Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
칭송하다稱頌동사ca ngợi; tán dương
사람들은 그의 용기를 오래도록 칭송했다. — Mọi người đã ca ngợi lòng dũng cảm của anh ấy suốt một thời gian dài.
칼칼하다형용사cay nồng; cay đã
칼칼한 김치찌개를 먹었더니 속이 시원하다. — Ăn món canh kim chi cay nồng xong thấy trong bụng sảng khoái.
켕기다동사áy náy; cắn rứt
거짓말을 했더니 마음이 켕긴다. — Vì đã nói dối nên trong lòng cứ áy náy.
쾌감快感명사khoái cảm; cảm giác sảng khoái
달리기를 마치고 나니 큰 쾌감이 느껴졌다. — Chạy xong, tôi cảm thấy vô cùng sảng khoái.
쾌청하다快晴형용사quang đãng; trong xanh
오늘은 구름 한 점 없이 쾌청하겠습니다. — Hôm nay trời sẽ quang đãng, không một gợn mây.
타락墮落명사sự suy đồi; sự sa đọa
도덕적 타락이 사회 문제가 되고 있다. — Sự suy đồi đạo đức đang trở thành vấn đề xã hội.
타액唾液명사nước bọt; nước miếng
타액은 음식물의 소화를 돕는다. — Nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn.
타자기打字機명사máy đánh chữ
할아버지는 옛날에 타자기로 글을 쓰셨다. — Ngày xưa ông tôi viết bằng máy đánh chữ.
탄성歎聲명사tiếng trầm trồ; tiếng thán phục
멋진 경치에 모두가 탄성을 질렀다. — Trước phong cảnh tuyệt đẹp, ai cũng trầm trồ thán phục.
탄핵彈劾명사luận tội; đàn hặc
국회가 대통령의 탄핵을 의결했습니다. — Quốc hội đã biểu quyết luận tội tổng thống.
탈구脫臼명사trật khớp; sai khớp
넘어지면서 어깨 관절이 탈구되었다. — Khi ngã, khớp vai bị trật.
탈놀이명사trò diễn đeo mặt nạ; kịch mặt nạ
안동에서 전통 탈놀이 공연을 보았다. — Tôi đã xem buổi biểu diễn trò diễn mặt nạ truyền thống ở Andong.
탈수脫水명사mất nước
땀을 많이 흘리면 탈수가 올 수 있다. — Đổ nhiều mồ hôi có thể dẫn đến mất nước.
탐닉하다耽溺동사đắm chìm; sa đà
그는 게임에 탐닉하느라 밤을 새우곤 했다. — Anh ấy hay thức trắng đêm vì mải mê đắm chìm trong trò chơi điện tử.
탐독하다耽讀동사đọc ngấu nghiến; mải mê đọc
그는 밤새 추리소설을 탐독했다. — Anh ấy đọc ngấu nghiến tiểu thuyết trinh thám suốt đêm.
탐식貪食명사thói háu ăn; sự ăn tham
지나친 탐식은 건강을 해칠 수 있다. — Ăn uống tham lam quá mức có thể gây hại cho sức khỏe.
태고太古명사thái cổ; thuở sơ khai
이 섬은 태고의 자연을 그대로 간직하고 있다. — Hòn đảo này vẫn giữ nguyên thiên nhiên thuở sơ khai.
태곳적太古명사thời nguyên thủy; thời thượng cổ
이 마을에는 태곳적 이야기가 전해 내려온다. — Ngôi làng này còn lưu truyền những câu chuyện từ thời thượng cổ.
태동胎動명사sự manh nha; sự hình thành
이 시기에 새로운 문화가 태동했다. — Trong thời kỳ này, một nền văn hóa mới đã manh nha.
태만怠慢명사sự lơ là; sự trễ nải
업무 태만으로 그는 경고를 받았다. — Anh ấy bị cảnh cáo vì lơ là công việc.
태초太初명사thuở ban đầu; buổi sơ khai
태초에 우주는 아주 작은 점이었다고 한다. — Người ta nói thuở ban đầu vũ trụ chỉ là một điểm rất nhỏ.
택지宅地명사đất ở; đất nền
정부는 신도시에 택지를 공급할 계획입니다. — Chính phủ có kế hoạch cung cấp đất nền tại các đô thị mới.
턱의존명사lẽ nào; làm sao (có thể)
그가 내 사정을 알 턱이 없다. — Làm sao anh ấy có thể biết hoàn cảnh của tôi được.
텁텁하다형용사chát khô; khô và đắng miệng
입안이 텁텁해서 물을 한 잔 마셨다. — Miệng khô chát nên tôi uống một cốc nước.
텃새명사chim định cư
참새는 계절에 상관없이 사는 텃새이다. — Chim sẻ là loài chim định cư, sống quanh năm bất kể mùa nào.
토담土명사tường đất
마을 길가에는 낮은 토담이 이어져 있었다. — Ven đường làng có những bức tường đất thấp nối tiếp nhau.
토대土臺명사nền móng
신뢰는 좋은 관계의 토대가 된다. — Niềm tin là nền móng của mối quan hệ tốt.
토로하다吐露동사giãi bày; bộc bạch
그녀는 친구에게 힘든 심정을 토로했다. — Cô ấy giãi bày tâm trạng khó khăn với bạn.
토벌討伐명사sự thảo phạt; sự dẹp loạn
관군은 반란군을 토벌하기 위해 출정했다. — Quan quân xuất trận để dẹp quân phản loạn.
토속土俗명사phong tục bản địa; thổ tục
이 마을은 토속 음식으로 유명하다. — Ngôi làng này nổi tiếng với các món ăn bản địa.
토착土着명사bản địa; sự bén rễ bản địa
토착 신앙은 외래 종교와 섞이며 변해 왔다. — Tín ngưỡng bản địa đã biến đổi qua quá trình pha trộn với tôn giáo ngoại lai.
통념通念명사quan niệm thông thường; quan niệm chung
그의 주장은 사회 통념과 달라서 논란이 되었다. — Lập luận của ông ấy khác với quan niệm chung của xã hội nên gây tranh cãi.
통상通商명사thương mại; giao thương
두 나라는 새로운 통상 협정을 맺었다. — Hai nước đã ký một hiệp định thương mại mới.
통시적通時的명사tính lịch đại
언어를 통시적으로 연구하면 변화 과정을 알 수 있다. — Nếu nghiên cứu ngôn ngữ theo hướng lịch đại thì có thể biết được quá trình biến đổi.
통찰洞察명사sự thấu hiểu; cái nhìn sâu sắc
그의 글에는 사회를 꿰뚫어 보는 통찰이 담겨 있다. — Bài viết của anh ấy chứa đựng cái nhìn sâu sắc thấu suốt xã hội.
통탄하다痛歎동사đau xót than thở; thống hận
국민들은 참사를 막지 못한 현실을 통탄했다. — Người dân đau xót than thở trước thực tế không ngăn được thảm họa.
통한痛恨명사nỗi hận; niềm đau xót
그는 평생 통한의 세월을 보냈다. — Ông ấy đã trải qua cả cuộc đời trong nỗi hận.
퇴색하다退色동사phai nhạt; phai màu
시간이 지나면서 그 사건의 의미가 퇴색했다. — Theo thời gian, ý nghĩa của sự kiện ấy đã phai nhạt.
퇴적암堆積岩명사đá trầm tích
퇴적암에서는 오래된 생물의 화석이 자주 발견된다. — Trong đá trầm tích thường tìm thấy hóa thạch sinh vật cổ xưa.
퇴진退陣명사sự từ chức; sự rời quyền lực
시민들은 대통령의 퇴진을 요구했다. — Người dân yêu cầu tổng thống từ chức.
퇴폐頹廢명사sự suy đồi; đồi trụy
퇴폐적인 문화가 청소년에게 나쁜 영향을 준다. — Văn hóa đồi trụy ảnh hưởng xấu đến thanh thiếu niên.
퇴화退化명사sự thoái hóa
동굴 속 물고기는 눈이 퇴화하였다. — Cá sống trong hang động có mắt bị thoái hóa.
툇마루退명사hiên gỗ; sàn hiên (nhà hanok)
우리는 툇마루에 앉아 비 오는 마당을 보았다. — Chúng tôi ngồi trên hiên gỗ ngắm sân nhà trong mưa.
투고投稿명사sự gửi bài; bài gửi đăng
독자가 신문사에 투고한 글이 실렸다. — Bài viết do độc giả gửi đến tòa soạn đã được đăng.
투박하다형용사thô kệch; mộc mạc
투박한 그릇에서 정겨운 멋이 느껴진다. — Từ chiếc bát thô mộc ấy cảm nhận được nét đẹp thân thương.
투석透析명사lọc thận; thẩm tách
신장이 나빠져서 일주일에 세 번 투석을 받는다. — Thận yếu đi nên mỗi tuần tôi phải lọc thận ba lần.
특수성特殊性명사tính đặc thù; tính đặc biệt
이 지역의 특수성을 고려해서 정책을 만들어야 한다. — Phải xây dựng chính sách có tính đến tính đặc thù của khu vực này.
특종特種명사tin độc quyền; tin độc quyền nóng hổi
그 기자는 큰 사건의 특종을 잡았다. — Phóng viên đó đã giành được tin độc quyền về một vụ việc lớn.
특파원特派員명사phóng viên thường trú nước ngoài
그는 미국 특파원으로 일하고 있다. — Anh ấy đang làm phóng viên thường trú tại Mỹ.
틀명사khung; khuôn; khuôn khổ
기존의 틀에서 벗어나 새롭게 생각해 보자. — Hãy thoát khỏi khuôn khổ cũ và suy nghĩ theo cách mới.
파경破鏡명사đổ vỡ hôn nhân; tan vỡ
오랜 갈등 끝에 두 사람의 결혼은 결국 파경을 맞았다. — Sau thời gian dài mâu thuẫn, cuộc hôn nhân của hai người cuối cùng đã tan vỡ.
파동波動명사sóng; dao động sóng
소리는 공기를 통해 전달되는 파동이다. — Âm thanh là sóng truyền qua không khí.
파문波紋명사chấn động dư luận; làn sóng phản ứng
그 발언은 사회에 큰 파문을 일으켰다. — Phát ngôn đó đã gây ra chấn động lớn trong xã hội.
파벌派閥명사bè phái; phe cánh
당내 파벌 싸움이 점점 심해졌다. — Cuộc đấu đá bè phái trong đảng ngày càng trở nên nghiêm trọng.
파생派生명사sự phát sinh; sự phái sinh
그 문제에서 여러 부작용이 파생되었다. — Nhiều tác dụng phụ đã phát sinh từ vấn đề đó.
파탄破綻명사đổ vỡ; tan vỡ
부부 관계가 결국 파탄에 이르렀다. — Quan hệ vợ chồng cuối cùng đã đổ vỡ.
판板명사tấm ván; tấm bảng
나무 판에 못을 박아 책꽂이를 만들었다. — Tôi đóng đinh vào tấm ván gỗ để làm giá sách.
판版명사bản in; ấn bản
이 책은 개정판이 새로 나왔다. — Cuốn sách này vừa có bản tái bản chỉnh sửa mới.
판독判讀명사sự đọc và phân tích; sự giải đoán
사진 판독 결과 이상은 없었다. — Kết quả phân tích ảnh cho thấy không có gì bất thường.
판례判例명사án lệ
법원은 이전 판례를 참고하여 판결을 내렸습니다. — Tòa án đã tham khảo án lệ trước đó để đưa ra phán quyết.
판서板書명사viết bảng
선생님의 판서가 깔끔해서 필기하기 쉽다. — Cô giáo viết bảng gọn gàng nên ghi chép rất dễ.
판시判示명사nhận định của tòa; sự tuyên phán
대법원은 해당 계약이 무효라고 판시했다. — Tòa án tối cao nhận định hợp đồng đó vô hiệu.
판잣집명사nhà ván; nhà tạm
산비탈에 판잣집이 빼곡히 들어서 있었다. — Những căn nhà ván mọc san sát trên sườn núi.
판화版畫명사tranh khắc; tranh in
그는 나무에 새겨 찍는 판화 작품을 전시했다. — Anh ấy đã trưng bày các tác phẩm tranh khắc gỗ rồi in ra.
패권霸權명사bá quyền; quyền bá chủ
두 강대국이 세계의 패권을 놓고 경쟁한다. — Hai cường quốc cạnh tranh giành bá quyền thế giới.
패러다임명사hệ hình; mô hình tư duy
새로운 이론이 기존의 패러다임을 바꾸어 놓았다. — Lý thuyết mới đã thay đổi hệ hình hiện có.
패망敗亡명사bại vong; sụp đổ
전쟁에서 지면서 그 나라는 결국 패망하고 말았다. — Thua trong chiến tranh, cuối cùng đất nước đó đã bại vong.
팽배하다澎湃형용사tràn lan; lan rộng
사회에 개인주의 풍조가 팽배해 있다. — Lối sống chủ nghĩa cá nhân đang lan rộng trong xã hội.
편달鞭撻명사sự chỉ bảo nghiêm khắc; sự đôn đốc
앞으로도 많은 지도와 편달을 부탁드립니다. — Mong tiếp tục nhận được nhiều sự chỉ dẫn và chỉ bảo của quý vị.
편력遍歷명사sự du hành khắp nơi; cuộc phiêu du
그의 오랜 편력은 소설의 밑바탕이 되었다. — Những chuyến phiêu du dài của ông đã trở thành nền tảng cho cuốn tiểu thuyết.
편모偏母명사mẹ đơn thân; mẹ góa
그는 편모 슬하에서 자랐지만 밝고 씩씩했다. — Anh lớn lên dưới sự nuôi dưỡng của mẹ đơn thân nhưng vẫn vui vẻ và mạnh mẽ.
편부偏父명사bố đơn thân
편부 가정을 위한 지원 정책이 새로 마련되었다. — Chính sách hỗ trợ cho các gia đình bố đơn thân vừa được xây dựng.
편서풍偏西風명사gió tây ôn đới; gió tây
한반도는 편서풍의 영향으로 날씨가 서쪽에서 변한다. — Do ảnh hưởng của gió tây, thời tiết ở bán đảo Triều Tiên thay đổi từ phía tây.
편애偏愛명사sự thiên vị; sự yêu chiều một người
부모의 편애는 형제 사이를 나쁘게 만들 수 있습니다. — Sự thiên vị của cha mẹ có thể làm xấu đi quan hệ giữa anh chị em.
편익便益명사tiện ích; lợi ích
새 도로는 주민의 편익을 크게 높였다. — Con đường mới đã nâng cao đáng kể tiện ích cho người dân.
편중偏重명사sự mất cân đối; sự tập trung lệch
일부 지역에 병원이 편중되어 있다. — Bệnh viện tập trung quá mức ở một số khu vực.
편찬하다編纂동사biên soạn; biên tập
학자들이 오랜 시간에 걸쳐 역사책을 편찬했다. — Các học giả đã biên soạn sách lịch sử trong một thời gian dài.
편파偏頗명사sự thiên vị; sự thiếu công bằng
편파 보도는 독자의 판단을 흐린다. — Đưa tin thiên vị làm lu mờ phán đoán của độc giả.
편향偏向명사sự thiên lệch; sự thiên kiến
편향된 보도는 여론을 왜곡할 수 있다. — Đưa tin thiên lệch có thể bóp méo dư luận.
폄하하다貶下동사hạ thấp; coi thường
남의 노력을 폄하하는 말은 삼가야 한다. — Cần tránh những lời nói hạ thấp nỗ lực của người khác.
평가절하平價切下명사sự phá giá tiền tệ; phá giá
정부가 자국 화폐의 평가절하를 발표했다. — Chính phủ đã công bố phá giá đồng tiền của nước mình.
평정平定명사sự dẹp yên; sự bình định
장군은 반란을 평정하고 도읍으로 돌아왔다. — Vị tướng dẹp yên cuộc phản loạn rồi trở về kinh đô.
폐간廢刊명사sự đình bản; sự ngừng xuất bản
경영난으로 그 잡지는 결국 폐간되었다. — Vì khó khăn kinh doanh, tạp chí đó cuối cùng đã đình bản.
폐경閉經명사mãn kinh
여성은 보통 50세 전후에 폐경을 맞는다. — Phụ nữ thường mãn kinh vào khoảng 50 tuổi.
폐광廢鑛명사mỏ bỏ hoang; mỏ đã đóng cửa
폐광 지역에 관광 시설을 세우기로 했다. — Người ta quyết định xây dựng cơ sở du lịch ở khu vực mỏ đã đóng cửa.
폐백幣帛명사lễ ra mắt nhà chồng; lễ dâng quà
신부는 결혼식이 끝난 뒤 시댁 어른들께 폐백을 드렸습니다. — Sau lễ cưới, cô dâu làm lễ ra mắt các bậc trưởng bối nhà chồng.
폐습弊習명사hủ tục; tập tục xấu
우리는 오래된 폐습을 없애야 한다. — Chúng ta phải xóa bỏ những hủ tục lâu đời.
폐위廢位명사phế truất; phế vị
왕은 신하들에 의해 폐위되어 궁에서 쫓겨났다. — Nhà vua bị các quan thần phế truất và bị đuổi khỏi cung.
포고布告명사sự ban bố; sự công bố
정부는 새로운 법령을 전국에 포고했다. — Chính phủ đã ban bố sắc lệnh mới trên toàn quốc.
포괄하다包括동사bao quát; bao hàm
이 법은 다양한 분야의 문제를 포괄한다. — Luật này bao quát các vấn đề của nhiều lĩnh vực.
포구浦口명사cảng nhỏ; bến cảng
어선들이 새벽에 포구로 돌아왔다. — Những chiếc thuyền đánh cá đã trở về bến cảng vào lúc bình minh.
포만飽滿명사sự no nê; cảm giác no
식사 후 포만을 느끼면 그만 먹는 것이 좋다. — Sau bữa ăn, nếu cảm thấy no thì nên ngừng ăn.
포섭하다包攝동사lôi kéo; thu phục
그는 반대파 의원들을 포섭하려고 노력했다. — Ông ta đã nỗ lực lôi kéo các nghị sĩ phe đối lập.
포식飽食명사ăn no nê; ăn căng bụng
명절에 가족과 함께 맛있는 음식을 포식했다. — Dịp lễ tết, tôi đã ăn no nê những món ngon cùng gia đình.
포식자捕食者명사kẻ săn mồi; thú ăn thịt
사자는 초원의 최상위 포식자이다. — Sư tử là kẻ săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn của thảo nguyên.
포화飽和명사sự bão hòa; sự quá tải
도심의 주차 공간이 포화 상태이다. — Chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố đã quá tải.
폭서暴暑명사nắng nóng gay gắt
올여름 폭서로 많은 사람이 지쳤다. — Nắng nóng gay gắt mùa hè năm nay khiến nhiều người kiệt sức.
폭정暴政명사bạo chính; chế độ bạo ngược
백성들은 왕의 폭정에 시달렸다. — Người dân khổ sở vì sự bạo ngược của nhà vua.
표류漂流명사sự trôi dạt trên biển; sự phiêu dạt
어부들은 배가 고장 나 사흘 동안 표류했다. — Các ngư dân bị trôi dạt trên biển ba ngày vì tàu bị hỏng.
표절剽竊명사sự đạo văn; sự đạo nhái
그 작가는 표절 논란으로 활동을 중단했다. — Nhà văn đó đã ngừng hoạt động vì tranh cãi đạo văn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.