Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
유적遺跡명사di tích
이 지역에서 청동기 시대의 유적이 발견되었다. — Di tích thời đại đồ đồng đã được phát hiện ở khu vực này.
유추類推명사sự áp dụng tương tự; loại suy
법을 유추 적용하면 처벌 범위가 넓어질 수 있다. — Nếu áp dụng luật theo cách loại suy, phạm vi xử phạt có thể bị mở rộng.
유포流布명사sự lan truyền; sự phát tán
허위 사실을 유포한 사람이 처벌을 받았다. — Người phát tán thông tin sai sự thật đã bị trừng phạt.
유한하다有限형용사hữu hạn; có hạn
인간의 삶은 유한하다. — Cuộc sống của con người là hữu hạn.
유희遊戲명사trò vui; trò chơi
아이들은 전통 유희를 통해 협동을 배운다. — Trẻ em học được tinh thần hợp tác qua các trò chơi truyền thống.
융기隆起명사sự nâng lên; sự trồi lên (địa chất)
지각이 융기하면서 높은 산맥이 만들어졌다. — Khi vỏ Trái Đất nâng lên, những dãy núi cao được hình thành.
융성隆盛명사sự hưng thịnh; sự thịnh vượng
조선 초기에는 학문과 문화가 크게 융성했다. — Đầu thời Joseon, học thuật và văn hóa hưng thịnh mạnh mẽ.
융숭하다隆崇형용사niềm nở; thịnh tình
마을 사람들이 우리를 융숭하게 대접해 주었다. — Dân làng đã tiếp đãi chúng tôi rất thịnh tình.
융자融資명사sự cho vay vốn; khoản vay
그는 은행에서 낮은 이자로 융자를 받았다. — Anh ấy đã vay vốn ngân hàng với lãi suất thấp.
융해融解명사sự nóng chảy; sự tan chảy
얼음이 융해될 때는 열을 흡수한다. — Khi băng tan chảy, nó hấp thụ nhiệt.
융화融和명사sự hòa hợp; sự hòa quyện
이 행사는 다양한 문화의 융화를 목표로 한다. — Sự kiện này nhằm mục tiêu hòa hợp nhiều nền văn hóa khác nhau.
으스스하다형용사se lạnh; lạnh rợn
날씨가 흐려서 으스스하다. — Trời âm u nên thấy se lạnh rợn người.
으슥하다형용사khuất nẻo; vắng vẻ u tối
으슥한 골목길은 밤에 혼자 걷기 무섭다. — Con hẻm khuất nẻo khiến người ta sợ đi một mình vào ban đêm.
은은하다隱隱형용사dìu dịu, thoang thoảng
방 안에는 은은한 꽃향기가 가득했다. — Trong phòng tràn ngập hương hoa thoang thoảng.
읊조리다동사ngâm nga; khẽ ngâm
그녀는 창밖을 보며 시를 나지막이 읊조렸다. — Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ và khẽ ngâm thơ.
음산하다陰散형용사âm u; ảm đạm
하늘이 어두워지고 날씨가 음산해졌다. — Bầu trời tối sầm lại và thời tiết trở nên âm u.
응결凝結명사sự ngưng tụ
수증기가 응결하여 차가운 유리창에 물방울이 맺혔다. — Hơi nước ngưng tụ thành những giọt nước đọng trên cửa kính lạnh.
응고凝固명사sự đông tụ; sự đông đặc
피가 응고되지 않으면 지혈이 어렵다. — Nếu máu không đông lại thì khó cầm máu.
응답하다應答동사trả lời; phản hồi
상담원이 고객의 문의에 빠르게 응답했다. — Nhân viên tư vấn đã nhanh chóng trả lời thắc mắc của khách hàng.
응수하다應酬동사đáp trả; đối đáp
그는 농담에 농담으로 응수했다. — Anh ấy đáp trả câu đùa bằng một câu đùa.
응어리명사nút thắt trong lòng; mối oán hận âm ỉ
오랜 오해로 생긴 응어리를 대화로 풀었습니다. — Tôi đã gỡ được nút thắt trong lòng do hiểu lầm lâu ngày bằng cách trò chuyện.
응접應接명사tiếp khách; sự tiếp đón
손님 응접은 비서가 맡고 있다. — Việc tiếp khách do thư ký đảm nhận.
응축凝縮명사sự ngưng tụ
수증기가 차가운 유리에 닿아 응축했다. — Hơi nước chạm vào tấm kính lạnh và ngưng tụ lại.
의기투합意氣投合명사sự tâm đầu ý hợp; sự hợp ý
두 사람은 처음 만난 날부터 의기투합했다. — Hai người đã tâm đầu ý hợp ngay từ ngày đầu gặp nhau.
의병義兵명사nghĩa binh; nghĩa quân
마을 사람들이 의병이 되어 나라를 지켰다. — Người dân trong làng trở thành nghĩa binh và bảo vệ đất nước.
의붓자식명사con riêng; con ghẻ
그녀는 의붓자식도 친자식처럼 정성껏 길렀다. — Bà ấy nuôi nấng con riêng tận tình như con ruột.
의절하다義絶동사đoạn tuyệt quan hệ; cắt đứt quan hệ
그는 아버지와 크게 다투고 의절했다. — Anh ấy cãi nhau to với bố rồi đoạn tuyệt quan hệ.
의정議政명사công việc nghị viện; hoạt động nghị trường
그는 십 년간 의정 활동을 했다. — Ông ấy đã hoạt động nghị trường suốt mười năm.
의탁하다依託동사nương nhờ; gửi gắm thân mình
그는 늙어서 아들에게 몸을 의탁하게 되었다. — Về già, ông ấy phải nương nhờ con trai.
이의존명사người; kẻ
도움이 필요한 이들을 위해 기부했다. — Tôi đã quyên góp cho những người cần giúp đỡ.
이권利權명사đặc quyền đặc lợi; lợi ích riêng
그는 이권을 챙기려고 공사에 개입했다. — Anh ta can thiệp vào công trình để vơ vét lợi ích.
이내부사ngay sau đó; liền
그는 자리에 눕자 이내 잠이 들었다. — Anh ấy vừa nằm xuống là ngủ thiếp đi ngay.
이념理念명사lý tưởng, hệ tư tưởng
그들은 서로 다른 이념 때문에 오랫동안 대립했다. — Họ đối lập nhau lâu dài vì hệ tư tưởng khác nhau.
이놈대명사thằng này; đồ này
이놈아, 어디를 갔다가 이제 왔니? — Thằng nhóc này, đi đâu giờ mới về hả?
이데올로기명사hệ tư tưởng; ý thức hệ
그 소설은 당시의 지배 이데올로기를 비판한다. — Cuốn tiểu thuyết đó phê phán hệ tư tưởng thống trị đương thời.
이래서준말vì vậy; vì thế này
이래서 내가 그 일을 반대한 거야. — Vì vậy nên tôi mới phản đối việc đó.
이롭다利형용사có lợi
규칙적인 운동은 건강에 이롭습니다. — Tập thể dục đều đặn có lợi cho sức khỏe.
이명耳鳴명사ù tai
밤마다 이명이 심해져서 잠을 설친다. — Đêm nào chứng ù tai cũng nặng hơn nên tôi ngủ không ngon.
이상향理想鄕명사miền đất lý tưởng; xứ không tưởng
사람들은 오래전부터 이상향을 꿈꿔 왔다. — Từ lâu con người đã mơ về miền đất lý tưởng.
이식移植명사ghép (nội tạng); cấy ghép
그는 신장 이식 수술을 받고 건강을 되찾았다. — Anh ấy được phẫu thuật ghép thận và đã khỏe lại.
이역異域명사đất khách; xứ lạ
그는 이역만리 타향에서 고향을 그리워했다. — Anh ấy nhớ quê hương nơi đất khách quê người xa vạn dặm.
이온명사ion
소금이 물에 녹으면 이온으로 나뉜다. — Khi muối tan trong nước, nó phân li thành các ion.
이윽고부사một lát sau, rồi
해가 지고 이윽고 하늘에 별이 하나둘 나타났습니다. — Mặt trời lặn, một lát sau từng ngôi sao hiện lên trên bầu trời.
이해利害명사lợi hại; lợi ích
두 나라는 이해가 서로 달라 협상이 어렵다. — Hai nước có lợi ích khác nhau nên việc đàm phán rất khó khăn.
이해타산利害打算명사sự tính toán thiệt hơn
그는 이해타산을 따지지 않고 친구를 도왔다. — Anh ấy giúp bạn mà không tính toán thiệt hơn.
익살명사sự hóm hỉnh; trò pha trò
그는 익살을 부려 어색한 분위기를 풀었다. — Anh ấy pha trò để xua đi bầu không khí gượng gạo.
익충益蟲명사côn trùng có ích
무당벌레는 해충을 잡아먹는 익충이다. — Bọ rùa là côn trùng có ích, ăn các loài sâu hại.
인대靭帶명사dây chằng
축구를 하다가 무릎 인대를 다쳤다. — Tôi bị thương dây chằng đầu gối khi đang chơi bóng đá.
인슐린명사insulin
당뇨병 환자는 인슐린 주사를 맞아야 한다. — Bệnh nhân tiểu đường phải tiêm insulin.
인습因習명사hủ tục; tập quán lạc hậu
마을 사람들은 오랜 인습에서 벗어나기 위해 노력했다. — Người dân trong làng đã nỗ lực thoát khỏi những hủ tục lâu đời.
인용認容명사sự chấp nhận yêu cầu
재판부는 원고의 청구를 인용했다. — Hội đồng xét xử đã chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn.
인척姻戚명사họ hàng thông gia; thân thích bên thông gia
그는 사장과 인척 관계라고 한다. — Nghe nói anh ấy có quan hệ thông gia với giám đốc.
인후咽喉명사họng; yết hầu
감기에 걸려 인후가 붓고 아프다. — Bị cảm nên họng sưng và đau.
일가견一家見명사chuyên môn riêng; sở trường
그는 와인에 일가견이 있다. — Anh ấy có sở trường về rượu vang.
일구다동사khai khẩn; gây dựng
부부는 황무지를 일구어 과수원을 만들었다. — Hai vợ chồng khai khẩn đất hoang và biến thành vườn cây ăn quả.
일대一大관형사to lớn; trọng đại
이 발명은 산업에 일대 변화를 가져왔다. — Phát minh này đã mang lại sự thay đổi to lớn cho ngành công nghiệp.
일쑤명사việc thường xảy ra; thói quen
그는 약속에 늦기가 일쑤다. — Anh ấy thường xuyên trễ hẹn.
일조량日照量명사lượng nắng; số giờ nắng
일조량이 부족해서 올해 과일 맛이 떨어진다. — Do thiếu nắng nên năm nay trái cây kém ngon.
일체一切명사tất cả; toàn bộ
행사 준비 일체를 제가 맡았습니다. — Tôi đảm nhận toàn bộ việc chuẩn bị cho sự kiện.
일평생一平生명사cả đời; suốt đời
할머니는 일평생 농사를 지으며 살아오셨다. — Bà đã sống cả đời làm nông.
임상臨床명사lâm sàng
이 약은 임상 시험을 거쳐 안전성이 확인되었다. — Thuốc này đã qua thử nghiệm lâm sàng và được xác nhận là an toàn.
임용任用명사sự bổ nhiệm; sự tuyển dụng
그는 올해 교사로 임용되었다. — Năm nay anh ấy được tuyển dụng làm giáo viên.
임의任意명사tùy ý; tự nguyện
경찰은 피의자에게 임의 동행을 요청했다. — Cảnh sát đã đề nghị nghi phạm tự nguyện đi cùng.
임종臨終명사lúc lâm chung
가족들은 할아버지의 임종을 지켰다. — Cả gia đình đã túc trực bên ông lúc lâm chung.
임차인賃借人명사người thuê nhà; bên thuê
임차인은 매달 월세를 집주인에게 내야 한다. — Người thuê nhà phải trả tiền thuê hằng tháng cho chủ nhà.
입각入閣명사sự vào nội các; sự nhậm chức bộ trưởng
그 교수는 장관으로 입각하게 되었다. — Vị giáo sư đó sẽ vào nội các với cương vị bộ trưởng.
입안立案명사sự soạn thảo; sự lập dự thảo
정부는 새 법안의 입안 작업을 시작했다. — Chính phủ đã bắt đầu công việc soạn thảo dự luật mới.
입헌立憲명사sự lập hiến
그 나라는 입헌 군주제를 채택하고 있다. — Đất nước đó đang áp dụng chế độ quân chủ lập hiến.
자字명사chữ; ký tự
그는 이름 석 자를 또박또박 썼다. — Anh ấy viết rõ ràng từng chữ trong ba chữ tên mình.
자괴감自愧感명사cảm giác tự trách; sự xấu hổ với bản thân
거듭된 실수로 그는 자괴감에 빠졌다. — Vì liên tục mắc lỗi, anh ấy chìm trong cảm giác tự trách.
자기장磁氣場명사từ trường
전류가 흐르면 도선 주위에 자기장이 생긴다. — Khi có dòng điện chạy qua, từ trường hình thành xung quanh dây dẫn.
자네대명사anh; cậu; cô (gọi người dưới)
자네는 언제부터 이 일을 시작했나? — Cậu bắt đầu làm việc này từ khi nào vậy?
자문諮問명사sự tư vấn; sự hỏi ý kiến
전문가에게 자문을 구한 뒤 결정했다. — Sau khi hỏi ý kiến chuyên gia, anh ấy mới quyết định.
자생自生명사mọc hoang; tự sinh
이곳은 희귀 식물이 자생하는 지역이다. — Nơi đây là khu vực có các loài thực vật quý hiếm mọc hoang.
자애慈愛명사lòng từ ái; tình thương yêu
어머니의 자애로운 미소가 아직도 기억난다. — Tôi vẫn còn nhớ nụ cười hiền từ của mẹ.
자애롭다慈愛형용사nhân từ; từ ái
할머니는 자애로운 미소로 손주들을 맞아 주셨다. — Bà đón các cháu bằng nụ cười hiền từ.
자욱하다형용사mịt mù; dày đặc
안개가 자욱해서 앞이 잘 보이지 않았다. — Sương mù dày đặc nên không nhìn rõ phía trước.
자활自活명사sự tự lực; sự tự lập
그는 직업 교육을 받고 자활에 성공했다. — Anh ấy được đào tạo nghề và đã tự lập thành công.
장구하다長久형용사lâu dài; lâu đời
장구한 세월 동안 이 전통이 이어졌다. — Truyền thống này đã được duy trì suốt một thời gian dài đằng đẵng.
장년壯年명사tuổi trung niên; thời trai tráng
그는 장년의 나이에도 여전히 열정적이었다. — Dù đã ở tuổi trung niên, ông ấy vẫn đầy nhiệt huyết.
장독대명사bệ đặt chum vại; sân để chum tương
장독대에는 된장과 간장 항아리가 놓여 있다. — Trên bệ đặt chum có các chum tương đậu và nước tương.
장서藏書명사sách sưu tầm; kho sách
이 도서관은 십만 권의 장서를 갖추고 있다. — Thư viện này có kho sách mười vạn cuốn.
장엄하다莊嚴형용사hùng vĩ; uy nghi
장엄한 폭포 소리에 모두 말을 잃었다. — Tiếng thác nước hùng vĩ khiến mọi người nghẹn lời.
장황하다張皇형용사dài dòng; lê thê
설명이 너무 장황해서 요점을 알기 어렵다. — Lời giải thích quá dài dòng nên khó nắm được điểm chính.
재분배再分配명사tái phân phối
소득 재분배는 복지 정책의 핵심이다. — Tái phân phối thu nhập là cốt lõi của chính sách phúc lợi.
재심再審명사tái thẩm; xét xử lại
새로운 증거가 나와 재심이 열렸다. — Có chứng cứ mới nên phiên tái thẩm đã được mở.
재조명再照明명사sự nhìn nhận lại; sự đánh giá lại
그 작가의 작품이 최근 재조명을 받고 있다. — Tác phẩm của nhà văn đó gần đây đang được nhìn nhận lại.
재화財貨명사hàng hóa; của cải
시장에서는 재화와 용역이 활발히 거래된다. — Trên thị trường, hàng hóa và dịch vụ được giao dịch sôi động.
쟁탈爭奪명사sự tranh giành; sự giành giật
두 나라는 영토 쟁탈을 위해 오래 싸웠다. — Hai nước đã giao chiến lâu dài để tranh giành lãnh thổ.
저당抵當명사sự thế chấp; vật thế chấp
그는 집을 저당 잡히고 대출을 받았다. — Anh ấy thế chấp nhà để vay tiền.
저촉抵觸명사sự trái luật; sự xung đột với pháp luật
이 조항은 헌법에 저촉될 수 있다. — Điều khoản này có thể trái với Hiến pháp.
적대敵對명사sự thù địch; sự đối địch
두 세력은 오랫동안 서로 적대 관계를 유지했습니다. — Hai thế lực duy trì quan hệ thù địch với nhau trong thời gian dài.
적란운積亂雲명사mây vũ tích
적란운이 발달하면서 소나기가 쏟아졌다. — Mây vũ tích phát triển nên mưa rào đổ xuống.
적막하다寂寞형용사vắng lặng; tịch mịch
밤이 되자 온 마을이 적막했다. — Khi màn đêm buông xuống, cả làng trở nên vắng lặng.
적법適法명사hợp pháp; tính hợp pháp
경찰의 수색은 적법한 절차에 따라 이루어졌습니다. — Việc khám xét của cảnh sát được tiến hành theo trình tự hợp pháp.
적설積雪명사lớp tuyết phủ; tuyết tích tụ
폭설로 적설이 50cm를 넘었다. — Do tuyết rơi dày, lớp tuyết phủ đã vượt quá 50cm.
적수敵手명사đối thủ; địch thủ
그 선수는 실력이 뛰어나서 적수가 없다. — Vận động viên đó có thực lực xuất sắc nên không có đối thủ.
적운積雲명사mây tích
여름 하늘에 솜뭉치 같은 적운이 피어올랐다. — Những đám mây tích như bông gòn nổi lên trên bầu trời mùa hè.
적의敵意명사địch ý; ác ý thù địch
그는 나에게 노골적으로 적의를 드러냈습니다. — Anh ta công khai thể hiện địch ý với tôi.
적조赤潮명사thủy triều đỏ
적조 때문에 양식장의 물고기가 많이 죽었습니다. — Do thủy triều đỏ, rất nhiều cá ở khu nuôi trồng đã chết.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.