Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 간행刊行명사sự xuất bản; sự phát hành

    이 학회는 매년 논문집을 간행한다. — Hội học thuật này xuất bản tuyển tập luận văn hằng năm.

  • 게재하다揭載동사đăng; đăng tải

    신문사는 독자의 의견을 지면에 게재했다. — Tòa soạn đã đăng ý kiến của độc giả lên trang báo.

  • 공론公論명사công luận; thảo luận công khai

    이 문제는 공론의 장에서 다루어져야 한다. — Vấn đề này cần được đưa ra diễn đàn công luận để thảo luận.

  • 구설수口舌數명사lời đàm tiếu; miệng lưỡi thiên hạ

    그는 말실수로 구설수에 올랐다. — Anh ấy bị thiên hạ bàn tán vì lỡ lời.

  • 기고寄稿명사bài cộng tác; bài viết gửi đăng

    전문가의 기고가 신문에 실렸다. — Bài viết của chuyên gia đã được đăng trên báo.

  • 날조捏造명사sự bịa đặt; sự ngụy tạo

    그 신문은 사실을 날조해 보도했다는 비판을 받았다. — Tờ báo đó bị chỉ trích vì đã bịa đặt sự thật khi đưa tin.

  • 낭설浪說명사tin đồn thất thiệt; lời đồn vô căn cứ

    그 소문은 근거 없는 낭설로 밝혀졌다. — Tin đồn đó được xác định là thất thiệt, không có căn cứ.

  • 논객論客명사nhà bình luận; cây bút bình luận

    그는 신문에 글을 쓰는 유명한 논객이다. — Ông ấy là một nhà bình luận nổi tiếng viết bài cho báo.

  • 논설論說명사bài xã luận; luận thuyết

    신문 논설에서 정부 정책을 비판했다. — Bài xã luận trên báo đã chỉ trích chính sách của chính phủ.

  • 논조論調명사giọng điệu bình luận; lập trường

    이 신문은 정부에 비판적인 논조를 유지한다. — Tờ báo này duy trì giọng điệu phê phán chính phủ.

  • 대필代筆명사sự viết thay; sự viết thuê

    유명인의 자서전을 작가가 대필했다. — Nhà văn đã viết thay cuốn tự truyện của người nổi tiếng.

  • 독설毒舌명사lời độc địa; lời cay độc

    그의 독설에 모두가 말문이 막혔다. — Trước những lời cay độc của anh ta, mọi người đều cứng họng.

  • 만평漫評명사tranh biếm họa báo chí

    신문 만평이 정치 상황을 날카롭게 꼬집었다. — Tranh biếm họa trên báo đã châm biếm sắc sảo tình hình chính trị.

  • 매개媒介명사sự trung gian; vật môi giới

    모기는 여러 질병을 옮기는 매개가 된다. — Muỗi là vật trung gian truyền nhiều loại bệnh.

  • 매도하다罵倒동사xỉ vả; lên án gay gắt

    사람들은 그를 배신자로 매도했다. — Mọi người đã xỉ vả anh ta là kẻ phản bội.

  • 부각浮刻명사sự nổi bật; sự làm nổi bật

    이번 사건으로 안전 문제가 다시 부각되었다. — Vụ việc lần này khiến vấn đề an toàn lại nổi lên.

  • 사설社說명사xã luận

    신문 사설에서 새 정책의 문제점을 지적했다. — Xã luận trên báo chỉ ra những vấn đề của chính sách mới.

  • 사칭詐稱명사sự mạo danh; sự giả danh

    경찰을 사칭한 전화 사기가 늘고 있다. — Lừa đảo qua điện thoại mạo danh cảnh sát đang gia tăng.

  • 상업성商業性명사tính thương mại

    지나친 상업성 때문에 프로그램의 질이 떨어졌다. — Do tính thương mại quá mức, chất lượng chương trình đã giảm sút.

  • 선정성煽情性명사tính giật gân; tính khiêu gợi

    방송의 선정성이 사회 문제가 되고 있다. — Tính giật gân của các chương trình phát sóng đang trở thành vấn đề xã hội.

  • 선정적煽情的명사giật gân; câu khách

    선정적인 제목으로 독자의 관심을 끌려는 기사가 많다. — Có nhiều bài báo muốn thu hút sự chú ý của độc giả bằng tiêu đề giật gân.

  • 세뇌洗腦명사sự tẩy não

    그는 어릴 때부터 잘못된 생각을 세뇌당했다. — Anh ấy bị tẩy não những suy nghĩ sai lệch từ khi còn nhỏ.

  • 송출送出명사sự phát sóng; sự truyền tín hiệu

    방송 신호가 위성을 통해 전국에 송출된다. — Tín hiệu phát sóng được truyền đi khắp cả nước qua vệ tinh.

  • 시평時評명사bình luận thời sự; thời bình

    그는 일간지에 시평을 연재하고 있다. — Ông ấy đang viết loạt bài bình luận thời sự trên nhật báo.

  • 신빙성信憑性명사độ đáng tin cậy; tính xác thực

    그 증언은 신빙성이 떨어진다. — Lời khai đó có độ tin cậy thấp.

  • 여과濾過명사sự lọc; lọc

    물은 여과 과정을 거쳐 깨끗해진다. — Nước được làm sạch qua quá trình lọc.

  • 유포流布명사sự lan truyền; sự phát tán

    허위 사실을 유포한 사람이 처벌을 받았다. — Người phát tán thông tin sai sự thật đã bị trừng phạt.

  • 재조명再照明명사sự nhìn nhận lại; sự đánh giá lại

    그 작가의 작품이 최근 재조명을 받고 있다. — Tác phẩm của nhà văn đó gần đây đang được nhìn nhận lại.

  • 정론正論명사chính luận; ý kiến đúng đắn

    그 신문은 정론을 펴기로 유명하다. — Tờ báo đó nổi tiếng vì đưa ra những chính luận đúng đắn.

  • 정정訂正명사đính chính; cải chính

    신문사는 잘못된 기사를 정정하고 사과했다. — Tòa soạn đã đính chính bài báo sai và xin lỗi.

  • 지면紙面명사trang báo; chỗ trên trang báo

    지면 관계상 기사를 짧게 줄였다. — Do hạn chế về trang báo, bài viết đã được rút ngắn.

  • 진위眞僞명사thật giả; thực hư

    소문의 진위를 먼저 확인해야 한다. — Phải xác minh trước tiên tin đồn là thật hay giả.

  • 창간創刊명사sự sáng lập tờ báo; sự ra số đầu tiên

    이 신문은 올해 창간 오십 주년을 맞았다. — Tờ báo này năm nay kỷ niệm năm mươi năm ngày ra số đầu tiên.

  • 추문醜聞명사tai tiếng; vụ bê bối

    정치인의 추문이 신문에 크게 실렸다. — Vụ bê bối của chính trị gia được đăng lớn trên báo.

  • 취재원取材源명사nguồn tin

    기자는 취재원의 신원을 보호해야 한다. — Phóng viên phải bảo vệ danh tính của nguồn tin.

  • 투고投稿명사sự gửi bài; bài gửi đăng

    독자가 신문사에 투고한 글이 실렸다. — Bài viết do độc giả gửi đến tòa soạn đã được đăng.

  • 특종特種명사tin độc quyền; tin độc quyền nóng hổi

    그 기자는 큰 사건의 특종을 잡았다. — Phóng viên đó đã giành được tin độc quyền về một vụ việc lớn.

  • 특파원特派員명사phóng viên thường trú nước ngoài

    그는 미국 특파원으로 일하고 있다. — Anh ấy đang làm phóng viên thường trú tại Mỹ.

  • 파문波紋명사chấn động dư luận; làn sóng phản ứng

    그 발언은 사회에 큰 파문을 일으켰다. — Phát ngôn đó đã gây ra chấn động lớn trong xã hội.

  • 판版명사bản in; ấn bản

    이 책은 개정판이 새로 나왔다. — Cuốn sách này vừa có bản tái bản chỉnh sửa mới.

  • 편중偏重명사sự mất cân đối; sự tập trung lệch

    일부 지역에 병원이 편중되어 있다. — Bệnh viện tập trung quá mức ở một số khu vực.

  • 편파偏頗명사sự thiên vị; sự thiếu công bằng

    편파 보도는 독자의 판단을 흐린다. — Đưa tin thiên vị làm lu mờ phán đoán của độc giả.

  • 편향偏向명사sự thiên lệch; sự thiên kiến

    편향된 보도는 여론을 왜곡할 수 있다. — Đưa tin thiên lệch có thể bóp méo dư luận.

  • 폐간廢刊명사sự đình bản; sự ngừng xuất bản

    경영난으로 그 잡지는 결국 폐간되었다. — Vì khó khăn kinh doanh, tạp chí đó cuối cùng đã đình bản.

  • 표절剽竊명사sự đạo văn; sự đạo nhái

    그 작가는 표절 논란으로 활동을 중단했다. — Nhà văn đó đã ngừng hoạt động vì tranh cãi đạo văn.

  • 표제標題명사tiêu đề; đầu đề

    신문 기사의 표제가 내용과 너무 달랐다. — Tiêu đề bài báo khác quá xa so với nội dung.

  • 필화筆禍명사họa từ ngòi bút; rắc rối vì bài viết

    그 작가는 필화 사건으로 감옥에 갔다. — Nhà văn đó đã phải ngồi tù vì một vụ họa từ ngòi bút.

  • 해악害惡명사tác hại; mối hại

    흡연은 건강에 큰 해악을 끼친다. — Hút thuốc gây tác hại lớn cho sức khỏe.

  • 허구虛構명사sự hư cấu; điều bịa đặt

    이 소설은 실화가 아니라 완전한 허구이다. — Cuốn tiểu thuyết này không phải chuyện có thật mà hoàn toàn là hư cấu.

  • 협찬協贊명사sự tài trợ; sự bảo trợ

    기업의 협찬 덕분에 행사를 무사히 열 수 있었다. — Nhờ sự tài trợ của doanh nghiệp, sự kiện đã được tổ chức suôn sẻ.

  • 호도하다糊塗동사xuyên tạc; đánh lừa

    일부 언론은 사실을 호도하여 여론을 흔들었다. — Một số cơ quan báo chí đã xuyên tạc sự thật làm lung lay dư luận.

  • 호외號外명사số báo đặc biệt; báo phát hành thêm

    큰 사건이 터지자 신문사가 호외를 냈다. — Khi có sự kiện lớn xảy ra, tòa soạn đã phát hành số báo đặc biệt.

  • 획일화劃一化명사sự đồng nhất hóa; sự rập khuôn

    교육의 획일화는 창의성을 해칠 수 있다. — Sự rập khuôn trong giáo dục có thể làm tổn hại tính sáng tạo.

  • 휴간休刊명사sự tạm ngừng phát hành

    그 잡지는 경영난으로 휴간에 들어갔다. — Tạp chí đó đã tạm ngừng phát hành do khó khăn kinh doanh.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.