà chồng.
피붙이명사ruột thịt; máu mủ
전쟁 중에 피붙이를 모두 잃었다. — Trong chiến tranh, tôi đã mất hết người thân ruột thịt.
항렬行列명사vai vế trong dòng họ; thứ bậc thế hệ
항렬이 높은 어른께 먼저 인사를 드렸다. — Tôi đã chào hỏi trước vị trưởng bối có vai vế cao.
해로하다偕老동사sống bên nhau đến đầu bạc răng long
두 사람은 평생 해로하며 행복하게 살았다. — Hai người sống bên nhau đến đầu bạc răng long và hạnh phúc suốt đời.
혈족血族명사họ hàng ruột thịt; huyết thống
혈족 간의 결혼은 법으로 제한된다. — Hôn nhân giữa những người cùng huyết thống bị pháp luật hạn chế.
호적戶籍명사hộ tịch; sổ hộ tịch
아이의 출생 신고를 하고 호적에 올렸다. — Tôi đã khai sinh cho đứa bé và đăng ký vào hộ tịch.
호주戶主명사chủ hộ
법이 바뀌어 호주 제도가 폐지되었다. — Luật thay đổi nên chế độ chủ hộ đã bị bãi bỏ.
혼기婚期명사tuổi kết hôn; tuổi lấy vợ lấy chồng
요즘은 혼기가 늦어져서 서른이 넘어 결혼하는 사람이 많습니다. — Dạo này tuổi kết hôn muộn hơn nên nhiều người kết hôn sau ba mươi tuổi.
혼담婚談명사lời mai mối; chuyện hỏi cưới
이웃 사람이 딸에게 혼담을 넣어 왔다. — Người hàng xóm đã đến hỏi chuyện cưới xin cho con gái tôi.
혼처婚處명사mối hôn sự; nơi gả cưới
부모님은 아들의 혼처를 찾느라 여기저기 알아보셨다. — Bố mẹ hỏi thăm khắp nơi để tìm mối hôn sự cho con trai.
후사後嗣명사người nối dõi; con nối dõi
그 집안은 후사가 없어서 양자를 들였습니다. — Gia đình đó không có người nối dõi nên đã nhận con nuôi.
후예後裔명사hậu duệ; con cháu
그는 조선 왕족의 후예라고 알려져 있습니다. — Người ta biết anh ấy là hậu duệ của hoàng tộc triều Joseon.
훈육訓育명사sự giáo dục nghiêm khắc; sự dạy dỗ
부모는 자녀를 엄격하게 훈육하되 사랑으로 대해야 한다. — Cha mẹ nên dạy dỗ con cái nghiêm khắc nhưng phải đối xử với tình thương.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.