Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감지感知명사sự phát hiện; sự cảm biến
연기 감지가 늦어서 피해가 커졌습니다. — Việc phát hiện khói chậm nên thiệt hại tăng lên.
감지하다感知동사phát hiện; cảm nhận
이 센서는 작은 움직임도 감지합니다. — Cảm biến này phát hiện được cả chuyển động nhỏ.
광학光學명사quang học
그는 광학을 전공해서 렌즈를 연구한다. — Anh ấy học chuyên ngành quang học nên nghiên cứu thấu kính.
구동驅動명사sự vận hành; sự chạy
이 프로그램은 낮은 사양에서도 구동이 가능하다. — Chương trình này có thể chạy được cả trên cấu hình thấp.
방전放電명사sự phóng điện; sự xả điện
오래 두면 배터리가 방전될 수 있습니다. — Nếu để lâu, pin có thể bị xả hết điện.
복제複製명사sự sao chép; sự nhân bản; bản sao
이 그림은 원본이 아니라 복제입니다. — Bức tranh này không phải bản gốc mà là bản sao.
복제하다複製동사sao chép; nhân bản
과학자들이 유전자를 복제하는 연구를 했습니다. — Các nhà khoa học đã nghiên cứu nhân bản gen.
센서명사cảm biến
문 앞의 센서가 움직임을 알아챕니다. — Cảm biến trước cửa nhận biết chuyển động.
소형화小型化명사sự thu nhỏ; sự nhỏ gọn hóa
전자 기기의 소형화가 빠르게 진행되고 있다. — Việc thu nhỏ các thiết bị điện tử đang diễn ra nhanh chóng.
송신送信명사sự gửi tín hiệu; sự phát tín hiệu
이 장치는 신호를 송신하는 역할을 합니다. — Thiết bị này có vai trò phát tín hiệu.
수신受信명사sự nhận tín hiệu; sự thu tín hiệu
신호 수신이 약해서 전화가 끊겼습니다. — Tín hiệu thu yếu nên cuộc gọi bị ngắt.
시디롬명사CD-ROM; đĩa CD-ROM
이 사전은 시디롬으로도 나와 있다. — Cuốn từ điển này cũng được phát hành dưới dạng CD-ROM.
아날로그명사analog; tương tự
그는 아날로그 시계를 더 좋아합니다. — Anh ấy thích đồng hồ kim hơn.
원격遠隔명사từ xa; điều khiển từ xa
집 밖에서도 원격으로 에어컨을 켤 수 있습니다. — Dù ở ngoài nhà, bạn vẫn có thể bật điều hòa từ xa.
정보화情報化명사sự tin học hóa
정보화 사회에서는 정보를 가려내는 능력이 중요하다. — Trong xã hội thông tin hóa, khả năng chọn lọc thông tin rất quan trọng.
주파수周波數명사tần số
라디오 주파수를 맞추면 방송이 잘 들린다. — Chỉnh đúng tần số radio thì nghe đài rất rõ.
집약하다集約동사tổng hợp; cô đọng
회의에서 나온 의견을 한 장으로 집약했다. — Các ý kiến trong cuộc họp đã được tổng hợp lại trong một trang.
최적화最適化명사sự tối ưu hóa
프로그램의 속도를 높이기 위해 최적화를 진행했다. — Đã tiến hành tối ưu hóa để tăng tốc độ của chương trình.
타자기打字機명사máy đánh chữ
할아버지는 옛날에 타자기로 글을 쓰셨다. — Ngày xưa ông tôi viết bằng máy đánh chữ.
파생派生명사sự phát sinh; sự phái sinh
그 문제에서 여러 부작용이 파생되었다. — Nhiều tác dụng phụ đã phát sinh từ vấn đề đó.
판독判讀명사sự đọc và phân tích; sự giải đoán
사진 판독 결과 이상은 없었다. — Kết quả phân tích ảnh cho thấy không có gì bất thường.
포화飽和명사sự bão hòa; sự quá tải
도심의 주차 공간이 포화 상태이다. — Chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố đã quá tải.
항법航法명사phương pháp dẫn đường; kỹ thuật định vị
조종사는 새로운 항법 장치를 사용하는 법을 배웠다. — Phi công đã học cách sử dụng thiết bị dẫn đường mới.
해독하다解讀동사giải mã; đọc giải
연구팀이 고대 문자를 해독했다. — Nhóm nghiên cứu đã giải mã chữ viết cổ.
형광螢光명사huỳnh quang
이 형광 물질은 자외선을 받으면 밝게 빛난다. — Chất huỳnh quang này phát sáng rực khi nhận tia cực tím.
홀로그램명사ảnh ba chiều; hình ba chiều
그 공연에서는 홀로그램으로 가수를 재현했다. — Trong buổi biểu diễn đó, ca sĩ được tái hiện bằng ảnh ba chiều.
회로回路명사mạch điện
전기 회로에 문제가 생겨서 불이 꺼졌다. — Mạch điện gặp sự cố nên đèn đã tắt.
회선回線명사đường truyền; đường dây liên lạc
통신 회선에 문제가 생겨 인터넷이 끊겼다. — Đường truyền viễn thông gặp sự cố nên internet bị mất kết nối.
흡착吸着명사sự hấp phụ
활성탄은 냄새 물질의 흡착 능력이 뛰어나다. — Than hoạt tính có khả năng hấp phụ chất gây mùi rất tốt.
희소성稀少性명사sự khan hiếm; tính hiếm
자원의 희소성 때문에 가격이 계속 오른다. — Do sự khan hiếm của tài nguyên nên giá cả liên tục tăng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.