Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Tất cả chủ đềLịch sử · 102Cảm xúc, tính cách · 92Quan hệ · 90Pháp luật · 81Văn hoá · 73Chính trị, pháp luật · 72Sinh hoạt · 69Tự nhiên · 66Gia đình · 62Giao tiếp · 61Cơ thể · 55Truyền thông · 54Địa điểm · 54Thời gian · 52Sức khoẻ · 51Môi trường · 50Xã hội · 49Khoa học · 48Thời tiết · 46Giáo dục · 42Kinh tế · 41Nhà ở · 41Công việc · 38Ăn uống · 34Công nghệ · 30Sở thích · 30Du lịch · 29Khác · 25Mua sắm · 20Trường học · 16Giao thông · 16Dịch vụ · 12Xây dựng · 1Ngư nghiệp · 1Sản xuất · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
희열喜悅명사niềm hoan hỷ; niềm vui sướng
정상에 오르자 큰 희열을 느꼈다. — Khi lên đến đỉnh, tôi cảm thấy niềm vui sướng lớn lao.
힐난詰難명사sự chỉ trích; sự trách móc
그녀는 사람들의 힐난에도 흔들리지 않았다. — Cô ấy không dao động trước sự chỉ trích của mọi người.
힐난하다詰難동사chỉ trích gay gắt; chất vấn gay gắt
기자들은 장관의 무책임한 발언을 힐난했다. — Các phóng viên đã chỉ trích gay gắt phát ngôn vô trách nhiệm của bộ trưởng.
힘쓰다동사dốc sức, cố gắng
정부는 일자리를 늘리기 위해 힘쓰고 있습니다. — Chính phủ đang dốc sức để tăng việc làm.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.