Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 표제標題명사tiêu đề; đầu đề

    신문 기사의 표제가 내용과 너무 달랐다. — Tiêu đề bài báo khác quá xa so với nội dung.

  • 표창表彰명사sự tuyên dương; sự khen thưởng

    그는 봉사 활동으로 표창을 받았다. — Anh ấy được khen thưởng nhờ hoạt động tình nguyện.

  • 표출表出명사sự biểu lộ; sự bộc lộ

    그의 그림에는 내면의 불안이 표출되어 있다. — Trong tranh của anh ấy bộc lộ nỗi bất an trong lòng.

  • 표토表土명사lớp đất mặt; đất mặt

    비가 많이 오면 표토가 쓸려 내려가기 쉽다. — Khi mưa nhiều, lớp đất mặt dễ bị cuốn trôi.

  • 표피表皮명사biểu bì

    표피는 피부의 가장 바깥쪽을 이루는 층이다. — Biểu bì là lớp ngoài cùng của da.

  • 푸대접명사sự đối xử lạnh nhạt; sự hắt hủi

    그 식당에서 손님을 푸대접해서 다시는 가지 않았다. — Nhà hàng đó đối xử lạnh nhạt với khách nên tôi không bao giờ quay lại nữa.

  • 푸석푸석하다형용사khô xơ; khô giòn

    머리카락이 푸석푸석하다. — Tóc khô xơ.

  • 품다동사ôm ấp, nuôi (hoài bão)

    그는 어릴 때부터 큰 꿈을 품고 살았습니다. — Anh ấy từ nhỏ đã sống với hoài bão lớn.

  • 품의稟議명사sự trình xin phê duyệt nội bộ

    큰 비용은 품의를 올려 승인을 받아야 한다. — Chi phí lớn phải trình xin phê duyệt để được chấp thuận.

  • 품평品評명사sự bình phẩm; sự đánh giá sản phẩm

    전문가들이 새로 나온 제품을 품평했다. — Các chuyên gia đã bình phẩm sản phẩm mới ra mắt.

  • 품행品行명사phẩm hạnh; hạnh kiểm

    그 학생은 품행이 바르다. — Học sinh đó có hạnh kiểm tốt.

  • 풍광風光명사phong cảnh; cảnh sắc

    산꼭대기에서 바라본 풍광이 정말 아름다웠다. — Phong cảnh ngắm từ đỉnh núi thật đẹp.

  • 풍금風琴명사đàn organ đạp chân; đàn organ

    옛날 학교 교실에는 낡은 풍금이 있었다. — Phòng học trường ngày xưa có một cây đàn organ cũ.

  • 풍류風流명사phong lưu; thú tao nhã

    선비들은 시를 지으며 풍류를 즐겼다. — Các nho sĩ làm thơ và tận hưởng thú phong lưu.

  • 풍모風貌명사phong thái; diện mạo

    그에게서 학자의 풍모가 느껴진다. — Ở anh ấy toát lên phong thái của một học giả.

  • 풍물놀이風物명사nhạc gõ dân gian; trò diễn nhạc dân gian

    마을 축제에서 풍물놀이 공연이 흥겹게 펼쳐졌다. — Tại lễ hội làng, màn biểu diễn nhạc gõ dân gian diễn ra rộn ràng.

  • 풍수風水명사phong thủy

    집터를 고를 때 풍수를 따지는 사람이 많다. — Nhiều người xem xét phong thủy khi chọn đất xây nhà.

  • 풍습風習명사phong tục

    지역마다 결혼 풍습이 조금씩 다르다. — Phong tục cưới hỏi mỗi vùng hơi khác nhau.

  • 풍토風土명사bầu không khí; môi trường xã hội

    자유롭게 의견을 말하는 조직 풍토가 중요하다. — Bầu không khí tổ chức cho phép tự do bày tỏ ý kiến là rất quan trọng.

  • 풍화風化명사sự phong hóa

    오랜 풍화 작용으로 바위가 부서졌다. — Do tác động phong hóa lâu dài, tảng đá đã vỡ vụn.

  • 피고被告명사bị đơn

    피고는 재판에서 원고의 주장을 부인했습니다. — Bị đơn đã phủ nhận lời khẳng định của nguyên đơn tại phiên tòa.

  • 피고용인被雇傭人명사người làm thuê; người lao động

    피고용인은 법으로 보호를 받는다. — Người lao động được pháp luật bảo vệ.

  • 피고인被告人명사bị cáo

    피고인은 법정에서 무죄를 주장했습니다. — Bị cáo khẳng định mình vô tội tại phiên tòa.

  • 피력하다披瀝동사bày tỏ; trình bày công khai

    그는 회의에서 반대 의견을 피력했다. — Anh ấy đã bày tỏ ý kiến phản đối tại cuộc họp.

  • 피붙이명사ruột thịt; máu mủ

    전쟁 중에 피붙이를 모두 잃었다. — Trong chiến tranh, tôi đã mất hết người thân ruột thịt.

  • 피소被訴명사việc bị kiện

    그 회사는 소비자에게 피소되어 재판을 받고 있다. — Công ty đó bị người tiêu dùng kiện và đang bị xét xử.

  • 피의자被疑者명사nghi phạm; nghi can

    경찰이 피의자를 불러 조사했습니다. — Cảnh sát đã triệu tập nghi phạm để điều tra.

  • 피지皮脂명사chất bã nhờn; bã nhờn

    피지가 과하게 나오면 여드름이 생기기 쉽다. — Nếu tiết quá nhiều chất bã nhờn thì dễ bị mụn.

  • 피폐하다疲弊형용사kiệt quệ; tiêu điều

    전쟁으로 나라의 경제가 피폐해졌다. — Nền kinh tế đất nước trở nên kiệt quệ vì chiến tranh.

  • 필사筆寫명사sự chép tay; sao chép tay

    좋아하는 시를 공책에 필사했다. — Tôi đã chép tay bài thơ yêu thích vào vở.

  • 필체筆體명사nét chữ; kiểu chữ viết tay

    그의 필체는 아주 깔끔하다. — Nét chữ của anh ấy rất gọn gàng.

  • 필화筆禍명사họa từ ngòi bút; rắc rối vì bài viết

    그 작가는 필화 사건으로 감옥에 갔다. — Nhà văn đó đã phải ngồi tù vì một vụ họa từ ngòi bút.

  • 핍박逼迫명사sự áp bức; sự bức hại

    소수 민족은 오랫동안 핍박을 받았다. — Các dân tộc thiểu số đã bị áp bức trong thời gian dài.

  • 하下명사dưới (sự/điều kiện)

    이 사업은 정부의 지원 하에 추진되었다. — Dự án này được thúc đẩy dưới sự hỗ trợ của chính phủ.

  • 하늬바람명사gió tây

    하늬바람이 불자 들판의 곡식이 흔들렸다. — Khi gió tây thổi, lúa ngoài đồng đung đưa.

  • 하달下達명사sự truyền đạt xuống; sự ban xuống

    본사의 지시가 지점에 하달되었다. — Chỉ thị của trụ sở chính đã được truyền xuống các chi nhánh.

  • 하대下待명사sự nói trống không; sự hạ giọng

    그는 처음 만난 사람에게 하대를 해서 불쾌감을 주었다. — Anh ta nói trống không với người mới gặp lần đầu nên khiến người ta khó chịu.

  • 하도급下都給명사thầu phụ; hợp đồng thầu phụ

    하도급 업체가 공사를 맡았다. — Nhà thầu phụ đã nhận công trình.

  • 하야下野명사từ chức; thoái vị

    국민들은 대통령의 하야를 요구하며 거리로 나왔다. — Người dân xuống đường yêu cầu tổng thống từ chức.

  • 하역荷役명사sự bốc dỡ hàng; sự dỡ hàng

    항구에서 컨테이너 하역 작업이 밤새 이어졌다. — Công việc bốc dỡ container ở cảng kéo dài suốt đêm.

  • 하염없이부사mãi không thôi; thẫn thờ

    그녀는 창밖을 하염없이 바라보며 앉아 있었다. — Cô ấy ngồi thẫn thờ nhìn mãi ra ngoài cửa sổ.

  • 학구열學究熱명사nhiệt huyết học tập; ham học

    학생들의 학구열이 높아서 도서관이 항상 붐빈다. — Học sinh rất ham học nên thư viện lúc nào cũng đông.

  • 학구적學究的명사mang tính học thuật; siêng học

    그는 학구적인 태도로 연구에 몰두했다. — Anh ấy miệt mài nghiên cứu với thái độ học thuật nghiêm túc.

  • 학령學齡명사tuổi đi học; độ tuổi đến trường

    학령 인구가 줄면서 문을 닫는 학교가 늘고 있다. — Dân số trong độ tuổi đi học giảm nên số trường đóng cửa ngày càng tăng.

  • 학식學識명사học thức; học vấn

    그분은 학식과 덕망을 두루 갖춘 분이다. — Ông ấy là người có đầy đủ học thức và đức độ.

  • 학연學緣명사quan hệ cùng trường; mối quan hệ học đường

    학연을 중시하는 문화는 공정한 채용을 방해한다. — Văn hóa coi trọng quan hệ cùng trường cản trở việc tuyển dụng công bằng.

  • 학예學藝명사học thuật và nghệ thuật; văn nghệ

    학예 분야에서 활동하는 사람이 많다. — Có nhiều người hoạt động trong lĩnh vực học thuật và nghệ thuật.

  • 학적學籍명사học tịch; hồ sơ học sinh

    학적 변동이 있으면 학교에 알려야 한다. — Nếu có thay đổi về học tịch thì phải báo cho nhà trường.

  • 학정虐政명사sự cai trị tàn bạo; chính sách tàn ngược

    오랜 학정 끝에 나라가 무너졌다. — Sau thời gian dài bị cai trị tàn bạo, đất nước sụp đổ.

  • 학제學制명사học chế; hệ thống giáo dục

    우리나라의 학제는 초등학교 6년, 중학교 3년이다. — Học chế của nước ta gồm 6 năm tiểu học và 3 năm trung học cơ sở.

  • 학풍學風명사học phong; truyền thống học thuật

    이 대학은 자유로운 학풍으로 유명하다. — Trường đại học này nổi tiếng với học phong tự do.

  • 한恨명사hận; nỗi uất hận

    그는 평생 가슴에 한을 품고 살았다. — Cả đời anh ấy mang nỗi hận trong lòng.

  • 한限명사giới hạn; phạm vi

    힘이 닿는 한 끝까지 돕겠습니다. — Chừng nào sức còn cho phép, tôi sẽ giúp đến cùng.

  • 한결부사hẳn lên, hơn hẳn

    청소를 했더니 방이 한결 깨끗해졌다. — Dọn dẹp xong phòng sạch sẽ hơn hẳn.

  • 한기寒氣명사hơi lạnh; cái lạnh

    방 안에 한기가 돌아서 난로를 켰다. — Trong phòng có hơi lạnh nên tôi đã bật lò sưởi.

  • 한낱부사chỉ là; chẳng qua

    그것은 한낱 소문에 불과했다. — Đó chẳng qua chỉ là một tin đồn.

  • 한데부사cùng một chỗ; tụ lại một nơi

    온 가족이 한데 모여 저녁을 먹었다. — Cả nhà quây quần cùng nhau ăn bữa tối.

  • 한랭寒冷명사sự giá lạnh; sự rét buốt

    한랭 전선이 지나가면서 기온이 크게 떨어졌다. — Khi front lạnh đi qua, nhiệt độ giảm mạnh.

  • 한량閑良명사kẻ nhàn rỗi; kẻ ăn chơi lêu lổng

    그는 일은 하지 않고 놀기만 하는 한량이었다. — Anh ta là kẻ nhàn rỗi, không làm việc mà chỉ biết ăn chơi.

  • 한발旱魃명사hạn hán

    오랜 한발로 논바닥이 갈라졌다. — Do hạn hán kéo dài, đáy ruộng lúa nứt nẻ.

  • 한스럽다恨형용사đầy hối tiếc; uất hận

    부모님께 효도하지 못한 것이 평생 한스럽다. — Việc không thể báo hiếu cha mẹ khiến tôi day dứt suốt đời.

  • 한시漢詩명사thơ Hán; Hán thi

    조선의 선비들은 한시를 지으며 마음을 표현했다. — Các nho sĩ thời Joseon làm thơ Hán để bày tỏ tâm tình.

  • 한탄恨歎명사sự than thở; sự oán thán

    그는 자신의 처지를 한탄하며 술을 마셨다. — Anh ấy vừa than thở về hoàn cảnh của mình vừa uống rượu.

  • 한풀이명사giải oán; xả nỗi hận

    무당은 굿으로 죽은 사람의 한풀이를 도왔다. — Bà đồng đã giúp giải oán cho người chết bằng lễ cúng.

  • 한하다限동사giới hạn ở; chỉ giới hạn

    이번 행사는 회원에 한해 참가할 수 있다. — Sự kiện lần này chỉ giới hạn cho hội viên tham gia.

  • 할퀴다동사cào; tàn phá

    태풍이 할퀴고 간 자리에 복구 작업이 한창이다. — Nơi cơn bão tàn phá đi qua, công việc khôi phục đang diễn ra khẩn trương.

  • 함구하다緘口동사ngậm miệng; giữ im lặng

    그는 사건에 대해 끝까지 함구했다. — Anh ấy giữ im lặng về vụ việc đến cùng.

  • 함락陷落명사sự thất thủ; sự bị hạ

    적의 공격으로 성이 결국 함락되었다. — Thành cuối cùng đã thất thủ trước cuộc tấn công của quân địch.

  • 함수函數명사hàm số

    수학 시간에 일차 함수 그래프를 그렸다. — Trong giờ toán, chúng tôi đã vẽ đồ thị hàm số bậc nhất.

  • 함축含蓄명사hàm ý; sự hàm súc

    이 문장에는 깊은 의미가 함축되어 있다. — Câu văn này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.

  • 함축하다含蓄동사hàm chứa; bao hàm

    이 짧은 시는 깊은 의미를 함축하고 있다. — Bài thơ ngắn này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.

  • 합당하다合當형용사thích đáng; hợp lý

    잘못한 만큼 합당한 책임을 져야 한다. — Phải chịu trách nhiệm thích đáng tương xứng với lỗi lầm đã gây ra.

  • 합헌合憲명사hợp hiến

    헌법재판소는 그 법이 합헌이라고 결정했습니다. — Tòa án Hiến pháp đã quyết định rằng đạo luật đó là hợp hiến.

  • 항거抗拒명사sự chống đối; sự kháng cự

    국민들은 독재에 항거하여 거리로 나섰다. — Người dân đã xuống đường chống lại chế độ độc tài.

  • 항거하다抗拒동사kháng cự; chống lại

    시민들은 독재에 끝까지 항거했다. — Người dân đã chống lại chế độ độc tài đến cùng.

  • 항고抗告명사sự kháng cáo

    검사는 법원의 결정에 불복해 항고했다. — Công tố viên không chấp nhận quyết định của tòa án nên đã kháng cáo.

  • 항구적恒久的명사vĩnh cửu; lâu bền

    항구적인 평화를 위해 노력해야 한다. — Chúng ta phải nỗ lực vì một nền hòa bình lâu bền.

  • 항렬行列명사vai vế trong dòng họ; thứ bậc thế hệ

    항렬이 높은 어른께 먼저 인사를 드렸다. — Tôi đã chào hỏi trước vị trưởng bối có vai vế cao.

  • 항법航法명사phương pháp dẫn đường; kỹ thuật định vị

    조종사는 새로운 항법 장치를 사용하는 법을 배웠다. — Phi công đã học cách sử dụng thiết bị dẫn đường mới.

  • 항변抗辯명사sự biện bạch; sự kháng biện

    피고는 자신에게 책임이 없다고 항변했다. — Bị đơn biện bạch rằng mình không có trách nhiệm.

  • 항변하다抗辯동사phản bác; biện bạch

    그는 억울하다고 강하게 항변했다. — Anh ấy mạnh mẽ phản bác rằng mình bị oan.

  • 항성恒星명사hằng tinh; định tinh

    태양은 지구에서 가장 가까운 항성이다. — Mặt Trời là hằng tinh gần Trái Đất nhất.

  • 항소抗訴명사kháng cáo

    피고인은 판결에 불복하여 항소했습니다. — Bị cáo không chấp nhận phán quyết nên đã kháng cáo.

  • 항암抗癌명사chống ung thư; kháng ung thư

    그는 항암 치료를 받느라 머리카락이 빠졌다. — Anh ấy bị rụng tóc vì đang điều trị hóa trị.

  • 항원抗原명사kháng nguyên

    항원이 몸에 들어오면 면역 반응이 일어난다. — Khi kháng nguyên xâm nhập vào cơ thể, phản ứng miễn dịch sẽ xảy ra.

  • 항일抗日명사kháng Nhật; chống Nhật

    많은 사람이 항일 운동에 참여해 나라를 되찾으려 했다. — Nhiều người đã tham gia phong trào kháng Nhật để giành lại đất nước.

  • 항쟁抗爭명사cuộc đấu tranh; kháng chiến

    농민들은 나라의 정책에 맞서 항쟁을 벌였다. — Những người nông dân đã nổi dậy đấu tranh chống lại chính sách của đất nước.

  • 항전抗戰명사kháng chiến; chống trả

    군인들은 끝까지 성을 지키며 항전했다. — Các binh sĩ giữ thành đến cùng và kháng chiến.

  • 항체抗體명사kháng thể

    백신을 맞으면 몸속에 항체가 만들어진다. — Khi tiêm vắc-xin, kháng thể được tạo ra trong cơ thể.

  • 항행航行명사sự hàng hành; sự đi biển, bay

    짙은 안개 때문에 선박의 항행이 중단되었다. — Do sương mù dày đặc, việc di chuyển của tàu thuyền bị đình chỉ.

  • 해갈解渴명사sự giải hạn; sự hết khát nước

    단비가 내려 오랜 가뭄이 해갈되었다. — Cơn mưa vàng đổ xuống, đợt hạn hán kéo dài đã được giải.

  • 해거름명사hoàng hôn; chiều tà

    해거름에 마을 사람들이 들에서 돌아왔다. — Lúc hoàng hôn, dân làng từ ngoài đồng trở về.

  • 해괴하다駭怪형용사kỳ quái; quái dị

    마을에 해괴한 소문이 퍼지고 있다. — Tin đồn kỳ quái đang lan truyền khắp làng.

  • 해금奚琴명사đàn nhị hai dây Hàn Quốc

    해금 소리가 구슬프게 공연장에 울려 퍼졌다. — Tiếng đàn nhị hai dây vang lên buồn thảm trong nhà hát.

  • 해넘이명사hoàng hôn; lúc cuối năm

    우리는 바닷가에서 해넘이를 보며 새해 소원을 빌었다. — Chúng tôi ngắm hoàng hôn cuối năm ở bờ biển và cầu nguyện điều ước năm mới.

  • 해독하다解讀동사giải mã; đọc giải

    연구팀이 고대 문자를 해독했다. — Nhóm nghiên cứu đã giải mã chữ viết cổ.

  • 해득解得명사sự đọc hiểu; sự biết chữ

    아이들의 문자 해득 능력을 조사했다. — Đã khảo sát khả năng đọc hiểu chữ viết của trẻ em.

  • 해로하다偕老동사sống bên nhau đến đầu bạc răng long

    두 사람은 평생 해로하며 행복하게 살았다. — Hai người sống bên nhau đến đầu bạc răng long và hạnh phúc suốt đời.

  • 해무海霧명사sương mù biển

    해무 때문에 여객선 운항이 중단되었다. — Do sương mù biển, tàu chở khách phải ngừng hoạt động.

  • 해묵다동사lâu đời; tồn đọng lâu năm

    두 나라는 해묵은 갈등을 풀기로 했다. — Hai nước đã quyết định giải quyết mâu thuẫn tồn đọng lâu năm.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.