Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 희열喜悅명사niềm hoan hỷ; niềm vui sướng

    정상에 오르자 큰 희열을 느꼈다. — Khi lên đến đỉnh, tôi cảm thấy niềm vui sướng lớn lao.

  • 힐난詰難명사sự chỉ trích; sự trách móc

    그녀는 사람들의 힐난에도 흔들리지 않았다. — Cô ấy không dao động trước sự chỉ trích của mọi người.

  • 힐난하다詰難동사chỉ trích gay gắt; chất vấn gay gắt

    기자들은 장관의 무책임한 발언을 힐난했다. — Các phóng viên đã chỉ trích gay gắt phát ngôn vô trách nhiệm của bộ trưởng.

  • 힘쓰다동사dốc sức, cố gắng

    정부는 일자리를 늘리기 위해 힘쓰고 있습니다. — Chính phủ đang dốc sức để tăng việc làm.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.