Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
골반骨盤명사xương chậu
나쁜 자세는 골반을 틀어지게 할 수 있습니다. — Tư thế xấu có thể làm lệch xương chậu.
골수骨髓명사tủy xương
그는 백혈병 환자에게 골수를 기증했다. — Anh ấy đã hiến tủy xương cho bệnh nhân bạch cầu.
골조骨組명사khung sườn; bộ khung công trình
건물의 골조 공사가 거의 끝났다. — Công việc xây dựng khung sườn của tòa nhà sắp xong.
곰삭다동사ngấm đều; lên men chín
김치가 곰삭아서 깊은 맛이 난다. — Kimchi đã lên men chín nên có vị đậm đà.
공갈恐喝명사sự tống tiền; sự hăm dọa
그는 협박해서 돈을 뜯어낸 공갈 혐의로 체포되었다. — Anh ta bị bắt với tội tống tiền vì đe dọa để moi tiền.
공공연하다公公然형용사công khai; ai cũng biết
그 사실은 이미 공공연한 비밀이다. — Sự thật đó đã là bí mật công khai rồi.
공권력公權力명사công quyền; quyền lực nhà nước
공권력은 법에 따라 행사되어야 한다. — Công quyền phải được thực thi theo pháp luật.
공납貢納명사cống nạp; cống vật
백성들은 지방의 특산물을 공납으로 바쳤다. — Dân chúng dâng đặc sản địa phương làm cống nạp.
공론公論명사công luận; thảo luận công khai
이 문제는 공론의 장에서 다루어져야 한다. — Vấn đề này cần được đưa ra diễn đàn công luận để thảo luận.
공생共生명사sự chung sống; sự cộng sinh
인간과 자연의 공생이 중요하다. — Sự cộng sinh giữa con người và thiên nhiên rất quan trọng.
공소公訴명사công tố; việc khởi tố
검찰은 피의자를 공소 제기하기로 했다. — Viện kiểm sát quyết định khởi tố bị can.
공시公示명사công bố thông tin; công khai
기업은 경영 실적을 투명하게 공시해야 한다. — Doanh nghiệp phải công bố minh bạch kết quả kinh doanh.
공언하다公言동사tuyên bố công khai; khẳng định công khai
그는 올해 안에 꼭 합격하겠다고 공언했다. — Anh ấy tuyên bố công khai nhất định sẽ đỗ trong năm nay.
공증公證명사công chứng
계약서는 공증을 받아 두는 것이 안전하다. — Hợp đồng nên được công chứng để đảm bảo an toàn.
공천公薦명사sự đề cử ứng viên (của đảng)
정당은 이번 선거의 후보 공천을 발표했다. — Đảng đã công bố danh sách đề cử ứng viên cho cuộc bầu cử lần này.
공탁供託명사sự ký quỹ tại tòa; sự nộp tiền lưu ký
채무자는 변제금을 법원에 공탁했다. — Con nợ đã nộp tiền trả nợ vào tòa án để lưu ký.
공판公判명사phiên xét xử công khai; phiên tòa
첫 공판이 다음 주에 열릴 예정이다. — Phiên xét xử đầu tiên dự kiến sẽ mở vào tuần sau.
공허하다空虛형용사trống rỗng; trống trải
목표를 이루고 나니 마음이 공허했다. — Sau khi đạt được mục tiêu, lòng tôi trống rỗng.
공화정共和政명사chính thể cộng hòa; nền cộng hòa
로마는 왕정을 무너뜨리고 공화정을 세웠다. — La Mã lật đổ chế độ quân chủ và lập nên nền cộng hòa.
과거科擧명사khoa cử
조선 시대에는 과거에 합격해야 관리가 될 수 있었다. — Vào thời Joseon, phải thi đỗ khoa cử thì mới có thể làm quan.
과실過失명사sơ suất; lỗi
이번 사고는 운전자의 과실로 밝혀졌다. — Vụ tai nạn lần này được xác định là do lỗi của tài xế.
과점寡占명사sự độc quyền nhóm
소수 기업의 과점이 가격 상승을 불러왔다. — Sự độc quyền nhóm của một số ít doanh nghiệp đã khiến giá cả tăng.
관리官吏명사quan lại; viên chức
그는 오랫동안 지방 관리로 일했다. — Ông ấy đã làm quan chức địa phương trong nhiều năm.
관목灌木명사cây bụi
산 중턱에는 키 작은 관목이 무성하게 자란다. — Lưng chừng núi, cây bụi thấp mọc um tùm.
관문關門명사cửa ngõ; cửa ải
인천항은 우리나라 무역의 관문이다. — Cảng Incheon là cửa ngõ thương mại của nước ta.
관성慣性명사quán tính
버스가 멈추자 관성 때문에 몸이 앞으로 쏠렸다. — Khi xe buýt dừng lại, cơ thể bị chúi về phía trước vì quán tính.
관아官衙명사nha môn; quan phủ
조선 시대에 고을 관아는 행정의 중심이었다. — Thời Joseon, nha môn của huyện là trung tâm hành chính.
관제管制명사kiểm soát giao thông; điều hành bay
안개 때문에 공항의 항공 관제가 강화되었다. — Do sương mù, việc kiểm soát không lưu của sân bay được tăng cường.
관할管轄명사thẩm quyền; quản hạt
이 사건은 지방법원 관할입니다. — Vụ án này thuộc thẩm quyền của tòa án địa phương.
관혼상제冠婚喪祭명사quan hôn tang tế; bốn đại lễ đời người
관혼상제는 사람이 일생 동안 거치는 네 가지 의례이다. — Quan hôn tang tế là bốn nghi lễ mà con người trải qua trong suốt cuộc đời.
괄약근括約筋명사cơ vòng; cơ thắt
괄약근은 몸의 구멍을 조이거나 열어 주는 근육이다. — Cơ vòng là cơ giúp thắt lại hoặc mở ra các lỗ trên cơ thể.
광년光年의존명사năm ánh sáng
그 별은 지구에서 약 사 광년 떨어져 있다. — Ngôi sao đó cách Trái Đất khoảng bốn năm ánh sáng.
광대하다廣大형용사bao la; rộng lớn
눈앞에 광대한 초원이 끝없이 펼쳐졌다. — Thảo nguyên bao la trải dài vô tận trước mắt.
광선光線명사tia sáng; tia
햇빛은 여러 가지 광선으로 이루어져 있다. — Ánh nắng mặt trời gồm nhiều loại tia sáng khác nhau.
광야曠野명사đồng hoang; cánh đồng rộng
그들은 끝없이 펼쳐진 광야를 말을 타고 달렸다. — Họ cưỡi ngựa phi qua cánh đồng hoang trải dài vô tận.
광학光學명사quang học
그는 광학을 전공해서 렌즈를 연구한다. — Anh ấy học chuyên ngành quang học nên nghiên cứu thấu kính.
교권敎權명사quyền của giáo viên; giáo quyền
교권 보호를 위한 법이 마련되었다. — Luật bảo vệ quyền của giáo viên đã được ban hành.
교단敎壇명사bục giảng; nghề giáo
그는 30년간 교단에 서다 은퇴했다. — Ông ấy đứng trên bục giảng 30 năm rồi nghỉ hưu.
교란攪亂명사sự xáo trộn; sự gây rối loạn
외래종이 들어와 생태계 교란이 심해졌다. — Loài ngoại lai xâm nhập khiến sự xáo trộn hệ sinh thái trở nên nghiêm trọng.
교부交付명사việc cấp (giấy tờ); cấp phát
주민센터에서 증명서 교부를 신청했다. — Tôi đã đăng ký xin cấp giấy chứng nhận tại trung tâm hành chính phường.
교분交分명사tình bằng hữu; quan hệ thân tình
그와는 오래전부터 교분이 두터운 사이이다. — Tôi và anh ấy có quan hệ thân tình từ rất lâu rồi.
교수법敎授法명사phương pháp giảng dạy
새로운 교수법이 학생들의 흥미를 높였다. — Phương pháp giảng dạy mới đã làm tăng hứng thú của học sinh.
교습敎習명사dạy kèm; giảng dạy
이 학원은 어린이를 위한 피아노 교습을 합니다. — Trung tâm này dạy piano cho trẻ em.
교편敎鞭명사nghề dạy học; bục giảng
그는 삼십 년 동안 교편을 잡았다. — Ông ấy đã đứng trên bục giảng suốt ba mươi năm.
교화敎化명사sự giáo hóa; sự cải huấn
교도소는 처벌뿐 아니라 범죄자의 교화도 목적으로 한다. — Nhà tù không chỉ nhằm trừng phạt mà còn nhằm cải huấn tội phạm.
구금拘禁명사giam giữ; tạm giam
경찰은 용의자를 이틀 동안 구금했습니다. — Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm trong hai ngày.
구동驅動명사sự vận hành; sự chạy
이 프로그램은 낮은 사양에서도 구동이 가능하다. — Chương trình này có thể chạy được cả trên cấu hình thấp.
구들명사ondol; hệ thống sưởi sàn
할머니 댁은 구들을 놓아 방이 따뜻하다. — Nhà bà có lắp ondol nên phòng rất ấm.
구릉丘陵명사đồi thấp; gò đồi
낮은 구릉 위에 포도밭이 펼쳐져 있다. — Những vườn nho trải dài trên các ngọn đồi thấp.
구매력購買力명사sức mua; khả năng mua sắm
경기 침체로 소비자의 구매력이 떨어졌다. — Do suy thoái kinh tế, sức mua của người tiêu dùng đã giảm.
구미口味명사khẩu vị; sự thèm ăn
맛있는 냄새에 구미가 당겼다. — Mùi thơm ngon khiến tôi thấy thèm ăn.
구비하다具備동사trang bị đầy đủ; có sẵn
이 가게는 다양한 상품을 구비하고 있다. — Cửa hàng này có sẵn nhiều loại hàng hóa.
구설수口舌數명사lời đàm tiếu; miệng lưỡi thiên hạ
그는 말실수로 구설수에 올랐다. — Anh ấy bị thiên hạ bàn tán vì lỡ lời.
구속拘束명사tạm giam; sự ràng buộc
경찰은 용의자를 구속하고 조사를 시작했다. — Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm và bắt đầu điều tra.
구속하다拘束동사tạm giam; bắt giữ; ràng buộc
경찰은 용의자를 구속했다. — Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm.
구슬프다형용사buồn thảm; thê lương
멀리서 구슬픈 피리 소리가 들려왔다. — Từ xa vọng lại tiếng sáo buồn thảm.
구애求愛명사sự cầu ái; sự theo đuổi
수컷 새가 암컷에게 구애하는 춤을 춘다. — Chim trống nhảy múa để cầu ái chim mái.
구전口傳명사sự truyền miệng
이 이야기는 오랫동안 구전으로 전해 내려왔다. — Câu chuyện này đã được truyền miệng từ rất lâu.
구제救濟명사sự cứu trợ; sự cứu nguy
정부가 어려운 기업의 구제에 나섰다. — Chính phủ đã ra tay cứu trợ các doanh nghiệp gặp khó khăn.
구형求刑명사đề nghị mức án; yêu cầu hình phạt
검사는 피고인에게 징역 5년을 구형했다. — Kiểm sát viên đề nghị mức án 5 năm tù đối với bị cáo.
국권國權명사quốc quyền; chủ quyền quốc gia
나라는 국권을 잃고 어려운 시기를 보냈다. — Đất nước đã mất chủ quyền và trải qua thời kỳ khó khăn.
국유화國有化명사sự quốc hữu hóa
정부는 철도 사업의 국유화를 추진했다. — Chính phủ đã thúc đẩy việc quốc hữu hóa ngành đường sắt.
국책國策명사chính sách quốc gia; quốc sách
정부는 출산율을 높이는 것을 국책으로 삼았다. — Chính phủ lấy việc nâng cao tỷ lệ sinh làm quốc sách.
군내명사mùi ôi; mùi hôi ẩm mốc
냉장고에서 군내가 나니 청소해야겠다. — Tủ lạnh có mùi ôi nên phải dọn dẹp thôi.
군더더기명사phần thừa; thứ thừa thãi
발표 자료에서 군더더기를 모두 덜어 냈다. — Tôi đã lược bỏ hết những phần thừa trong tài liệu thuyết trình.
군도群島명사quần đảo
그 나라는 수많은 섬으로 이루어진 군도이다. — Đất nước đó là một quần đảo gồm vô số hòn đảo.
군락群落명사quần xã thực vật; quần thể
이 섬에는 희귀한 식물 군락이 형성되어 있다. — Trên hòn đảo này hình thành một quần xã thực vật quý hiếm.
군림하다君臨동사thống trị; ngự trị
그 회사는 오랫동안 시장에 군림해 왔다. — Công ty đó đã thống trị thị trường trong thời gian dài.
군부軍部명사giới quân sự; quân bộ
군부가 권력을 장악하면서 정권이 바뀌었다. — Giới quân sự nắm quyền lực nên chính quyền đã thay đổi.
군정軍政명사chính quyền quân sự; chế độ quân quản
그 나라는 십 년 동안 군정 아래에 있었다. — Đất nước đó đã nằm dưới chế độ quân sự suốt mười năm.
군주君主명사quân chủ; vua
그 나라는 군주가 다스리는 왕국이다. — Quốc gia đó là vương quốc do quân chủ cai trị.
군집群集명사quần xã sinh vật; quần thể
연구팀은 갯벌에 사는 생물 군집을 조사했습니다. — Nhóm nghiên cứu đã khảo sát quần xã sinh vật sống ở bãi triều.
굴절屈折명사sự khúc xạ
빛은 물속에서 굴절한다. — Ánh sáng bị khúc xạ trong nước.
굴종屈從명사sự khuất phục; sự quỵ lụy
그는 굴종을 거부하고 끝까지 맞섰다. — Anh ấy từ chối khuất phục và chống lại đến cùng.
궁벽하다窮僻형용사hẻo lánh; xa xôi
그는 궁벽한 산골 마을에서 자랐다. — Anh ấy lớn lên ở một làng quê miền núi hẻo lánh.
권역圈域명사khu vực; vùng
정부는 전국을 몇 개의 권역으로 나누어 계획을 세웠다. — Chính phủ chia cả nước thành một số vùng để lập kế hoạch.
권운卷雲명사mây ti
높은 하늘에 가느다란 권운이 펼쳐져 있었다. — Những đám mây ti mảnh trải dài trên bầu trời cao.
권좌權座명사ngôi vị quyền lực; ngai vàng
독재자는 끝내 권좌에서 물러났다. — Nhà độc tài cuối cùng cũng phải rời khỏi ngôi vị quyền lực.
권태倦怠명사sự chán nản; sự mệt mỏi
결혼 십 년째에 부부는 권태를 느꼈다. — Sau mười năm kết hôn, hai vợ chồng cảm thấy chán nản với cuộc sống.
궤양潰瘍명사loét
스트레스 때문에 위궤양이 생겼다. — Vì căng thẳng nên tôi bị loét dạ dày.
귀납歸納명사phép quy nạp; quy nạp
이 논문은 귀납을 통해 일반적인 법칙을 이끌어 냈다. — Bài luận văn này đã rút ra quy luật chung thông qua phương pháp quy nạp.
귀띔하다동사nhắc khẽ; mách nhỏ
친구가 내게 회의 일정이 바뀐다고 귀띔해 주었다. — Bạn đã mách nhỏ với tôi rằng lịch họp sẽ thay đổi.
귀로歸路명사đường về; lúc trở về
귀로에 시장에 들러 과일을 샀다. — Trên đường về, tôi ghé chợ mua trái cây.
귀책歸責명사sự quy trách nhiệm; lỗi
사고의 귀책 사유가 회사에 있다고 판단했다. — Đã xác định công ty là bên có lỗi trong vụ tai nạn.
규탄하다糾彈동사lên án; tố cáo
시민단체는 정부의 결정을 강하게 규탄했다. — Tổ chức dân sự đã mạnh mẽ lên án quyết định của chính phủ.
그대대명사người; bạn (văn chương)
그대를 처음 만난 날을 잊지 못한다. — Tôi không thể quên ngày đầu tiên gặp bạn.
그윽하다형용사sâu lắng; đằm thắm
그녀는 그윽한 눈빛으로 아이를 바라보았다. — Cô ấy nhìn đứa trẻ bằng ánh mắt đằm thắm.
극기克己명사sự tự kiềm chế; sự khắc kỷ
그는 극기 훈련을 통해 인내심을 길렀다. — Anh ấy rèn luyện được tính kiên nhẫn qua khóa huấn luyện khắc kỷ.
극지極地명사vùng cực
탐험대가 극지의 얼음을 조사하러 떠났습니다. — Đoàn thám hiểm lên đường khảo sát lớp băng ở vùng cực.
극진하다極盡형용사hết lòng; chu đáo tận tình
할머니는 손님을 극진하게 대접하셨다. — Bà đã tiếp đãi khách một cách hết sức chu đáo.
근세近世명사thời cận đại
근세 유럽에서는 상업이 크게 발달했다. — Ở châu Âu thời cận đại, thương mại đã phát triển mạnh.
근속勤續명사làm việc liên tục; thâm niên
그는 근속 삼십 년을 맞아 상을 받았습니다. — Ông ấy nhận giải thưởng nhân dịp tròn ba mươi năm làm việc liên tục.
근절하다根絶동사xóa bỏ tận gốc; diệt trừ
정부는 불법 도박을 근절하겠다고 밝혔다. — Chính phủ tuyên bố sẽ xóa bỏ tận gốc nạn cờ bạc bất hợp pháp.
근태勤怠명사tình hình đi làm; chuyên cần
회사는 직원의 근태를 철저히 관리한다. — Công ty quản lý chặt chẽ tình hình đi làm của nhân viên.
금단禁斷명사cai (thuốc); sự cấm
담배를 끊자 금단 증상이 나타났다. — Sau khi bỏ thuốc lá, các triệu chứng cai thuốc xuất hiện.
금슬琴瑟명사tình vợ chồng hòa thuận; cầm sắt hòa hợp
그 부부는 금슬이 좋기로 동네에 소문이 났다. — Cặp vợ chồng đó nổi tiếng trong xóm là sống rất hòa thuận.
급제及第명사thi đỗ; đỗ khoa cử
그는 과거에 급제하여 고향으로 돌아왔다. — Anh ấy đỗ kỳ thi khoa cử rồi trở về quê nhà.
기氣명사khí; sinh khí; tinh thần
운동을 했더니 기가 살아나는 것 같다. — Tập thể dục xong thấy tinh thần phấn chấn hẳn lên.
기각棄却명사bác bỏ; bác đơn
법원은 원고의 청구를 기각했다. — Tòa án đã bác bỏ yêu cầu của nguyên đơn.
기거하다起居동사ở; cư trú; sinh sống
그는 산속 작은 절에서 기거하며 책을 썼다. — Ông ấy sống trong một ngôi chùa nhỏ trên núi và viết sách.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.