Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 창피하다猖披형용사xấu hổ; mất mặt

    실수해서 창피했어요. — Tôi đã mắc lỗi nên xấu hổ.

  • 철명사sự chín chắn; sự hiểu chuyện

    그는 나이가 많은데도 아직 철이 없다. — Dù đã lớn tuổi nhưng anh ấy vẫn chưa chín chắn.

  • 체념諦念명사sự cam chịu; sự từ bỏ

    그녀는 체념한 듯 고개를 숙였다. — Cô ấy cúi đầu như đã cam chịu.

  • 초조하다焦燥형용사bồn chồn, nóng ruột

    합격 발표를 기다리는 동안 초조해서 잠을 못 잤다. — Trong lúc chờ công bố kết quả đỗ, tôi bồn chồn không ngủ được.

  • 충격적衝擊的명사gây sốc; chấn động

    충격적인 소식에 모두 말을 잃었다. — Trước tin gây sốc, mọi người đều không nói nên lời.

  • 침착하다沈着형용사bình tĩnh; điềm tĩnh

    불이 났을 때도 그는 침착하게 행동했다. — Ngay cả khi xảy ra hỏa hoạn, anh ấy vẫn hành động một cách bình tĩnh.

  • 탄식歎息명사tiếng thở dài; sự than thở

    결과를 들은 가족들은 깊은 탄식을 내뱉었다. — Nghe kết quả, cả gia đình thốt lên một tiếng thở dài thật sâu.

  • 통쾌하다痛快형용사hả hê; sảng khoái

    우리 팀이 역전승을 거두어 정말 통쾌했다. — Đội của chúng tôi lội ngược dòng giành chiến thắng nên thật sự rất hả hê.

  • 한탄하다恨歎동사than thở; thở than

    그는 자신의 불운을 한탄하며 술을 마셨다. — Anh ta uống rượu và than thở về vận rủi của mình.

  • 해방감解放感명사cảm giác được giải thoát; cảm giác nhẹ nhõm

    시험이 끝나자 큰 해방감을 느꼈다. — Khi kỳ thi kết thúc, tôi cảm thấy được giải thoát hoàn toàn.

  • 행운幸運명사sự may mắn

    오늘 복권에 당첨되다니 정말 행운입니다. — Hôm nay trúng xổ số, thật là may mắn.

  • 허망하다虛妄형용사hư không; trống rỗng

    오랜 노력이 물거품이 되어 허망했다. — Nỗ lực bấy lâu thành công cốc nên tôi cảm thấy trống rỗng.

  • 허영심虛榮心명사lòng hư vinh; tính sĩ diện

    그는 허영심 때문에 무리해서 비싼 차를 샀다. — Vì lòng hư vinh, anh ta đã cố mua một chiếc xe đắt tiền.

  • 혐오嫌惡명사sự ghê tởm; sự căm ghét

    인종에 대한 혐오 표현은 사회 문제가 되고 있다. — Những phát ngôn thù hận nhắm vào chủng tộc đang trở thành vấn đề xã hội.

  • 혐오감嫌惡感명사cảm giác ghê tởm; sự ghê tởm

    그 광고는 보는 사람에게 혐오감을 주었다. — Quảng cáo đó khiến người xem cảm thấy ghê tởm.

  • 호기심好奇心명사tính tò mò; sự hiếu kỳ

    아이들은 호기심이 많아서 질문을 자주 한다. — Trẻ con rất tò mò nên thường hay đặt câu hỏi.

  • 확신確信명사sự tin chắc; niềm tin vững chắc

    그는 성공에 대한 확신이 있었다. — Anh ấy có niềm tin vững chắc vào thành công.

  • 확신하다確信동사tin chắc

    저는 이번 계획이 성공할 것이라고 확신합니다. — Tôi tin chắc kế hoạch lần này sẽ thành công.

  • 환심歡心명사sự lấy lòng; thiện cảm

    그는 상사의 환심을 사려고 선물을 준비했다. — Anh ta chuẩn bị quà để lấy lòng cấp trên.

  • 환호歡呼명사sự reo hò; tiếng hoan hô

    선수들이 입장하자 관중들이 환호했다. — Khi các cầu thủ bước vào, khán giả reo hò.

  • 환호하다歡呼동사reo hò; hò reo

    관중들은 골이 들어가자 환호했다. — Khán giả reo hò khi bàn thắng được ghi.

  • 활기活氣명사sức sống; sự sôi động

    시장은 아침부터 사람들로 활기가 넘쳤다. — Từ sáng sớm, chợ đã tràn ngập sức sống với đông đúc người qua lại.

  • 황홀하다恍惚형용사ngây ngất; mê hồn

    사람들은 황홀한 노을을 넋을 잃고 바라보았다. — Mọi người ngẩn ngơ ngắm nhìn ráng chiều đẹp mê hồn.

  • 회고하다回顧동사hồi tưởng; nhìn lại

    할아버지는 지난 세월을 회고하며 눈물을 흘리셨다. — Ông hồi tưởng lại những năm tháng đã qua và rơi nước mắt.

  • 회의감懷疑感명사cảm giác hoài nghi; sự nghi ngờ

    반복되는 업무에 점점 회의감이 들었다. — Công việc lặp đi lặp lại khiến tôi dần nảy sinh cảm giác hoài nghi.

  • 후회後悔명사hối hận; sự hối tiếc

    그 선택을 지금도 후회한다. — Đến giờ tôi vẫn hối hận về lựa chọn đó.

  • 후회스럽다後悔형용사hối hận; đáng tiếc

    그때 포기한 것이 지금도 후회스럽다. — Việc đã bỏ cuộc lúc đó đến giờ tôi vẫn còn hối hận.

  • 흐느끼다동사nức nở; khóc thút thít

    아이는 이불 속에서 조용히 흐느꼈다. — Đứa bé khóc thút thít lặng lẽ trong chăn.

  • 흔들리다동사lung lay, dao động

    그는 주변의 말에 쉽게 흔들리지 않는 사람이다. — Anh ấy là người không dễ bị lung lay bởi lời người xung quanh.

  • 흡족하다洽足형용사hài lòng; thỏa mãn

    손님들은 서비스에 흡족해하며 돌아갔다. — Khách hàng hài lòng với dịch vụ rồi ra về.

  • 흥분興奮명사sự phấn khích; sự kích động

    그는 흥분을 가라앉히지 못했다. — Anh ấy không thể kìm nén được sự phấn khích.

  • 흥분하다興奮동사phấn khích; kích động

    관객들은 경기를 보며 크게 흥분했다. — Khán giả vô cùng phấn khích khi xem trận đấu.

  • 희로애락喜怒哀樂명사hỉ nộ ái lạc; vui buồn mừng giận

    이 소설은 인간의 희로애락을 깊이 있게 그렸다. — Cuốn tiểu thuyết này khắc họa sâu sắc hỉ nộ ái lạc của con người.

  • 희망하다希望동사hy vọng; mong muốn

    저는 해외 지사 근무를 희망합니다. — Tôi mong muốn được làm việc ở chi nhánh nước ngoài.

  • 힘겹다형용사vất vả; khó nhọc

    혼자 아이를 키우는 일은 힘겹다. — Một mình nuôi con thật vất vả.

  • 힘들어하다동사thấy khó khăn; thấy vất vả

    아이가 새 학교생활을 힘들어한다. — Đứa trẻ thấy khó khăn với cuộc sống ở trường mới.

  • 힘없이부사yếu ớt; uể oải

    그는 힘없이 고개를 떨구었다. — Anh ấy uể oải cúi đầu xuống.

  • 힘차다형용사mạnh mẽ; đầy sức sống

    선수들이 힘차게 달리기 시작했다. — Các vận động viên bắt đầu chạy một cách mạnh mẽ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.