Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 집단集團명사tập thể, nhóm

    개인보다 집단의 이익을 먼저 생각하는 문화가 있습니다. — Có văn hóa nghĩ đến lợi ích tập thể trước cá nhân.

  • 집단적集團的명사mang tính tập thể; tập thể

    집단적 행동이 사회를 바꾸기도 한다. — Hành động tập thể đôi khi làm thay đổi xã hội.

  • 집중되다集中동사được tập trung; tập trung

    사람들의 관심이 그 사건에 집중되었다. — Sự quan tâm của mọi người đã tập trung vào vụ việc đó.

  • 쫓겨나다동사bị đuổi; bị tống ra

    그는 잘못을 저질러 회사에서 쫓겨났다. — Anh ấy phạm lỗi nên bị đuổi khỏi công ty.

  • 차별差別명사sự phân biệt đối xử

    외모나 나이로 사람을 차별해서는 안 된다. — Không được phân biệt đối xử với người khác vì ngoại hình hay tuổi tác.

  • 찬성贊成명사tán thành; đồng ý

    대부분의 직원이 새 계획에 찬성했다. — Hầu hết nhân viên đã tán thành kế hoạch mới.

  • 참가參加명사sự tham gia; sự tham dự

    대회 참가 신청은 오늘까지입니다. — Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là đến hôm nay.

  • 참여參與명사sự tham gia

    시민들이 정책 결정에 적극 참여했다. — Người dân đã tích cực tham gia vào việc quyết định chính sách.

  • 참여하다參與동사tham gia

    많은 시민들이 환경 보호 캠페인에 참여했습니다. — Nhiều người dân đã tham gia chiến dịch bảo vệ môi trường.

  • 처지處地명사cảnh ngộ

    어려운 처지에 있는 사람들을 도와야 합니다. — Chúng ta phải giúp những người ở cảnh ngộ khó khăn.

  • 체제體制명사thể chế; chế độ

    새 정부는 기존 체제를 크게 바꾸려고 했다. — Chính phủ mới đã muốn thay đổi mạnh thể chế hiện có.

  • 출산出産명사sinh con

    출산 후 육아휴직을 쓰는 아빠들이 늘고 있다. — Ngày càng nhiều ông bố nghỉ chăm con sau khi vợ sinh.

  • 출신出身명사xuất thân, quê quán

    그는 시골 출신이지만 서울에서 성공했습니다. — Anh ấy xuất thân từ nông thôn nhưng đã thành công ở Seoul.

  • 취약하다脆弱형용사dễ bị tổn thương; yếu kém

    노인과 아이는 재난에 취약하다. — Người già và trẻ em dễ bị tổn thương trước thiên tai.

  • 치안治安명사trị an; an ninh trật tự

    이 지역은 치안이 좋아서 밤에도 안전하다. — Khu vực này trị an tốt nên ban đêm cũng an toàn.

  • 캠페인명사chiến dịch; cuộc vận động

    환경 보호 캠페인에 많은 시민이 참여했다. — Nhiều người dân đã tham gia chiến dịch bảo vệ môi trường.

  • 탄생誕生명사sự ra đời; sự chào đời

    아기의 탄생을 온 가족이 축하했다. — Cả gia đình chúc mừng sự chào đời của em bé.

  • 탄생하다誕生동사ra đời; chào đời

    우리 동네에 새로운 도서관이 탄생했다. — Một thư viện mới đã ra đời ở khu phố chúng tôi.

  • 토론자討論者명사người tranh luận; người tham gia thảo luận

    토론자들은 환경 문제에 대해 활발히 의견을 나누었다. — Những người tham gia tranh luận đã trao đổi ý kiến sôi nổi về vấn đề môi trường.

  • 토론회討論會명사buổi tọa đàm; cuộc thảo luận

    대학에서 환경 문제에 관한 토론회가 열렸다. — Trường đại học đã tổ chức buổi tọa đàm về vấn đề môi trường.

  • 통계統計명사thống kê

    통계에 따르면 혼자 사는 사람이 계속 늘고 있습니다. — Theo thống kê, số người sống một mình đang tiếp tục tăng.

  • 통과通過명사sự thông qua; sự đi qua

    그 법안이 국회를 통과했다. — Dự luật đó đã được Quốc hội thông qua.

  • 통일하다統一동사thống nhất

    회원들의 의견을 하나로 통일해야 한다. — Phải thống nhất ý kiến của các hội viên thành một.

  • 통제統制명사sự kiểm soát; sự hạn chế

    사고가 나서 도로 통제가 시작되었다. — Vì xảy ra tai nạn nên đường bị cấm lưu thông.

  • 통합統合명사sự thống nhất, hợp nhất

    사회 통합을 위해서는 서로를 이해하려는 노력이 필요하다. — Để hòa nhập xã hội, cần nỗ lực thấu hiểu lẫn nhau.

  • 파급波及명사sự lan tỏa; sự ảnh hưởng lan rộng

    이 정책은 사회 전체에 큰 파급 효과를 줄 것입니다. — Chính sách này sẽ có tác động lan tỏa lớn đến toàn xã hội.

  • 판결判決명사phán quyết, bản án

    법원은 피고에게 무죄 판결을 내렸다. — Tòa án đã tuyên bản án vô tội đối với bị cáo.

  • 퍼지다동사lan rộng, lan truyền

    그 소문은 순식간에 온 동네에 퍼졌습니다. — Tin đồn đó lan khắp xóm trong chớp mắt.

  • 편견偏見명사định kiến

    우리는 외국인에 대한 편견을 버려야 한다. — Chúng ta phải bỏ đi định kiến đối với người nước ngoài.

  • 편의便宜명사sự tiện lợi, tiện nghi

    이 건물에는 장애인을 위한 편의 시설이 있습니다. — Tòa nhà này có cơ sở tiện nghi dành cho người khuyết tật.

  • 편차偏差명사độ lệch; chênh lệch

    지역별 소득 편차가 점점 커지고 있습니다. — Chênh lệch thu nhập giữa các vùng đang ngày càng lớn.

  • 평가되다評價동사được đánh giá

    그 작품은 높게 평가되고 있다. — Tác phẩm đó đang được đánh giá cao.

  • 폐쇄閉鎖명사sự đóng cửa; sự phong tỏa

    적자 때문에 공장이 폐쇄되었다. — Nhà máy bị đóng cửa vì thua lỗ.

  • 폐해弊害명사tác hại; hậu quả xấu

    지나친 경쟁은 많은 폐해를 낳습니다. — Cạnh tranh quá mức gây ra nhiều tác hại.

  • 포용包容명사sự bao dung; sự khoan dung

    그는 다른 사람의 실수를 포용할 줄 안다. — Anh ấy biết bao dung lỗi lầm của người khác.

  • 포용하다包容동사bao dung; khoan dung

    다른 문화를 포용하는 태도가 필요합니다. — Cần có thái độ bao dung với các nền văn hóa khác.

  • 폭동暴動명사cuộc bạo động; cuộc nổi loạn

    물가 폭등에 화가 난 시민들이 폭동을 일으켰다. — Người dân tức giận vì giá cả leo thang đã gây ra bạo động.

  • 폭력暴力명사bạo lực

    학교에서의 폭력은 절대로 허락될 수 없습니다. — Bạo lực trong trường học tuyệt đối không thể chấp nhận.

  • 표출하다表出동사bộc lộ; bày tỏ

    시위대는 정부에 대한 불만을 거리에서 표출했다. — Những người biểu tình đã bày tỏ sự bất mãn với chính phủ trên đường phố.

  • 풍요롭다豐饒형용사phong phú; dồi dào; thịnh vượng

    사람들은 풍요로운 삶을 꿈꿉니다. — Mọi người mơ ước một cuộc sống sung túc.

  • 피해자被害者명사nạn nhân, người bị hại

    피해자에게 충분한 보상이 이루어져야 한다. — Cần bồi thường thỏa đáng cho nạn nhân.

  • 하층下層명사tầng lớp dưới; tầng lớp thấp

    하층 노동자의 생활 환경이 문제가 되고 있다. — Môi trường sống của lao động tầng lớp dưới đang trở thành vấn đề.

  • 학대虐待명사ngược đãi; hành hạ; bạo hành

    아동 학대를 막기 위한 법이 강화되었습니다. — Luật nhằm ngăn chặn việc bạo hành trẻ em đã được siết chặt.

  • 학벌學閥명사bè phái học vấn; phe cánh theo trường

    학벌 중심의 문화가 사회 문제가 되고 있습니다. — Văn hóa coi trọng bằng cấp và trường học đang trở thành vấn đề xã hội.

  • 학살虐殺명사sự tàn sát; vụ thảm sát

    전쟁 중에 민간인 학살이 일어났다. — Trong chiến tranh đã xảy ra thảm sát dân thường.

  • 한정되다限定동사bị giới hạn; bị hạn chế

    이 혜택은 학생에게만 한정된다. — Ưu đãi này chỉ giới hạn cho học sinh, sinh viên.

  • 한정하다限定동사giới hạn; hạn định

    참가 자격을 스무 살 이상으로 한정한다. — Giới hạn tư cách tham gia từ hai mươi tuổi trở lên.

  • 합법合法명사tính hợp pháp; sự hợp pháp

    이 사업은 합법이므로 걱정하지 않아도 됩니다. — Việc kinh doanh này hợp pháp nên bạn không cần lo lắng.

  • 항의抗議명사sự phản đối; sự kháng nghị

    시민들이 정부의 결정에 강하게 항의했다. — Người dân đã phản đối mạnh mẽ quyết định của chính phủ.

  • 해결되다解決동사được giải quyết

    오랫동안 이어진 갈등이 드디어 해결되었다. — Mâu thuẫn kéo dài bấy lâu cuối cùng đã được giải quyết.

  • 해군海軍명사hải quân

    형은 해군에 입대해서 배를 탄다. — Anh trai tôi nhập ngũ vào hải quân và đi tàu.

  • 해체解體명사sự tan rã; sự phá bỏ

    대가족의 해체로 가족 형태가 달라졌습니다. — Do đại gia đình tan rã, hình thái gia đình đã thay đổi.

  • 행사하다行使동사thực thi; thực hiện (quyền)

    국민은 투표로 주권을 행사한다. — Người dân thực thi chủ quyền bằng lá phiếu.

  • 행위行爲명사hành vi

    공공장소에서 큰 소리로 떠드는 행위는 삼가야 합니다. — Cần tránh hành vi làm ồn lớn tiếng ở nơi công cộng.

  • 행하다行동사thực hiện; làm

    그는 선행을 몸소 행하며 살았다. — Ông ấy đã sống và tự mình thực hành việc thiện.

  • 행해지다行동사được thực hiện; được tiến hành

    이 관습은 지금도 여러 지역에서 행해지고 있다. — Phong tục này hiện nay vẫn được thực hiện ở nhiều vùng.

  • 현대인現代人명사người hiện đại

    현대인은 스트레스를 많이 받는다. — Người hiện đại chịu nhiều căng thẳng.

  • 현상現象명사hiện tượng

    도시로 사람이 몰리는 현상이 계속되고 있다. — Hiện tượng người dân đổ dồn về thành phố vẫn tiếp diễn.

  • 현실現實명사thực tế, hiện thực

    꿈과 현실 사이에는 큰 차이가 있다. — Giữa ước mơ và thực tế có khoảng cách lớn.

  • 형성形成명사sự hình thành

    어린 시절에 가치관이 형성된다. — Giá trị quan được hình thành từ thời thơ ấu.

  • 형성되다形成동사được hình thành

    역 주변에 새로운 상권이 형성되었다. — Một khu thương mại mới đã hình thành quanh nhà ga.

  • 형식적形式的명사hình thức; qua loa

    그들은 형식적인 인사만 나누고 헤어졌다. — Họ chỉ chào hỏi cho có lệ rồi chia tay.

  • 형태形態명사hình thức, hình dạng

    가족의 형태가 예전보다 훨씬 다양해졌다. — Hình thức gia đình đa dạng hơn nhiều so với trước.

  • 화재火災명사hỏa hoạn

    화재가 발생하면 엘리베이터를 타지 말아야 합니다. — Khi xảy ra hỏa hoạn thì không được đi thang máy.

  • 화합和合명사sự hòa hợp; sự đoàn kết

    이 행사는 지역 주민의 화합을 위해 열렸습니다. — Sự kiện này được tổ chức để thúc đẩy sự hòa hợp của người dân địa phương.

  • 확립하다確立동사xác lập; thiết lập vững chắc

    정부는 새로운 원칙을 확립했다. — Chính phủ đã xác lập nguyên tắc mới.

  • 확산되다擴散동사lan rộng, lan tỏa

    소문이 SNS를 통해 순식간에 확산되었다. — Tin đồn lan rộng trong chớp mắt qua mạng xã hội.

  • 확충擴充명사sự mở rộng; sự bổ sung (cơ sở vật chất)

    시는 복지 시설 확충에 예산을 쓰기로 했습니다. — Thành phố quyết định dùng ngân sách để mở rộng các cơ sở phúc lợi.

  • 활성화活性化명사sự thúc đẩy; sự hoạt hóa

    정부는 지역 경제 활성화를 위해 노력하고 있습니다. — Chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy kinh tế địa phương.

  • 회피하다回避동사trốn tránh; né tránh

    그는 책임을 회피하려고 변명만 했다. — Anh ta chỉ biện minh để trốn tránh trách nhiệm.

  • 획일적劃一的명사mang tính rập khuôn; đồng loạt

    획일적인 교육은 학생들의 개성을 무시할 수 있다. — Nền giáo dục rập khuôn có thể xem nhẹ cá tính của học sinh.

  • 흐름명사dòng chảy, xu thế

    시대의 흐름에 맞춰 변화해야 살아남을 수 있다. — Phải thay đổi theo xu thế thời đại mới có thể tồn tại.

  • 흑인黑人명사người da đen

    그 영화는 흑인 차별 문제를 다루고 있다. — Bộ phim đó đề cập đến vấn đề phân biệt đối xử với người da đen.

  • 희생하다犧牲동사hy sinh

    그는 가족을 위해 자신의 꿈을 희생했다. — Anh ấy đã hy sinh ước mơ của mình vì gia đình.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.