Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 후임後任명사người kế nhiệm; người thay thế

    나는 곧 퇴사하니까 후임에게 일을 알려 줘야 해요. — Tôi sắp nghỉ việc nên phải hướng dẫn công việc cho người kế nhiệm.

  • 휴게休憩명사sự nghỉ ngơi; giờ giải lao

    휴게 시간에는 쉬어도 된다. — Trong giờ giải lao có thể nghỉ ngơi.

  • 휴업休業명사tạm nghỉ kinh doanh; tạm ngừng hoạt động

    가게는 수리 때문에 이틀간 휴업합니다. — Cửa hàng tạm nghỉ kinh doanh hai ngày vì sửa chữa.

  • 휴직休職명사nghỉ việc tạm thời; tạm nghỉ làm

    그녀는 육아 때문에 일 년간 휴직했다. — Cô ấy đã nghỉ việc một năm để nuôi con.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.