Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
강박強迫명사ám ảnh; ý nghĩ cưỡng chế
그는 완벽해야 한다는 강박에 시달린다. — Anh ấy bị ám ảnh bởi suy nghĩ rằng mình phải hoàn hảo.
갱년기更年期명사thời kỳ mãn kinh; tiền mãn kinh
어머니는 갱년기 증상 때문에 힘들어하신다. — Mẹ tôi đang khổ sở vì các triệu chứng của thời kỳ mãn kinh.
골다공증骨多孔症명사chứng loãng xương
나이가 들면 골다공증을 조심해야 한다. — Khi lớn tuổi, cần cẩn thận với chứng loãng xương.
궤양潰瘍명사loét
스트레스 때문에 위궤양이 생겼다. — Vì căng thẳng nên tôi bị loét dạ dày.
금단禁斷명사cai (thuốc); sự cấm
담배를 끊자 금단 증상이 나타났다. — Sau khi bỏ thuốc lá, các triệu chứng cai thuốc xuất hiện.
기氣명사khí; sinh khí; tinh thần
운동을 했더니 기가 살아나는 것 같다. — Tập thể dục xong thấy tinh thần phấn chấn hẳn lên.
난청難聽명사chứng khó nghe; nghe kém
큰 소리에 오래 노출되면 난청이 생길 수 있다. — Tiếp xúc với tiếng ồn lớn trong thời gian dài có thể gây ra chứng khó nghe.
내성耐性명사tính kháng thuốc; sự quen thuốc
항생제를 너무 많이 쓰면 세균에 내성이 생긴다. — Nếu dùng kháng sinh quá nhiều thì vi khuẩn sẽ sinh ra tính kháng thuốc.
노쇠老衰명사suy yếu do tuổi già; lão suy
할머니는 노쇠로 점점 기력을 잃으셨다. — Bà dần mất sức vì tuổi già suy yếu.
뇌졸중腦卒中명사đột quỵ; tai biến mạch máu não
뇌졸중은 빨리 치료해야 후유증이 적다. — Đột quỵ phải được điều trị nhanh thì di chứng mới ít.
동맥경화動脈硬化명사xơ cứng động mạch
나쁜 식습관은 동맥경화의 원인이 된다. — Thói quen ăn uống xấu là nguyên nhân gây xơ cứng động mạch.
먹다동사điếc; lãng tai
할아버지는 귀가 먹어서 큰 소리로 말해야 한다. — Ông bị điếc tai nên phải nói to.
멸균滅菌명사khử trùng; tiệt trùng
수술 도구는 멸균 처리를 한 뒤에 사용한다. — Dụng cụ phẫu thuật được tiệt trùng rồi mới sử dụng.
발병發病명사phát bệnh; khởi phát bệnh
이 병은 발병 원인이 아직 밝혀지지 않았다. — Nguyên nhân phát bệnh của căn bệnh này vẫn chưa được làm rõ.
발작發作명사cơn (bệnh); sự lên cơn
환자가 갑자기 발작을 일으켜 병원으로 옮겨졌다. — Bệnh nhân đột nhiên lên cơn nên được đưa đến bệnh viện.
병리病理명사bệnh lý; cơ chế bệnh sinh
병리 검사로 암인지 아닌지 확인했다. — Đã dùng xét nghiệm bệnh lý để xác định có phải ung thư hay không.
병변病變명사tổn thương bệnh lý; thương tổn
검사 결과 폐에서 작은 병변이 발견되었다. — Kết quả kiểm tra cho thấy phát hiện một tổn thương nhỏ ở phổi.
병상病床명사giường bệnh
할아버지는 오랫동안 병상에 누워 계신다. — Ông nằm trên giường bệnh đã lâu.
병원체病原體명사mầm bệnh; tác nhân gây bệnh
병원체가 몸에 들어오면 면역 반응이 일어난다. — Khi mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể thì phản ứng miễn dịch xảy ra.
봉합縫合명사khâu vết thương; khâu
의사가 깊은 상처를 봉합했다. — Bác sĩ đã khâu vết thương sâu.
부종浮腫명사phù nề; phù
밤새 잠을 못 자서 아침에 얼굴에 부종이 생겼다. — Vì thức trắng đêm nên sáng ra mặt tôi bị phù.
분만分娩명사sự sinh nở; sự sinh con
산모는 진통 끝에 무사히 분만을 마쳤다. — Sau những cơn đau đẻ, sản phụ đã sinh nở an toàn.
불임不妊명사vô sinh; hiếm muộn
그 부부는 불임 치료를 받고 있다. — Cặp vợ chồng đó đang điều trị vô sinh.
소생蘇生명사sự hồi sinh; sự hồi sức
구조대원이 쓰러진 사람의 소생을 도왔다. — Nhân viên cứu hộ đã giúp người bị ngất hồi sinh.
수혈輸血명사truyền máu
피를 많이 흘린 환자에게 수혈이 필요했다. — Bệnh nhân mất nhiều máu cần được truyền máu.
시술施術명사thủ thuật
이 시술은 수술보다 회복이 빠르다. — Thủ thuật này hồi phục nhanh hơn phẫu thuật.
악성惡性명사tính ác tính
검사 결과 악성 종양이 아니라는 말을 들었다. — Tôi nghe nói kết quả xét nghiệm cho thấy đó không phải là khối u ác tính.
연명延命명사sự kéo dài sự sống
가족은 연명 치료를 중단하기로 결정했다. — Gia đình đã quyết định ngừng điều trị kéo dài sự sống.
염좌捻挫명사bong gân; sái gân
발목 염좌 때문에 한 달 동안 깁스를 했다. — Vì bong gân mắt cá chân nên tôi đã phải bó bột một tháng.
예후豫後명사tiên lượng
조기에 발견하면 암의 예후가 좋은 편이다. — Nếu phát hiện sớm thì tiên lượng của bệnh ung thư khá tốt.
유발하다誘發동사gây ra, kích phát
지나친 스트레스는 여러 가지 질병을 유발한다. — Căng thẳng quá mức gây ra nhiều loại bệnh.
이롭다利형용사có lợi
규칙적인 운동은 건강에 이롭습니다. — Tập thể dục đều đặn có lợi cho sức khỏe.
이식移植명사ghép (nội tạng); cấy ghép
그는 신장 이식 수술을 받고 건강을 되찾았다. — Anh ấy được phẫu thuật ghép thận và đã khỏe lại.
인슐린명사insulin
당뇨병 환자는 인슐린 주사를 맞아야 한다. — Bệnh nhân tiểu đường phải tiêm insulin.
임상臨床명사lâm sàng
이 약은 임상 시험을 거쳐 안전성이 확인되었다. — Thuốc này đã qua thử nghiệm lâm sàng và được xác nhận là an toàn.
전이轉移명사di căn
암이 다른 장기로 전이될 수 있다. — Ung thư có thể di căn sang các cơ quan khác.
절개切開명사rạch; mổ; đường rạch phẫu thuật
의사가 배를 절개해서 종양을 제거했다. — Bác sĩ rạch bụng để cắt bỏ khối u.
절제切除명사sự cắt bỏ; phẫu thuật cắt bỏ
의사는 종양을 절제하는 수술을 권했다. — Bác sĩ đề nghị phẫu thuật cắt bỏ khối u.
종양腫瘍명사khối u; u
검사 결과 간에 작은 종양이 발견되었다. — Kết quả kiểm tra phát hiện một khối u nhỏ ở gan.
증후군症候群명사hội chứng
과로로 만성 피로 증후군이 생길 수 있습니다. — Làm việc quá sức có thể gây ra hội chứng mệt mỏi mãn tính.
지혈止血명사cầm máu
상처를 천으로 세게 눌러 지혈했다. — Tôi dùng vải ấn mạnh lên vết thương để cầm máu.
진정제鎭靜劑명사thuốc an thần
의사가 불안을 줄이려고 진정제를 처방했다. — Bác sĩ đã kê thuốc an thần để giảm lo âu.
천식喘息명사hen suyễn; bệnh hen
천식 환자는 먼지가 많은 곳을 피해야 한다. — Bệnh nhân hen suyễn phải tránh những nơi nhiều bụi.
탈구脫臼명사trật khớp; sai khớp
넘어지면서 어깨 관절이 탈구되었다. — Khi ngã, khớp vai bị trật.
탈수脫水명사mất nước
땀을 많이 흘리면 탈수가 올 수 있다. — Đổ nhiều mồ hôi có thể dẫn đến mất nước.
투석透析명사lọc thận; thẩm tách
신장이 나빠져서 일주일에 세 번 투석을 받는다. — Thận yếu đi nên mỗi tuần tôi phải lọc thận ba lần.
폐경閉經명사mãn kinh
여성은 보통 50세 전후에 폐경을 맞는다. — Phụ nữ thường mãn kinh vào khoảng 50 tuổi.
항암抗癌명사chống ung thư; kháng ung thư
그는 항암 치료를 받느라 머리카락이 빠졌다. — Anh ấy bị rụng tóc vì đang điều trị hóa trị.
항체抗體명사kháng thể
백신을 맞으면 몸속에 항체가 만들어진다. — Khi tiêm vắc-xin, kháng thể được tạo ra trong cơ thể.
혈전血栓명사huyết khối; cục máu đông
혈전이 혈관을 막으면 매우 위험하다. — Nếu huyết khối làm tắc mạch máu thì rất nguy hiểm.
후천적後天的명사mắc phải; hậu thiên
재능은 후천적인 노력으로 키울 수 있다. — Tài năng có thể phát triển nhờ nỗ lực rèn luyện về sau.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.