Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
부역賦役명사lao dịch; phu dịch
백성들은 나라에서 시키는 부역에 동원되었다. — Dân chúng bị huy động đi làm lao dịch theo lệnh triều đình.
부유물浮遊物명사vật trôi nổi; chất lơ lửng
강물 위에 쓰레기와 부유물이 떠 있다. — Rác và vật trôi nổi đang nổi trên mặt sông.
부임赴任명사sự nhậm chức; sự đến nhận nhiệm sở
새 교장 선생님이 이번 달에 학교로 부임했다. — Thầy hiệu trưởng mới đã đến nhậm chức tại trường trong tháng này.
부재不在명사sự vắng mặt; sự thiếu vắng
사장의 부재로 회의가 취소되었다. — Cuộc họp bị hủy vì giám đốc vắng mặt.
부조리不條理명사sự phi lý; bất công xã hội
이 소설은 사회의 부조리를 날카롭게 비판한다. — Cuốn tiểu thuyết này phê phán sắc bén những điều phi lý của xã hội.
부종浮腫명사phù nề; phù
밤새 잠을 못 자서 아침에 얼굴에 부종이 생겼다. — Vì thức trắng đêm nên sáng ra mặt tôi bị phù.
부화하다孵化동사nở; ấp nở
알에서 새끼 새들이 부화했다. — Chim non đã nở ra từ trứng.
북돋우다동사khơi dậy; khích lệ
선생님의 칭찬이 학생들의 학습 의욕을 북돋웠다. — Lời khen của thầy cô đã khơi dậy động lực học tập của học sinh.
북새통명사cảnh hỗn loạn; cảnh chen chúc
명절 전날 시장은 북새통을 이루었다. — Chợ trước ngày Tết người đông nghịt, hỗn loạn.
분권分權명사sự phân quyền
지방 분권을 강화해야 한다는 의견이 많다. — Nhiều ý kiến cho rằng cần tăng cường phân quyền cho địa phương.
분뇨糞尿명사phân và nước tiểu; chất thải
가축 분뇨를 처리하는 시설이 새로 생겼다. — Một cơ sở xử lý chất thải của gia súc vừa được xây mới.
분당分黨명사sự chia tách đảng; sự phân liệt đảng
내부 갈등 끝에 그 정당은 결국 분당을 선언했다. — Sau xung đột nội bộ, đảng đó cuối cùng đã tuyên bố chia tách.
분만分娩명사sự sinh nở; sự sinh con
산모는 진통 끝에 무사히 분만을 마쳤다. — Sau những cơn đau đẻ, sản phụ đã sinh nở an toàn.
분배分配명사sự phân phối; sự phân chia
부의 공정한 분배는 중요한 사회 과제이다. — Phân phối công bằng của cải là một vấn đề xã hội quan trọng.
분비分泌명사sự tiết; sự bài tiết
스트레스를 받으면 호르몬 분비가 늘어난다. — Khi bị căng thẳng, sự tiết hormone tăng lên.
분재盆栽명사cây bonsai; cây cảnh chậu
아버지는 분재를 가꾸는 것이 취미이시다. — Sở thích của bố tôi là chăm sóc cây bonsai.
분주하다奔走형용사bận rộn; tất bật
연말이라 회사 사람들이 모두 분주하다. — Vì cuối năm nên mọi người trong công ty đều bận rộn.
분통憤痛명사sự phẫn nộ; cơn giận dữ
부당한 대우에 직원들은 분통을 터뜨렸다. — Nhân viên phẫn nộ trước sự đối xử bất công.
분포하다分布동사phân bố
이 식물은 남부 지방에 널리 분포한다. — Loài thực vật này phân bố rộng khắp miền Nam.
불과不過부사chỉ, vỏn vẹn
그 일이 일어난 것은 불과 며칠 전이다. — Chuyện đó xảy ra chỉ cách đây vài ngày.
불멸不滅명사sự bất tử; sự bất diệt
그의 작품은 불멸의 명작으로 남았다. — Tác phẩm của ông vẫn còn lại như một kiệt tác bất hủ.
불모不毛명사sự cằn cỗi; sự bạc màu
그곳은 풀 한 포기 자라지 않는 불모의 땅이었다. — Nơi đó là vùng đất cằn cỗi, không một ngọn cỏ nào mọc nổi.
불법佛法명사Phật pháp
스님은 평생 불법을 널리 전하셨다. — Nhà sư đã truyền bá Phật pháp rộng rãi suốt cả đời.
불변不變명사sự bất biến; sự không thay đổi
시간이 지나도 불변의 진리가 있다. — Dù thời gian trôi qua, vẫn có những chân lý bất biến.
불순물不純物명사tạp chất
정수기는 물속의 불순물을 걸러 준다. — Máy lọc nước lọc bỏ tạp chất trong nước.
불임不妊명사vô sinh; hiếm muộn
그 부부는 불임 치료를 받고 있다. — Cặp vợ chồng đó đang điều trị vô sinh.
불협화음不協和音명사âm không hòa hợp; sự bất hòa
회의에서 의견 차이로 불협화음이 생겼다. — Trong cuộc họp đã nảy sinh bất hòa do khác biệt ý kiến.
불후不朽명사sự bất hủ; sự bất diệt
그의 작품은 불후의 명작으로 평가받는다. — Tác phẩm của ông được đánh giá là kiệt tác bất hủ.
붕당朋黨명사bằng đảng; phe phái chính trị
조선 시대 붕당은 학문과 정치 입장에 따라 나뉘었다. — Các phe phái thời Joseon được chia theo học thuật và lập trường chính trị.
비碑명사bia; tấm bia
공원에 독립운동을 기리는 비가 세워져 있다. — Trong công viên có dựng một tấm bia tưởng niệm phong trào độc lập.
비강鼻腔명사khoang mũi
비강이 막히면 숨쉬기가 힘들다. — Khi khoang mũi bị nghẹt thì khó thở.
비경祕境명사thắng cảnh hoang sơ; cảnh đẹp ẩn mình
우리는 지도에도 없는 비경을 찾아 산을 올랐습니다. — Chúng tôi leo núi để tìm một thắng cảnh hoang sơ không có trên bản đồ.
비뇨기泌尿器명사cơ quan tiết niệu
비뇨기 계통에 이상이 있으면 검사를 받아야 한다. — Nếu hệ tiết niệu có bất thường thì phải đi kiểm tra.
비속卑屬명사họ hàng hàng dưới; ti thuộc
그는 재산을 직계 비속에게 물려주었다. — Ông ấy đã để lại tài sản cho con cháu trực hệ.
비애悲哀명사bi ai; nỗi buồn thương
그의 노래에는 인생의 비애가 담겨 있다. — Bài hát của anh ấy chứa đựng nỗi bi ai của cuộc đời.
비옥하다肥沃형용사màu mỡ; phì nhiêu
강 근처의 땅은 비옥해서 농사가 잘된다. — Đất gần sông màu mỡ nên trồng trọt thuận lợi.
비장脾臟명사lá lách; tỳ tạng
사고로 비장이 파열되어 응급 수술을 했다. — Do tai nạn, lá lách bị vỡ nên đã phải phẫu thuật cấp cứu.
비준批准명사sự phê chuẩn (điều ước)
국회가 조약의 비준 동의안을 처리했다. — Quốc hội đã xử lý dự thảo đồng ý phê chuẩn điều ước.
비집다동사len qua; chen vào
그는 사람들 틈을 비집고 앞으로 나아갔다. — Anh ấy len qua đám đông để tiến lên phía trước.
비탄悲嘆명사bi thán; nỗi đau buồn
유족들은 깊은 비탄에 잠겨 있었다. — Gia quyến chìm trong nỗi đau buồn sâu sắc.
비행非行명사hành vi sai trái; sự phạm pháp
청소년 비행을 예방하기 위한 교육이 필요하다. — Cần có giáo dục để ngăn ngừa hành vi phạm pháp của thanh thiếu niên.
비호하다庇護동사bao che; che chở
그는 잘못을 저지른 부하를 끝까지 비호했다. — Ông ta bao che cho cấp dưới phạm lỗi đến cùng.
빗장명사then cửa; chốt cửa
밤이 되자 아버지가 대문에 빗장을 질렀다. — Đến tối, bố cài then cổng lớn.
빙점氷點명사điểm đóng băng; băng điểm
기온이 빙점 아래로 내려가면 물이 얼기 시작한다. — Khi nhiệt độ xuống dưới điểm đóng băng, nước bắt đầu đóng băng.
사관史觀명사sử quan; quan điểm sử học
역사를 보는 사관에 따라 평가가 달라진다. — Đánh giá thay đổi tùy theo quan điểm sử học khi nhìn nhận lịch sử.
사구砂丘명사cồn cát; đụn cát
바람에 의해 해안에 거대한 사구가 만들어졌다. — Gió đã tạo nên những cồn cát khổng lồ ở bờ biển.
사대事大명사sự thờ nước lớn; sự phụng sự nước lớn
조선은 명나라에 사대 외교를 펼쳤다. — Joseon thực hiện ngoại giao thờ nước lớn đối với nhà Minh.
사대부士大夫명사sĩ đại phu; tầng lớp nho sĩ quan lại
사대부는 학문을 익히고 관직에 나아가는 계층이었다. — Sĩ đại phu là tầng lớp học hành và ra làm quan.
사랑채명사gian nhà tiếp khách nam
주인은 손님을 사랑채로 안내했다. — Chủ nhà dẫn khách vào gian nhà tiếp khách.
사료史料명사sử liệu
역사학자는 옛 사료를 꼼꼼히 연구한다. — Nhà sử học nghiên cứu kỹ các sử liệu cổ.
사립문명사cổng phên; cổng cành cây
사립문을 열고 들어가니 작은 마당이 보였다. — Mở cổng phên bước vào thì thấy một khoảng sân nhỏ.
사면赦免명사ân xá; đặc xá
대통령은 일부 죄수에게 특별 사면을 내렸습니다. — Tổng thống đã ban hành đặc xá cho một số tù nhân.
사모하다思慕동사ngưỡng mộ; thương nhớ
그는 오랫동안 한 여인을 사모해 왔다. — Anh ấy đã thầm thương nhớ một người phụ nữ từ rất lâu.
사무치다동사thấm sâu; khắc khoải
고향에 대한 그리움이 가슴에 사무쳤다. — Nỗi nhớ quê hương thấm sâu vào lòng.
사범師範명사sư phạm
그는 사범 대학을 졸업하고 교사가 되었다. — Anh ấy tốt nghiệp đại học sư phạm và trở thành giáo viên.
사사하다師事동사theo học; thụ giáo
그는 유명한 화가에게 사사하여 그림을 배웠다. — Anh ấy theo học một họa sĩ nổi tiếng và học vẽ.
사상史上명사trong lịch sử; từ trước đến nay
올해는 사상 최대의 수출 실적을 기록했다. — Năm nay ghi nhận kết quả xuất khẩu lớn nhất trong lịch sử.
사서史書명사sử thư; sách sử
그는 오래된 사서를 읽으며 옛일을 연구했다. — Ông ấy đọc những cuốn sử thư cổ để nghiên cứu chuyện xưa.
사설社說명사xã luận
신문 사설에서 새 정책의 문제점을 지적했다. — Xã luận trên báo chỉ ra những vấn đề của chính sách mới.
사임辭任명사từ chức; từ nhiệm
대표가 건강 문제로 사임을 발표했습니다. — Giám đốc đã tuyên bố từ chức vì lý do sức khỏe.
사적史蹟명사di tích lịch sử
이곳은 역사적으로 중요한 사적으로 지정되었다. — Nơi này đã được công nhận là di tích lịch sử quan trọng.
사제師弟명사thầy trò
두 사람은 사제 간의 정이 매우 깊다. — Tình thầy trò giữa hai người rất sâu đậm.
사칭詐稱명사sự mạo danh; sự giả danh
경찰을 사칭한 전화 사기가 늘고 있다. — Lừa đảo qua điện thoại mạo danh cảnh sát đang gia tăng.
사화士禍명사sĩ họa; cuộc thanh trừng nho sĩ
조선 시대에는 여러 번의 사화로 많은 선비가 희생되었다. — Thời Joseon, nhiều nho sĩ đã bị hy sinh trong các cuộc sĩ họa.
사회화社會化명사xã hội hóa
아이는 학교에서 사회화 과정을 거친다. — Trẻ em trải qua quá trình xã hội hóa ở trường học.
삭풍朔風명사gió bấc
삭풍이 불어 들판의 풀이 모두 누웠다. — Gió bấc thổi khiến cỏ ngoài đồng rạp hết xuống.
삭히다동사ủ lên men; ủ cho chín
홍어를 삭혀서 먹는 지역이 있다. — Có vùng người ta ăn cá đuối đã được ủ lên men.
산란産卵명사sự đẻ trứng
연어는 강으로 돌아와 산란을 한다. — Cá hồi quay về sông để đẻ trứng.
산마루명사đỉnh núi; sống núi
산마루에 오르니 바다가 한눈에 보였다. — Leo lên đỉnh núi thì thấy biển hiện ra trong tầm mắt.
산재하다散在동사nằm rải rác; phân bố rải rác
섬 곳곳에 오래된 유적이 산재해 있다. — Khắp nơi trên đảo có những di tích cổ nằm rải rác.
산해진미山海珍味명사sơn hào hải vị
상에는 산해진미가 가득 차려져 있었다. — Trên mâm bày đầy sơn hào hải vị.
산화酸化명사sự oxy hóa
철이 산화되면 붉은 녹이 슨다. — Khi sắt bị oxy hóa thì sẽ lên gỉ đỏ.
살갑다형용사niềm nở; ân cần; thân thiện
막내딸은 부모님께 늘 살갑게 대한다. — Cô con gái út luôn đối xử với bố mẹ rất ân cần.
살뜰하다형용사vun vén; đảm đang
그녀는 살뜰하게 살림을 꾸려 나갔다. — Cô ấy vun vén việc nhà rất đảm đang.
삼각주三角洲명사châu thổ; đồng bằng châu thổ
강이 운반한 흙이 쌓여 삼각주가 만들어졌다. — Đất do sông mang đến tích tụ lại tạo nên châu thổ.
삼매경三昧境명사trạng thái đắm chìm; sự say mê
그는 책 읽기 삼매경에 빠져 있다. — Anh ấy đang đắm chìm trong việc đọc sách.
상고上告명사kháng cáo lên tòa án tối cao
피고인은 판결에 불복해 대법원에 상고했다. — Bị cáo không chấp nhận phán quyết nên đã kháng cáo lên Tòa án Tối cao.
상고대명사sương muối bám trên cây
산꼭대기 나무마다 상고대가 하얗게 피었다. — Trên mỗi cây ở đỉnh núi đều phủ một lớp sương muối trắng xóa.
상관관계相關關係명사mối tương quan; quan hệ tương quan
두 변수 사이에 강한 상관관계가 나타났다. — Giữa hai biến số xuất hiện mối tương quan mạnh.
상념想念명사suy tư; ý nghĩ miên man
밤이 되자 여러 가지 상념이 떠올랐다. — Khi đêm xuống, nhiều suy tư lần lượt hiện lên.
상대성相對性명사tính tương đối
모든 가치 판단에는 상대성이 있다. — Mọi phán đoán về giá trị đều có tính tương đối.
상량上樑명사lễ thượng lương; việc gác xà nóc
마을 사람들이 모여 집의 상량을 축하했다. — Dân làng tụ họp mừng lễ thượng lương của ngôi nhà.
상례喪禮명사tang lễ; nghi lễ tang
전통 상례에서는 삼일장을 치르는 것이 일반적이었다. — Trong tang lễ truyền thống, thường tổ chức lễ tang kéo dài ba ngày.
상륙上陸명사sự đổ bộ; sự lên bờ
태풍이 내일 아침 남해안에 상륙할 예정이다. — Bão dự kiến đổ bộ vào bờ biển phía nam vào sáng mai.
상민常民명사thường dân; dân thường
상민은 주로 농사를 짓거나 장사를 하며 살았다. — Thường dân chủ yếu sống bằng nghề làm ruộng hoặc buôn bán.
상복喪服명사tang phục; đồ tang
장례식에서 가족들은 모두 검은 상복을 입었다. — Trong tang lễ, mọi người trong gia đình đều mặc tang phục màu đen.
상봉相逢명사sự gặp lại; sự đoàn tụ
이산가족 상봉 행사가 열렸다. — Chương trình đoàn tụ các gia đình ly tán đã được tổ chức.
상생相生명사sự cùng có lợi; sự đôi bên cùng thắng
대기업과 중소기업의 상생이 필요하다. — Cần có sự cùng phát triển, cùng có lợi giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
상수원上水源명사nguồn nước máy; nguồn nước sinh hoạt
상수원 근처에서는 공장을 지을 수 없다. — Gần nguồn nước sinh hoạt thì không được xây nhà máy.
상술商術명사chiêu trò kinh doanh; thủ đoạn buôn bán
그 광고는 소비자를 속이는 상술에 불과하다. — Quảng cáo đó chỉ là chiêu trò kinh doanh nhằm lừa người tiêu dùng.
상업성商業性명사tính thương mại
지나친 상업성 때문에 프로그램의 질이 떨어졌다. — Do tính thương mại quá mức, chất lượng chương trình đã giảm sút.
상정上程명사sự trình ra; sự đưa ra thảo luận
그 안건은 내일 본회의에 상정될 예정이다. — Nghị án đó dự kiến sẽ được trình lên phiên họp toàn thể vào ngày mai.
상종하다相從동사giao du; qua lại
그런 사람과는 상종하지 않는 게 좋다. — Không nên giao du với loại người như vậy.
상해傷害명사tội gây thương tích; thương tích
그는 폭행으로 상해를 입힌 혐의를 받았다. — Anh ta bị nghi ngờ gây thương tích do hành hung.
새기다동사khắc, ghi nhớ
선생님의 말씀을 마음속에 깊이 새기겠습니다. — Tôi sẽ khắc sâu lời thầy trong lòng.
샛바람명사gió đông
뱃사람들은 샛바람이 불면 바다가 거칠어진다고 했다. — Dân đi biển nói rằng khi gió đông thổi thì biển trở nên dữ dội.
생生명사cuộc đời; đời người
그는 봉사하며 보람 있는 생을 살았다. — Ông ấy đã sống một cuộc đời ý nghĩa với những hoạt động thiện nguyện.
생기生氣명사sức sống; sinh khí
봄이 되자 거리에 생기가 돌았다. — Xuân đến, đường phố tràn đầy sức sống.
생부生父명사cha ruột; cha đẻ
그는 성인이 되어서야 생부를 만났다. — Mãi đến khi trưởng thành, anh ấy mới gặp cha ruột.
생식生殖명사sự sinh sản
생식은 생물이 종족을 이어 가는 방법이다. — Sinh sản là phương thức để sinh vật duy trì nòi giống.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.