Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
간행刊行명사sự xuất bản; sự phát hành
이 학회는 매년 논문집을 간행한다. — Hội học thuật này xuất bản tuyển tập luận văn hằng năm.
게재하다揭載동사đăng; đăng tải
신문사는 독자의 의견을 지면에 게재했다. — Tòa soạn đã đăng ý kiến của độc giả lên trang báo.
공론公論명사công luận; thảo luận công khai
이 문제는 공론의 장에서 다루어져야 한다. — Vấn đề này cần được đưa ra diễn đàn công luận để thảo luận.
구설수口舌數명사lời đàm tiếu; miệng lưỡi thiên hạ
그는 말실수로 구설수에 올랐다. — Anh ấy bị thiên hạ bàn tán vì lỡ lời.
기고寄稿명사bài cộng tác; bài viết gửi đăng
전문가의 기고가 신문에 실렸다. — Bài viết của chuyên gia đã được đăng trên báo.
날조捏造명사sự bịa đặt; sự ngụy tạo
그 신문은 사실을 날조해 보도했다는 비판을 받았다. — Tờ báo đó bị chỉ trích vì đã bịa đặt sự thật khi đưa tin.
낭설浪說명사tin đồn thất thiệt; lời đồn vô căn cứ
그 소문은 근거 없는 낭설로 밝혀졌다. — Tin đồn đó được xác định là thất thiệt, không có căn cứ.
논객論客명사nhà bình luận; cây bút bình luận
그는 신문에 글을 쓰는 유명한 논객이다. — Ông ấy là một nhà bình luận nổi tiếng viết bài cho báo.
논설論說명사bài xã luận; luận thuyết
신문 논설에서 정부 정책을 비판했다. — Bài xã luận trên báo đã chỉ trích chính sách của chính phủ.
논조論調명사giọng điệu bình luận; lập trường
이 신문은 정부에 비판적인 논조를 유지한다. — Tờ báo này duy trì giọng điệu phê phán chính phủ.
대필代筆명사sự viết thay; sự viết thuê
유명인의 자서전을 작가가 대필했다. — Nhà văn đã viết thay cuốn tự truyện của người nổi tiếng.
독설毒舌명사lời độc địa; lời cay độc
그의 독설에 모두가 말문이 막혔다. — Trước những lời cay độc của anh ta, mọi người đều cứng họng.
만평漫評명사tranh biếm họa báo chí
신문 만평이 정치 상황을 날카롭게 꼬집었다. — Tranh biếm họa trên báo đã châm biếm sắc sảo tình hình chính trị.
매개媒介명사sự trung gian; vật môi giới
모기는 여러 질병을 옮기는 매개가 된다. — Muỗi là vật trung gian truyền nhiều loại bệnh.
매도하다罵倒동사xỉ vả; lên án gay gắt
사람들은 그를 배신자로 매도했다. — Mọi người đã xỉ vả anh ta là kẻ phản bội.
부각浮刻명사sự nổi bật; sự làm nổi bật
이번 사건으로 안전 문제가 다시 부각되었다. — Vụ việc lần này khiến vấn đề an toàn lại nổi lên.
사설社說명사xã luận
신문 사설에서 새 정책의 문제점을 지적했다. — Xã luận trên báo chỉ ra những vấn đề của chính sách mới.
사칭詐稱명사sự mạo danh; sự giả danh
경찰을 사칭한 전화 사기가 늘고 있다. — Lừa đảo qua điện thoại mạo danh cảnh sát đang gia tăng.
상업성商業性명사tính thương mại
지나친 상업성 때문에 프로그램의 질이 떨어졌다. — Do tính thương mại quá mức, chất lượng chương trình đã giảm sút.
선정성煽情性명사tính giật gân; tính khiêu gợi
방송의 선정성이 사회 문제가 되고 있다. — Tính giật gân của các chương trình phát sóng đang trở thành vấn đề xã hội.
선정적煽情的명사giật gân; câu khách
선정적인 제목으로 독자의 관심을 끌려는 기사가 많다. — Có nhiều bài báo muốn thu hút sự chú ý của độc giả bằng tiêu đề giật gân.
세뇌洗腦명사sự tẩy não
그는 어릴 때부터 잘못된 생각을 세뇌당했다. — Anh ấy bị tẩy não những suy nghĩ sai lệch từ khi còn nhỏ.
송출送出명사sự phát sóng; sự truyền tín hiệu
방송 신호가 위성을 통해 전국에 송출된다. — Tín hiệu phát sóng được truyền đi khắp cả nước qua vệ tinh.
시평時評명사bình luận thời sự; thời bình
그는 일간지에 시평을 연재하고 있다. — Ông ấy đang viết loạt bài bình luận thời sự trên nhật báo.
신빙성信憑性명사độ đáng tin cậy; tính xác thực
그 증언은 신빙성이 떨어진다. — Lời khai đó có độ tin cậy thấp.
여과濾過명사sự lọc; lọc
물은 여과 과정을 거쳐 깨끗해진다. — Nước được làm sạch qua quá trình lọc.
유포流布명사sự lan truyền; sự phát tán
허위 사실을 유포한 사람이 처벌을 받았다. — Người phát tán thông tin sai sự thật đã bị trừng phạt.
재조명再照明명사sự nhìn nhận lại; sự đánh giá lại
그 작가의 작품이 최근 재조명을 받고 있다. — Tác phẩm của nhà văn đó gần đây đang được nhìn nhận lại.
정론正論명사chính luận; ý kiến đúng đắn
그 신문은 정론을 펴기로 유명하다. — Tờ báo đó nổi tiếng vì đưa ra những chính luận đúng đắn.
정정訂正명사đính chính; cải chính
신문사는 잘못된 기사를 정정하고 사과했다. — Tòa soạn đã đính chính bài báo sai và xin lỗi.
지면紙面명사trang báo; chỗ trên trang báo
지면 관계상 기사를 짧게 줄였다. — Do hạn chế về trang báo, bài viết đã được rút ngắn.
진위眞僞명사thật giả; thực hư
소문의 진위를 먼저 확인해야 한다. — Phải xác minh trước tiên tin đồn là thật hay giả.
창간創刊명사sự sáng lập tờ báo; sự ra số đầu tiên
이 신문은 올해 창간 오십 주년을 맞았다. — Tờ báo này năm nay kỷ niệm năm mươi năm ngày ra số đầu tiên.
추문醜聞명사tai tiếng; vụ bê bối
정치인의 추문이 신문에 크게 실렸다. — Vụ bê bối của chính trị gia được đăng lớn trên báo.
취재원取材源명사nguồn tin
기자는 취재원의 신원을 보호해야 한다. — Phóng viên phải bảo vệ danh tính của nguồn tin.
투고投稿명사sự gửi bài; bài gửi đăng
독자가 신문사에 투고한 글이 실렸다. — Bài viết do độc giả gửi đến tòa soạn đã được đăng.
특종特種명사tin độc quyền; tin độc quyền nóng hổi
그 기자는 큰 사건의 특종을 잡았다. — Phóng viên đó đã giành được tin độc quyền về một vụ việc lớn.
특파원特派員명사phóng viên thường trú nước ngoài
그는 미국 특파원으로 일하고 있다. — Anh ấy đang làm phóng viên thường trú tại Mỹ.
파문波紋명사chấn động dư luận; làn sóng phản ứng
그 발언은 사회에 큰 파문을 일으켰다. — Phát ngôn đó đã gây ra chấn động lớn trong xã hội.
판版명사bản in; ấn bản
이 책은 개정판이 새로 나왔다. — Cuốn sách này vừa có bản tái bản chỉnh sửa mới.
편중偏重명사sự mất cân đối; sự tập trung lệch
일부 지역에 병원이 편중되어 있다. — Bệnh viện tập trung quá mức ở một số khu vực.
편파偏頗명사sự thiên vị; sự thiếu công bằng
편파 보도는 독자의 판단을 흐린다. — Đưa tin thiên vị làm lu mờ phán đoán của độc giả.
편향偏向명사sự thiên lệch; sự thiên kiến
편향된 보도는 여론을 왜곡할 수 있다. — Đưa tin thiên lệch có thể bóp méo dư luận.
폐간廢刊명사sự đình bản; sự ngừng xuất bản
경영난으로 그 잡지는 결국 폐간되었다. — Vì khó khăn kinh doanh, tạp chí đó cuối cùng đã đình bản.
표절剽竊명사sự đạo văn; sự đạo nhái
그 작가는 표절 논란으로 활동을 중단했다. — Nhà văn đó đã ngừng hoạt động vì tranh cãi đạo văn.
표제標題명사tiêu đề; đầu đề
신문 기사의 표제가 내용과 너무 달랐다. — Tiêu đề bài báo khác quá xa so với nội dung.
필화筆禍명사họa từ ngòi bút; rắc rối vì bài viết
그 작가는 필화 사건으로 감옥에 갔다. — Nhà văn đó đã phải ngồi tù vì một vụ họa từ ngòi bút.
해악害惡명사tác hại; mối hại
흡연은 건강에 큰 해악을 끼친다. — Hút thuốc gây tác hại lớn cho sức khỏe.
허구虛構명사sự hư cấu; điều bịa đặt
이 소설은 실화가 아니라 완전한 허구이다. — Cuốn tiểu thuyết này không phải chuyện có thật mà hoàn toàn là hư cấu.
협찬協贊명사sự tài trợ; sự bảo trợ
기업의 협찬 덕분에 행사를 무사히 열 수 있었다. — Nhờ sự tài trợ của doanh nghiệp, sự kiện đã được tổ chức suôn sẻ.
호도하다糊塗동사xuyên tạc; đánh lừa
일부 언론은 사실을 호도하여 여론을 흔들었다. — Một số cơ quan báo chí đã xuyên tạc sự thật làm lung lay dư luận.
호외號外명사số báo đặc biệt; báo phát hành thêm
큰 사건이 터지자 신문사가 호외를 냈다. — Khi có sự kiện lớn xảy ra, tòa soạn đã phát hành số báo đặc biệt.
획일화劃一化명사sự đồng nhất hóa; sự rập khuôn
교육의 획일화는 창의성을 해칠 수 있다. — Sự rập khuôn trong giáo dục có thể làm tổn hại tính sáng tạo.
휴간休刊명사sự tạm ngừng phát hành
그 잡지는 경영난으로 휴간에 들어갔다. — Tạp chí đó đã tạm ngừng phát hành do khó khăn kinh doanh.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.