Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가석방假釋放명사sự tạm tha; tha tù trước thời hạn
그는 모범적인 수감 생활로 형기를 마치기 전에 가석방되었다. — Nhờ cải tạo tốt, anh ta được tha tù trước khi mãn hạn.
가중加重명사sự tăng nặng hình phạt
법원은 재범이라는 이유로 형을 가중했다. — Tòa án đã tăng nặng hình phạt vì lý do tái phạm.
가처분假處分명사biện pháp khẩn cấp tạm thời
법원이 공사 중단 가처분을 결정했다. — Tòa án đã quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đình chỉ thi công.
각하却下명사sự bác đơn; sự bác bỏ
법원은 소송이 부적법하다며 청구를 각하했다. — Tòa án bác yêu cầu vì cho rằng vụ kiện không hợp lệ.
갈취喝取명사tống tiền; cưỡng đoạt
그는 학생들에게 돈을 갈취한 혐의로 체포되었다. — Anh ta bị bắt vì tình nghi tống tiền học sinh.
감경減輕명사sự giảm nhẹ hình phạt
피고인이 반성하여 형이 감경되었다. — Bị cáo biết ăn năn nên bản án được giảm nhẹ.
고지告知명사sự thông báo; sự báo cho biết
병원은 환자에게 수술 위험을 미리 고지해야 한다. — Bệnh viện phải báo trước cho bệnh nhân về rủi ro của ca phẫu thuật.
공갈恐喝명사sự tống tiền; sự hăm dọa
그는 협박해서 돈을 뜯어낸 공갈 혐의로 체포되었다. — Anh ta bị bắt với tội tống tiền vì đe dọa để moi tiền.
공소公訴명사công tố; việc khởi tố
검찰은 피의자를 공소 제기하기로 했다. — Viện kiểm sát quyết định khởi tố bị can.
공증公證명사công chứng
계약서는 공증을 받아 두는 것이 안전하다. — Hợp đồng nên được công chứng để đảm bảo an toàn.
공탁供託명사sự ký quỹ tại tòa; sự nộp tiền lưu ký
채무자는 변제금을 법원에 공탁했다. — Con nợ đã nộp tiền trả nợ vào tòa án để lưu ký.
공판公判명사phiên xét xử công khai; phiên tòa
첫 공판이 다음 주에 열릴 예정이다. — Phiên xét xử đầu tiên dự kiến sẽ mở vào tuần sau.
과실過失명사sơ suất; lỗi
이번 사고는 운전자의 과실로 밝혀졌다. — Vụ tai nạn lần này được xác định là do lỗi của tài xế.
관할管轄명사thẩm quyền; quản hạt
이 사건은 지방법원 관할입니다. — Vụ án này thuộc thẩm quyền của tòa án địa phương.
교부交付명사việc cấp (giấy tờ); cấp phát
주민센터에서 증명서 교부를 신청했다. — Tôi đã đăng ký xin cấp giấy chứng nhận tại trung tâm hành chính phường.
구금拘禁명사giam giữ; tạm giam
경찰은 용의자를 이틀 동안 구금했습니다. — Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm trong hai ngày.
구속拘束명사tạm giam; sự ràng buộc
경찰은 용의자를 구속하고 조사를 시작했다. — Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm và bắt đầu điều tra.
구속하다拘束동사tạm giam; bắt giữ; ràng buộc
경찰은 용의자를 구속했다. — Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm.
구형求刑명사đề nghị mức án; yêu cầu hình phạt
검사는 피고인에게 징역 5년을 구형했다. — Kiểm sát viên đề nghị mức án 5 năm tù đối với bị cáo.
귀책歸責명사sự quy trách nhiệm; lỗi
사고의 귀책 사유가 회사에 있다고 판단했다. — Đã xác định công ty là bên có lỗi trong vụ tai nạn.
기각棄却명사bác bỏ; bác đơn
법원은 원고의 청구를 기각했다. — Tòa án đã bác bỏ yêu cầu của nguyên đơn.
누범累犯명사tội tái phạm; tái phạm
누범은 처음 죄를 지은 사람보다 더 무겁게 처벌받는다. — Người tái phạm bị trừng phạt nặng hơn người phạm tội lần đầu.
면책免責명사miễn trách nhiệm; sự miễn trừ
계약서에는 회사의 면책 조항이 들어 있다. — Hợp đồng có điều khoản miễn trách nhiệm của công ty.
명의名義명사danh nghĩa; tên đứng tên
이 집은 아내 명의로 되어 있다. — Ngôi nhà này đứng tên vợ tôi.
몰수沒收명사tịch thu; sung công
경찰은 불법으로 얻은 재산을 몰수했다. — Cảnh sát đã tịch thu tài sản có được một cách bất hợp pháp.
무고誣告명사sự vu cáo; sự tố cáo sai
거짓으로 고소한 사람은 무고죄로 처벌받을 수 있다. — Người tố cáo sai sự thật có thể bị xử phạt về tội vu cáo.
미수未遂명사phạm tội chưa đạt
그는 살인 미수 혐의로 체포되었다. — Anh ta bị bắt với tội danh giết người chưa đạt.
반증反證명사phản chứng; chứng cứ phản bác
그 주장을 뒤집을 만한 반증이 나오지 않았다. — Chưa có phản chứng nào đủ sức bác bỏ lập luận đó.
방조幇助명사tiếp tay; giúp sức phạm tội
범행을 방조한 혐의로 그가 기소되었다. — Anh ta bị truy tố với tội danh tiếp tay cho hành vi phạm tội.
법리法理명사nguyên lý pháp luật; pháp lý
이 판결은 기존의 법리를 새롭게 해석한 것이다. — Phán quyết này là cách giải thích mới về nguyên lý pháp lý hiện có.
법익法益명사lợi ích pháp lý được bảo vệ
형법은 개인의 법익을 보호하기 위해 존재한다. — Luật hình sự tồn tại để bảo vệ lợi ích pháp lý của cá nhân.
변론辯論명사biện hộ; tranh luận tại tòa
변호사는 법정에서 최종 변론을 했다. — Luật sư đã trình bày phần biện hộ cuối cùng tại tòa.
변제辨濟명사sự trả nợ; sự hoàn trả
그는 빌린 돈을 전액 변제했다. — Anh ta đã trả toàn bộ số tiền đã vay.
변조變造명사sự làm giả; sự giả mạo
계약서를 변조하면 처벌을 받을 수 있다. — Nếu làm giả hợp đồng thì có thể bị xử phạt.
보석保釋명사tại ngoại; bảo lãnh tại ngoại
법원은 피고인의 보석을 허가했다. — Tòa án đã cho phép bị cáo được tại ngoại.
사면赦免명사ân xá; đặc xá
대통령은 일부 죄수에게 특별 사면을 내렸습니다. — Tổng thống đã ban hành đặc xá cho một số tù nhân.
상고上告명사kháng cáo lên tòa án tối cao
피고인은 판결에 불복해 대법원에 상고했다. — Bị cáo không chấp nhận phán quyết nên đã kháng cáo lên Tòa án Tối cao.
상해傷害명사tội gây thương tích; thương tích
그는 폭행으로 상해를 입힌 혐의를 받았다. — Anh ta bị nghi ngờ gây thương tích do hành hung.
성립하다成立동사thành lập; được xác lập; có hiệu lực
두 회사 사이에 계약이 성립했다. — Hợp đồng giữa hai công ty đã được xác lập.
소명疎明명사sự chứng minh sơ bộ; sự giải trình
피고인은 자신의 주장을 소명할 자료를 제출했다. — Bị cáo đã nộp tài liệu để chứng minh cho lập luận của mình.
소환召喚명사triệu tập; giấy triệu tập
검찰은 그에게 소환 통보를 보냈습니다. — Viện kiểm sát đã gửi thông báo triệu tập đến anh ta.
송치送致명사chuyển hồ sơ sang viện kiểm sát
경찰은 피의자를 검찰에 송치했다. — Cảnh sát đã chuyển hồ sơ nghi phạm sang viện kiểm sát.
수감收監명사bỏ tù; giam giữ
그는 징역 3년을 선고받고 교도소에 수감되었습니다. — Anh ta bị tuyên ba năm tù và bị giam trong nhà tù.
심문審問명사thẩm vấn
판사는 증인에 대한 심문을 시작했다. — Thẩm phán bắt đầu thẩm vấn nhân chứng.
악의惡意명사ác ý; ý đồ xấu
상대방이 악의를 가지고 계약을 맺은 사실이 밝혀졌다. — Đã rõ việc đối phương ký hợp đồng với ác ý.
압류押留명사sự kê biên; sự tịch thu
빚을 갚지 못해 월급이 압류되었다. — Vì không trả được nợ nên tiền lương bị kê biên.
양형量刑명사lượng hình; định mức án
법원은 양형 기준에 따라 형량을 정했다. — Tòa án đã định mức án theo tiêu chuẩn lượng hình.
위법違法명사sự vi phạm pháp luật; sự phạm pháp
허가 없이 건물을 짓는 것은 위법이다. — Xây nhà mà không có giấy phép là vi phạm pháp luật.
위증僞證명사khai man; tội khai man
증인이 법정에서 위증하여 처벌을 받았습니다. — Nhân chứng đã khai man trước tòa nên bị trừng phạt.
유추類推명사sự áp dụng tương tự; loại suy
법을 유추 적용하면 처벌 범위가 넓어질 수 있다. — Nếu áp dụng luật theo cách loại suy, phạm vi xử phạt có thể bị mở rộng.
인용認容명사sự chấp nhận yêu cầu
재판부는 원고의 청구를 인용했다. — Hội đồng xét xử đã chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn.
임의任意명사tùy ý; tự nguyện
경찰은 피의자에게 임의 동행을 요청했다. — Cảnh sát đã đề nghị nghi phạm tự nguyện đi cùng.
재심再審명사tái thẩm; xét xử lại
새로운 증거가 나와 재심이 열렸다. — Có chứng cứ mới nên phiên tái thẩm đã được mở.
저당抵當명사sự thế chấp; vật thế chấp
그는 집을 저당 잡히고 대출을 받았다. — Anh ấy thế chấp nhà để vay tiền.
저촉抵觸명사sự trái luật; sự xung đột với pháp luật
이 조항은 헌법에 저촉될 수 있다. — Điều khoản này có thể trái với Hiến pháp.
적법適法명사hợp pháp; tính hợp pháp
경찰의 수색은 적법한 절차에 따라 이루어졌습니다. — Việc khám xét của cảnh sát được tiến hành theo trình tự hợp pháp.
점유占有명사sự chiếm hữu
그는 남의 땅을 불법으로 점유하고 있었다. — Anh ta đã chiếm hữu bất hợp pháp đất của người khác.
정당방위正當防衛명사phòng vệ chính đáng
법원은 그의 행위를 정당방위로 인정했다. — Tòa án đã công nhận hành vi của anh ta là phòng vệ chính đáng.
제소提訴명사việc khởi kiện; kiện ra tòa
피해자들은 회사를 상대로 손해 배상을 제소했다. — Các nạn nhân đã khởi kiện công ty đòi bồi thường thiệt hại.
조條의존명사điều; khoản (của luật)
이 법 제1조에는 법의 목적이 나와 있다. — Điều 1 của luật này nêu mục đích của luật.
조서調書명사biên bản điều tra; biên bản lấy lời khai
피의자는 경찰이 작성한 조서에 서명했다. — Nghi phạm đã ký vào biên bản do cảnh sát lập.
죄목罪目명사tội danh
그의 죄목은 사기와 횡령이었다. — Tội danh của anh ta là lừa đảo và biển thủ.
참작參酌명사sự châm chước; sự cân nhắc
재판부는 피고인의 사정을 참작하여 판결했다. — Hội đồng xét xử đã tuyên án có cân nhắc hoàn cảnh của bị cáo.
추징追徵명사truy thu; tịch thu
법원은 범죄로 얻은 이익을 추징하라고 판결했다. — Tòa án tuyên phải truy thu số lợi ích thu được từ tội phạm.
출소出所명사ra tù; mãn hạn tù
그는 오 년 만에 교도소에서 출소했습니다. — Anh ta đã ra tù sau năm năm.
판례判例명사án lệ
법원은 이전 판례를 참고하여 판결을 내렸습니다. — Tòa án đã tham khảo án lệ trước đó để đưa ra phán quyết.
판시判示명사nhận định của tòa; sự tuyên phán
대법원은 해당 계약이 무효라고 판시했다. — Tòa án tối cao nhận định hợp đồng đó vô hiệu.
피고被告명사bị đơn
피고는 재판에서 원고의 주장을 부인했습니다. — Bị đơn đã phủ nhận lời khẳng định của nguyên đơn tại phiên tòa.
피고인被告人명사bị cáo
피고인은 법정에서 무죄를 주장했습니다. — Bị cáo khẳng định mình vô tội tại phiên tòa.
피소被訴명사việc bị kiện
그 회사는 소비자에게 피소되어 재판을 받고 있다. — Công ty đó bị người tiêu dùng kiện và đang bị xét xử.
피의자被疑者명사nghi phạm; nghi can
경찰이 피의자를 불러 조사했습니다. — Cảnh sát đã triệu tập nghi phạm để điều tra.
합헌合憲명사hợp hiến
헌법재판소는 그 법이 합헌이라고 결정했습니다. — Tòa án Hiến pháp đã quyết định rằng đạo luật đó là hợp hiến.
항고抗告명사sự kháng cáo
검사는 법원의 결정에 불복해 항고했다. — Công tố viên không chấp nhận quyết định của tòa án nên đã kháng cáo.
항변抗辯명사sự biện bạch; sự kháng biện
피고는 자신에게 책임이 없다고 항변했다. — Bị đơn biện bạch rằng mình không có trách nhiệm.
항소抗訴명사kháng cáo
피고인은 판결에 불복하여 항소했습니다. — Bị cáo không chấp nhận phán quyết nên đã kháng cáo.
형기刑期명사thời hạn tù; thời gian thụ án
그는 형기를 마치고 출소했다. — Anh ta đã chấp hành xong thời hạn tù và ra tù.
형량刑量명사mức án; khung hình phạt
판사는 피고인의 형량을 줄여 주었습니다. — Thẩm phán đã giảm mức án cho bị cáo.
형벌刑罰명사hình phạt
법은 중대한 범죄에 무거운 형벌을 정하고 있습니다. — Luật quy định hình phạt nặng cho các tội phạm nghiêm trọng.
횡령橫領명사biển thủ; chiếm đoạt
그는 회사 돈을 횡령한 혐의로 기소되었습니다. — Anh ta bị truy tố với cáo buộc biển thủ tiền của công ty.
후견後見명사sự giám hộ
법원이 미성년자의 후견을 결정했다. — Tòa án đã quyết định người giám hộ cho trẻ vị thành niên.
휴정休廷명사sự tạm ngừng phiên tòa; nghỉ giải lao phiên tòa
재판장은 점심시간 동안 휴정을 선언했다. — Chủ tọa tuyên bố tạm ngừng phiên tòa trong giờ nghỉ trưa.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.