Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
객지客地명사đất khách; nơi xa quê
어머니는 객지에서 고생하는 아들을 늘 걱정하셨다. — Mẹ luôn lo lắng cho con trai vất vả nơi đất khách.
격전지激戰地명사chiến địa ác liệt; nơi giao tranh ác liệt
그곳은 전쟁 때 가장 치열한 격전지였다. — Nơi đó là chiến địa ác liệt nhất trong thời chiến tranh.
고택古宅명사nhà cổ
오래된 고택을 숙박 시설로 꾸몄다. — Ngôi nhà cổ lâu đời đã được cải tạo thành cơ sở lưu trú.
관아官衙명사nha môn; quan phủ
조선 시대에 고을 관아는 행정의 중심이었다. — Thời Joseon, nha môn của huyện là trung tâm hành chính.
광야曠野명사đồng hoang; cánh đồng rộng
그들은 끝없이 펼쳐진 광야를 말을 타고 달렸다. — Họ cưỡi ngựa phi qua cánh đồng hoang trải dài vô tận.
군도群島명사quần đảo
그 나라는 수많은 섬으로 이루어진 군도이다. — Đất nước đó là một quần đảo gồm vô số hòn đảo.
궁벽하다窮僻형용사hẻo lánh; xa xôi
그는 궁벽한 산골 마을에서 자랐다. — Anh ấy lớn lên ở một làng quê miền núi hẻo lánh.
권역圈域명사khu vực; vùng
정부는 전국을 몇 개의 권역으로 나누어 계획을 세웠다. — Chính phủ chia cả nước thành một số vùng để lập kế hoạch.
낙도落島명사đảo xa; đảo hẻo lánh
낙도에 사는 아이들은 배를 타고 학교에 간다. — Trẻ em sống ở đảo xa đi thuyền đến trường.
누각樓閣명사lầu; lầu các
연못 옆 누각에 올라가 경치를 구경했다. — Tôi lên lầu bên cạnh ao để ngắm cảnh.
도서島嶼명사hải đảo; đảo
남해안에는 크고 작은 도서 지역이 많이 흩어져 있다. — Ở bờ biển phía Nam có nhiều khu vực đảo lớn nhỏ rải rác.
도성都城명사kinh thành; thành đô
조선 시대에는 도성 둘레에 성곽을 쌓았다. — Vào thời Joseon, người ta xây tường thành bao quanh kinh thành.
도읍都邑명사kinh đô; thủ đô
조선은 한양에 도읍을 정하고 나라를 세웠다. — Joseon định đô ở Hanyang rồi lập nên đất nước.
도처到處명사khắp nơi; mọi nơi
도시 도처에서 봄꽃 축제가 열리고 있다. — Lễ hội hoa xuân đang được tổ chức khắp nơi trong thành phố.
명당明堂명사đất đắc địa; vị trí đắc địa
그는 조상의 묘를 쓸 명당을 찾아다녔다. — Ông ấy đi khắp nơi tìm thế đất đắc địa để đặt mộ tổ tiên.
묘역墓域명사khu mộ; khu nghĩa trang
국립 묘역에는 많은 참배객이 찾아온다. — Rất nhiều người đến viếng ở khu nghĩa trang quốc gia.
바명사quầy bar; quán bar
친구와 바에서 음악을 들으며 이야기했다. — Tôi vừa nghe nhạc vừa trò chuyện với bạn ở quán bar.
발상지發祥地명사cái nôi; nơi khai sinh
이 지역은 한국 불교문화의 발상지로 알려져 있다. — Vùng này được biết đến là cái nôi của văn hóa Phật giáo Hàn Quốc.
발원지發源地명사nguồn; nơi khởi nguyên
이 강의 발원지는 높은 산속에 있다. — Nguồn của con sông này nằm sâu trong núi cao.
벽촌僻村명사làng hẻo lánh; vùng quê xa xôi
그녀는 교통이 불편한 벽촌에서 자랐다. — Cô ấy lớn lên ở một vùng quê hẻo lánh, giao thông bất tiện.
변방邊方명사biên cương; vùng biên giới
장군은 오랫동안 북쪽 변방을 지켰다. — Vị tướng đã bảo vệ vùng biên cương phía bắc suốt nhiều năm.
별천지別天地명사thế giới khác; thiên đường
산속 마을은 도시와 전혀 다른 별천지였다. — Ngôi làng trong núi là một thế giới khác hẳn thành phố.
본거지本據地명사căn cứ; sào huyệt
그 조직은 항구 도시를 본거지로 삼았다. — Tổ chức đó lấy một thành phố cảng làm căn cứ.
부락部落명사làng; xóm; thôn
산골 부락에는 노인들만 살고 있다. — Trong xóm miền núi chỉ có người già sinh sống.
산마루명사đỉnh núi; sống núi
산마루에 오르니 바다가 한눈에 보였다. — Leo lên đỉnh núi thì thấy biển hiện ra trong tầm mắt.
산재하다散在동사nằm rải rác; phân bố rải rác
섬 곳곳에 오래된 유적이 산재해 있다. — Khắp nơi trên đảo có những di tích cổ nằm rải rác.
성곽城郭명사thành quách; tường thành
옛 성곽이 도시를 둘러싸고 있어 관광객이 많이 찾는다. — Thành quách cổ bao quanh thành phố nên có nhiều khách du lịch ghé thăm.
성지聖地명사thánh địa
이곳은 순례자들이 찾는 성지이다. — Đây là thánh địa mà những người hành hương tìm đến.
성채城砦명사thành trì; pháo đài
적군이 성채를 포위하고 공격을 시작했다. — Quân địch bao vây thành trì và bắt đầu tấn công.
소굴巢窟명사sào huyệt; ổ
경찰이 범죄 조직의 소굴을 덮쳤다. — Cảnh sát đã đột kích sào huyệt của tổ chức tội phạm.
암자庵子명사am tự; thảo am
산속 암자에서 스님이 홀로 수행하신다. — Trong am tự trên núi, vị sư tu hành một mình.
영공領空명사không phận; vùng trời
비행기가 허락 없이 다른 나라의 영공을 침범했다. — Máy bay đã xâm phạm không phận của nước khác mà không được phép.
영남嶺南명사Yeongnam; vùng Yeongnam
영남 지방은 여름에 특히 덥다. — Vùng Yeongnam đặc biệt nóng vào mùa hè.
영지領地명사lãnh địa; thái ấp
영주는 자신의 영지를 직접 다스렸다. — Lãnh chúa trực tiếp cai quản lãnh địa của mình.
요충지要衝地명사yếu địa; vị trí chiến lược
이 성은 옛날부터 군사적인 요충지였다. — Thành này từ xưa đã là một yếu địa quân sự.
유목遊牧명사sự du mục; chăn thả du mục
몽골의 유목 민족은 양과 말을 몰며 초원을 옮겨 다닌다. — Dân tộc du mục Mông Cổ lùa cừu và ngựa di chuyển khắp thảo nguyên.
유배지流配地명사nơi lưu đày
그 섬은 조선 시대에 유배지로 쓰였다. — Hòn đảo đó từng được dùng làm nơi lưu đày vào thời Joseon.
으슥하다형용사khuất nẻo; vắng vẻ u tối
으슥한 골목길은 밤에 혼자 걷기 무섭다. — Con hẻm khuất nẻo khiến người ta sợ đi một mình vào ban đêm.
이상향理想鄕명사miền đất lý tưởng; xứ không tưởng
사람들은 오래전부터 이상향을 꿈꿔 왔다. — Từ lâu con người đã mơ về miền đất lý tưởng.
이역異域명사đất khách; xứ lạ
그는 이역만리 타향에서 고향을 그리워했다. — Anh ấy nhớ quê hương nơi đất khách quê người xa vạn dặm.
적막하다寂寞형용사vắng lặng; tịch mịch
밤이 되자 온 마을이 적막했다. — Khi màn đêm buông xuống, cả làng trở nên vắng lặng.
전당殿堂명사điện đường; thánh đường
학문의 전당인 대학에서 열심히 공부해야 한다. — Phải chăm chỉ học tập ở trường đại học, thánh đường của học vấn.
접경接境명사vùng biên giới; vùng giáp ranh
접경 지역에는 군사 시설이 많다. — Khu vực biên giới có nhiều cơ sở quân sự.
종묘宗廟명사tông miếu; miếu thờ tổ tiên hoàng gia
종묘에서는 조선 왕들의 제사를 지냈다. — Ở tông miếu, người ta cúng tế các vị vua Joseon.
준령峻嶺명사dãy núi cao hiểm trở; đèo cao
일행은 험준한 준령을 넘어 마을에 도착했다. — Cả nhóm vượt qua dãy núi cao hiểm trở rồi đến được ngôi làng.
즐비하다櫛比형용사san sát; nối tiếp nhau
시장 거리에는 작은 가게들이 즐비하다. — Trên phố chợ, những cửa hàng nhỏ nằm san sát nhau.
지세地勢명사địa thế; thế đất
이 지역은 지세가 험해서 길을 내기가 어렵다. — Khu vực này địa thế hiểm trở nên khó làm đường.
지척咫尺명사gang tấc; khoảng cách rất gần
집은 지척에 있는데 가 볼 수가 없다. — Nhà ở ngay gang tấc mà không thể về thăm được.
집결지集結地명사điểm tập kết; nơi tập trung
참가자들은 광장 집결지에 모였다. — Những người tham gia đã tập trung tại điểm tập kết ở quảng trường.
촌락村落명사làng mạc; thôn xóm
산골짜기에 작은 촌락이 모여 있다. — Một xóm nhỏ nằm tụ lại trong thung lũng núi.
판잣집명사nhà ván; nhà tạm
산비탈에 판잣집이 빼곡히 들어서 있었다. — Những căn nhà ván mọc san sát trên sườn núi.
포구浦口명사cảng nhỏ; bến cảng
어선들이 새벽에 포구로 돌아왔다. — Những chiếc thuyền đánh cá đã trở về bến cảng vào lúc bình minh.
호젓하다형용사vắng vẻ; yên tĩnh
우리는 호젓한 숲길을 따라 천천히 걸었다. — Chúng tôi chậm rãi đi bộ dọc theo con đường rừng vắng vẻ.
황야荒野명사hoang mạc; vùng đất hoang
그는 끝없이 펼쳐진 황야를 홀로 걸었다. — Anh ấy đơn độc đi bộ qua vùng đất hoang trải dài vô tận.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.