Từ vựng TOPIK cấp 6
1.604 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
바야흐로부사đúng lúc này; ngay lúc này
바야흐로 봄이 오는 소리가 들려온다. — Ngay lúc này, tiếng mùa xuân đang đến vang vọng đâu đây.
박대薄待명사sự đối xử tệ bạc; sự ruồng rẫy
그녀는 며느리를 박대하지 않고 따뜻하게 대했다. — Bà ấy không đối xử tệ bạc với con dâu mà đối xử rất ấm áp.
박리다매薄利多賣명사lãi ít bán nhiều
이 가게는 박리다매 전략으로 손님을 끌었다. — Cửa hàng này thu hút khách bằng chiến lược lãi ít bán nhiều.
박무薄霧명사sương mỏng; mù mỏng
새벽에 박무가 끼어 도로 시야가 좋지 않았다. — Sáng sớm có sương mỏng nên tầm nhìn trên đường không tốt.
박애博愛명사bác ái
그는 박애 정신으로 평생 봉사하며 살았다. — Ông ấy sống cả đời làm tình nguyện với tinh thần bác ái.
박탈剝奪명사sự tước đoạt; tước quyền
범죄자는 일부 권리를 박탈당할 수 있다. — Tội phạm có thể bị tước một số quyền.
반목反目명사sự bất hòa; sự thù địch
형제는 유산 문제로 오랫동안 반목해 왔다. — Hai anh em bất hòa với nhau từ lâu vì vấn đề thừa kế.
반문하다反問동사hỏi vặn lại; hỏi ngược lại
그는 왜 내가 해야 하느냐고 반문했다. — Anh ấy hỏi vặn lại rằng tại sao tôi phải làm.
반역反逆명사sự phản nghịch; sự phản loạn
그는 왕에게 반역을 꾀했다는 죄로 처형당했다. — Ông ta bị xử tử vì tội mưu phản nhà vua.
반정反正명사chính biến; cuộc chính biến phục vị
신하들이 반정을 일으켜 새 왕을 세웠다. — Các quan thần phát động chính biến và lập vua mới.
반주飯酒명사rượu uống kèm bữa ăn; rượu uống cùng cơm
아버지는 저녁마다 반주로 막걸리를 한 잔 드신다. — Bố tôi mỗi tối đều uống một ly rượu makgeolli trong bữa cơm.
반증反證명사phản chứng; chứng cứ phản bác
그 주장을 뒤집을 만한 반증이 나오지 않았다. — Chưa có phản chứng nào đủ sức bác bỏ lập luận đó.
반향反響명사tiếng vang; phản ứng của xã hội
그 영화는 사회에 큰 반향을 일으켰다. — Bộ phim đó đã gây tiếng vang lớn trong xã hội.
받들다동사tôn kính; phụng sự
그는 스승의 가르침을 평생 받들며 살았다. — Ông ấy đã sống cả đời tôn kính lời dạy của thầy.
발병發病명사phát bệnh; khởi phát bệnh
이 병은 발병 원인이 아직 밝혀지지 않았다. — Nguyên nhân phát bệnh của căn bệnh này vẫn chưa được làm rõ.
발상지發祥地명사cái nôi; nơi khai sinh
이 지역은 한국 불교문화의 발상지로 알려져 있다. — Vùng này được biết đến là cái nôi của văn hóa Phật giáo Hàn Quốc.
발설하다發說동사buột miệng nói ra; tiết lộ
이 일은 절대 다른 사람에게 발설하지 마세요. — Tuyệt đối không được tiết lộ chuyện này cho người khác.
발아發芽명사sự nảy mầm
적당한 온도와 물이 있어야 씨앗의 발아가 시작된다. — Phải có nhiệt độ và nước phù hợp thì hạt giống mới bắt đầu nảy mầm.
발원지發源地명사nguồn; nơi khởi nguyên
이 강의 발원지는 높은 산속에 있다. — Nguồn của con sông này nằm sâu trong núi cao.
발작發作명사cơn (bệnh); sự lên cơn
환자가 갑자기 발작을 일으켜 병원으로 옮겨졌다. — Bệnh nhân đột nhiên lên cơn nên được đưa đến bệnh viện.
발탁拔擢명사sự đề bạt; sự cất nhắc
젊은 직원이 팀장으로 발탁되었다. — Một nhân viên trẻ đã được đề bạt làm trưởng nhóm.
방계傍系명사bàng hệ; dòng bên
방계 친족과는 왕래가 드물다. — Tôi ít qua lại với họ hàng bàng hệ.
방광膀胱명사bàng quang
방광에 염증이 생겨서 병원에 갔다. — Tôi bị viêm bàng quang nên đã đến bệnh viện.
방랑放浪명사sự lang thang; cuộc sống phiêu bạt
젊은 시인은 방랑 끝에 고향으로 돌아왔다. — Nhà thơ trẻ trở về quê hương sau những ngày lang thang.
방임放任명사sự bỏ mặc; sự buông lỏng
자녀를 방임하는 것도 일종의 아동 학대입니다. — Bỏ mặc con cái cũng là một dạng bạo hành trẻ em.
방전放電명사sự phóng điện; sự xả điện
오래 두면 배터리가 방전될 수 있습니다. — Nếu để lâu, pin có thể bị xả hết điện.
방조幇助명사tiếp tay; giúp sức phạm tội
범행을 방조한 혐의로 그가 기소되었다. — Anh ta bị truy tố với tội danh tiếp tay cho hành vi phạm tội.
방출放出명사sự phóng thích; sự thải ra
공장에서 방출된 가스가 공기를 오염시켰다. — Khí thải ra từ nhà máy đã làm ô nhiễm không khí.
배당配當명사cổ tức; sự chia lãi
회사가 올해도 주주에게 배당을 지급했다. — Năm nay công ty cũng đã chi trả cổ tức cho cổ đông.
배아胚芽명사phôi
연구팀은 배아에서 줄기세포를 얻는 방법을 연구했다. — Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu phương pháp thu tế bào gốc từ phôi.
배양하다培養동사bồi dưỡng; nuôi dưỡng
독서는 비판적 사고력을 배양하는 데 도움이 된다. — Đọc sách giúp bồi dưỡng khả năng tư duy phản biện.
배은망덕背恩忘德명사vong ân bội nghĩa; vô ơn
도와준 사람을 모른 척하다니 배은망덕한 행동이다. — Làm lơ người đã giúp mình là hành động vong ân bội nghĩa.
배임背任명사lạm dụng tín nhiệm; bội tín
회사 돈을 빼돌린 대표가 배임 혐의로 기소됐다. — Giám đốc biển thủ tiền công ty bị truy tố với tội lạm dụng tín nhiệm.
배척하다排斥동사bài xích; bài trừ; tẩy chay
다른 문화를 배척하는 태도는 사회 갈등을 키웁니다. — Thái độ bài xích văn hóa khác làm gia tăng xung đột xã hội.
배필配匹명사bạn đời; người phối ngẫu
그는 평생을 함께할 배필을 만났다. — Anh ấy đã gặp được người bạn đời sẽ cùng đi suốt cuộc đời.
백부伯父명사bác (anh trai của bố)
백부께서는 고향에서 농사를 지으신다. — Bác tôi làm nông ở quê.
백안시하다白眼視동사lạnh nhạt; khinh miệt
사람들은 그를 백안시하며 말을 걸지 않았다. — Mọi người nhìn anh ta bằng ánh mắt lạnh nhạt và không bắt chuyện.
뱃사람명사thủy thủ; người đi biển
뱃사람들은 새벽마다 바다로 나간다. — Những người đi biển ra khơi mỗi sáng sớm.
번거롭다형용사phiền phức, rườm rà
서류를 일일이 제출하는 것은 번거로운 일이다. — Việc nộp từng loại giấy tờ thật là phiền phức.
번뇌煩惱명사phiền não
스님은 번뇌를 떨치기 위해 수행했다. — Nhà sư tu hành để dứt bỏ phiền não.
번듯하다형용사đàng hoàng; tươm tất
그는 번듯한 직장에 들어가 부모님을 기쁘게 했다. — Anh ấy vào làm ở một công ty đàng hoàng khiến bố mẹ vui lòng.
번민煩悶명사sự phiền muộn; sự dằn vặt
그는 진로 문제로 오랫동안 번민에 빠졌다. — Anh ấy đã phiền muộn, dằn vặt rất lâu về vấn đề định hướng nghề nghiệp.
번잡하다繁雜형용사ồn ào đông đúc; hỗn tạp
시장 골목은 늘 사람들로 번잡하다. — Ngõ chợ lúc nào cũng đông đúc và ồn ào người.
벌초伐草명사việc phát cỏ mộ; dọn cỏ mộ
추석 전에 가족이 함께 산소에 가서 벌초를 했다. — Trước dịp Chuseok, cả gia đình cùng ra phần mộ dọn cỏ.
법리法理명사nguyên lý pháp luật; pháp lý
이 판결은 기존의 법리를 새롭게 해석한 것이다. — Phán quyết này là cách giải thích mới về nguyên lý pháp lý hiện có.
법익法益명사lợi ích pháp lý được bảo vệ
형법은 개인의 법익을 보호하기 위해 존재한다. — Luật hình sự tồn tại để bảo vệ lợi ích pháp lý của cá nhân.
법치法治명사pháp trị; nhà nước pháp quyền
법치 국가에서는 누구나 법을 지켜야 한다. — Trong nhà nước pháp quyền, ai cũng phải tuân thủ pháp luật.
벼랑명사vách đá; vách núi dựng đứng
벼랑 끝에 서니 다리가 떨렸다. — Đứng trên mép vách đá, chân tôi run lên.
벽촌僻村명사làng hẻo lánh; vùng quê xa xôi
그녀는 교통이 불편한 벽촌에서 자랐다. — Cô ấy lớn lên ở một vùng quê hẻo lánh, giao thông bất tiện.
변란變亂명사biến loạn; loạn lạc
나라에 변란이 일어나 백성들이 불안에 떨었다. — Đất nước xảy ra biến loạn khiến dân chúng lo sợ bất an.
변론辯論명사biện hộ; tranh luận tại tòa
변호사는 법정에서 최종 변론을 했다. — Luật sư đã trình bày phần biện hộ cuối cùng tại tòa.
변방邊方명사biên cương; vùng biên giới
장군은 오랫동안 북쪽 변방을 지켰다. — Vị tướng đã bảo vệ vùng biên cương phía bắc suốt nhiều năm.
변상辨償명사bồi thường
깨진 유리창은 제가 변상하겠습니다. — Tôi sẽ bồi thường cho cửa kính bị vỡ.
변인變因명사biến số; yếu tố biến thiên
실험에서는 하나의 변인만 바꾸고 나머지는 통제해야 한다. — Trong thí nghiệm, chỉ được thay đổi một biến số và phải kiểm soát các biến số còn lại.
변절變節명사sự phản bội; sự thay lòng đổi dạ
그의 변절은 동료들에게 큰 충격을 주었다. — Sự phản bội của anh ta đã gây cú sốc lớn cho đồng nghiệp.
변제辨濟명사sự trả nợ; sự hoàn trả
그는 빌린 돈을 전액 변제했다. — Anh ta đã trả toàn bộ số tiền đã vay.
변조變造명사sự làm giả; sự giả mạo
계약서를 변조하면 처벌을 받을 수 있다. — Nếu làm giả hợp đồng thì có thể bị xử phạt.
변혁變革명사cuộc biến đổi lớn; cải cách triệt để
산업 혁명은 사회에 큰 변혁을 가져왔다. — Cách mạng công nghiệp đã mang lại những biến đổi lớn cho xã hội.
별천지別天地명사thế giới khác; thiên đường
산속 마을은 도시와 전혀 다른 별천지였다. — Ngôi làng trong núi là một thế giới khác hẳn thành phố.
병란兵亂명사binh loạn; chiến loạn
오랜 병란으로 백성의 삶이 매우 어려워졌다. — Binh loạn kéo dài khiến cuộc sống của dân chúng trở nên vô cùng khó khăn.
병리病理명사bệnh lý; cơ chế bệnh sinh
병리 검사로 암인지 아닌지 확인했다. — Đã dùng xét nghiệm bệnh lý để xác định có phải ung thư hay không.
병변病變명사tổn thương bệnh lý; thương tổn
검사 결과 폐에서 작은 병변이 발견되었다. — Kết quả kiểm tra cho thấy phát hiện một tổn thương nhỏ ở phổi.
병상病床명사giường bệnh
할아버지는 오랫동안 병상에 누워 계신다. — Ông nằm trên giường bệnh đã lâu.
병원균病原菌명사vi khuẩn gây bệnh; mầm bệnh
손을 자주 씻으면 병원균을 줄일 수 있다. — Rửa tay thường xuyên có thể giảm vi khuẩn gây bệnh.
병원체病原體명사mầm bệnh; tác nhân gây bệnh
병원체가 몸에 들어오면 면역 반응이 일어난다. — Khi mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể thì phản ứng miễn dịch xảy ra.
병폐病弊명사tệ nạn; căn bệnh xã hội
우리 사회의 병폐를 바로잡아야 한다. — Phải chấn chỉnh những tệ nạn của xã hội chúng ta.
병합倂合명사sáp nhập; thôn tính
일본은 강제로 한국을 병합했다. — Nhật Bản đã cưỡng ép sáp nhập Hàn Quốc.
보급로補給路명사đường tiếp tế; tuyến tiếp tế
폭설로 구호 물자의 보급로가 끊겼다. — Do tuyết rơi dày, đường tiếp tế hàng cứu trợ bị cắt đứt.
보듬다동사ôm ấp; âu yếm; bao bọc
어머니는 상처받은 아이를 따뜻하게 보듬어 주셨습니다. — Mẹ đã dịu dàng ôm ấp đứa trẻ bị tổn thương.
보석保釋명사tại ngoại; bảo lãnh tại ngoại
법원은 피고인의 보석을 허가했다. — Tòa án đã cho phép bị cáo được tại ngoại.
보수補修명사sự sửa chữa; sự tu sửa
낡은 다리를 보수하는 공사가 시작되었다. — Công trình sửa chữa cây cầu cũ đã bắt đầu.
보양補養명사bồi bổ cơ thể; tẩm bổ
여름에는 보양을 위해 삼계탕을 먹습니다. — Vào mùa hè, tôi ăn gà hầm sâm để tẩm bổ.
보은報恩명사báo ân; đền ơn
그는 보은의 뜻으로 장학금을 기부했다. — Anh ấy quyên góp học bổng với ý nghĩa đền ơn.
보전保全명사bảo tồn; bảo toàn
자연환경 보전은 우리 모두의 책임이다. — Bảo tồn môi trường tự nhiên là trách nhiệm của tất cả chúng ta.
보직補職명사chức vụ được giao; vị trí công tác
그는 새로운 보직을 받아 다른 부서로 옮겼다. — Anh ấy nhận được vị trí công tác mới và chuyển sang phòng ban khác.
보편적普遍的명사phổ biến, phổ quát
인권은 모든 사람에게 적용되는 보편적 가치이다. — Nhân quyền là giá trị phổ quát áp dụng cho mọi người.
복리福利명사phúc lợi
회사는 직원의 복리 증진에 힘쓰고 있다. — Công ty đang nỗ lực nâng cao phúc lợi cho nhân viên.
복사열輻射熱명사nhiệt bức xạ
아스팔트에서 올라오는 복사열 때문에 더 덥게 느껴진다. — Vì nhiệt bức xạ bốc lên từ mặt nhựa đường nên cảm thấy nóng hơn.
복선複線명사đường ray đôi; đường sắt đôi
이 구간은 복선으로 바뀌어 열차가 더 자주 다닌다. — Đoạn này đã chuyển thành đường ray đôi nên tàu chạy thường xuyên hơn.
복제複製명사sự sao chép; sự nhân bản; bản sao
이 그림은 원본이 아니라 복제입니다. — Bức tranh này không phải bản gốc mà là bản sao.
복제하다複製동사sao chép; nhân bản
과학자들이 유전자를 복제하는 연구를 했습니다. — Các nhà khoa học đã nghiên cứu nhân bản gen.
본거지本據地명사căn cứ; sào huyệt
그 조직은 항구 도시를 본거지로 삼았다. — Tổ chức đó lấy một thành phố cảng làm căn cứ.
본관本貫명사bản quán; quê gốc của dòng họ
그의 성은 김이고 본관은 경주이다. — Họ của anh ấy là Kim, bản quán là Gyeongju.
봉건封建명사phong kiến
봉건 사회에서는 신분의 차이가 컸다. — Trong xã hội phong kiến, sự chênh lệch về thân phận rất lớn.
봉기蜂起명사khởi nghĩa; cuộc nổi dậy
농민들의 봉기는 전국으로 번져 나갔다. — Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã lan rộng khắp cả nước.
봉양하다奉養동사phụng dưỡng; chăm sóc cha mẹ
그는 홀로 계신 어머니를 정성껏 봉양했습니다. — Anh ấy hết lòng phụng dưỡng người mẹ sống một mình.
봉합縫合명사khâu vết thương; khâu
의사가 깊은 상처를 봉합했다. — Bác sĩ đã khâu vết thương sâu.
봉화烽火명사phong hỏa; lửa hiệu
옛날에는 봉화를 올려 멀리 위급한 소식을 알렸다. — Ngày xưa người ta đốt lửa hiệu để báo tin khẩn cấp từ xa.
부각浮刻명사sự nổi bật; sự làm nổi bật
이번 사건으로 안전 문제가 다시 부각되었다. — Vụ việc lần này khiến vấn đề an toàn lại nổi lên.
부결否決명사sự bác bỏ; sự không thông qua
그 법안은 표결 끝에 부결되었다. — Dự luật đó đã bị bác bỏ sau cuộc biểu quyết.
부계父系명사phụ hệ; họ bên cha
한국의 전통 족보는 부계를 중심으로 만들어졌다. — Gia phả truyền thống của Hàn Quốc được lập lấy phụ hệ làm trung tâm.
부고訃告명사cáo phó; tin buồn
친구에게서 할아버지의 부고를 받고 급히 내려갔다. — Nhận được tin buồn về ông từ người bạn, tôi vội vã về quê.
부대끼다동사bị chen lấn; bị quấy rầy
만원 지하철에서 사람들에게 부대끼며 출근했다. — Tôi bị người ta chen lấn trên chuyến tàu điện ngầm đông nghịt khi đi làm.
부뚜막명사bệ bếp; mặt bếp
어머니는 부뚜막에 솥을 올리고 밥을 지으셨다. — Mẹ đặt nồi lên bệ bếp rồi nấu cơm.
부락部落명사làng; xóm; thôn
산골 부락에는 노인들만 살고 있다. — Trong xóm miền núi chỉ có người già sinh sống.
부성父性명사tình phụ tử; bản năng làm cha
아이가 태어난 뒤 그는 강한 부성을 느꼈다. — Sau khi đứa trẻ chào đời, anh cảm nhận được tình phụ tử mãnh liệt.
부스스하다형용사rối bù; xù
자고 일어나서 머리가 부스스하다. — Ngủ dậy nên đầu tóc rối bù.
부식토腐植土명사đất mùn
부식토는 영양분이 많아서 농사에 좋다. — Đất mùn giàu dinh dưỡng nên rất tốt cho việc canh tác.
부실不實명사sự yếu kém; tình trạng mất khả năng thanh toán
부실 대출이 은행의 경영 위기를 불러왔다. — Các khoản vay xấu đã đẩy ngân hàng vào khủng hoảng kinh doanh.
부양책浮揚策명사biện pháp kích thích; gói kích thích
정부가 경기 부양책을 발표했다. — Chính phủ đã công bố biện pháp kích thích kinh tế.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.