Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
직계直系명사trực hệ; dòng trực tiếp
직계 가족만 장례식에 참석했다. — Chỉ có người thân trực hệ tham dự tang lễ.
직언直言명사lời nói thẳng; lời nói thật
그는 상사에게도 거침없이 직언을 했다. — Anh ấy nói thẳng không ngại ngần ngay cả với cấp trên.
직제職制명사cơ cấu tổ chức; biên chế
새 직제에 따라 부서가 개편되었다. — Các phòng ban đã được tái cơ cấu theo cơ cấu tổ chức mới.
진공眞空명사chân không
병 안을 진공 상태로 만들었다. — Đã làm cho bên trong chai ở trạng thái chân không.
진리眞理명사chân lý
그는 평생 진리를 찾으려고 노력했다. — Ông ấy đã nỗ lực tìm kiếm chân lý suốt đời.
진수성찬珍羞盛饌명사cao lương mỹ vị; mâm cỗ thịnh soạn
명절 아침 상에는 진수성찬이 차려졌습니다. — Bữa sáng ngày lễ Tết được bày một mâm cỗ thịnh soạn.
진실로眞實부사thật lòng; thực sự
진실로 당신의 행복을 바랍니다. — Tôi thật lòng mong bạn được hạnh phúc.
진위眞僞명사thật giả; thực hư
소문의 진위를 먼저 확인해야 한다. — Phải xác minh trước tiên tin đồn là thật hay giả.
진정제鎭靜劑명사thuốc an thần
의사가 불안을 줄이려고 진정제를 처방했다. — Bác sĩ đã kê thuốc an thần để giảm lo âu.
진통陣痛명사cơn đau đẻ, sự đau đớn khi thay đổi
새로운 제도가 자리 잡기까지 많은 진통이 있었다. — Phải trải qua nhiều đau đớn cho đến khi chế độ mới ổn định.
진피眞皮명사chân bì
진피에는 혈관과 신경이 분포해 있다. — Trong chân bì có mạch máu và dây thần kinh phân bố.
질량質量명사khối lượng
물체의 질량이 클수록 중력도 커진다. — Khối lượng của vật càng lớn thì lực hấp dẫn càng lớn.
질시嫉視명사sự ghen ghét; sự đố kỵ
그의 성공은 주변 사람들의 질시를 불러일으켰다. — Thành công của anh ấy đã gây ra sự ghen ghét của những người xung quanh.
질의質疑명사sự chất vấn; câu chất vấn
국회에서 장관에게 질의가 이어졌다. — Các câu chất vấn dành cho bộ trưởng liên tiếp diễn ra tại quốc hội.
질적質的명사mang tính chất lượng; về chất
양적 성장보다 질적 향상이 더 중요하다. — Nâng cao chất lượng quan trọng hơn tăng trưởng về số lượng.
질책하다叱責동사khiển trách; quở trách
사장님은 직원의 실수를 크게 질책했다. — Giám đốc đã khiển trách nặng lỗi của nhân viên.
질타하다叱咤동사khiển trách gay gắt; chỉ trích
국민들은 정부의 무능한 대응을 강하게 질타했다. — Người dân chỉ trích mạnh mẽ cách ứng phó kém cỏi của chính phủ.
집결지集結地명사điểm tập kết; nơi tập trung
참가자들은 광장 집결지에 모였다. — Những người tham gia đã tập trung tại điểm tập kết ở quảng trường.
집약하다集約동사tổng hợp; cô đọng
회의에서 나온 의견을 한 장으로 집약했다. — Các ý kiến trong cuộc họp đã được tổng hợp lại trong một trang.
쩔쩔매다동사luống cuống; lúng túng
그는 갑작스러운 질문에 어찌할 줄 몰라 쩔쩔맸다. — Anh ấy lúng túng không biết phải làm sao trước câu hỏi đột ngột.
쪼들리다동사túng thiếu; eo hẹp
월급이 적어서 생활비에 쪼들리며 살고 있다. — Lương thấp nên tôi sống túng thiếu vì chi phí sinh hoạt.
쫓기다동사bị đuổi, bị thúc ép
저는 마감에 쫓겨서 밥 먹을 시간도 없습니다. — Tôi bị deadline thúc ép nên không có thời gian ăn cơm.
찌뿌둥하다형용사người ê ẩm; uể oải
잠을 잘못 잤는지 온몸이 찌뿌둥하다. — Không biết có phải ngủ sai tư thế không mà toàn thân ê ẩm, uể oải.
차마부사nỡ nào; không nỡ
너무 미안해서 차마 말을 꺼낼 수 없었다. — Vì quá áy náy nên tôi không nỡ mở lời.
착취搾取명사sự bóc lột
노동자를 착취하는 행위는 법으로 금지되어 있다. — Hành vi bóc lột người lao động bị pháp luật nghiêm cấm.
찬탈簒奪명사sự soán ngôi; sự cướp ngôi
그는 조카의 왕위를 찬탈했다. — Ông ta đã soán ngôi vua của người cháu.
찰나刹那명사khoảnh khắc; tích tắc
찰나의 순간에 사고가 일어났다. — Tai nạn đã xảy ra trong khoảnh khắc.
참담하다慘憺형용사thảm hại; đau đớn tột cùng
시험에 떨어진 그는 참담한 기분이었다. — Trượt kỳ thi, anh ấy cảm thấy vô cùng thảm hại.
참되다형용사chân thật; chân chính
참된 우정은 어려울 때 드러난다. — Tình bạn chân chính bộc lộ khi gặp khó khăn.
참작參酌명사sự châm chước; sự cân nhắc
재판부는 피고인의 사정을 참작하여 판결했다. — Hội đồng xét xử đã tuyên án có cân nhắc hoàn cảnh của bị cáo.
참정권參政權명사quyền bầu cử; quyền tham chính
여성은 오랜 투쟁 끝에 참정권을 얻었다. — Phụ nữ đã giành được quyền bầu cử sau một cuộc đấu tranh lâu dài.
참회懺悔명사sự sám hối; sự hối cải
그는 지난 잘못을 깊이 참회하며 눈물을 흘렸다. — Anh ấy sám hối sâu sắc về lỗi lầm trước đây và rơi nước mắt.
창간創刊명사sự sáng lập tờ báo; sự ra số đầu tiên
이 신문은 올해 창간 오십 주년을 맞았다. — Tờ báo này năm nay kỷ niệm năm mươi năm ngày ra số đầu tiên.
창건創建명사sáng lập; kiến quốc
태조는 새 나라를 창건하고 도읍을 옮겼다. — Thái Tổ lập nên đất nước mới và dời đô.
창공蒼空명사bầu trời xanh; trời xanh bao la
독수리가 푸른 창공을 높이 날아올랐다. — Đại bàng bay vút lên cao trên bầu trời xanh.
창극唱劇명사kịch hát pansori; changgeuk
주말에 극장에서 창극 공연을 보았다. — Cuối tuần tôi đã xem một buổi diễn kịch hát pansori ở nhà hát.
창작創作명사sáng tác, sáng tạo
창작은 고통스럽지만 보람 있는 일이다. — Sáng tác là việc vất vả nhưng đáng giá.
창호窓戶명사cửa sổ và cửa ra vào; cửa nẻo
새 집의 창호를 모두 교체했다. — Tôi đã thay toàn bộ cửa của ngôi nhà mới.
채굴採掘명사sự khai thác (mỏ); khai khoáng
해저 자원을 채굴하는 기술이 발전했다. — Công nghệ khai thác tài nguyên dưới đáy biển đã phát triển.
채권자債權者명사chủ nợ
채권자가 채무자에게 빚을 갚으라고 요구했다. — Chủ nợ yêu cầu con nợ trả nợ.
채무자債務者명사con nợ; người mắc nợ
채무자는 약속한 기한 안에 돈을 갚아야 한다. — Con nợ phải trả tiền trong thời hạn đã hẹn.
책무責務명사trách nhiệm; nghĩa vụ
공무원은 국민을 위해 봉사할 책무가 있다. — Công chức có trách nhiệm phục vụ nhân dân.
책봉冊封명사sách phong; phong vương
중국 황제는 주변 나라의 왕을 책봉하여 관계를 맺었다. — Hoàng đế Trung Quốc sách phong vua các nước xung quanh để thiết lập quan hệ.
처량하다凄涼형용사thê lương; tiều tụy
비를 맞으며 서 있는 그의 모습이 처량해 보였다. — Dáng vẻ anh ấy đứng dầm mưa trông thật thê lương.
처마명사mái hiên
비를 피해 처마 밑에 잠시 서 있었습니다. — Tôi đứng tạm dưới mái hiên để tránh mưa.
처소處所명사nơi ở; chỗ ở
손님을 위해 조용한 처소를 마련해 두었다. — Đã chuẩn bị sẵn một chỗ ở yên tĩnh cho khách.
처연하다悽然형용사thê lương; buồn thảm
빈 집을 바라보는 그의 눈빛이 처연했다. — Ánh mắt anh ấy nhìn ngôi nhà trống trông thật thê lương.
척결하다剔抉동사trừ bỏ; quét sạch
새 대통령은 부정부패를 척결하겠다고 약속했다. — Tổng thống mới hứa sẽ quét sạch tham nhũng và tiêu cực.
척박하다瘠薄형용사cằn cỗi; bạc màu
척박한 땅에서도 이 식물은 잘 자란다. — Loài cây này vẫn phát triển tốt ngay cả trên đất cằn cỗi.
척수脊髓명사tủy sống
척수가 손상되면 다리를 움직이기 어려워진다. — Nếu tủy sống bị tổn thương thì việc cử động chân sẽ trở nên khó khăn.
척지다隻동사kết oán; thù oán
사소한 일로 이웃과 척지는 것은 좋지 않다. — Kết oán với hàng xóm vì chuyện nhỏ nhặt là không tốt.
천도하다遷都동사dời đô
왕은 새 도읍으로 천도하기로 결정했다. — Nhà vua quyết định dời đô sang kinh đô mới.
천명하다闡明동사tuyên bố rõ; làm sáng tỏ
정부는 개혁을 계속하겠다는 입장을 천명했다. — Chính phủ tuyên bố rõ lập trường tiếp tục cải cách.
천문天文명사thiên văn; thiên văn học
그는 어릴 때부터 천문에 관심이 많았다. — Từ nhỏ anh ấy đã rất quan tâm đến thiên văn.
천민賤民명사tiện dân; dân hạ đẳng
천민은 신분제 사회에서 가장 낮은 대우를 받았다. — Tiện dân bị đối xử thấp kém nhất trong xã hội phân chia đẳng cấp.
천식喘息명사hen suyễn; bệnh hen
천식 환자는 먼지가 많은 곳을 피해야 한다. — Bệnh nhân hen suyễn phải tránh những nơi nhiều bụi.
천이遷移명사diễn thế sinh thái
산불이 난 뒤 숲은 천이 과정을 거쳐 회복된다. — Sau cháy rừng, rừng phục hồi qua quá trình diễn thế sinh thái.
천체天體명사thiên thể
그 학자는 천체의 움직임을 오랫동안 관측했습니다. — Vị học giả ấy đã quan sát chuyển động của các thiên thể trong thời gian dài.
천혜天惠명사ân huệ thiên nhiên; thiên phú
제주도는 천혜의 자연환경을 자랑합니다. — Đảo Jeju tự hào có môi trường thiên nhiên được trời ban.
철저히徹底부사triệt để, kỹ lưỡng
사고를 막으려면 안전 점검을 철저히 해야 합니다. — Muốn ngăn tai nạn phải kiểm tra an toàn triệt để.
청량하다淸涼형용사mát lành; trong lành
계곡에서 청량한 바람이 불어왔다. — Gió mát lành thổi đến từ thung lũng.
청렴하다淸廉형용사liêm khiết; trong sạch
공무원은 청렴해야 합니다. — Công chức phải liêm khiết.
청명하다清明형용사trong trẻo; quang đãng
가을 하늘이 청명해서 산책하기 좋았다. — Bầu trời mùa thu trong trẻo nên đi dạo rất thích.
청문회聽聞會명사phiên điều trần; buổi điều trần
후보자는 국회 청문회에 출석했다. — Ứng viên đã có mặt tại phiên điều trần của Quốc hội.
청산淸算명사thanh lý tài sản; thanh toán
회사가 파산해서 남은 재산을 청산했다. — Công ty phá sản nên đã thanh lý số tài sản còn lại.
청약請約명사đăng ký mua nhà; đăng ký đặt mua
새 아파트 청약 접수가 다음 주에 시작됩니다. — Việc tiếp nhận đăng ký mua căn hộ mới sẽ bắt đầu vào tuần sau.
청원請願명사kiến nghị; thỉnh nguyện
주민들은 국회에 청원을 제출했다. — Người dân đã nộp đơn thỉnh nguyện lên Quốc hội.
청탁請託명사sự nhờ vả bất chính; sự chạy chọt
그는 부정한 청탁을 받고 일을 처리했다. — Anh ta nhận sự nhờ vả bất chính rồi giải quyết công việc.
청하다請동사nhờ; xin; yêu cầu
그는 친구에게 도움을 청했다. — Anh ấy nhờ bạn giúp đỡ.
체득하다體得동사thấm nhuần; nắm vững qua trải nghiệm
그는 오랜 현장 경험으로 기술을 체득했다. — Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật nhờ kinh nghiệm thực tế lâu năm.
체재滯在명사sự lưu trú; thời gian lưu trú
그는 해외 체재 중에 많은 것을 배웠다. — Anh ấy đã học được nhiều điều trong thời gian lưu trú ở nước ngoài.
체통體統명사thể diện; phẩm giá
어른의 체통을 지켜서 행동해야 한다. — Phải giữ thể diện của người lớn khi hành động.
초년初年명사thời kỳ đầu đời; buổi đầu
사회 초년에는 실수를 통해 많이 배우게 된다. — Trong những năm đầu bước vào xã hội, ta học được nhiều qua những sai lầm.
초석礎石명사nền móng; viên đá tảng
그의 연구는 이 분야 발전의 초석이 되었다. — Nghiên cứu của ông ấy đã trở thành nền móng cho sự phát triển của lĩnh vực này.
초연하다超然형용사thản nhiên; siêu thoát
그는 세속의 일에 초연한 태도를 보였다. — Anh ấy tỏ thái độ thản nhiên trước những chuyện thế tục.
초지草地명사đồng cỏ; bãi cỏ
소들이 넓은 초지에서 풀을 먹고 있다. — Những con bò đang ăn cỏ trên đồng cỏ rộng.
촉매觸媒명사chất xúc tác
이 반응에는 촉매가 필요하다. — Phản ứng này cần có chất xúc tác.
촌각寸刻명사khoảnh khắc; chốc lát
촌각을 다투는 응급 상황이었다. — Đó là tình huống khẩn cấp mà từng giây từng phút đều quan trọng.
촌락村落명사làng mạc; thôn xóm
산골짜기에 작은 촌락이 모여 있다. — Một xóm nhỏ nằm tụ lại trong thung lũng núi.
촌음寸陰명사chốc lát; khoảnh khắc
그는 촌음을 아껴 가며 공부에 매달렸다. — Anh ấy tiếc từng chút thời gian và miệt mài học tập.
최상最上명사tốt nhất; tối ưu; cao nhất
선수들은 최상의 컨디션으로 경기에 나섰다. — Các vận động viên bước vào trận đấu với phong độ tốt nhất.
최적화最適化명사sự tối ưu hóa
프로그램의 속도를 높이기 위해 최적화를 진행했다. — Đã tiến hành tối ưu hóa để tăng tốc độ của chương trình.
추녀명사mái hiên cong; góc mái hiên
비가 오자 추녀 끝에서 물이 떨어졌다. — Trời mưa, nước nhỏ xuống từ mép mái hiên.
추대하다推戴동사suy tôn; tôn bầu
회원들은 그를 새 회장으로 추대했다. — Các hội viên đã suy tôn ông làm chủ tịch mới.
추문醜聞명사tai tiếng; vụ bê bối
정치인의 추문이 신문에 크게 실렸다. — Vụ bê bối của chính trị gia được đăng lớn trên báo.
추징追徵명사truy thu; tịch thu
법원은 범죄로 얻은 이익을 추징하라고 판결했다. — Tòa án tuyên phải truy thu số lợi ích thu được từ tội phạm.
출소出所명사ra tù; mãn hạn tù
그는 오 년 만에 교도소에서 출소했습니다. — Anh ta đã ra tù sau năm năm.
충원充員명사sự bổ sung nhân sự
부족한 인력을 충원하기로 했다. — Đã quyết định bổ sung nhân lực còn thiếu.
췌장膵臟명사tuyến tụy; tụy
췌장은 인슐린을 만들어 혈당을 조절한다. — Tuyến tụy sản xuất insulin và điều hòa đường huyết.
취재원取材源명사nguồn tin
기자는 취재원의 신원을 보호해야 한다. — Phóng viên phải bảo vệ danh tính của nguồn tin.
취학就學명사nhập học; đến tuổi đi học
취학 전 아동에게 예방접종이 필요하다. — Trẻ em trước tuổi nhập học cần được tiêm phòng.
측은하다惻隱형용사đáng thương; thương cảm
길가에 홀로 앉은 노인의 모습이 측은해 보였다. — Dáng vẻ cụ già ngồi một mình bên đường trông thật đáng thương.
친교親交명사quan hệ thân thiết; tình giao hảo
두 사람은 오랫동안 친교를 이어 왔다. — Hai người đã duy trì mối quan hệ thân thiết từ lâu.
친애하다親愛동사quý mến; yêu mến
친애하는 여러분, 오늘 이 자리에 와 주셔서 감사합니다. — Thưa các bạn thân mến, cảm ơn mọi người đã đến dự buổi hôm nay.
친화력親和力명사khả năng hòa đồng; sức thân thiện
친화력이 좋은 그는 누구와도 금방 친해진다. — Anh ấy có khả năng hòa đồng tốt nên nhanh chóng thân thiết với bất kỳ ai.
침강沈降명사sự sụt lún; sự lún xuống
땅이 서서히 침강하여 바닷물이 들어왔다. — Mặt đất dần dần sụt lún nên nước biển tràn vào.
침엽수針葉樹명사cây lá kim
소나무는 대표적인 침엽수이다. — Cây thông là cây lá kim tiêu biểu.
침울하다沈鬱형용사ủ rũ; u uất
패배 소식에 선수들의 분위기가 침울해졌다. — Trước tin thất bại, không khí của các tuyển thủ trở nên ủ rũ.
침전沈澱명사sự lắng đọng; sự kết tủa
물속의 불순물은 시간이 지나면 침전되어 바닥에 가라앉는다. — Tạp chất trong nước sau một thời gian sẽ lắng xuống đáy.
침탈侵奪명사xâm đoạt; xâm chiếm và cướp bóc
외세의 침탈로 나라의 자원이 빼앗겼다. — Tài nguyên của đất nước bị cướp đoạt do sự xâm đoạt của ngoại bang.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.