Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가석방假釋放명사sự tạm tha; tha tù trước thời hạn

    그는 모범적인 수감 생활로 형기를 마치기 전에 가석방되었다. — Nhờ cải tạo tốt, anh ta được tha tù trước khi mãn hạn.

  • 가중加重명사sự tăng nặng hình phạt

    법원은 재범이라는 이유로 형을 가중했다. — Tòa án đã tăng nặng hình phạt vì lý do tái phạm.

  • 가처분假處分명사biện pháp khẩn cấp tạm thời

    법원이 공사 중단 가처분을 결정했다. — Tòa án đã quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đình chỉ thi công.

  • 각하却下명사sự bác đơn; sự bác bỏ

    법원은 소송이 부적법하다며 청구를 각하했다. — Tòa án bác yêu cầu vì cho rằng vụ kiện không hợp lệ.

  • 갈취喝取명사tống tiền; cưỡng đoạt

    그는 학생들에게 돈을 갈취한 혐의로 체포되었다. — Anh ta bị bắt vì tình nghi tống tiền học sinh.

  • 감경減輕명사sự giảm nhẹ hình phạt

    피고인이 반성하여 형이 감경되었다. — Bị cáo biết ăn năn nên bản án được giảm nhẹ.

  • 고지告知명사sự thông báo; sự báo cho biết

    병원은 환자에게 수술 위험을 미리 고지해야 한다. — Bệnh viện phải báo trước cho bệnh nhân về rủi ro của ca phẫu thuật.

  • 공갈恐喝명사sự tống tiền; sự hăm dọa

    그는 협박해서 돈을 뜯어낸 공갈 혐의로 체포되었다. — Anh ta bị bắt với tội tống tiền vì đe dọa để moi tiền.

  • 공소公訴명사công tố; việc khởi tố

    검찰은 피의자를 공소 제기하기로 했다. — Viện kiểm sát quyết định khởi tố bị can.

  • 공증公證명사công chứng

    계약서는 공증을 받아 두는 것이 안전하다. — Hợp đồng nên được công chứng để đảm bảo an toàn.

  • 공탁供託명사sự ký quỹ tại tòa; sự nộp tiền lưu ký

    채무자는 변제금을 법원에 공탁했다. — Con nợ đã nộp tiền trả nợ vào tòa án để lưu ký.

  • 공판公判명사phiên xét xử công khai; phiên tòa

    첫 공판이 다음 주에 열릴 예정이다. — Phiên xét xử đầu tiên dự kiến sẽ mở vào tuần sau.

  • 과실過失명사sơ suất; lỗi

    이번 사고는 운전자의 과실로 밝혀졌다. — Vụ tai nạn lần này được xác định là do lỗi của tài xế.

  • 관할管轄명사thẩm quyền; quản hạt

    이 사건은 지방법원 관할입니다. — Vụ án này thuộc thẩm quyền của tòa án địa phương.

  • 교부交付명사việc cấp (giấy tờ); cấp phát

    주민센터에서 증명서 교부를 신청했다. — Tôi đã đăng ký xin cấp giấy chứng nhận tại trung tâm hành chính phường.

  • 구금拘禁명사giam giữ; tạm giam

    경찰은 용의자를 이틀 동안 구금했습니다. — Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm trong hai ngày.

  • 구속拘束명사tạm giam; sự ràng buộc

    경찰은 용의자를 구속하고 조사를 시작했다. — Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm và bắt đầu điều tra.

  • 구속하다拘束동사tạm giam; bắt giữ; ràng buộc

    경찰은 용의자를 구속했다. — Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm.

  • 구형求刑명사đề nghị mức án; yêu cầu hình phạt

    검사는 피고인에게 징역 5년을 구형했다. — Kiểm sát viên đề nghị mức án 5 năm tù đối với bị cáo.

  • 귀책歸責명사sự quy trách nhiệm; lỗi

    사고의 귀책 사유가 회사에 있다고 판단했다. — Đã xác định công ty là bên có lỗi trong vụ tai nạn.

  • 기각棄却명사bác bỏ; bác đơn

    법원은 원고의 청구를 기각했다. — Tòa án đã bác bỏ yêu cầu của nguyên đơn.

  • 누범累犯명사tội tái phạm; tái phạm

    누범은 처음 죄를 지은 사람보다 더 무겁게 처벌받는다. — Người tái phạm bị trừng phạt nặng hơn người phạm tội lần đầu.

  • 면책免責명사miễn trách nhiệm; sự miễn trừ

    계약서에는 회사의 면책 조항이 들어 있다. — Hợp đồng có điều khoản miễn trách nhiệm của công ty.

  • 명의名義명사danh nghĩa; tên đứng tên

    이 집은 아내 명의로 되어 있다. — Ngôi nhà này đứng tên vợ tôi.

  • 몰수沒收명사tịch thu; sung công

    경찰은 불법으로 얻은 재산을 몰수했다. — Cảnh sát đã tịch thu tài sản có được một cách bất hợp pháp.

  • 무고誣告명사sự vu cáo; sự tố cáo sai

    거짓으로 고소한 사람은 무고죄로 처벌받을 수 있다. — Người tố cáo sai sự thật có thể bị xử phạt về tội vu cáo.

  • 미수未遂명사phạm tội chưa đạt

    그는 살인 미수 혐의로 체포되었다. — Anh ta bị bắt với tội danh giết người chưa đạt.

  • 반증反證명사phản chứng; chứng cứ phản bác

    그 주장을 뒤집을 만한 반증이 나오지 않았다. — Chưa có phản chứng nào đủ sức bác bỏ lập luận đó.

  • 방조幇助명사tiếp tay; giúp sức phạm tội

    범행을 방조한 혐의로 그가 기소되었다. — Anh ta bị truy tố với tội danh tiếp tay cho hành vi phạm tội.

  • 법리法理명사nguyên lý pháp luật; pháp lý

    이 판결은 기존의 법리를 새롭게 해석한 것이다. — Phán quyết này là cách giải thích mới về nguyên lý pháp lý hiện có.

  • 법익法益명사lợi ích pháp lý được bảo vệ

    형법은 개인의 법익을 보호하기 위해 존재한다. — Luật hình sự tồn tại để bảo vệ lợi ích pháp lý của cá nhân.

  • 변론辯論명사biện hộ; tranh luận tại tòa

    변호사는 법정에서 최종 변론을 했다. — Luật sư đã trình bày phần biện hộ cuối cùng tại tòa.

  • 변제辨濟명사sự trả nợ; sự hoàn trả

    그는 빌린 돈을 전액 변제했다. — Anh ta đã trả toàn bộ số tiền đã vay.

  • 변조變造명사sự làm giả; sự giả mạo

    계약서를 변조하면 처벌을 받을 수 있다. — Nếu làm giả hợp đồng thì có thể bị xử phạt.

  • 보석保釋명사tại ngoại; bảo lãnh tại ngoại

    법원은 피고인의 보석을 허가했다. — Tòa án đã cho phép bị cáo được tại ngoại.

  • 사면赦免명사ân xá; đặc xá

    대통령은 일부 죄수에게 특별 사면을 내렸습니다. — Tổng thống đã ban hành đặc xá cho một số tù nhân.

  • 상고上告명사kháng cáo lên tòa án tối cao

    피고인은 판결에 불복해 대법원에 상고했다. — Bị cáo không chấp nhận phán quyết nên đã kháng cáo lên Tòa án Tối cao.

  • 상해傷害명사tội gây thương tích; thương tích

    그는 폭행으로 상해를 입힌 혐의를 받았다. — Anh ta bị nghi ngờ gây thương tích do hành hung.

  • 성립하다成立동사thành lập; được xác lập; có hiệu lực

    두 회사 사이에 계약이 성립했다. — Hợp đồng giữa hai công ty đã được xác lập.

  • 소명疎明명사sự chứng minh sơ bộ; sự giải trình

    피고인은 자신의 주장을 소명할 자료를 제출했다. — Bị cáo đã nộp tài liệu để chứng minh cho lập luận của mình.

  • 소환召喚명사triệu tập; giấy triệu tập

    검찰은 그에게 소환 통보를 보냈습니다. — Viện kiểm sát đã gửi thông báo triệu tập đến anh ta.

  • 송치送致명사chuyển hồ sơ sang viện kiểm sát

    경찰은 피의자를 검찰에 송치했다. — Cảnh sát đã chuyển hồ sơ nghi phạm sang viện kiểm sát.

  • 수감收監명사bỏ tù; giam giữ

    그는 징역 3년을 선고받고 교도소에 수감되었습니다. — Anh ta bị tuyên ba năm tù và bị giam trong nhà tù.

  • 심문審問명사thẩm vấn

    판사는 증인에 대한 심문을 시작했다. — Thẩm phán bắt đầu thẩm vấn nhân chứng.

  • 악의惡意명사ác ý; ý đồ xấu

    상대방이 악의를 가지고 계약을 맺은 사실이 밝혀졌다. — Đã rõ việc đối phương ký hợp đồng với ác ý.

  • 압류押留명사sự kê biên; sự tịch thu

    빚을 갚지 못해 월급이 압류되었다. — Vì không trả được nợ nên tiền lương bị kê biên.

  • 양형量刑명사lượng hình; định mức án

    법원은 양형 기준에 따라 형량을 정했다. — Tòa án đã định mức án theo tiêu chuẩn lượng hình.

  • 위법違法명사sự vi phạm pháp luật; sự phạm pháp

    허가 없이 건물을 짓는 것은 위법이다. — Xây nhà mà không có giấy phép là vi phạm pháp luật.

  • 위증僞證명사khai man; tội khai man

    증인이 법정에서 위증하여 처벌을 받았습니다. — Nhân chứng đã khai man trước tòa nên bị trừng phạt.

  • 유추類推명사sự áp dụng tương tự; loại suy

    법을 유추 적용하면 처벌 범위가 넓어질 수 있다. — Nếu áp dụng luật theo cách loại suy, phạm vi xử phạt có thể bị mở rộng.

  • 인용認容명사sự chấp nhận yêu cầu

    재판부는 원고의 청구를 인용했다. — Hội đồng xét xử đã chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn.

  • 임의任意명사tùy ý; tự nguyện

    경찰은 피의자에게 임의 동행을 요청했다. — Cảnh sát đã đề nghị nghi phạm tự nguyện đi cùng.

  • 재심再審명사tái thẩm; xét xử lại

    새로운 증거가 나와 재심이 열렸다. — Có chứng cứ mới nên phiên tái thẩm đã được mở.

  • 저당抵當명사sự thế chấp; vật thế chấp

    그는 집을 저당 잡히고 대출을 받았다. — Anh ấy thế chấp nhà để vay tiền.

  • 저촉抵觸명사sự trái luật; sự xung đột với pháp luật

    이 조항은 헌법에 저촉될 수 있다. — Điều khoản này có thể trái với Hiến pháp.

  • 적법適法명사hợp pháp; tính hợp pháp

    경찰의 수색은 적법한 절차에 따라 이루어졌습니다. — Việc khám xét của cảnh sát được tiến hành theo trình tự hợp pháp.

  • 점유占有명사sự chiếm hữu

    그는 남의 땅을 불법으로 점유하고 있었다. — Anh ta đã chiếm hữu bất hợp pháp đất của người khác.

  • 정당방위正當防衛명사phòng vệ chính đáng

    법원은 그의 행위를 정당방위로 인정했다. — Tòa án đã công nhận hành vi của anh ta là phòng vệ chính đáng.

  • 제소提訴명사việc khởi kiện; kiện ra tòa

    피해자들은 회사를 상대로 손해 배상을 제소했다. — Các nạn nhân đã khởi kiện công ty đòi bồi thường thiệt hại.

  • 조條의존명사điều; khoản (của luật)

    이 법 제1조에는 법의 목적이 나와 있다. — Điều 1 của luật này nêu mục đích của luật.

  • 조서調書명사biên bản điều tra; biên bản lấy lời khai

    피의자는 경찰이 작성한 조서에 서명했다. — Nghi phạm đã ký vào biên bản do cảnh sát lập.

  • 죄목罪目명사tội danh

    그의 죄목은 사기와 횡령이었다. — Tội danh của anh ta là lừa đảo và biển thủ.

  • 참작參酌명사sự châm chước; sự cân nhắc

    재판부는 피고인의 사정을 참작하여 판결했다. — Hội đồng xét xử đã tuyên án có cân nhắc hoàn cảnh của bị cáo.

  • 추징追徵명사truy thu; tịch thu

    법원은 범죄로 얻은 이익을 추징하라고 판결했다. — Tòa án tuyên phải truy thu số lợi ích thu được từ tội phạm.

  • 출소出所명사ra tù; mãn hạn tù

    그는 오 년 만에 교도소에서 출소했습니다. — Anh ta đã ra tù sau năm năm.

  • 판례判例명사án lệ

    법원은 이전 판례를 참고하여 판결을 내렸습니다. — Tòa án đã tham khảo án lệ trước đó để đưa ra phán quyết.

  • 판시判示명사nhận định của tòa; sự tuyên phán

    대법원은 해당 계약이 무효라고 판시했다. — Tòa án tối cao nhận định hợp đồng đó vô hiệu.

  • 피고被告명사bị đơn

    피고는 재판에서 원고의 주장을 부인했습니다. — Bị đơn đã phủ nhận lời khẳng định của nguyên đơn tại phiên tòa.

  • 피고인被告人명사bị cáo

    피고인은 법정에서 무죄를 주장했습니다. — Bị cáo khẳng định mình vô tội tại phiên tòa.

  • 피소被訴명사việc bị kiện

    그 회사는 소비자에게 피소되어 재판을 받고 있다. — Công ty đó bị người tiêu dùng kiện và đang bị xét xử.

  • 피의자被疑者명사nghi phạm; nghi can

    경찰이 피의자를 불러 조사했습니다. — Cảnh sát đã triệu tập nghi phạm để điều tra.

  • 합헌合憲명사hợp hiến

    헌법재판소는 그 법이 합헌이라고 결정했습니다. — Tòa án Hiến pháp đã quyết định rằng đạo luật đó là hợp hiến.

  • 항고抗告명사sự kháng cáo

    검사는 법원의 결정에 불복해 항고했다. — Công tố viên không chấp nhận quyết định của tòa án nên đã kháng cáo.

  • 항변抗辯명사sự biện bạch; sự kháng biện

    피고는 자신에게 책임이 없다고 항변했다. — Bị đơn biện bạch rằng mình không có trách nhiệm.

  • 항소抗訴명사kháng cáo

    피고인은 판결에 불복하여 항소했습니다. — Bị cáo không chấp nhận phán quyết nên đã kháng cáo.

  • 형기刑期명사thời hạn tù; thời gian thụ án

    그는 형기를 마치고 출소했다. — Anh ta đã chấp hành xong thời hạn tù và ra tù.

  • 형량刑量명사mức án; khung hình phạt

    판사는 피고인의 형량을 줄여 주었습니다. — Thẩm phán đã giảm mức án cho bị cáo.

  • 형벌刑罰명사hình phạt

    법은 중대한 범죄에 무거운 형벌을 정하고 있습니다. — Luật quy định hình phạt nặng cho các tội phạm nghiêm trọng.

  • 횡령橫領명사biển thủ; chiếm đoạt

    그는 회사 돈을 횡령한 혐의로 기소되었습니다. — Anh ta bị truy tố với cáo buộc biển thủ tiền của công ty.

  • 후견後見명사sự giám hộ

    법원이 미성년자의 후견을 결정했다. — Tòa án đã quyết định người giám hộ cho trẻ vị thành niên.

  • 휴정休廷명사sự tạm ngừng phiên tòa; nghỉ giải lao phiên tòa

    재판장은 점심시간 동안 휴정을 선언했다. — Chủ tọa tuyên bố tạm ngừng phiên tòa trong giờ nghỉ trưa.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.