Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 홍채虹彩명사mống mắt; tròng đen

    홍채는 눈으로 들어오는 빛의 양을 조절한다. — Mống mắt điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt.

  • 화강암花崗巖명사đá granit

    이 산은 대부분 화강암으로 이루어져 있다. — Ngọn núi này phần lớn được cấu tạo từ đá granit.

  • 화답하다和答동사đáp lại; hưởng ứng

    관중은 박수로 선수의 인사에 화답했다. — Khán giả đáp lại lời chào của cầu thủ bằng tràng pháo tay.

  • 화덕명사bếp lò đất nung; lò đất

    화덕에서 구운 피자는 맛이 특별하다. — Bánh pizza nướng trong lò đất nung có hương vị đặc biệt.

  • 화두話頭명사chủ đề thảo luận; vấn đề nóng

    요즘 환경 문제가 사회의 화두로 떠올랐다. — Dạo này vấn đề môi trường trở thành chủ đề nóng của xã hội.

  • 화력火力명사nhiệt điện; hỏa lực

    이 지역에는 화력 발전소가 여러 곳 있습니다. — Khu vực này có nhiều nhà máy nhiệt điện.

  • 화법話法명사cách nói chuyện; phong cách diễn đạt

    상대를 존중하는 화법이 대화에서 중요하다. — Cách nói chuyện tôn trọng đối phương rất quan trọng trong đối thoại.

  • 화약火藥명사thuốc súng

    화약은 총과 폭죽에 쓰인다. — Thuốc súng được dùng trong súng và pháo hoa.

  • 화친和親명사hòa thân; liên minh hòa bình

    두 나라는 화친을 맺고 전쟁을 끝냈다. — Hai nước kết thành hòa thân và chấm dứt chiến tranh.

  • 화폭畫幅명사tấm toan vẽ; khung vải vẽ

    화가는 화폭에 가을 풍경을 담았다. — Họa sĩ đã đưa phong cảnh mùa thu lên tấm toan.

  • 화풍畫風명사phong cách hội họa; họa phong

    그 화가는 독특한 화풍으로 유명하다. — Họa sĩ đó nổi tiếng với phong cách hội họa độc đáo.

  • 화합물化合物명사hợp chất

    물은 수소와 산소로 이루어진 화합물이다. — Nước là hợp chất gồm hydro và oxy.

  • 확언하다確言동사khẳng định chắc chắn; quả quyết

    결과는 아직 아무도 확언할 수 없다. — Chưa ai có thể khẳng định chắc chắn về kết quả.

  • 환관宦官명사hoạn quan; thái giám

    환관은 궁궐에서 왕과 왕비를 가까이에서 모셨다. — Hoạn quan hầu cận vua và hoàng hậu ngay trong cung.

  • 환담歡談명사cuộc trò chuyện thân mật

    두 사람은 차를 마시며 환담을 나누었다. — Hai người vừa uống trà vừa trò chuyện thân mật.

  • 환란患亂명사họa loạn; tai ương

    나라가 큰 환란을 겪었다. — Đất nước đã trải qua tai ương lớn.

  • 환멸幻滅명사sự vỡ mộng; sự chán ghét

    정치에 환멸을 느낀 사람이 늘고 있다. — Ngày càng nhiều người cảm thấy vỡ mộng với chính trị.

  • 환산換算명사sự quy đổi

    외국 돈을 원화로 환산해 보았다. — Tôi đã thử quy đổi tiền nước ngoài sang tiền won.

  • 환수還收명사sự thu hồi (tiền)

    정부는 부당하게 받은 보조금을 환수했다. — Chính phủ đã thu hồi khoản trợ cấp nhận không đúng quy định.

  • 환원還元명사sự khử

    산화된 금속을 환원하여 원래 상태로 되돌렸다. — Đã khử kim loại bị oxy hóa để đưa nó trở về trạng thái ban đầu.

  • 환원하다還元동사trả lại cho xã hội; hoàn lại

    회사는 이익의 일부를 사회에 환원했다. — Công ty đã trả lại một phần lợi nhuận cho xã hội.

  • 환희歡喜명사niềm hân hoan; niềm vui sướng

    우승 소식에 온 나라가 환희에 휩싸였다. — Nghe tin vô địch, cả nước ngập tràn niềm hân hoan.

  • 활엽수闊葉樹명사cây lá rộng

    가을이 되면 활엽수의 잎이 붉게 물든다. — Khi thu đến, lá của cây lá rộng nhuộm màu đỏ.

  • 활황活況명사sự sôi động; sự phát đạt

    부동산 시장이 활황을 보이고 있다. — Thị trường bất động sản đang sôi động.

  • 황망하다遑忙형용사hoảng hốt; bối rối

    갑작스러운 소식에 그는 황망한 얼굴로 집을 나섰다. — Nghe tin đột ngột, anh ấy hoảng hốt rời khỏi nhà.

  • 황무지荒蕪地명사đất hoang

    그는 황무지를 농사짓는 땅으로 바꾸었습니다. — Ông ấy biến đất hoang thành đất canh tác.

  • 황송하다惶悚형용사cảm kích; thấy hổ thẹn vì được ưu ái

    과분한 칭찬을 받으니 황송하기 그지없습니다. — Được khen quá mức, tôi vô cùng cảm kích và áy náy.

  • 황야荒野명사hoang mạc; vùng đất hoang

    그는 끝없이 펼쳐진 황야를 홀로 걸었다. — Anh ấy đơn độc đi bộ qua vùng đất hoang trải dài vô tận.

  • 황폐荒廢명사sự hoang tàn; sự tiêu điều

    전쟁으로 땅이 황폐해졌다. — Vì chiến tranh, đất đai trở nên hoang tàn.

  • 황폐하다荒廢형용사hoang tàn; tiêu điều

    전쟁으로 마을의 땅이 황폐해졌습니다. — Đất đai của ngôi làng trở nên hoang tàn vì chiến tranh.

  • 황폐화荒廢化명사sự hoang tàn; sự suy thoái

    무분별한 개발이 산림의 황폐화를 불러왔다. — Việc khai thác bừa bãi đã gây ra sự suy thoái của rừng.

  • 황혼黃昏명사hoàng hôn; chạng vạng

    황혼이 내리자 하늘이 붉게 물들었다. — Khi hoàng hôn buông xuống, bầu trời nhuộm màu đỏ.

  • 회고回顧명사sự hồi tưởng; sự nhìn lại

    그는 지난 삼십 년의 삶을 회고하는 글을 썼다. — Ông ấy đã viết một bài hồi tưởng về ba mươi năm cuộc đời đã qua.

  • 회귀回歸명사sự quay về; sự hồi quy

    많은 사람이 도시를 떠나 자연으로 회귀하고 있다. — Nhiều người rời thành phố để quay về với thiên nhiên.

  • 회람回覽명사sự chuyền tay nhau xem; sự luân chuyển văn bản

    공지문을 전 직원에게 회람시켰다. — Thông báo đã được chuyển cho toàn thể nhân viên xem.

  • 회로回路명사mạch điện

    전기 회로에 문제가 생겨서 불이 꺼졌다. — Mạch điện gặp sự cố nên đèn đã tắt.

  • 회생回生명사sự hồi sinh; sự phục hồi

    법원은 그 회사의 회생 절차를 승인했다. — Tòa án đã phê chuẩn thủ tục phục hồi của công ty đó.

  • 회선回線명사đường truyền; đường dây liên lạc

    통신 회선에 문제가 생겨 인터넷이 끊겼다. — Đường truyền viễn thông gặp sự cố nên internet bị mất kết nối.

  • 회수回收명사sự thu hồi

    은행은 빌려준 돈을 회수했다. — Ngân hàng đã thu hồi số tiền cho vay.

  • 회유懷柔명사sự vỗ về; sự dụ dỗ

    그는 회유와 협박에도 끝내 입장을 바꾸지 않았다. — Anh ấy rốt cuộc vẫn không thay đổi lập trường dù bị dụ dỗ và đe dọa.

  • 회유하다懷柔동사xoa dịu; lôi kéo

    회사는 파업 중인 직원들을 회유하려고 했다. — Công ty đã tìm cách xoa dịu, lôi kéo các nhân viên đang đình công.

  • 회의懷疑명사sự hoài nghi; sự nghi ngờ

    그는 자신의 선택에 회의를 느꼈다. — Anh ấy cảm thấy hoài nghi về lựa chọn của mình.

  • 회한悔恨명사sự hối hận; nỗi ân hận

    그는 지난날을 떠올리며 깊은 회한에 잠겼다. — Nhớ lại những ngày đã qua, anh ấy chìm trong nỗi hối hận sâu sắc.

  • 회항回航명사sự quay đầu; chuyến quay về

    기상 악화로 여객기가 회항했다. — Do thời tiết xấu, máy bay chở khách đã quay đầu.

  • 획일화劃一化명사sự đồng nhất hóa; sự rập khuôn

    교육의 획일화는 창의성을 해칠 수 있다. — Sự rập khuôn trong giáo dục có thể làm tổn hại tính sáng tạo.

  • 획책하다劃策동사mưu tính; âm mưu

    그들은 정권을 뒤엎으려고 획책하다가 붙잡혔다. — Bọn họ bị bắt khi đang âm mưu lật đổ chính quyền.

  • 횡격막橫隔膜명사cơ hoành

    횡격막이 움직이면서 숨을 쉴 수 있다. — Nhờ cơ hoành chuyển động mà chúng ta có thể thở.

  • 횡령橫領명사biển thủ; chiếm đoạt

    그는 회사 돈을 횡령한 혐의로 기소되었습니다. — Anh ta bị truy tố với cáo buộc biển thủ tiền của công ty.

  • 횡재橫財명사của trời cho; món lộc bất ngờ

    길에서 큰돈을 주워 횡재를 했다. — Tôi nhặt được một khoản tiền lớn trên đường, đúng là của trời cho.

  • 횡포橫暴명사sự ngang ngược; lạm quyền

    대기업의 횡포에 중소기업이 피해를 입었다. — Các doanh nghiệp vừa và nhỏ bị thiệt hại vì sự lạm quyền của các tập đoàn lớn.

  • 효소酵素명사enzim; men

    침 속의 효소가 음식물을 분해한다. — Enzim trong nước bọt phân giải thức ăn.

  • 효시嚆矢명사khởi nguồn; người đi đầu; sự khởi đầu

    이 작품은 한국 현대 소설의 효시로 평가된다. — Tác phẩm này được đánh giá là khởi nguồn của tiểu thuyết hiện đại Hàn Quốc.

  • 효용效用명사công dụng; hiệu dụng; tính hữu ích

    이 제품은 가격에 비해 효용이 크다. — Sản phẩm này có công dụng lớn so với giá tiền.

  • 후견後見명사sự giám hộ

    법원이 미성년자의 후견을 결정했다. — Tòa án đã quyết định người giám hộ cho trẻ vị thành niên.

  • 후견인後見人명사người giám hộ; người bảo trợ

    부모를 잃은 아이에게 법원이 후견인을 정해 주었다. — Tòa án đã chỉ định người giám hộ cho đứa trẻ mất cha mẹ.

  • 후계後繼명사sự kế nhiệm; người kế vị

    회장은 아직 후계 구도를 밝히지 않았다. — Chủ tịch vẫn chưa công bố kế hoạch người kế nhiệm.

  • 후궁後宮명사hậu cung; phi tần

    왕의 사랑을 받은 후궁이 아들을 낳았다. — Phi tần được nhà vua sủng ái đã sinh hạ một hoàng tử.

  • 후두喉頭명사thanh quản

    후두에 염증이 생기면 목소리가 잘 안 나온다. — Khi thanh quản bị viêm thì khó phát ra tiếng.

  • 후미지다형용사hẻo lánh; khuất nẻo

    그 식당은 후미진 골목 끝에 있다. — Quán ăn đó nằm ở cuối một con hẻm hẻo lánh.

  • 후사後嗣명사người nối dõi; con nối dõi

    그 집안은 후사가 없어서 양자를 들였습니다. — Gia đình đó không có người nối dõi nên đã nhận con nuôi.

  • 후생厚生명사phúc lợi (nhân viên)

    회사는 직원 후생 제도를 확대했다. — Công ty đã mở rộng chế độ phúc lợi cho nhân viên.

  • 후술하다後述동사trình bày sau; nói ở phần sau

    자세한 내용은 뒤에서 후술하겠다. — Nội dung chi tiết tôi sẽ trình bày ở phần sau.

  • 후예後裔명사hậu duệ; con cháu

    그는 조선 왕족의 후예라고 알려져 있습니다. — Người ta biết anh ấy là hậu duệ của hoàng tộc triều Joseon.

  • 후일담後日談명사câu chuyện về sau; hậu truyện

    영화가 끝난 뒤 주인공의 후일담이 자막으로 나왔다. — Sau khi phim kết thúc, câu chuyện về sau của nhân vật chính hiện lên bằng phụ đề.

  • 후천적後天的명사mắc phải; hậu thiên

    재능은 후천적인 노력으로 키울 수 있다. — Tài năng có thể phát triển nhờ nỗ lực rèn luyện về sau.

  • 후학後學명사hậu học; thế hệ học giả sau

    원로 학자는 후학을 가르치는 일에 힘썼다. — Vị học giả lão thành dốc sức dạy dỗ hậu học.

  • 후행後行명사việc theo sau; bước sau

    선행 작업이 끝나야 후행 작업을 시작할 수 있다. — Phải kết thúc công việc đi trước thì mới có thể bắt đầu công việc theo sau.

  • 훈도薰陶명사sự giáo hóa; sự hun đúc

    그는 스승의 훈도 아래 올바른 인격을 갖추게 되었다. — Anh ấy được hun đúc nhân cách đúng đắn dưới sự dạy dỗ của thầy.

  • 훈시訓示명사lời huấn thị; bài huấn thị

    사장님이 직원들에게 훈시를 했다. — Giám đốc đã huấn thị cho nhân viên.

  • 훈육訓育명사sự giáo dục nghiêm khắc; sự dạy dỗ

    부모는 자녀를 엄격하게 훈육하되 사랑으로 대해야 한다. — Cha mẹ nên dạy dỗ con cái nghiêm khắc nhưng phải đối xử với tình thương.

  • 훈장訓長명사thầy đồ; thầy khóa

    훈장님은 아이들에게 천자문을 가르치셨다. — Thầy đồ đã dạy bọn trẻ sách Thiên tự văn.

  • 훈풍薰風명사gió ấm

    훈풍이 불자 꽃이 하나둘 피기 시작했다. — Gió ấm thổi qua, hoa bắt đầu nở từng bông một.

  • 훈화訓話명사lời huấn thị; bài nói chuyện giáo huấn

    교장 선생님이 조회 시간에 훈화를 하셨다. — Thầy hiệu trưởng đã có lời huấn thị trong giờ chào cờ.

  • 훼손毀損명사sự hủy hoại; sự làm hư hại

    문화재를 훼손하면 처벌을 받는다. — Hủy hoại di sản văn hóa sẽ bị xử phạt.

  • 휑하다형용사trống trải; hoang vắng

    가구를 다 치우니 방이 휑해 보인다. — Dọn hết đồ đạc đi, căn phòng trông trống trải.

  • 휘몰아치다동사quét qua dữ dội; cuồn cuộn quét

    밤새 태풍이 해안을 휘몰아쳤다. — Cả đêm bão quét qua dữ dội bờ biển.

  • 휘발揮發명사sự bay hơi

    알코올은 휘발이 빨라서 조심해야 한다. — Cồn bay hơi nhanh nên phải cẩn thận.

  • 휘청거리다동사loạng choạng; chao đảo

    그는 술에 취해 휘청거리며 걸었다. — Anh ấy say rượu nên đi loạng choạng.

  • 휘하麾下명사dưới trướng; thuộc hạ

    장군은 휘하의 군사를 이끌고 성을 지켰다. — Vị tướng dẫn quân dưới trướng của mình bảo vệ thành.

  • 휴간休刊명사sự tạm ngừng phát hành

    그 잡지는 경영난으로 휴간에 들어갔다. — Tạp chí đó đã tạm ngừng phát hành do khó khăn kinh doanh.

  • 휴경休耕명사bỏ hoang đất; để đất nghỉ

    농부들은 땅을 쉬게 하려고 올해 휴경을 했다. — Năm nay nông dân để đất nghỉ canh để đất được phục hồi.

  • 휴정休廷명사sự tạm ngừng phiên tòa; nghỉ giải lao phiên tòa

    재판장은 점심시간 동안 휴정을 선언했다. — Chủ tọa tuyên bố tạm ngừng phiên tòa trong giờ nghỉ trưa.

  • 흉가凶家명사nhà ma ám; nhà xui xẻo

    그 집은 흉가라는 소문이 돌아서 아무도 살지 않는다. — Có tin đồn ngôi nhà đó là nhà ma ám nên không ai ở.

  • 흉곽胸廓명사lồng ngực; khung xương sườn

    흉곽은 심장과 폐를 보호하는 역할을 한다. — Lồng ngực có vai trò bảo vệ tim và phổi.

  • 흉금胸襟명사tâm sự thầm kín; lòng dạ

    두 사람은 밤새 흉금을 터놓고 이야기했다. — Hai người đã thổ lộ hết lòng mình và trò chuyện suốt đêm.

  • 흔쾌하다欣快형용사vui vẻ; sẵn lòng

    그는 내 부탁을 흔쾌히 들어 주었다. — Anh ấy vui vẻ nhận lời giúp tôi.

  • 흠모하다欽慕동사ngưỡng mộ; kính mộ

    그녀는 오래전부터 그 작가를 흠모해 왔다. — Cô ấy đã ngưỡng mộ nhà văn đó từ lâu.

  • 흠칫부사giật mình; giật thót

    뒤에서 부르는 소리에 그는 흠칫 놀랐다. — Nghe tiếng gọi từ phía sau, anh ấy giật mình.

  • 흡착吸着명사sự hấp phụ

    활성탄은 냄새 물질의 흡착 능력이 뛰어나다. — Than hoạt tính có khả năng hấp phụ chất gây mùi rất tốt.

  • 흥망興亡명사hưng vong; thịnh suy

    역사책에는 여러 나라의 흥망이 기록되어 있다. — Sách lịch sử ghi chép sự hưng vong của nhiều quốc gia.

  • 흥망성쇠興亡盛衰명사hưng vong thịnh suy

    역사는 여러 나라의 흥망성쇠를 보여 준다. — Lịch sử cho thấy sự hưng vong thịnh suy của nhiều quốc gia.

  • 흥취興趣명사hứng thú; thú vị

    달빛 아래 차를 마시니 흥취가 절로 났다. — Uống trà dưới ánh trăng, hứng thú tự nhiên dâng lên.

  • 흥하다興동사hưng thịnh; phát đạt

    성실하게 장사하면 가게가 흥할 것이다. — Nếu buôn bán chăm chỉ thì cửa hàng sẽ phát đạt.

  • 희구하다希求동사khao khát; mong mỏi

    사람들은 누구나 평화로운 삶을 희구한다. — Ai cũng khao khát một cuộc sống bình yên.

  • 희비喜悲명사vui buồn; niềm vui và nỗi buồn

    선수들은 경기 결과에 따라 희비가 엇갈렸다. — Các cầu thủ người vui người buồn tùy theo kết quả trận đấu.

  • 희뿌옇다형용사mờ đục; xám trắng mờ

    아침부터 하늘이 희뿌옇게 흐려 있다. — Từ sáng, bầu trời đã âm u xám trắng mờ mờ.

  • 희색喜色명사vẻ mặt vui mừng; nét hân hoan

    합격 소식에 그의 얼굴에 희색이 가득했다. — Nghe tin đỗ, khuôn mặt anh ấy tràn đầy vẻ vui mừng.

  • 희소稀少명사sự khan hiếm; sự hiếm có

    희소한 자원일수록 가격이 오르기 마련이다. — Tài nguyên càng khan hiếm thì giá càng tăng.

  • 희소성稀少性명사sự khan hiếm; tính hiếm

    자원의 희소성 때문에 가격이 계속 오른다. — Do sự khan hiếm của tài nguyên nên giá cả liên tục tăng.

  • 희소하다稀少형용사hiếm; khan hiếm

    희소한 자원일수록 가격이 높아진다. — Tài nguyên càng khan hiếm thì giá càng cao.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.