Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 생육生育명사sinh trưởng; sự phát triển

    이 작물은 따뜻한 곳에서 생육이 잘된다. — Loại cây trồng này sinh trưởng tốt ở nơi ấm áp.

  • 생장生長명사sự sinh trưởng; sự phát triển

    이 식물은 햇빛이 적어도 생장이 빠르다. — Loài cây này sinh trưởng nhanh dù ít ánh sáng mặt trời.

  • 생태학生態學명사sinh thái học

    그녀는 대학에서 생태학을 전공했다. — Cô ấy đã học chuyên ngành sinh thái học ở đại học.

  • 서까래명사rui; xà gỗ mái

    한옥 지붕 아래로 서까래가 가지런히 놓여 있습니다. — Dưới mái nhà hanok, các thanh rui được xếp ngay ngắn.

  • 서릿발명사cột băng sương; trụ sương giá

    추운 아침에 땅 위로 서릿발이 솟았다. — Vào buổi sáng lạnh giá, những cột băng sương trồi lên trên mặt đất.

  • 서사敍事명사tự sự; cốt truyện

    이 소설은 서사가 탄탄하다. — Cuốn tiểu thuyết này có phần tự sự chặt chẽ.

  • 서신書信명사thư từ; thư tín

    그와 오랫동안 서신을 주고받았다. — Tôi đã trao đổi thư từ với anh ấy trong một thời gian dài.

  • 서원書院명사thư viện Nho giáo; thư viện Nho học

    조선 시대 선비들은 서원에서 학문을 닦았다. — Các nho sĩ thời Joseon trau dồi học vấn tại thư viện Nho giáo.

  • 서자庶子명사con vợ lẽ; thứ tử

    조선 시대에는 서자가 높은 벼슬에 오르기 어려웠다. — Thời Joseon, con vợ lẽ khó thăng tiến lên chức quan cao.

  • 서정抒情명사trữ tình; chất trữ tình

    이 시는 자연을 향한 서정이 깊게 담겨 있다. — Bài thơ này chứa đựng chất trữ tình sâu sắc hướng về thiên nhiên.

  • 서한書翰명사công thư; thư chính thức

    대사는 정부에 공식 서한을 보냈다. — Đại sứ đã gửi một công thư chính thức đến chính phủ.

  • 서화書畫명사thư họa

    박물관에서 조선 시대의 서화 작품을 감상했다. — Tôi đã thưởng lãm các tác phẩm thư họa thời Joseon ở viện bảo tàng.

  • 석학碩學명사học giả lỗi lạc; bậc thạc học

    세계적인 석학들이 학술 대회에 참석했다. — Các học giả lỗi lạc tầm cỡ thế giới đã tham dự hội nghị khoa học.

  • 석회암石灰岩명사đá vôi

    석회암 지대에는 동굴이 많이 발달한다. — Ở vùng đá vôi có nhiều hang động hình thành.

  • 선거구選擧區명사đơn vị bầu cử; khu vực bầu cử

    이 선거구에서는 세 명이 출마했다. — Ở đơn vị bầu cử này có ba người ra tranh cử.

  • 선대先代명사đời trước; tiền nhân

    선대가 남긴 유산을 소중히 지켜야 한다. — Phải gìn giữ cẩn thận di sản mà các thế hệ trước để lại.

  • 선도하다善導동사dẫn dắt; giáo dục cải hóa

    교사들은 비행 청소년을 바르게 선도하려고 노력했다. — Các giáo viên đã cố gắng dẫn dắt thanh thiếu niên hư hỏng đi đúng hướng.

  • 선동煽動명사sự kích động; sự xúi giục

    그는 군중을 선동해 폭력을 부추겼다. — Anh ta đã kích động đám đông và xúi giục bạo lực.

  • 선망羨望명사sự ngưỡng mộ; sự ghen tị

    그녀는 모든 친구의 선망의 대상이었다. — Cô ấy là đối tượng ngưỡng mộ của tất cả bạn bè.

  • 선사先史명사tiền sử

    이 박물관에는 선사 시대의 유물이 많다. — Bảo tàng này có nhiều di vật của thời tiền sử.

  • 선열先烈명사tiên liệt; liệt sĩ tiền bối

    우리는 나라를 위해 싸운 선열의 뜻을 기린다. — Chúng ta tưởng nhớ ý chí của các bậc tiên liệt đã chiến đấu vì đất nước.

  • 선정성煽情性명사tính giật gân; tính khiêu gợi

    방송의 선정성이 사회 문제가 되고 있다. — Tính giật gân của các chương trình phát sóng đang trở thành vấn đề xã hội.

  • 선정적煽情的명사giật gân; câu khách

    선정적인 제목으로 독자의 관심을 끌려는 기사가 많다. — Có nhiều bài báo muốn thu hút sự chú ý của độc giả bằng tiêu đề giật gân.

  • 선친先親명사cha quá cố; thân phụ đã mất

    선친께서는 평생 농사를 지으셨다. — Cha tôi đã làm nông suốt cả đời.

  • 선현先賢명사tiên hiền; bậc hiền triết thời trước

    우리는 선현들의 지혜를 배워야 한다. — Chúng ta phải học hỏi trí tuệ của các bậc tiên hiền.

  • 선후先後명사trước sau; thứ tự trước sau

    두 사건의 선후 관계를 정확히 밝혀야 한다. — Cần làm rõ chính xác mối quan hệ trước sau của hai sự kiện.

  • 설원雪原명사cánh đồng tuyết; đồng tuyết

    끝없이 펼쳐진 설원 위를 개 썰매가 달렸다. — Xe trượt tuyết do chó kéo chạy trên cánh đồng tuyết trải dài bất tận.

  • 설전舌戰명사cuộc khẩu chiến; bút chiến

    두 후보는 토론회에서 치열한 설전을 벌였다. — Hai ứng cử viên đã có cuộc khẩu chiến gay gắt tại buổi tranh luận.

  • 설파하다說破동사thuyết giảng; trình bày rõ ràng

    그는 평화의 중요성을 강하게 설파했다. — Ông ấy đã thuyết giảng mạnh mẽ về tầm quan trọng của hòa bình.

  • 섭리攝理명사quy luật tự nhiên; lẽ trời

    그는 자연의 섭리를 깊이 이해하고 있었다. — Ông ấy hiểu sâu sắc quy luật của tự nhiên.

  • 성곽城郭명사thành quách; tường thành

    옛 성곽이 도시를 둘러싸고 있어 관광객이 많이 찾는다. — Thành quách cổ bao quanh thành phố nên có nhiều khách du lịch ghé thăm.

  • 성리학性理學명사Tống nho; Lý học

    조선은 성리학을 나라의 근본 이념으로 삼았다. — Joseon lấy Tống nho làm tư tưởng nền tảng của đất nước.

  • 성립하다成立동사thành lập; được xác lập; có hiệu lực

    두 회사 사이에 계약이 성립했다. — Hợp đồng giữa hai công ty đã được xác lập.

  • 성쇠盛衰명사thịnh suy; hưng suy

    한 왕조의 성쇠는 인재를 쓰는 데 달려 있었다. — Sự thịnh suy của một triều đại phụ thuộc vào việc dùng người tài.

  • 성지聖地명사thánh địa

    이곳은 순례자들이 찾는 성지이다. — Đây là thánh địa mà những người hành hương tìm đến.

  • 성찬盛饌명사bữa tiệc thịnh soạn; yến tiệc

    손님을 위해 푸짐한 성찬을 차렸다. — Tôi đã bày một bữa tiệc thịnh soạn để đãi khách.

  • 성찰省察명사sự tự vấn; sự suy xét bản thân

    하루를 마무리하며 자신의 행동을 성찰하는 시간을 가졌다. — Kết thúc một ngày, tôi dành thời gian suy xét lại hành động của mình.

  • 성채城砦명사thành trì; pháo đài

    적군이 성채를 포위하고 공격을 시작했다. — Quân địch bao vây thành trì và bắt đầu tấn công.

  • 성층권成層圈명사tầng bình lưu

    오존층은 성층권에 있다. — Tầng ozone nằm trong tầng bình lưu.

  • 성토하다聲討동사lên án; chỉ trích công khai

    시민들은 정부의 무책임한 대응을 성토했다. — Người dân lên án sự ứng phó vô trách nhiệm của chính phủ.

  • 세간명사đồ đạc; đồ gia dụng

    이사하면서 낡은 세간을 대부분 버렸다. — Khi chuyển nhà, tôi đã vứt phần lớn đồ đạc cũ.

  • 세뇌洗腦명사sự tẩy não

    그는 어릴 때부터 잘못된 생각을 세뇌당했다. — Anh ấy bị tẩy não những suy nghĩ sai lệch từ khi còn nhỏ.

  • 세도勢道명사quyền thế; thế lực

    세도를 부리던 가문이 나라의 일을 마음대로 했다. — Dòng họ nắm quyền thế đã tùy ý quyết định việc nước.

  • 세련되다洗練형용사tinh tế, sành điệu

    이 카페는 인테리어가 세련되어서 젊은 사람들이 좋아합니다. — Quán cà phê này nội thất tinh tế nên giới trẻ rất thích.

  • 세율稅率명사thuế suất

    정부가 법인세 세율을 낮추기로 했다. — Chính phủ quyết định hạ thuế suất thuế doanh nghiệp.

  • 세태世態명사thế thái; thói đời

    소설은 어려운 세태를 날카롭게 풍자했다. — Cuốn tiểu thuyết châm biếm sắc sảo thế thái khó khăn.

  • 센서명사cảm biến

    문 앞의 센서가 움직임을 알아챕니다. — Cảm biến trước cửa nhận biết chuyển động.

  • 소굴巢窟명사sào huyệt; ổ

    경찰이 범죄 조직의 소굴을 덮쳤다. — Cảnh sát đã đột kích sào huyệt của tổ chức tội phạm.

  • 소급하다遡及동사áp dụng hồi tố

    새 법은 과거 사건에 소급하지 않는다. — Luật mới không áp dụng hồi tố đối với các sự việc trong quá khứ.

  • 소뇌小腦명사tiểu não

    소뇌는 몸의 균형을 유지하는 역할을 한다. — Tiểu não có vai trò duy trì sự cân bằng của cơ thể.

  • 소란騷亂명사sự náo loạn; sự ồn ào

    갑작스러운 정전으로 극장 안에서 소란이 일어났다. — Do mất điện đột ngột, trong rạp hát đã xảy ra náo loạn.

  • 소명疎明명사sự chứng minh sơ bộ; sự giải trình

    피고인은 자신의 주장을 소명할 자료를 제출했다. — Bị cáo đã nộp tài liệu để chứng minh cho lập luận của mình.

  • 소생蘇生명사sự hồi sinh; sự hồi sức

    구조대원이 쓰러진 사람의 소생을 도왔다. — Nhân viên cứu hộ đã giúp người bị ngất hồi sinh.

  • 소슬바람蕭瑟명사gió thu se lạnh; gió thu hiu hắt

    소슬바람이 불자 가을이 깊어 가는 것을 느꼈다. — Khi gió thu se lạnh thổi, tôi cảm nhận mùa thu đang dần chín.

  • 소원하다疏遠형용사xa cách; lạnh nhạt

    이사한 뒤로 이웃과 소원해졌다. — Từ khi chuyển nhà, tôi trở nên xa cách với hàng xóm.

  • 소위所謂부사cái gọi là; gọi là

    소위 전문가라는 사람들이 의견을 냈다. — Những người được gọi là chuyên gia đã đưa ra ý kiến.

  • 소일하다消日동사giết thời gian; tiêu khiển

    할아버지는 바둑을 두며 소일하신다. — Ông thường chơi cờ vây để giết thời gian.

  • 소임所任명사nhiệm vụ được giao; trọng trách

    그는 맡은 소임을 끝까지 다했다. — Anh ấy đã hoàn thành đến cùng nhiệm vụ được giao.

  • 소장품所藏品명사hiện vật sưu tầm; đồ sưu tập

    박물관은 귀한 소장품을 특별 전시회에 내놓았다. — Bảo tàng đã đưa các hiện vật quý trong bộ sưu tập ra triển lãm đặc biệt.

  • 소재素材명사đề tài; chất liệu

    이 소설은 실제 사건을 소재로 삼았다. — Cuốn tiểu thuyết này lấy sự kiện có thật làm đề tài.

  • 소진되다消盡동사cạn kiệt; bị bán hết

    인기 상품이라 재고가 금방 소진되었다. — Vì là hàng được ưa chuộng nên hàng tồn kho đã hết rất nhanh.

  • 소행성小行星명사tiểu hành tinh

    화성과 목성 사이에는 많은 소행성이 있다. — Giữa sao Hỏa và sao Mộc có nhiều tiểu hành tinh.

  • 소형화小型化명사sự thu nhỏ; sự nhỏ gọn hóa

    전자 기기의 소형화가 빠르게 진행되고 있다. — Việc thu nhỏ các thiết bị điện tử đang diễn ra nhanh chóng.

  • 소환召喚명사triệu tập; giấy triệu tập

    검찰은 그에게 소환 통보를 보냈습니다. — Viện kiểm sát đã gửi thông báo triệu tập đến anh ta.

  • 소회所懷명사tâm sự; cảm nghĩ

    은퇴하는 감독이 짧게 소회를 밝혔다. — Huấn luyện viên sắp nghỉ hưu đã chia sẻ ngắn gọn cảm nghĩ của mình.

  • 속내명사nỗi lòng; tâm tư

    그는 좀처럼 자신의 속내를 드러내지 않는다. — Anh ấy hầu như không bao giờ bộc lộ tâm tư của mình.

  • 속박束縛명사sự ràng buộc; sự trói buộc

    그는 모든 속박에서 벗어나 자유를 얻었다. — Anh ấy thoát khỏi mọi ràng buộc và có được tự do.

  • 손익損益명사lãi lỗ

    회사는 분기마다 손익을 꼼꼼히 계산한다. — Công ty tính toán kỹ lãi lỗ mỗi quý.

  • 송신送信명사sự gửi tín hiệu; sự phát tín hiệu

    이 장치는 신호를 송신하는 역할을 합니다. — Thiết bị này có vai trò phát tín hiệu.

  • 송출送出명사sự phát sóng; sự truyền tín hiệu

    방송 신호가 위성을 통해 전국에 송출된다. — Tín hiệu phát sóng được truyền đi khắp cả nước qua vệ tinh.

  • 송치送致명사chuyển hồ sơ sang viện kiểm sát

    경찰은 피의자를 검찰에 송치했다. — Cảnh sát đã chuyển hồ sơ nghi phạm sang viện kiểm sát.

  • 쇄골鎖骨명사xương quai xanh

    넘어지면서 쇄골이 부러졌다. — Tôi bị ngã và gãy xương quai xanh.

  • 쇄국鎖國명사bế quan tỏa cảng; đóng cửa đất nước

    조선은 한동안 쇄국 정책을 펼치며 문을 닫았다. — Joseon từng có một thời gian thực hiện chính sách bế quan tỏa cảng và đóng cửa.

  • 쇄신刷新명사đổi mới; cải cách

    회사는 조직 쇄신을 위해 새 대표를 뽑았다. — Công ty đã chọn người đại diện mới để đổi mới tổ chức.

  • 쇠락衰落명사sự suy tàn; sự suy thoái

    그 도시는 산업이 쇠락하면서 인구가 줄었다. — Thành phố ấy dân số giảm khi công nghiệp suy tàn.

  • 쇠망衰亡명사sự suy vong; sự suy tàn

    로마 제국의 쇠망 원인을 연구하는 학자가 많다. — Có nhiều học giả nghiên cứu nguyên nhân suy vong của Đế quốc La Mã.

  • 수감收監명사bỏ tù; giam giữ

    그는 징역 3년을 선고받고 교도소에 수감되었습니다. — Anh ta bị tuyên ba năm tù và bị giam trong nhà tù.

  • 수급需給명사cung cầu

    쌀의 수급이 불안정해서 가격이 크게 올랐다. — Cung cầu gạo bất ổn nên giá đã tăng mạnh.

  • 수려하다秀麗형용사hùng vĩ và xinh đẹp; thanh tú; tươi đẹp

    이 지역은 산세가 수려하여 관광객이 많다. — Vùng này có núi non tươi đẹp nên có nhiều khách du lịch.

  • 수림樹林명사rừng cây; rừng

    울창한 수림 사이로 맑은 계곡물이 흐른다. — Dòng nước suối trong vắt chảy qua khu rừng cây rậm rạp.

  • 수몰水沒명사sự chìm trong nước; sự ngập nước

    댐이 생기면서 마을 전체가 수몰되었다. — Do xây đập, cả ngôi làng đã bị nhấn chìm dưới nước.

  • 수묵화水墨畫명사tranh thủy mặc

    미술관에서 산과 강을 그린 수묵화를 감상했다. — Tôi đã ngắm tranh thủy mặc vẽ núi và sông ở bảo tàng mỹ thuật.

  • 수발명사sự chăm sóc; sự hầu hạ

    그녀는 아픈 어머니의 수발을 들었다. — Cô ấy đã chăm sóc người mẹ đang ốm.

  • 수북하다형용사đầy ắp; chất cao

    접시 위에 밥이 수북하게 담겨 있었다. — Cơm được xới đầy ắp trên đĩa.

  • 수분受粉명사thụ phấn

    벌이 꽃을 옮겨 다니며 수분을 도와준다. — Ong bay từ hoa này sang hoa khác giúp thụ phấn.

  • 수신受信명사sự nhận tín hiệu; sự thu tín hiệu

    신호 수신이 약해서 전화가 끊겼습니다. — Tín hiệu thu yếu nên cuộc gọi bị ngắt.

  • 수심愁心명사nỗi lo âu; nỗi buồn phiền

    그의 얼굴에는 수심이 가득했다. — Khuôn mặt anh ấy đầy vẻ lo âu.

  • 수양修養명사sự tu dưỡng; sự rèn luyện bản thân

    그는 마음의 수양을 위해 매일 명상을 한다. — Anh ấy thiền mỗi ngày để tu dưỡng tâm hồn.

  • 수예手藝명사thêu thùa; đồ thủ công

    어머니는 취미로 수예를 즐기신다. — Mẹ tôi thích thêu thùa như một sở thích.

  • 수재秀才명사học sinh xuất sắc; thần đồng

    그는 어릴 때부터 마을에서 소문난 수재였다. — Từ nhỏ anh ấy đã là học sinh xuất sắc nổi tiếng trong làng.

  • 수정체水晶體명사thủy tinh thể

    나이가 들면 수정체가 점점 딱딱해진다. — Khi có tuổi, thủy tinh thể dần cứng lại.

  • 수지收支명사thu chi; cán cân thu chi

    올해는 무역 수지가 크게 개선되었다. — Năm nay cán cân thương mại đã được cải thiện đáng kể.

  • 수탈收奪명사sự bóc lột; sự cướp bóc

    식민 지배 아래 곡식을 수탈당한 농민이 많았다. — Dưới ách thống trị thực dân, có nhiều nông dân bị cướp lương thực.

  • 수혈輸血명사truyền máu

    피를 많이 흘린 환자에게 수혈이 필요했다. — Bệnh nhân mất nhiều máu cần được truyền máu.

  • 숙녀淑女명사quý cô; tiểu thư

    그녀는 어느새 아름다운 숙녀로 자랐다. — Cô ấy đã lớn lên thành một quý cô xinh đẹp từ lúc nào không hay.

  • 숙직宿直명사trực đêm

    오늘 밤은 제가 숙직을 서야 한다. — Tối nay tôi phải trực đêm.

  • 숙청肅淸명사sự thanh trừng

    새 정권은 반대파를 대거 숙청했다. — Chính quyền mới đã thanh trừng hàng loạt phe đối lập.

  • 순국殉國명사tuẫn quốc; hy sinh vì tổ quốc

    그는 나라를 위해 순국한 독립운동가이다. — Ông ấy là nhà hoạt động độc lập đã hy sinh vì tổ quốc.

  • 순기능順機能명사chức năng tích cực; mặt tích cực

    적당한 경쟁에는 발전을 이끄는 순기능이 있다. — Cạnh tranh vừa phải có mặt tích cực là thúc đẩy sự phát triển.

  • 순방巡訪명사chuyến thăm chính thức; sự đi thăm các nước

    대통령이 아시아 세 나라를 순방했다. — Tổng thống đã thăm chính thức ba nước châu Á.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.