Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
간청하다懇請동사khẩn cầu; van xin
그는 사장에게 한 번만 기회를 달라고 간청했다. — Anh ấy khẩn khoản xin giám đốc cho một cơ hội.
감히敢부사dám; cả gan
어린 사람이 감히 어른에게 대들다니! — Người nhỏ tuổi mà dám cãi lại người lớn!
개진하다開陳동사trình bày; nêu (ý kiến)
위원들은 회의에서 각자의 의견을 개진했다. — Các ủy viên đã trình bày ý kiến của mình tại cuộc họp.
공언하다公言동사tuyên bố công khai; khẳng định công khai
그는 올해 안에 꼭 합격하겠다고 공언했다. — Anh ấy tuyên bố công khai nhất định sẽ đỗ trong năm nay.
귀띔하다동사nhắc khẽ; mách nhỏ
친구가 내게 회의 일정이 바뀐다고 귀띔해 주었다. — Bạn đã mách nhỏ với tôi rằng lịch họp sẽ thay đổi.
난해하다難解형용사khó hiểu; phức tạp
이 소설은 내용이 난해해서 읽기 힘들다. — Cuốn tiểu thuyết này nội dung khó hiểu nên đọc rất vất vả.
논박하다論駁동사bác bỏ; phản bác
그는 상대의 주장을 근거를 들어 논박했다. — Anh ấy phản bác lập luận của đối phương bằng các căn cứ.
누설하다漏泄동사làm lộ; tiết lộ
그는 회사의 비밀을 외부에 누설했다. — Anh ấy đã tiết lộ bí mật của công ty ra bên ngoài.
눌변訥辯명사lời nói vụng về; ăn nói ấp úng
그는 눌변이지만 말에 진심이 담겨 있다. — Anh ấy ăn nói vụng về nhưng lời nói chứa đựng sự chân thành.
달변達辯명사tài hùng biện; sự lưu loát
그는 달변이라서 사람들을 쉽게 설득한다. — Anh ấy có tài ăn nói nên dễ dàng thuyết phục mọi người.
담판談判명사cuộc đàm phán trực tiếp; cuộc thương lượng quyết định
노사는 밤새 담판을 지은 끝에 합의했다. — Lao động và giới chủ đã đàm phán trực tiếp suốt đêm rồi đạt được thỏa thuận.
담화談話명사bài phát biểu; lời tuyên bố
대통령이 국민에게 담화를 발표했다. — Tổng thống đã đọc lời phát biểu với người dân.
되뇌다동사lẩm nhẩm; lặp đi lặp lại
그는 선생님의 말씀을 속으로 계속 되뇌었다. — Anh ấy cứ lẩm nhẩm mãi lời thầy giáo trong lòng.
맞받아치다동사đáp trả; phản pháo
그는 상대의 비난을 곧바로 맞받아쳤다. — Anh ấy lập tức đáp trả lời chỉ trích của đối phương.
묵비권默祕權명사quyền im lặng
피의자는 묵비권을 행사하며 답하지 않았다. — Nghi phạm thực hiện quyền im lặng và không trả lời.
반문하다反問동사hỏi vặn lại; hỏi ngược lại
그는 왜 내가 해야 하느냐고 반문했다. — Anh ấy hỏi vặn lại rằng tại sao tôi phải làm.
발설하다發說동사buột miệng nói ra; tiết lộ
이 일은 절대 다른 사람에게 발설하지 마세요. — Tuyệt đối không được tiết lộ chuyện này cho người khác.
서신書信명사thư từ; thư tín
그와 오랫동안 서신을 주고받았다. — Tôi đã trao đổi thư từ với anh ấy trong một thời gian dài.
서한書翰명사công thư; thư chính thức
대사는 정부에 공식 서한을 보냈다. — Đại sứ đã gửi một công thư chính thức đến chính phủ.
설전舌戰명사cuộc khẩu chiến; bút chiến
두 후보는 토론회에서 치열한 설전을 벌였다. — Hai ứng cử viên đã có cuộc khẩu chiến gay gắt tại buổi tranh luận.
설파하다說破동사thuyết giảng; trình bày rõ ràng
그는 평화의 중요성을 강하게 설파했다. — Ông ấy đã thuyết giảng mạnh mẽ về tầm quan trọng của hòa bình.
소위所謂부사cái gọi là; gọi là
소위 전문가라는 사람들이 의견을 냈다. — Những người được gọi là chuyên gia đã đưa ra ý kiến.
아니하다보조용언không (phủ định, trang trọng)
그는 좀처럼 화를 내지 아니한다. — Anh ấy hầu như không nổi giận.
아무개대명사ai đó; một người nào đó
김 아무개 씨가 이 일을 맡았다고 한다. — Nghe nói một người nào đó họ Kim đã đảm nhận việc này.
어눌하다語訥형용사ấp úng; vụng về trong lời nói
그는 말투가 어눌하지만 진심이 느껴진다. — Giọng nói của anh ấy ấp úng nhưng vẫn cảm nhận được sự chân thành.
언변言辯명사tài ăn nói; tài hùng biện
그는 뛰어난 언변으로 사람들을 설득했다. — Anh ấy thuyết phục mọi người bằng tài ăn nói xuất chúng.
역설하다力說동사nhấn mạnh; khẳng định mạnh mẽ
그는 환경 보호의 중요성을 역설했다. — Ông ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
연상하다聯想동사liên tưởng; nghĩ đến
나는 겨울이라고 하면 눈을 연상한다. — Nhắc đến mùa đông là tôi liên tưởng đến tuyết.
완곡하다婉曲형용사nói tránh; uyển chuyển
그는 완곡하게 거절의 뜻을 전했다. — Anh ấy đã khéo léo bày tỏ ý từ chối.
웅변雄辯명사hùng biện; tài ăn nói
그의 연설은 웅변처럼 힘이 있었다. — Bài diễn thuyết của anh ấy mạnh mẽ như một bài hùng biện.
읊조리다동사ngâm nga; khẽ ngâm
그녀는 창밖을 보며 시를 나지막이 읊조렸다. — Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ và khẽ ngâm thơ.
응답하다應答동사trả lời; phản hồi
상담원이 고객의 문의에 빠르게 응답했다. — Nhân viên tư vấn đã nhanh chóng trả lời thắc mắc của khách hàng.
응수하다應酬동사đáp trả; đối đáp
그는 농담에 농담으로 응수했다. — Anh ấy đáp trả câu đùa bằng một câu đùa.
이놈대명사thằng này; đồ này
이놈아, 어디를 갔다가 이제 왔니? — Thằng nhóc này, đi đâu giờ mới về hả?
자字명사chữ; ký tự
그는 이름 석 자를 또박또박 썼다. — Anh ấy viết rõ ràng từng chữ trong ba chữ tên mình.
자네대명사anh; cậu; cô (gọi người dưới)
자네는 언제부터 이 일을 시작했나? — Cậu bắt đầu làm việc này từ khi nào vậy?
장황하다張皇형용사dài dòng; lê thê
설명이 너무 장황해서 요점을 알기 어렵다. — Lời giải thích quá dài dòng nên khó nắm được điểm chính.
전갈傳喝명사lời nhắn; tin nhắn
할머니께서 곧 도착하신다는 전갈이 왔다. — Có lời nhắn rằng bà sắp đến nơi.
조롱하다嘲弄동사chế nhạo; nhạo báng
사람들은 그의 실수를 조롱했다. — Mọi người chế nhạo sai lầm của anh ấy.
직언直言명사lời nói thẳng; lời nói thật
그는 상사에게도 거침없이 직언을 했다. — Anh ấy nói thẳng không ngại ngần ngay cả với cấp trên.
질의質疑명사sự chất vấn; câu chất vấn
국회에서 장관에게 질의가 이어졌다. — Các câu chất vấn dành cho bộ trưởng liên tiếp diễn ra tại quốc hội.
질타하다叱咤동사khiển trách gay gắt; chỉ trích
국민들은 정부의 무능한 대응을 강하게 질타했다. — Người dân chỉ trích mạnh mẽ cách ứng phó kém cỏi của chính phủ.
천명하다闡明동사tuyên bố rõ; làm sáng tỏ
정부는 개혁을 계속하겠다는 입장을 천명했다. — Chính phủ tuyên bố rõ lập trường tiếp tục cải cách.
청하다請동사nhờ; xin; yêu cầu
그는 친구에게 도움을 청했다. — Anh ấy nhờ bạn giúp đỡ.
칭송하다稱頌동사ca ngợi; tán dương
사람들은 그의 용기를 오래도록 칭송했다. — Mọi người đã ca ngợi lòng dũng cảm của anh ấy suốt một thời gian dài.
토로하다吐露동사giãi bày; bộc bạch
그녀는 친구에게 힘든 심정을 토로했다. — Cô ấy giãi bày tâm trạng khó khăn với bạn.
폄하하다貶下동사hạ thấp; coi thường
남의 노력을 폄하하는 말은 삼가야 한다. — Cần tránh những lời nói hạ thấp nỗ lực của người khác.
피력하다披瀝동사bày tỏ; trình bày công khai
그는 회의에서 반대 의견을 피력했다. — Anh ấy đã bày tỏ ý kiến phản đối tại cuộc họp.
함구하다緘口동사ngậm miệng; giữ im lặng
그는 사건에 대해 끝까지 함구했다. — Anh ấy giữ im lặng về vụ việc đến cùng.
함축含蓄명사hàm ý; sự hàm súc
이 문장에는 깊은 의미가 함축되어 있다. — Câu văn này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.
함축하다含蓄동사hàm chứa; bao hàm
이 짧은 시는 깊은 의미를 함축하고 있다. — Bài thơ ngắn này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.
항변하다抗辯동사phản bác; biện bạch
그는 억울하다고 강하게 항변했다. — Anh ấy mạnh mẽ phản bác rằng mình bị oan.
행간行間명사khoảng giữa các dòng; ẩn ý
시를 읽을 때는 행간의 의미를 살펴야 한다. — Khi đọc thơ, phải để ý đến ý nghĩa ẩn giữa các dòng.
혹평酷評명사sự chỉ trích gay gắt; lời chê bai nặng nề
그 영화는 평론가들에게 혹평을 받았다. — Bộ phim đó bị các nhà phê bình chê bai nặng nề.
화두話頭명사chủ đề thảo luận; vấn đề nóng
요즘 환경 문제가 사회의 화두로 떠올랐다. — Dạo này vấn đề môi trường trở thành chủ đề nóng của xã hội.
화법話法명사cách nói chuyện; phong cách diễn đạt
상대를 존중하는 화법이 대화에서 중요하다. — Cách nói chuyện tôn trọng đối phương rất quan trọng trong đối thoại.
확언하다確言동사khẳng định chắc chắn; quả quyết
결과는 아직 아무도 확언할 수 없다. — Chưa ai có thể khẳng định chắc chắn về kết quả.
환담歡談명사cuộc trò chuyện thân mật
두 사람은 차를 마시며 환담을 나누었다. — Hai người vừa uống trà vừa trò chuyện thân mật.
회람回覽명사sự chuyền tay nhau xem; sự luân chuyển văn bản
공지문을 전 직원에게 회람시켰다. — Thông báo đã được chuyển cho toàn thể nhân viên xem.
회유하다懷柔동사xoa dịu; lôi kéo
회사는 파업 중인 직원들을 회유하려고 했다. — Công ty đã tìm cách xoa dịu, lôi kéo các nhân viên đang đình công.
후술하다後述동사trình bày sau; nói ở phần sau
자세한 내용은 뒤에서 후술하겠다. — Nội dung chi tiết tôi sẽ trình bày ở phần sau.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.