Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 도축屠畜명사việc giết mổ gia súc; sự giết mổ

    도축 과정은 위생 기준을 엄격히 지켜야 한다. — Quy trình giết mổ phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vệ sinh.

  • 도취하다陶醉동사say mê; mê đắm

    관객들은 아름다운 음악에 도취했다. — Khán giả đã mê đắm trong âm nhạc tuyệt đẹp.

  • 독선獨善명사tính tự cho mình là đúng; độc đoán

    그의 독선적인 태도 때문에 팀이 갈라졌다. — Thái độ độc đoán của anh ấy khiến nhóm bị chia rẽ.

  • 독설毒舌명사lời độc địa; lời cay độc

    그의 독설에 모두가 말문이 막혔다. — Trước những lời cay độc của anh ta, mọi người đều cứng họng.

  • 돈독하다敦篤형용사thắm thiết; keo sơn; bền chặt

    함께 일하면서 두 사람의 우정은 더욱 돈독해졌다. — Làm việc cùng nhau, tình bạn của hai người càng trở nên thắm thiết hơn.

  • 돌개바람명사gió lốc; gió xoáy

    운동장에 돌개바람이 불어 먼지가 높이 솟았다. — Gió lốc nổi lên ở sân vận động khiến bụi bay lên cao.

  • 돌연변이突然變異명사đột biến

    유전자에 돌연변이가 생기면 질병이 날 수 있다. — Nếu gen xảy ra đột biến thì có thể gây bệnh.

  • 동同관형사nói trên; đã nêu

    동 건물은 내년에 철거될 예정이다. — Tòa nhà nói trên dự kiến sẽ bị phá dỡ vào năm sau.

  • 동고동락同苦同樂명사đồng cam cộng khổ

    우리는 십 년간 동고동락한 사이다. — Chúng tôi là những người đã đồng cam cộng khổ suốt mười năm.

  • 동공瞳孔명사đồng tử; con ngươi

    어두운 곳에서는 동공이 커진다. — Ở nơi tối, đồng tử giãn ra.

  • 동맥動脈명사động mạch

    동맥은 심장에서 나온 피를 온몸으로 보낸다. — Động mạch đưa máu từ tim đi khắp cơ thể.

  • 동맥경화動脈硬化명사xơ cứng động mạch

    나쁜 식습관은 동맥경화의 원인이 된다. — Thói quen ăn uống xấu là nguyên nhân gây xơ cứng động mạch.

  • 동토凍土명사đất đóng băng vĩnh cửu; băng thổ

    기온이 오르면서 시베리아의 동토가 녹고 있다. — Khi nhiệt độ tăng lên, lớp băng thổ ở Siberia đang tan chảy.

  • 되뇌다동사lẩm nhẩm; lặp đi lặp lại

    그는 선생님의 말씀을 속으로 계속 되뇌었다. — Anh ấy cứ lẩm nhẩm mãi lời thầy giáo trong lòng.

  • 두둔하다동사bênh vực; che chở

    그는 잘못한 친구를 끝까지 두둔했다. — Anh ấy bênh vực người bạn làm sai đến cùng.

  • 둔재鈍才명사người chậm hiểu; người kém thông minh

    둔재라고 놀림받던 그는 노력 끝에 박사가 되었다. — Từng bị chế giễu là kẻ chậm hiểu, anh ấy đã nỗ lực để trở thành tiến sĩ.

  • 뒤엉키다동사rối vào nhau; vướng víu

    이어폰 줄이 가방 안에서 뒤엉켜 버렸다. — Dây tai nghe bị rối tung vào nhau trong cặp.

  • 뒤치다꺼리명사việc dọn dẹp, lo liệu cho người khác

    아이들 뒤치다꺼리하느라 하루가 다 갔다. — Cả ngày trôi qua vì phải dọn dẹp, lo liệu cho bọn trẻ.

  • 뒷간명사nhà xí; nhà vệ sinh ngoài trời

    옛날 시골집에서는 뒷간이 마당 밖에 있었다. — Ở nhà quê ngày xưa, nhà xí nằm ngoài sân.

  • 들보명사xà chính; rường nhà

    오래된 한옥의 들보가 굵고 튼튼하다. — Xà chính của ngôi nhà hanok cũ vừa to vừa chắc.

  • 등지다동사quay lưng với; rời bỏ

    그는 고향을 등지고 멀리 떠났다. — Anh ấy rời bỏ quê hương và đi xa.

  • 디플레이션명사giảm phát; sự giảm phát

    디플레이션이 오래 가면 경기가 나빠진다. — Nếu giảm phát kéo dài thì kinh tế sẽ xấu đi.

  • 리里의존명사lẽ nào, làm sao mà

    그 사람이 거짓말을 할 리가 없다. — Không lẽ nào người đó lại nói dối.

  • 림프명사bạch huyết; dịch bạch huyết

    림프가 막히면 몸이 붓기도 한다. — Khi bạch huyết bị tắc, cơ thể có thể bị phù.

  • 마당의존명사lúc; trong tình cảnh

    일이 이 지경이 된 마당에 후회해도 소용없다. — Trong tình cảnh sự việc đã ra nông nỗi này thì hối hận cũng vô ích.

  • 마당극명사kịch dân gian ngoài trời

    마당극은 관객과 함께 어울리는 공연이다. — Kịch dân gian ngoài trời là buổi diễn hòa mình cùng khán giả.

  • 마련의존명사ắt hẳn; tất nhiên sẽ

    노력하면 좋은 결과가 있기 마련이다. — Nếu nỗ lực thì ắt sẽ có kết quả tốt.

  • 마파람명사gió nam

    마파람에 게 눈 감추듯 음식이 순식간에 사라졌다. — Đồ ăn biến mất trong chớp mắt, nhanh như cua khép mắt trước gió nam.

  • 막역하다莫逆형용사thân thiết; keo sơn

    우리는 어릴 때부터 막역한 사이였다. — Chúng tôi đã là bạn thân thiết từ nhỏ.

  • 만개하다滿開동사nở rộ; nở hết cỡ

    봄이 되자 벚꽃이 만개했다. — Xuân đến, hoa anh đào nở rộ.

  • 만년晩年명사những năm cuối đời; tuổi xế chiều

    그는 만년에 고향으로 돌아가 글을 썼다. — Về cuối đời, ông trở về quê nhà và viết văn.

  • 만년설萬年雪명사tuyết vĩnh cửu

    산꼭대기는 만년설로 덮여 있다. — Đỉnh núi được phủ bằng tuyết vĩnh cửu.

  • 만조滿潮명사triều cường; nước lớn

    만조 때는 갯벌이 물에 완전히 잠긴다. — Lúc triều cường, bãi bồi ven biển hoàn toàn chìm trong nước.

  • 만평漫評명사tranh biếm họa báo chí

    신문 만평이 정치 상황을 날카롭게 꼬집었다. — Tranh biếm họa trên báo đã châm biếm sắc sảo tình hình chính trị.

  • 말초末梢명사ngoại biên; phần ngoại vi

    당뇨병은 말초 신경에 이상을 일으킬 수 있다. — Bệnh tiểu đường có thể gây bất thường ở dây thần kinh ngoại biên.

  • 맛깔스럽다형용사ngon mắt; hấp dẫn

    상 위에 맛깔스러운 반찬이 가득 차려져 있었다. — Trên mâm bày đầy các món ăn kèm trông rất hấp dẫn.

  • 망막網膜명사võng mạc

    당뇨병이 심해지면 망막에 이상이 생길 수 있다. — Nếu bệnh tiểu đường nặng lên, võng mạc có thể bị tổn thương.

  • 망명亡命명사sự lưu vong; sự tị nạn chính trị

    그는 독재를 피해 해외로 망명했다. — Anh ấy đã trốn chế độ độc tài và lưu vong ra nước ngoài.

  • 맞받아치다동사đáp trả; phản pháo

    그는 상대의 비난을 곧바로 맞받아쳤다. — Anh ấy lập tức đáp trả lời chỉ trích của đối phương.

  • 매개媒介명사sự trung gian; vật môi giới

    모기는 여러 질병을 옮기는 매개가 된다. — Muỗi là vật trung gian truyền nhiều loại bệnh.

  • 매도하다罵倒동사xỉ vả; lên án gay gắt

    사람들은 그를 배신자로 매도했다. — Mọi người đã xỉ vả anh ta là kẻ phản bội.

  • 매료되다魅了동사bị mê hoặc; bị cuốn hút

    관객들은 그의 연주에 완전히 매료되었다. — Khán giả hoàn toàn bị cuốn hút bởi màn biểu diễn của anh ấy.

  • 매혹魅惑명사sự mê hoặc; sự quyến rũ

    관객들은 무대의 매혹에 빠져들었다. — Khán giả đắm chìm trong sức mê hoặc của sân khấu.

  • 맹위猛威명사uy lực dữ dội; sức mạnh hung hãn

    태풍이 전국에서 맹위를 떨치고 있다. — Bão đang hoành hành dữ dội trên khắp cả nước.

  • 먹다동사điếc; lãng tai

    할아버지는 귀가 먹어서 큰 소리로 말해야 한다. — Ông bị điếc tai nên phải nói to.

  • 먹장구름명사mây đen kịt; mây đen bão

    하늘에 먹장구름이 몰려오더니 폭우가 쏟아졌다. — Mây đen kịt kéo đến đầy trời rồi mưa lớn đổ xuống.

  • 메우다동사lấp, bù đắp

    인부들이 도로의 구멍을 흙으로 메웠습니다. — Công nhân lấp ổ gà trên đường bằng đất.

  • 면面명사xã (đơn vị hành chính)

    할머니는 면 소재지에 있는 작은 집에 사신다. — Bà tôi sống trong căn nhà nhỏ ở trung tâm xã.

  • 면직免職명사sự cách chức; sự miễn nhiệm

    비리를 저지른 공무원이 면직되었다. — Công chức có hành vi tham nhũng đã bị cách chức.

  • 면책免責명사miễn trách nhiệm; sự miễn trừ

    계약서에는 회사의 면책 조항이 들어 있다. — Hợp đồng có điều khoản miễn trách nhiệm của công ty.

  • 면학勉學명사sự chăm chỉ học tập; sự cần học

    그는 가난 속에서도 면학의 의지를 꺾지 않았다. — Dù nghèo khó, anh ấy vẫn không lay chuyển ý chí chuyên cần học tập.

  • 멸균滅菌명사khử trùng; tiệt trùng

    수술 도구는 멸균 처리를 한 뒤에 사용한다. — Dụng cụ phẫu thuật được tiệt trùng rồi mới sử dụng.

  • 멸시蔑視명사sự khinh miệt; sự coi thường

    그는 가난한 사람들을 멸시하는 태도를 버려야 한다. — Anh ta phải bỏ thái độ khinh miệt người nghèo.

  • 명당明堂명사đất đắc địa; vị trí đắc địa

    그는 조상의 묘를 쓸 명당을 찾아다녔다. — Ông ấy đi khắp nơi tìm thế đất đắc địa để đặt mộ tổ tiên.

  • 명의名義명사danh nghĩa; tên đứng tên

    이 집은 아내 명의로 되어 있다. — Ngôi nhà này đứng tên vợ tôi.

  • 모계母系명사mẫu hệ; họ bên mẹ

    이 부족은 모계 중심의 사회 구조를 가지고 있다. — Bộ tộc này có cấu trúc xã hội lấy mẫu hệ làm trung tâm.

  • 모래톱명사doi cát; bãi cát

    강 하구에 모래톱이 생겨서 배가 지나가기 어렵다. — Cửa sông hình thành doi cát nên tàu thuyền khó đi qua.

  • 모략謀略명사âm mưu hãm hại; mưu hại

    그는 동료의 모략 때문에 회사에서 쫓겨났다. — Anh ta bị đuổi khỏi công ty vì âm mưu hãm hại của đồng nghiệp.

  • 모색하다摸索동사tìm tòi, tìm kiếm (giải pháp)

    회사는 위기를 극복할 새로운 방안을 모색하고 있다. — Công ty đang tìm kiếm phương án mới để vượt qua khủng hoảng.

  • 모성母性명사tình mẫu tử; bản năng làm mẹ

    아이를 안은 그녀의 모습에서 깊은 모성이 느껴졌다. — Từ dáng vẻ cô ôm đứa trẻ, có thể cảm nhận được tình mẫu tử sâu sắc.

  • 모세혈관毛細血管명사mao mạch

    모세혈관은 몸 구석구석에 퍼져 있다. — Mao mạch phân bố khắp mọi ngóc ngách của cơ thể.

  • 몰수沒收명사tịch thu; sung công

    경찰은 불법으로 얻은 재산을 몰수했다. — Cảnh sát đã tịch thu tài sản có được một cách bất hợp pháp.

  • 묘사하다描寫동사miêu tả

    작가는 시골 풍경을 생생하게 묘사했다. — Tác giả đã miêu tả sinh động phong cảnh miền quê.

  • 묘역墓域명사khu mộ; khu nghĩa trang

    국립 묘역에는 많은 참배객이 찾아온다. — Rất nhiều người đến viếng ở khu nghĩa trang quốc gia.

  • 무無명사con số không; hư vô

    그동안의 노력이 결국 무로 돌아갔다. — Những nỗ lực bấy lâu cuối cùng đã trở thành công cốc.

  • 무고誣告명사sự vu cáo; sự tố cáo sai

    거짓으로 고소한 사람은 무고죄로 처벌받을 수 있다. — Người tố cáo sai sự thật có thể bị xử phạt về tội vu cáo.

  • 무궁하다無窮형용사vô cùng; vô tận

    이 나라의 무궁한 발전을 기원합니다. — Chúc đất nước này phát triển không ngừng.

  • 무던하다형용사dễ tính; điềm đạm; khoan dung

    그는 성격이 무던해서 화를 잘 내지 않는다. — Anh ấy tính tình dễ tính nên ít khi nổi giận.

  • 무상하다無常형용사vô thường; phù du

    나이가 들수록 세월이 무상하게 느껴진다. — Càng lớn tuổi, tôi càng cảm thấy năm tháng thật vô thường.

  • 무서리명사sương muối đầu mùa; sương giá nhẹ

    아침에 밭에 무서리가 내려 하얗게 보였다. — Sáng ra, sương muối đầu mùa phủ trắng cả ruộng.

  • 무속巫俗명사tín ngưỡng đồng cốt; đạo shaman

    무속 신앙은 오랫동안 민간에 전해져 왔다. — Tín ngưỡng đồng cốt đã được lưu truyền trong dân gian từ lâu.

  • 무아지경無我之境명사trạng thái quên mình; xuất thần

    그는 춤을 추며 무아지경에 빠졌다. — Anh ấy vừa nhảy vừa đạt đến trạng thái quên mình.

  • 무역풍貿易風명사gió mậu dịch; tín phong

    옛날 상인들은 무역풍을 이용해 바다를 건넜다. — Các thương nhân ngày xưa lợi dụng gió mậu dịch để vượt biển.

  • 무용가舞踊家명사nghệ sĩ múa; biên đạo múa

    그 무용가는 해외 무대에서도 공연했다. — Nghệ sĩ múa đó cũng đã biểu diễn trên các sân khấu nước ngoài.

  • 묵과하다默過동사làm ngơ; bỏ qua

    이런 불공정한 행위는 더 이상 묵과할 수 없다. — Không thể tiếp tục làm ngơ trước những hành vi bất công như thế này.

  • 묵비권默祕權명사quyền im lặng

    피의자는 묵비권을 행사하며 답하지 않았다. — Nghi phạm thực hiện quyền im lặng và không trả lời.

  • 문맹文盲명사nạn mù chữ; mù chữ

    정부는 문맹을 없애기 위해 노력했다. — Chính phủ đã nỗ lực xóa nạn mù chữ.

  • 문벌門閥명사môn phiệt; dòng dõi danh giá

    옛날에는 문벌이 좋은 집안끼리 혼인을 맺었다. — Ngày xưa, những gia đình có dòng dõi danh giá kết thông gia với nhau.

  • 문안問安명사sự thăm hỏi; lời hỏi thăm sức khỏe

    그는 아침마다 부모님께 문안 인사를 드렸다. — Mỗi sáng anh ấy đều đến chào hỏi sức khỏe cha mẹ.

  • 문예文藝명사văn nghệ; văn học nghệ thuật

    그는 젊은 시절부터 문예 활동에 관심이 많았다. — Từ thời trẻ, anh ấy đã rất quan tâm đến hoạt động văn nghệ.

  • 문중門中명사dòng họ; tộc họ

    문중 어른들이 모여 회의를 열었다. — Các bậc trưởng lão trong dòng họ đã họp bàn.

  • 문책問責명사sự quy trách nhiệm; sự khiển trách

    회사는 사고의 책임자를 문책했다. — Công ty đã quy trách nhiệm người chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.

  • 문풍지門風紙명사giấy dán khe cửa

    겨울이면 문풍지를 새로 발라 찬바람을 막았다. — Mỗi mùa đông, người ta dán lại giấy khe cửa để chắn gió lạnh.

  • 문하생門下生명사môn sinh; học trò

    그는 유명한 화가의 문하생으로 그림을 배웠다. — Anh ấy học vẽ với tư cách là môn sinh của một họa sĩ nổi tiếng.

  • 문학적文學的명사mang tính văn học

    이 소설은 문학적 가치가 매우 높다. — Tiểu thuyết này có giá trị văn học rất cao.

  • 물러나다동사lùi lại, từ chức

    사장은 책임을 지고 자리에서 물러났습니다. — Giám đốc đã chịu trách nhiệm và từ chức.

  • 물색하다物色동사tìm kiếm; tìm

    회사는 새 사무실로 쓸 건물을 물색하고 있다. — Công ty đang tìm kiếm một tòa nhà để làm văn phòng mới.

  • 미수未遂명사phạm tội chưa đạt

    그는 살인 미수 혐의로 체포되었다. — Anh ta bị bắt với tội danh giết người chưa đạt.

  • 미식美食명사sự sành ăn; ẩm thực cao cấp

    그는 미식을 즐겨서 유명한 맛집을 찾아다닌다. — Anh ấy thích ăn ngon nên đi khắp nơi tìm các quán nổi tiếng.

  • 미식가美食家명사người sành ăn; tín đồ ẩm thực

    그는 맛집을 찾아다니는 미식가이다. — Anh ấy là người sành ăn, đi khắp nơi tìm quán ngon.

  • 미풍微風명사gió nhẹ; làn gió nhẹ

    창문으로 미풍이 살며시 들어왔다. — Làn gió nhẹ khẽ lùa qua cửa sổ.

  • 미풍양속美風良俗명사thuần phong mỹ tục

    지나친 행동은 미풍양속을 해칠 수 있다. — Hành động thái quá có thể làm tổn hại thuần phong mỹ tục.

  • 미학美學명사mỹ học

    그는 동양 미학을 연구하는 학자이다. — Ông ấy là học giả nghiên cứu mỹ học phương Đông.

  • 민담民譚명사truyện dân gian

    할머니는 어린 시절에 들은 민담을 손주에게 들려주셨다. — Bà đã kể cho cháu nghe những truyện dân gian mà bà được nghe từ thuở nhỏ.

  • 민속民俗명사dân gian, phong tục dân gian

    이 마을에서는 전통 민속 축제가 해마다 열린다. — Làng này tổ chức lễ hội dân gian truyền thống hằng năm.

  • 민화民畫명사tranh dân gian

    민화에는 호랑이와 까치가 자주 그려진다. — Trong tranh dân gian thường vẽ hổ và chim khách.

  • 밀렵密獵명사săn trộm

    밀렵꾼 때문에 코끼리의 수가 크게 줄었습니다. — Vì những kẻ săn trộm, số lượng voi đã giảm mạnh.

  • 밀착密着명사sự gắn bó mật thiết; sự bám sát

    이 사업은 지역 주민과 밀착해서 운영된다. — Dự án này được vận hành gắn bó chặt chẽ với người dân địa phương.

  • 바명사quầy bar; quán bar

    친구와 바에서 음악을 들으며 이야기했다. — Tôi vừa nghe nhạc vừa trò chuyện với bạn ở quán bar.

  • 바의존명사điều, việc (đã/được)

    이 일은 제가 알 바가 아닙니다. — Việc này không phải điều tôi cần biết.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.