Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 예비豫備명사dự bị; dự phòng

    비상시에 쓸 예비 열쇠를 준비해 두었다. — Tôi đã chuẩn bị sẵn một chiếc chìa khóa dự phòng để dùng khi khẩn cấp.

  • 예상되다豫想동사được dự đoán; dự kiến

    내일은 전국에 비가 올 것으로 예상된다. — Ngày mai dự báo cả nước sẽ có mưa.

  • 예측하다豫測동사dự đoán

    전문가들은 내년 경제 상황을 어둡게 예측했다. — Các chuyên gia dự đoán tình hình kinh tế năm sau ảm đạm.

  • 예컨대例부사ví dụ, chẳng hạn

    운동, 예컨대 걷기나 수영은 건강에 좋다. — Vận động, ví dụ như đi bộ hay bơi lội, tốt cho sức khỏe.

  • 올라서다동사bước lên; leo lên

    그는 산 정상에 올라서서 마을을 내려다보았다. — Anh ấy bước lên đỉnh núi rồi nhìn xuống ngôi làng.

  • 완전完全명사sự hoàn toàn; sự hoàn hảo

    완전한 회복까지는 한 달이 걸렸다. — Phải mất một tháng mới hồi phục hoàn toàn.

  • 완전하다完全형용사hoàn toàn; hoàn hảo

    이 계획은 아직 완전하지 않다. — Kế hoạch này vẫn chưa hoàn chỉnh.

  • 외치다동사hô vang, kêu to

    관중들은 선수의 이름을 크게 외쳤습니다. — Khán giả hô vang tên cầu thủ thật to.

  • 원인原因명사nguyên nhân

    화재의 정확한 원인은 아직 밝혀지지 않았다. — Nguyên nhân chính xác của vụ cháy vẫn chưa được làm rõ.

  • 웬만하다형용사khá ổn; tương đối; vừa phải

    웬만한 일은 혼자서도 충분히 해결할 수 있다. — Những việc không quá khó thì một mình cũng đủ sức giải quyết.

  • 위대하다偉大형용사vĩ đại; to lớn

    그는 위대한 업적을 남긴 학자였다. — Ông ấy là một học giả đã để lại những thành tựu vĩ đại.

  • 위주爲主명사sự lấy làm chính; trọng tâm

    이 식당은 채소 위주의 음식을 판다. — Nhà hàng này bán các món chủ yếu làm từ rau củ.

  • 유사하다類似형용사tương tự; giống nhau

    두 사건은 수법이 매우 유사하다. — Thủ đoạn của hai vụ án rất tương tự nhau.

  • 유의하다留意동사lưu ý; chú ý; để ý

    환절기에는 건강에 유의하시기 바랍니다. — Mong quý vị lưu ý giữ gìn sức khỏe khi giao mùa.

  • 유지되다維持동사được duy trì; được giữ vững

    실내 온도가 항상 일정하게 유지된다. — Nhiệt độ trong phòng luôn được duy trì ổn định.

  • 유지하다維持동사duy trì, giữ

    건강을 유지하려면 규칙적으로 운동해야 한다. — Muốn duy trì sức khỏe thì phải tập thể dục đều đặn.

  • 은銀명사bạc

    은으로 만든 반지를 선물로 받았다. — Tôi được tặng một chiếc nhẫn làm bằng bạc.

  • 의문疑問명사nghi vấn, thắc mắc

    그의 설명을 듣고도 의문이 풀리지 않았습니다. — Nghe giải thích của anh ấy mà thắc mắc vẫn chưa được giải tỏa.

  • 이대로부사cứ thế này; như thế này

    이대로 포기할 수는 없다. — Không thể bỏ cuộc như thế này được.

  • 이런저런관형사này nọ; đủ loại

    요즘 이런저런 일로 많이 바쁘다. — Dạo này tôi bận nhiều việc này việc nọ.

  • 이상적理想的명사lý tưởng

    이상적인 도시는 사람과 자연이 어우러진 곳이다. — Thành phố lý tưởng là nơi con người và thiên nhiên hòa quyện.

  • 이어부사tiếp theo; sau đó

    먼저 사장이 인사했고, 이어 직원들이 발표했다. — Trước tiên giám đốc chào hỏi, tiếp theo là các nhân viên thuyết trình.

  • 이중二重명사hai lớp; kép

    이 문은 이중으로 잠겨 있다. — Cánh cửa này được khóa hai lớp.

  • 인식하다認識동사nhận thức, nhận ra

    그는 자신의 문제점을 정확하게 인식하고 있었다. — Anh ấy nhận thức chính xác vấn đề của bản thân.

  • 인하다因동사do; bởi

    폭우로 인하여 도로가 막혔다. — Do mưa lớn nên đường bị tắc.

  • 일시적一時的명사tạm thời, nhất thời

    이 문제는 일시적인 현상일 가능성이 크다. — Vấn đề này nhiều khả năng chỉ là hiện tượng tạm thời.

  • 일종一種명사một loại; một dạng

    이 제도는 일종의 보험이라고 할 수 있다. — Chế độ này có thể coi là một loại bảo hiểm.

  • 자연히自然부사tự nhiên; đương nhiên

    자주 만나다 보니 자연히 친해졌다. — Gặp nhau thường xuyên nên tự nhiên trở nên thân thiết.

  • 재수財數명사vận may; may mắn

    오늘은 재수가 좋아서 버스를 바로 탔다. — Hôm nay tôi may mắn nên lên được xe buýt ngay.

  • 재주명사tài năng; tài khéo

    그 아이는 노래하는 재주가 뛰어나다. — Đứa trẻ đó có tài hát xuất sắc.

  • 저마다부사mỗi người; ai nấy

    사람들은 저마다 다른 꿈을 가지고 있다. — Mỗi người đều có một ước mơ khác nhau.

  • 적절하다適切형용사thích hợp, phù hợp

    상황에 적절한 표현을 사용하는 것이 중요하다. — Dùng cách diễn đạt phù hợp với tình huống là điều quan trọng.

  • 전개되다展開동사diễn biến; phát triển

    이야기가 예상과 다르게 전개되었다. — Câu chuyện diễn biến khác với dự đoán.

  • 절대絶對명사tuyệt đối

    그는 절대 빈곤 속에서 자랐다. — Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo đói tuyệt đối.

  • 접근接近명사tiếp cận; truy cập

    이 지역은 일반인의 접근이 제한되어 있다. — Khu vực này hạn chế người dân bình thường tiếp cận.

  • 접근하다接近동사tiếp cận; đến gần

    경찰이 조심스럽게 범인에게 접근했다. — Cảnh sát thận trọng tiếp cận tên tội phạm.

  • 정반대正反對명사hoàn toàn trái ngược; điều ngược lại

    두 사람의 성격은 정반대이다. — Tính cách của hai người hoàn toàn trái ngược nhau.

  • 정부政府명사chính phủ

    정부가 발표했어요. — Chính phủ đã công bố.

  • 정상적正常的명사bình thường; đúng mức

    기계가 정상적으로 작동하고 있다. — Máy đang hoạt động bình thường.

  • 정지停止명사sự dừng; sự ngừng

    고장으로 엘리베이터가 정지했다. — Thang máy đã dừng hoạt động do hỏng hóc.

  • 제시하다提示동사đưa ra, trình bày

    전문가는 문제를 해결할 새로운 방법을 제시했다. — Chuyên gia đã đưa ra phương pháp mới để giải quyết vấn đề.

  • 제외하다除外동사loại trừ, trừ ra

    일요일을 제외하고 매일 문을 엽니다. — Chúng tôi mở cửa mỗi ngày trừ Chủ nhật.

  • 조화되다調和동사hài hòa; hòa hợp

    전통과 현대가 조화된 건물이 인기를 끌고 있다. — Công trình hài hòa giữa truyền thống và hiện đại đang được ưa chuộng.

  • 존재存在명사sự tồn tại

    외계인이 존재하는지 궁금해하는 사람이 많다. — Nhiều người tò mò liệu người ngoài hành tinh có tồn tại hay không.

  • 좁히다동사thu hẹp; rút ngắn

    두 팀은 점수 차이를 좁혔다. — Hai đội đã thu hẹp khoảng cách điểm số.

  • 주主관형사chính; chủ yếu

    이 가게의 주 고객은 대학생이다. — Khách hàng chính của cửa hàng này là sinh viên đại học.

  • 주관적主觀的명사chủ quan

    그것은 어디까지나 내 주관적인 생각일 뿐이다. — Đó chỉ là suy nghĩ chủ quan của tôi mà thôi.

  • 주어지다동사được giao; được cho

    우리에게 주어진 시간은 한 시간뿐이다. — Thời gian chúng ta được cho chỉ có một giờ.

  • 주요하다主要형용사chủ yếu; quan trọng

    이번 회의에서 주요한 문제를 논의했다. — Trong cuộc họp lần này, các vấn đề chủ yếu đã được thảo luận.

  • 죽부사một mạch; một đường dài

    종이에 줄을 죽 그었다. — Tôi đã kẻ một đường thẳng dài trên giấy.

  • 중단中斷명사sự gián đoạn; sự đình chỉ

    폭우로 공사가 중단되었다. — Công trình bị đình chỉ do mưa lớn.

  • 증명하다證明동사chứng minh

    그는 실력으로 자신의 가치를 증명했다. — Anh ấy đã chứng minh giá trị bản thân bằng thực lực.

  • 지경地境의존명사tình trạng; mức độ

    너무 피곤해서 쓰러질 지경이다. — Mệt đến mức sắp ngã quỵ.

  • 지속적持續的명사liên tục, bền vững

    지속적인 관심과 노력이 변화를 만든다. — Sự quan tâm và nỗ lực liên tục tạo nên thay đổi.

  • 지혜智慧명사trí tuệ; sự thông thái; trí huệ

    할머니는 삶의 지혜를 많이 알려 주셨다. — Bà đã chỉ dạy cho tôi nhiều trí tuệ sống.

  • 직접적直接的명사trực tiếp

    이번 사고의 직접적인 원인은 부주의였다. — Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn lần này là sự bất cẩn.

  • 진실眞實명사sự thật; chân thực

    그는 끝까지 진실을 말했다. — Anh ấy đã nói ra sự thật đến cùng.

  • 집중적集中的명사tính tập trung; tính chuyên sâu

    시험 전에 약한 과목을 집중적으로 공부했다. — Trước kỳ thi, tôi đã học tập trung vào những môn còn yếu.

  • 쪽의존명사tép; múi; miếng

    찌개에 마늘 한 쪽을 넣었다. — Tôi đã cho một tép tỏi vào nồi canh hầm.

  • 쭉부사thẳng một mạch; thẳng tắp

    길이 앞으로 쭉 이어져 있다. — Con đường kéo thẳng tắp về phía trước.

  • 차다동사đầy; chật

    경기장이 관중으로 가득 찼다. — Sân vận động chật kín khán giả.

  • 차이점差異點명사điểm khác biệt; điểm khác nhau

    두 제품의 차이점을 설명해 주세요. — Hãy giải thích điểm khác biệt giữa hai sản phẩm.

  • 참으로부사thật sự; quả thực

    그의 용기는 참으로 대단했다. — Lòng dũng cảm của anh ấy thật sự đáng nể.

  • 채의존명사nguyên (trạng thái)

    불을 켠 채 잤어요. — Tôi đã ngủ khi vẫn bật đèn.

  • 처녀處女명사thiếu nữ; cô gái chưa chồng

    마을의 처녀들이 강가에서 빨래를 했다. — Các thiếu nữ trong làng giặt quần áo ở bờ sông.

  • 척隻의존명사giả vờ

    모르는 척했어요. — Tôi đã giả vờ không biết.

  • 천재天才명사thiên tài

    그는 어릴 때부터 수학 천재로 불렸다. — Anh ấy được gọi là thiên tài toán học từ khi còn nhỏ.

  • 청춘靑春명사thanh xuân; tuổi trẻ

    청춘은 다시 돌아오지 않는다. — Thanh xuân không bao giờ trở lại.

  • 초점焦點명사tiêu điểm, trọng tâm

    이번 토론의 초점은 교육 개혁이다. — Tiêu điểm của cuộc tranh luận lần này là cải cách giáo dục.

  • 총總관형사tổng cộng, tổng

    이번 행사에는 총 오백 명이 참가했다. — Sự kiện lần này có tổng cộng năm trăm người tham gia.

  • 최대한最大限명사tối đa; hết mức

    우리는 최대한의 노력을 기울였다. — Chúng tôi đã nỗ lực hết mức.

  • 최악最惡명사tồi tệ nhất; xấu nhất

    최악의 상황에 대비해야 한다. — Phải chuẩn bị cho tình huống tồi tệ nhất.

  • 추가되다追加동사được thêm vào; được bổ sung

    새로운 기능이 프로그램에 추가되었다. — Chức năng mới đã được thêm vào chương trình.

  • 출현하다出現동사xuất hiện; ra đời

    새로운 기술이 출현하면서 산업이 크게 변했다. — Khi công nghệ mới xuất hiện, ngành công nghiệp đã thay đổi rất lớn.

  • 치다동사coi như; xem như

    이 정도면 잘한 것으로 치자. — Được như thế này thì coi như là làm tốt rồi.

  • 치우다보조용언(làm) hết; (làm) sạch

    그는 밥 한 그릇을 순식간에 먹어 치웠다. — Anh ấy ăn hết một bát cơm trong nháy mắt.

  • 칸명사ô; chỗ trống; ngăn

    빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. — Hãy điền từ thích hợp vào ô trống.

  • 타고나다동사bẩm sinh; sinh ra đã có

    그녀는 노래를 잘하는 재능을 타고났다. — Cô ấy bẩm sinh đã có tài năng ca hát.

  • 타입명사kiểu; loại

    그는 내가 좋아하는 타입이 아니다. — Anh ấy không phải mẫu người tôi thích.

  • 탁월하다卓越형용사xuất sắc; vượt trội

    그는 문제 해결 능력이 탁월하다. — Anh ấy có năng lực giải quyết vấn đề xuất sắc.

  • 택하다擇동사chọn; lựa chọn

    그는 여러 방법 중 가장 안전한 길을 택했다. — Anh ấy đã chọn con đường an toàn nhất trong nhiều cách.

  • 텅부사trống rỗng; trống trơn

    방학이라 교실이 텅 비어 있다. — Vì đang nghỉ học nên lớp học trống trơn.

  • 특이하다特異형용사đặc biệt; khác thường

    그 사람은 목소리가 특이해요. — Giọng của người đó rất đặc biệt.

  • 특정하다特定형용사đặc định; cụ thể

    특정한 사람만 이 방에 들어갈 수 있다. — Chỉ những người nhất định mới có thể vào căn phòng này.

  • 파악하다把握동사nắm bắt, hiểu rõ

    먼저 문제의 핵심이 무엇인지 파악해야 한다. — Trước hết phải nắm rõ cốt lõi của vấn đề là gì.

  • 판명사cuộc; màn; cảnh

    광장에 신나는 놀이 판이 벌어졌다. — Một cuộc vui náo nhiệt đã diễn ra ở quảng trường.

  • 판단하다判斷동사phán đoán, nhận định

    사람을 겉모습만으로 판단하는 것은 위험하다. — Phán đoán một người chỉ qua vẻ bề ngoài là nguy hiểm.

  • 퍽부사khá; khá là

    그 일이 어떻게 되었는지 퍽 궁금하다. — Tôi khá tò mò không biết việc đó đã ra sao.

  • 편便의존명사phía; kiểu

    저는 조용한 편이에요. — Tôi thuộc kiểu người trầm tính.

  • 평가하다評價동사đánh giá

    전문가들은 이 작품을 높이 평가했다. — Các chuyên gia đã đánh giá cao tác phẩm này.

  • 포함包含명사sự bao gồm; bao hàm

    이 가격에는 세금이 포함되어 있다. — Giá này đã bao gồm thuế.

  • 폭넓다幅형용사rộng; sâu rộng

    그는 폭넓은 지식을 가지고 있다. — Anh ấy có kiến thức sâu rộng.

  • 표表명사bảng; biểu đồ

    결과를 표로 정리해서 발표하세요. — Hãy sắp xếp kết quả thành bảng rồi trình bày.

  • 필수적必須的명사thiết yếu, bắt buộc

    물은 생명을 유지하는 데 필수적이다. — Nước là yếu tố thiết yếu để duy trì sự sống.

  • 필연적必然的명사tất yếu; tất nhiên

    그의 실패는 필연적인 결과였다. — Thất bại của anh ấy là kết quả tất yếu.

  • 하나하나명사từng cái một; từng thứ

    사진 하나하나가 모두 소중한 추억이다. — Từng bức ảnh đều là một kỷ niệm quý giá.

  • 하나하나부사từng cái một; từng chút một

    서류를 하나하나 꼼꼼하게 확인했다. — Tôi đã kiểm tra từng hồ sơ một cách kỹ lưỡng.

  • 하도부사quá; quá chừng

    하도 바빠서 밥도 못 먹었다. — Bận quá nên tôi còn không ăn cơm được.

  • 한계限界명사giới hạn

    혼자 힘으로는 한계가 있다는 것을 느꼈다. — Tôi cảm thấy sức một mình thì có giới hạn.

  • 한층層부사thêm một bậc, hơn hẳn

    새 감독이 오자 팀의 분위기가 한층 밝아졌다. — Khi huấn luyện viên mới đến, bầu không khí của đội sáng sủa hẳn lên.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.