Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 부역賦役명사lao dịch; phu dịch

    백성들은 나라에서 시키는 부역에 동원되었다. — Dân chúng bị huy động đi làm lao dịch theo lệnh triều đình.

  • 부유물浮遊物명사vật trôi nổi; chất lơ lửng

    강물 위에 쓰레기와 부유물이 떠 있다. — Rác và vật trôi nổi đang nổi trên mặt sông.

  • 부임赴任명사sự nhậm chức; sự đến nhận nhiệm sở

    새 교장 선생님이 이번 달에 학교로 부임했다. — Thầy hiệu trưởng mới đã đến nhậm chức tại trường trong tháng này.

  • 부재不在명사sự vắng mặt; sự thiếu vắng

    사장의 부재로 회의가 취소되었다. — Cuộc họp bị hủy vì giám đốc vắng mặt.

  • 부조리不條理명사sự phi lý; bất công xã hội

    이 소설은 사회의 부조리를 날카롭게 비판한다. — Cuốn tiểu thuyết này phê phán sắc bén những điều phi lý của xã hội.

  • 부종浮腫명사phù nề; phù

    밤새 잠을 못 자서 아침에 얼굴에 부종이 생겼다. — Vì thức trắng đêm nên sáng ra mặt tôi bị phù.

  • 부화하다孵化동사nở; ấp nở

    알에서 새끼 새들이 부화했다. — Chim non đã nở ra từ trứng.

  • 북돋우다동사khơi dậy; khích lệ

    선생님의 칭찬이 학생들의 학습 의욕을 북돋웠다. — Lời khen của thầy cô đã khơi dậy động lực học tập của học sinh.

  • 북새통명사cảnh hỗn loạn; cảnh chen chúc

    명절 전날 시장은 북새통을 이루었다. — Chợ trước ngày Tết người đông nghịt, hỗn loạn.

  • 분권分權명사sự phân quyền

    지방 분권을 강화해야 한다는 의견이 많다. — Nhiều ý kiến cho rằng cần tăng cường phân quyền cho địa phương.

  • 분뇨糞尿명사phân và nước tiểu; chất thải

    가축 분뇨를 처리하는 시설이 새로 생겼다. — Một cơ sở xử lý chất thải của gia súc vừa được xây mới.

  • 분당分黨명사sự chia tách đảng; sự phân liệt đảng

    내부 갈등 끝에 그 정당은 결국 분당을 선언했다. — Sau xung đột nội bộ, đảng đó cuối cùng đã tuyên bố chia tách.

  • 분만分娩명사sự sinh nở; sự sinh con

    산모는 진통 끝에 무사히 분만을 마쳤다. — Sau những cơn đau đẻ, sản phụ đã sinh nở an toàn.

  • 분배分配명사sự phân phối; sự phân chia

    부의 공정한 분배는 중요한 사회 과제이다. — Phân phối công bằng của cải là một vấn đề xã hội quan trọng.

  • 분비分泌명사sự tiết; sự bài tiết

    스트레스를 받으면 호르몬 분비가 늘어난다. — Khi bị căng thẳng, sự tiết hormone tăng lên.

  • 분재盆栽명사cây bonsai; cây cảnh chậu

    아버지는 분재를 가꾸는 것이 취미이시다. — Sở thích của bố tôi là chăm sóc cây bonsai.

  • 분주하다奔走형용사bận rộn; tất bật

    연말이라 회사 사람들이 모두 분주하다. — Vì cuối năm nên mọi người trong công ty đều bận rộn.

  • 분통憤痛명사sự phẫn nộ; cơn giận dữ

    부당한 대우에 직원들은 분통을 터뜨렸다. — Nhân viên phẫn nộ trước sự đối xử bất công.

  • 분포하다分布동사phân bố

    이 식물은 남부 지방에 널리 분포한다. — Loài thực vật này phân bố rộng khắp miền Nam.

  • 불과不過부사chỉ, vỏn vẹn

    그 일이 일어난 것은 불과 며칠 전이다. — Chuyện đó xảy ra chỉ cách đây vài ngày.

  • 불멸不滅명사sự bất tử; sự bất diệt

    그의 작품은 불멸의 명작으로 남았다. — Tác phẩm của ông vẫn còn lại như một kiệt tác bất hủ.

  • 불모不毛명사sự cằn cỗi; sự bạc màu

    그곳은 풀 한 포기 자라지 않는 불모의 땅이었다. — Nơi đó là vùng đất cằn cỗi, không một ngọn cỏ nào mọc nổi.

  • 불법佛法명사Phật pháp

    스님은 평생 불법을 널리 전하셨다. — Nhà sư đã truyền bá Phật pháp rộng rãi suốt cả đời.

  • 불변不變명사sự bất biến; sự không thay đổi

    시간이 지나도 불변의 진리가 있다. — Dù thời gian trôi qua, vẫn có những chân lý bất biến.

  • 불순물不純物명사tạp chất

    정수기는 물속의 불순물을 걸러 준다. — Máy lọc nước lọc bỏ tạp chất trong nước.

  • 불임不妊명사vô sinh; hiếm muộn

    그 부부는 불임 치료를 받고 있다. — Cặp vợ chồng đó đang điều trị vô sinh.

  • 불협화음不協和音명사âm không hòa hợp; sự bất hòa

    회의에서 의견 차이로 불협화음이 생겼다. — Trong cuộc họp đã nảy sinh bất hòa do khác biệt ý kiến.

  • 불후不朽명사sự bất hủ; sự bất diệt

    그의 작품은 불후의 명작으로 평가받는다. — Tác phẩm của ông được đánh giá là kiệt tác bất hủ.

  • 붕당朋黨명사bằng đảng; phe phái chính trị

    조선 시대 붕당은 학문과 정치 입장에 따라 나뉘었다. — Các phe phái thời Joseon được chia theo học thuật và lập trường chính trị.

  • 비碑명사bia; tấm bia

    공원에 독립운동을 기리는 비가 세워져 있다. — Trong công viên có dựng một tấm bia tưởng niệm phong trào độc lập.

  • 비강鼻腔명사khoang mũi

    비강이 막히면 숨쉬기가 힘들다. — Khi khoang mũi bị nghẹt thì khó thở.

  • 비경祕境명사thắng cảnh hoang sơ; cảnh đẹp ẩn mình

    우리는 지도에도 없는 비경을 찾아 산을 올랐습니다. — Chúng tôi leo núi để tìm một thắng cảnh hoang sơ không có trên bản đồ.

  • 비뇨기泌尿器명사cơ quan tiết niệu

    비뇨기 계통에 이상이 있으면 검사를 받아야 한다. — Nếu hệ tiết niệu có bất thường thì phải đi kiểm tra.

  • 비속卑屬명사họ hàng hàng dưới; ti thuộc

    그는 재산을 직계 비속에게 물려주었다. — Ông ấy đã để lại tài sản cho con cháu trực hệ.

  • 비애悲哀명사bi ai; nỗi buồn thương

    그의 노래에는 인생의 비애가 담겨 있다. — Bài hát của anh ấy chứa đựng nỗi bi ai của cuộc đời.

  • 비옥하다肥沃형용사màu mỡ; phì nhiêu

    강 근처의 땅은 비옥해서 농사가 잘된다. — Đất gần sông màu mỡ nên trồng trọt thuận lợi.

  • 비장脾臟명사lá lách; tỳ tạng

    사고로 비장이 파열되어 응급 수술을 했다. — Do tai nạn, lá lách bị vỡ nên đã phải phẫu thuật cấp cứu.

  • 비준批准명사sự phê chuẩn (điều ước)

    국회가 조약의 비준 동의안을 처리했다. — Quốc hội đã xử lý dự thảo đồng ý phê chuẩn điều ước.

  • 비집다동사len qua; chen vào

    그는 사람들 틈을 비집고 앞으로 나아갔다. — Anh ấy len qua đám đông để tiến lên phía trước.

  • 비탄悲嘆명사bi thán; nỗi đau buồn

    유족들은 깊은 비탄에 잠겨 있었다. — Gia quyến chìm trong nỗi đau buồn sâu sắc.

  • 비행非行명사hành vi sai trái; sự phạm pháp

    청소년 비행을 예방하기 위한 교육이 필요하다. — Cần có giáo dục để ngăn ngừa hành vi phạm pháp của thanh thiếu niên.

  • 비호하다庇護동사bao che; che chở

    그는 잘못을 저지른 부하를 끝까지 비호했다. — Ông ta bao che cho cấp dưới phạm lỗi đến cùng.

  • 빗장명사then cửa; chốt cửa

    밤이 되자 아버지가 대문에 빗장을 질렀다. — Đến tối, bố cài then cổng lớn.

  • 빙점氷點명사điểm đóng băng; băng điểm

    기온이 빙점 아래로 내려가면 물이 얼기 시작한다. — Khi nhiệt độ xuống dưới điểm đóng băng, nước bắt đầu đóng băng.

  • 사관史觀명사sử quan; quan điểm sử học

    역사를 보는 사관에 따라 평가가 달라진다. — Đánh giá thay đổi tùy theo quan điểm sử học khi nhìn nhận lịch sử.

  • 사구砂丘명사cồn cát; đụn cát

    바람에 의해 해안에 거대한 사구가 만들어졌다. — Gió đã tạo nên những cồn cát khổng lồ ở bờ biển.

  • 사대事大명사sự thờ nước lớn; sự phụng sự nước lớn

    조선은 명나라에 사대 외교를 펼쳤다. — Joseon thực hiện ngoại giao thờ nước lớn đối với nhà Minh.

  • 사대부士大夫명사sĩ đại phu; tầng lớp nho sĩ quan lại

    사대부는 학문을 익히고 관직에 나아가는 계층이었다. — Sĩ đại phu là tầng lớp học hành và ra làm quan.

  • 사랑채명사gian nhà tiếp khách nam

    주인은 손님을 사랑채로 안내했다. — Chủ nhà dẫn khách vào gian nhà tiếp khách.

  • 사료史料명사sử liệu

    역사학자는 옛 사료를 꼼꼼히 연구한다. — Nhà sử học nghiên cứu kỹ các sử liệu cổ.

  • 사립문명사cổng phên; cổng cành cây

    사립문을 열고 들어가니 작은 마당이 보였다. — Mở cổng phên bước vào thì thấy một khoảng sân nhỏ.

  • 사면赦免명사ân xá; đặc xá

    대통령은 일부 죄수에게 특별 사면을 내렸습니다. — Tổng thống đã ban hành đặc xá cho một số tù nhân.

  • 사모하다思慕동사ngưỡng mộ; thương nhớ

    그는 오랫동안 한 여인을 사모해 왔다. — Anh ấy đã thầm thương nhớ một người phụ nữ từ rất lâu.

  • 사무치다동사thấm sâu; khắc khoải

    고향에 대한 그리움이 가슴에 사무쳤다. — Nỗi nhớ quê hương thấm sâu vào lòng.

  • 사범師範명사sư phạm

    그는 사범 대학을 졸업하고 교사가 되었다. — Anh ấy tốt nghiệp đại học sư phạm và trở thành giáo viên.

  • 사사하다師事동사theo học; thụ giáo

    그는 유명한 화가에게 사사하여 그림을 배웠다. — Anh ấy theo học một họa sĩ nổi tiếng và học vẽ.

  • 사상史上명사trong lịch sử; từ trước đến nay

    올해는 사상 최대의 수출 실적을 기록했다. — Năm nay ghi nhận kết quả xuất khẩu lớn nhất trong lịch sử.

  • 사서史書명사sử thư; sách sử

    그는 오래된 사서를 읽으며 옛일을 연구했다. — Ông ấy đọc những cuốn sử thư cổ để nghiên cứu chuyện xưa.

  • 사설社說명사xã luận

    신문 사설에서 새 정책의 문제점을 지적했다. — Xã luận trên báo chỉ ra những vấn đề của chính sách mới.

  • 사임辭任명사từ chức; từ nhiệm

    대표가 건강 문제로 사임을 발표했습니다. — Giám đốc đã tuyên bố từ chức vì lý do sức khỏe.

  • 사적史蹟명사di tích lịch sử

    이곳은 역사적으로 중요한 사적으로 지정되었다. — Nơi này đã được công nhận là di tích lịch sử quan trọng.

  • 사제師弟명사thầy trò

    두 사람은 사제 간의 정이 매우 깊다. — Tình thầy trò giữa hai người rất sâu đậm.

  • 사칭詐稱명사sự mạo danh; sự giả danh

    경찰을 사칭한 전화 사기가 늘고 있다. — Lừa đảo qua điện thoại mạo danh cảnh sát đang gia tăng.

  • 사화士禍명사sĩ họa; cuộc thanh trừng nho sĩ

    조선 시대에는 여러 번의 사화로 많은 선비가 희생되었다. — Thời Joseon, nhiều nho sĩ đã bị hy sinh trong các cuộc sĩ họa.

  • 사회화社會化명사xã hội hóa

    아이는 학교에서 사회화 과정을 거친다. — Trẻ em trải qua quá trình xã hội hóa ở trường học.

  • 삭풍朔風명사gió bấc

    삭풍이 불어 들판의 풀이 모두 누웠다. — Gió bấc thổi khiến cỏ ngoài đồng rạp hết xuống.

  • 삭히다동사ủ lên men; ủ cho chín

    홍어를 삭혀서 먹는 지역이 있다. — Có vùng người ta ăn cá đuối đã được ủ lên men.

  • 산란産卵명사sự đẻ trứng

    연어는 강으로 돌아와 산란을 한다. — Cá hồi quay về sông để đẻ trứng.

  • 산마루명사đỉnh núi; sống núi

    산마루에 오르니 바다가 한눈에 보였다. — Leo lên đỉnh núi thì thấy biển hiện ra trong tầm mắt.

  • 산재하다散在동사nằm rải rác; phân bố rải rác

    섬 곳곳에 오래된 유적이 산재해 있다. — Khắp nơi trên đảo có những di tích cổ nằm rải rác.

  • 산해진미山海珍味명사sơn hào hải vị

    상에는 산해진미가 가득 차려져 있었다. — Trên mâm bày đầy sơn hào hải vị.

  • 산화酸化명사sự oxy hóa

    철이 산화되면 붉은 녹이 슨다. — Khi sắt bị oxy hóa thì sẽ lên gỉ đỏ.

  • 살갑다형용사niềm nở; ân cần; thân thiện

    막내딸은 부모님께 늘 살갑게 대한다. — Cô con gái út luôn đối xử với bố mẹ rất ân cần.

  • 살뜰하다형용사vun vén; đảm đang

    그녀는 살뜰하게 살림을 꾸려 나갔다. — Cô ấy vun vén việc nhà rất đảm đang.

  • 삼각주三角洲명사châu thổ; đồng bằng châu thổ

    강이 운반한 흙이 쌓여 삼각주가 만들어졌다. — Đất do sông mang đến tích tụ lại tạo nên châu thổ.

  • 삼매경三昧境명사trạng thái đắm chìm; sự say mê

    그는 책 읽기 삼매경에 빠져 있다. — Anh ấy đang đắm chìm trong việc đọc sách.

  • 상고上告명사kháng cáo lên tòa án tối cao

    피고인은 판결에 불복해 대법원에 상고했다. — Bị cáo không chấp nhận phán quyết nên đã kháng cáo lên Tòa án Tối cao.

  • 상고대명사sương muối bám trên cây

    산꼭대기 나무마다 상고대가 하얗게 피었다. — Trên mỗi cây ở đỉnh núi đều phủ một lớp sương muối trắng xóa.

  • 상관관계相關關係명사mối tương quan; quan hệ tương quan

    두 변수 사이에 강한 상관관계가 나타났다. — Giữa hai biến số xuất hiện mối tương quan mạnh.

  • 상념想念명사suy tư; ý nghĩ miên man

    밤이 되자 여러 가지 상념이 떠올랐다. — Khi đêm xuống, nhiều suy tư lần lượt hiện lên.

  • 상대성相對性명사tính tương đối

    모든 가치 판단에는 상대성이 있다. — Mọi phán đoán về giá trị đều có tính tương đối.

  • 상량上樑명사lễ thượng lương; việc gác xà nóc

    마을 사람들이 모여 집의 상량을 축하했다. — Dân làng tụ họp mừng lễ thượng lương của ngôi nhà.

  • 상례喪禮명사tang lễ; nghi lễ tang

    전통 상례에서는 삼일장을 치르는 것이 일반적이었다. — Trong tang lễ truyền thống, thường tổ chức lễ tang kéo dài ba ngày.

  • 상륙上陸명사sự đổ bộ; sự lên bờ

    태풍이 내일 아침 남해안에 상륙할 예정이다. — Bão dự kiến đổ bộ vào bờ biển phía nam vào sáng mai.

  • 상민常民명사thường dân; dân thường

    상민은 주로 농사를 짓거나 장사를 하며 살았다. — Thường dân chủ yếu sống bằng nghề làm ruộng hoặc buôn bán.

  • 상복喪服명사tang phục; đồ tang

    장례식에서 가족들은 모두 검은 상복을 입었다. — Trong tang lễ, mọi người trong gia đình đều mặc tang phục màu đen.

  • 상봉相逢명사sự gặp lại; sự đoàn tụ

    이산가족 상봉 행사가 열렸다. — Chương trình đoàn tụ các gia đình ly tán đã được tổ chức.

  • 상생相生명사sự cùng có lợi; sự đôi bên cùng thắng

    대기업과 중소기업의 상생이 필요하다. — Cần có sự cùng phát triển, cùng có lợi giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  • 상수원上水源명사nguồn nước máy; nguồn nước sinh hoạt

    상수원 근처에서는 공장을 지을 수 없다. — Gần nguồn nước sinh hoạt thì không được xây nhà máy.

  • 상술商術명사chiêu trò kinh doanh; thủ đoạn buôn bán

    그 광고는 소비자를 속이는 상술에 불과하다. — Quảng cáo đó chỉ là chiêu trò kinh doanh nhằm lừa người tiêu dùng.

  • 상업성商業性명사tính thương mại

    지나친 상업성 때문에 프로그램의 질이 떨어졌다. — Do tính thương mại quá mức, chất lượng chương trình đã giảm sút.

  • 상정上程명사sự trình ra; sự đưa ra thảo luận

    그 안건은 내일 본회의에 상정될 예정이다. — Nghị án đó dự kiến sẽ được trình lên phiên họp toàn thể vào ngày mai.

  • 상종하다相從동사giao du; qua lại

    그런 사람과는 상종하지 않는 게 좋다. — Không nên giao du với loại người như vậy.

  • 상해傷害명사tội gây thương tích; thương tích

    그는 폭행으로 상해를 입힌 혐의를 받았다. — Anh ta bị nghi ngờ gây thương tích do hành hung.

  • 새기다동사khắc, ghi nhớ

    선생님의 말씀을 마음속에 깊이 새기겠습니다. — Tôi sẽ khắc sâu lời thầy trong lòng.

  • 샛바람명사gió đông

    뱃사람들은 샛바람이 불면 바다가 거칠어진다고 했다. — Dân đi biển nói rằng khi gió đông thổi thì biển trở nên dữ dội.

  • 생生명사cuộc đời; đời người

    그는 봉사하며 보람 있는 생을 살았다. — Ông ấy đã sống một cuộc đời ý nghĩa với những hoạt động thiện nguyện.

  • 생기生氣명사sức sống; sinh khí

    봄이 되자 거리에 생기가 돌았다. — Xuân đến, đường phố tràn đầy sức sống.

  • 생부生父명사cha ruột; cha đẻ

    그는 성인이 되어서야 생부를 만났다. — Mãi đến khi trưởng thành, anh ấy mới gặp cha ruột.

  • 생식生殖명사sự sinh sản

    생식은 생물이 종족을 이어 가는 방법이다. — Sinh sản là phương thức để sinh vật duy trì nòi giống.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.