Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Tất cả chủ đềSinh hoạt · 337Khác · 320Xã hội · 274Cảm xúc, tính cách · 238Công việc · 204Quan hệ · 196Tự nhiên · 176Kinh tế · 161Văn hoá · 158Sức khoẻ · 155Giao tiếp · 144Thời gian · 143Ăn uống · 142Cơ thể · 129Chính trị, pháp luật · 127Giáo dục · 119Địa điểm · 114Gia đình · 103Pháp luật · 99Truyền thông · 97Nhà ở · 96Thời tiết · 96Lịch sử · 82Mua sắm · 81Giao thông · 80Môi trường · 75Sở thích · 74Công nghệ · 72Trường học · 72Du lịch · 65Khoa học · 56Dịch vụ · 31Số đếm · 22An toàn · 16Xây dựng · 10Nông nghiệp · 9Sản xuất · 7Ngư nghiệp · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
후임後任명사người kế nhiệm; người thay thế
나는 곧 퇴사하니까 후임에게 일을 알려 줘야 해요. — Tôi sắp nghỉ việc nên phải hướng dẫn công việc cho người kế nhiệm.
휴게休憩명사sự nghỉ ngơi; giờ giải lao
휴게 시간에는 쉬어도 된다. — Trong giờ giải lao có thể nghỉ ngơi.
휴업休業명사tạm nghỉ kinh doanh; tạm ngừng hoạt động
가게는 수리 때문에 이틀간 휴업합니다. — Cửa hàng tạm nghỉ kinh doanh hai ngày vì sửa chữa.
휴직休職명사nghỉ việc tạm thời; tạm nghỉ làm
그녀는 육아 때문에 일 년간 휴직했다. — Cô ấy đã nghỉ việc một năm để nuôi con.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.