Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 완성完成명사hoàn thành; hoàn tất

    오 년 만에 다리 공사가 완성되었다. — Công trình cây cầu đã hoàn thành sau năm năm.

  • 완성되다完成동사được hoàn thành; hoàn thiện

    오랜 공사 끝에 새 다리가 완성되었다. — Sau thời gian thi công dài, cây cầu mới đã được hoàn thành.

  • 완수하다完遂동사hoàn thành trọn vẹn; hoàn tất

    우리 팀은 기한 안에 임무를 완수했다. — Đội chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn.

  • 요구되다要求동사được yêu cầu; bị đòi hỏi

    이 일에는 높은 전문성이 요구된다. — Công việc này đòi hỏi tính chuyên môn cao.

  • 요리사料理師명사đầu bếp

    요리사가 음식을 만들어요. — Đầu bếp làm món ăn.

  • 요청하다要請동사đề nghị, yêu cầu (lịch sự)

    저는 담당자에게 자료를 보내 달라고 요청했다. — Tôi đã đề nghị người phụ trách gửi tài liệu.

  • 운영하다運營동사vận hành, điều hành

    그는 작은 서점을 운영하고 있습니다. — Anh ấy đang điều hành một hiệu sách nhỏ.

  • 운전사運轉士명사tài xế

    택시 운전사가 친절해요. — Tài xế taxi thân thiện.

  • 원장院長명사viện trưởng; giám đốc

    병원 원장이 직접 환자를 살폈다. — Giám đốc bệnh viện đã trực tiếp khám cho bệnh nhân.

  • 위임하다委任동사ủy nhiệm; giao quyền

    사장은 업무 일부를 부장에게 위임했다. — Giám đốc đã giao một phần công việc cho trưởng phòng.

  • 유능하다有能형용사giỏi giang; có năng lực

    그 직원은 유능해서 빨리 승진했다. — Nhân viên đó có năng lực nên được thăng chức nhanh chóng.

  • 유리하다有利형용사có lợi, thuận lợi

    영어를 잘하면 취업에 유리하다. — Giỏi tiếng Anh thì thuận lợi cho việc xin việc.

  • 이끌다동사dẫn dắt, lãnh đạo

    그는 팀을 이끌어 우승을 차지했다. — Anh ấy đã dẫn dắt đội giành chức vô địch.

  • 이래以來의존명사kể từ, từ khi

    그는 입사한 이래 한 번도 지각하지 않았다. — Kể từ khi vào công ty, anh ấy chưa từng đi trễ lần nào.

  • 이력서履歷書명사sơ yếu lý lịch

    이력서를 냈어요. — Tôi đã nộp sơ yếu lý lịch.

  • 이사장理事長명사chủ tịch hội đồng quản trị; chủ tịch hội đồng quản lý

    이사장이 학교 행사에서 인사말을 했다. — Chủ tịch hội đồng quản trị đã phát biểu chào mừng tại sự kiện của trường.

  • 인건비人件費명사chi phí nhân công; tiền lương nhân công

    가게는 인건비가 올라서 힘들어졌습니다. — Cửa hàng gặp khó khăn vì chi phí nhân công tăng.

  • 인력人力명사nhân lực

    공장에서 일할 인력이 많이 부족합니다. — Nhà máy đang thiếu nhiều nhân lực làm việc.

  • 인사人事명사nhân sự

    다음 달에 정기 인사가 있을 예정이다. — Tháng sau dự kiến sẽ có đợt điều chỉnh nhân sự định kỳ.

  • 인쇄印刷명사in ấn

    파일을 인쇄해요. — Tôi in tệp.

  • 인재人材명사nhân tài

    기업들은 창의적인 인재를 찾고 있다. — Các doanh nghiệp đang tìm kiếm nhân tài sáng tạo.

  • 인정받다認定동사được công nhận

    그는 실력을 인정받아 팀장이 되었다. — Anh ấy được công nhận năng lực nên đã trở thành trưởng nhóm.

  • 일손명사nhân lực, tay làm

    농번기에는 일손이 부족해서 도움이 필요하다. — Mùa vụ nông nghiệp thiếu nhân lực nên cần sự giúp đỡ.

  • 일용직日傭職명사việc làm theo ngày; lao động thời vụ

    그는 건설 현장에서 일용직으로 일한다. — Anh ấy làm lao động thời vụ theo ngày ở công trường xây dựng.

  • 일자리명사việc làm

    일자리를 찾고 있어요. — Tôi đang tìm việc làm.

  • 임무任務명사nhiệm vụ; trách nhiệm

    그는 맡은 임무를 끝까지 해냈다. — Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ được giao đến cùng.

  • 임원任員명사lãnh đạo công ty; cấp quản lý

    그는 삼십 대에 회사 임원이 되었습니다. — Anh ấy trở thành lãnh đạo công ty khi mới ngoài ba mươi tuổi.

  • 임직원任職員명사cán bộ và nhân viên; toàn thể nhân viên

    회사의 모든 임직원이 행사에 참석했다. — Toàn thể cán bộ nhân viên của công ty đã tham dự sự kiện.

  • 입사入社명사vào công ty; gia nhập công ty

    그는 올해 대기업에 입사했다. — Năm nay anh ấy vào làm ở một tập đoàn lớn.

  • 입사하다入社동사vào công ty; gia nhập công ty

    그는 대학을 졸업한 뒤 대기업에 입사했다. — Anh ấy tốt nghiệp đại học xong thì vào làm ở một tập đoàn lớn.

  • 자격증資格證명사chứng chỉ

    취업을 위해 여러 가지 자격증을 따는 사람이 많다. — Nhiều người lấy các loại chứng chỉ để xin việc.

  • 작성作成명사sự soạn thảo; sự lập (văn bản)

    보고서 작성을 오늘까지 끝내야 한다. — Phải hoàn thành việc soạn báo cáo trong hôm nay.

  • 작성하다作成동사soạn, viết, điền

    이력서를 작성할 때는 사실대로 써야 합니다. — Khi viết CV phải ghi đúng sự thật.

  • 작업作業명사công việc; thao tác

    공장에서 위험한 작업을 할 때는 안전모를 써야 합니다. — Khi làm công việc nguy hiểm ở nhà máy thì phải đội mũ bảo hộ.

  • 장비裝備명사thiết bị; trang bị

    공사 현장에 필요한 장비를 준비했다. — Tôi đã chuẩn bị các thiết bị cần thiết cho công trường.

  • 장수명사người bán hàng; người buôn bán

    사과 장수가 시장에서 사과를 팔고 있다. — Người bán táo đang bán táo ở chợ.

  • 재직在職명사sự đang làm việc; sự tại chức

    그는 이 회사에 십 년째 재직 중이다. — Anh ấy đã làm việc ở công ty này được mười năm.

  • 적합하다適合형용사phù hợp, thích hợp

    이 일은 꼼꼼한 사람에게 적합하다. — Công việc này phù hợp với người tỉ mỉ.

  • 전근轉勤명사chuyển công tác; điều chuyển

    남편이 부산으로 전근을 가게 되었습니다. — Chồng tôi sắp được chuyển công tác đến Busan.

  • 전념하다專念동사dốc toàn tâm; chuyên tâm

    그는 직장을 그만두고 공부에 전념했다. — Anh ấy nghỉ việc và dốc toàn tâm cho việc học.

  • 전문적專門的명사mang tính chuyên môn

    그 일은 전문적인 지식이 필요하다. — Công việc đó cần kiến thức chuyên môn.

  • 전문직專門職명사nghề chuyên môn

    의사와 변호사는 대표적인 전문직이다. — Bác sĩ và luật sư là những nghề chuyên môn tiêu biểu.

  • 절차節次명사thủ tục, trình tự

    환불을 받으려면 몇 가지 절차를 거쳐야 합니다. — Muốn được hoàn tiền phải trải qua vài thủ tục.

  • 점검點檢명사sự kiểm tra, rà soát

    정기 점검을 통해 기계의 고장을 예방할 수 있습니다. — Qua kiểm tra định kỳ có thể phòng ngừa hỏng hóc máy móc.

  • 정장正裝명사bộ com-lê, trang phục lịch sự

    면접에는 깔끔한 정장을 입고 가는 것이 좋습니다. — Đi phỏng vấn nên mặc com-lê gọn gàng.

  • 제안하다提案동사đề xuất

    팀장은 회의 시간을 줄이자고 제안했다. — Trưởng nhóm đề xuất rút ngắn thời gian họp.

  • 조정調整명사sự điều chỉnh

    다음 주 일정 조정이 필요하다. — Cần điều chỉnh lịch trình tuần sau.

  • 조정하다調整동사điều chỉnh, hòa giải

    회의 일정을 참석자들에게 맞게 조정했다. — Tôi đã điều chỉnh lịch họp cho phù hợp với người tham dự.

  • 조직組織명사tổ chức

    회사의 조직을 개편하여 일의 효율을 높였습니다. — Công ty cải tổ bộ máy để nâng cao hiệu quả công việc.

  • 종사하다從事동사làm việc trong; hoạt động trong lĩnh vực

    그는 오랫동안 교육 분야에 종사해 왔다. — Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực giáo dục từ lâu.

  • 중대하다重大형용사trọng đại, nghiêm trọng

    이번 결정은 회사의 미래를 좌우하는 중대한 문제이다. — Quyết định lần này là vấn đề trọng đại quyết định tương lai công ty.

  • 지급하다支給동사chi trả, cấp phát

    회사는 직원들에게 성과급을 지급했다. — Công ty đã chi trả tiền thưởng hiệu suất cho nhân viên.

  • 지사支社명사chi nhánh

    우리 회사는 해외에 지사를 세웠습니다. — Công ty chúng tôi đã lập chi nhánh ở nước ngoài.

  • 지시指示명사chỉ thị; chỉ dẫn

    부장님의 지시에 따라 보고서를 다시 썼다. — Theo chỉ thị của trưởng ban, tôi đã viết lại báo cáo.

  • 지시하다指示동사chỉ thị; ra lệnh

    팀장이 보고서를 다시 쓰라고 지시했다. — Trưởng nhóm chỉ thị viết lại báo cáo.

  • 지원하다支援동사ứng tuyển; hỗ trợ

    저는 이 회사의 마케팅 부서에 지원하려고 합니다. — Tôi định ứng tuyển vào bộ phận marketing của công ty này.

  • 직급職級명사cấp bậc; ngạch chức vụ

    직급이 올라가면 월급도 오른다. — Cấp bậc tăng lên thì lương tháng cũng tăng.

  • 직위職位명사chức vị; cấp bậc

    그는 높은 직위에 올랐지만 늘 겸손합니다. — Anh ấy đã lên chức vị cao nhưng lúc nào cũng khiêm tốn.

  • 직장인職場人명사nhân viên văn phòng; người đi làm

    직장인들은 점심시간에 식당으로 몰린다. — Dân văn phòng đổ xô đến các quán ăn vào giờ nghỉ trưa.

  • 직책職責명사chức trách; trách nhiệm chức vụ

    팀장은 직책에 맞는 책임을 져야 합니다. — Trưởng nhóm phải chịu trách nhiệm tương xứng với chức trách của mình.

  • 진급進級명사thăng chức; lên cấp

    그는 열심히 일해서 과장으로 진급했다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ nên đã được thăng chức trưởng phòng.

  • 진행進行명사sự tiến hành; sự tiến triển

    회의가 순조롭게 진행되고 있다. — Cuộc họp đang diễn ra suôn sẻ.

  • 찬성하다贊成동사tán thành, ủng hộ

    대부분의 직원이 근무 시간 단축에 찬성했다. — Hầu hết nhân viên tán thành việc rút ngắn giờ làm.

  • 참석參席명사sự tham dự; sự có mặt

    회의에 참석하지 못해서 죄송합니다. — Xin lỗi vì tôi đã không thể tham dự cuộc họp.

  • 참석자參席者명사người tham dự; người có mặt

    회의 참석자는 모두 열 명입니다. — Số người tham dự cuộc họp là tất cả mười người.

  • 책임감責任感명사tinh thần trách nhiệm; ý thức trách nhiệm

    그는 책임감이 강한 사람이다. — Anh ấy là người có tinh thần trách nhiệm cao.

  • 책임지다동사chịu trách nhiệm

    자기가 한 일에 끝까지 책임지는 사람이 되고 싶습니다. — Tôi muốn trở thành người chịu trách nhiệm đến cùng về việc mình làm.

  • 처리處理명사xử lý

    서류 처리가 늦어져서 불편을 겪었다. — Việc xử lý hồ sơ bị chậm nên tôi đã gặp bất tiện.

  • 처우處遇명사đãi ngộ; chế độ đãi ngộ

    직원들은 처우 개선을 요구했습니다. — Nhân viên yêu cầu cải thiện chế độ đãi ngộ.

  • 철저하다徹底형용사kỹ lưỡng, triệt để

    사고를 막으려면 안전 점검을 철저하게 해야 한다. — Muốn ngăn ngừa tai nạn phải kiểm tra an toàn kỹ lưỡng.

  • 체불滯拂명사nợ lương; việc chậm trả lương

    임금 체불을 당하면 노동청에 신고할 수 있다. — Nếu bị nợ lương, bạn có thể báo cho cơ quan lao động.

  • 최종最終명사cuối cùng

    최종 합격자는 다음 주에 발표됩니다. — Người đỗ cuối cùng sẽ được công bố vào tuần sau.

  • 추진推進명사sự thúc đẩy; sự triển khai

    사업 추진이 예정보다 늦어지고 있다. — Việc triển khai dự án đang bị chậm hơn so với dự kiến.

  • 출퇴근出退勤명사việc đi làm và tan làm

    출퇴근 시간에는 지하철이 매우 혼잡하다. — Vào giờ đi làm và tan làm, tàu điện ngầm rất đông.

  • 취업就業명사tìm được việc

    취업 준비를 해요. — Tôi chuẩn bị xin việc.

  • 취임就任명사nhậm chức; nhận chức

    새 사장이 어제 취임했습니다. — Giám đốc mới đã nhậm chức hôm qua.

  • 타다동사nhận (lương; giải thưởng)

    그는 매달 이십오일에 월급을 탄다. — Anh ấy nhận lương vào ngày 25 hằng tháng.

  • 통역通譯명사phiên dịch

    통역을 부탁했어요. — Tôi đã nhờ phiên dịch.

  • 퇴임退任명사thôi chức; rời chức vụ

    사장님은 올해 말에 퇴임하실 예정입니다. — Giám đốc dự kiến sẽ thôi chức vào cuối năm nay.

  • 퇴직금退職金명사tiền trợ cấp thôi việc

    그는 퇴직금으로 작은 가게를 열었습니다. — Anh ấy dùng tiền thôi việc để mở một cửa hàng nhỏ.

  • 특수特殊명사đặc biệt, đặc thù

    이 일은 특수한 기술이 필요합니다. — Công việc này cần kỹ thuật đặc thù.

  • 폐업廢業명사đóng cửa kinh doanh; ngừng kinh doanh

    손님이 줄어서 결국 폐업을 하게 되었습니다. — Khách giảm dần nên cuối cùng phải đóng cửa kinh doanh.

  • 포괄包括명사sự bao quát; sự bao gồm

    이 계획은 모든 분야를 포괄하고 있다. — Kế hoạch này bao quát tất cả các lĩnh vực.

  • 포상褒賞명사sự khen thưởng; phần thưởng

    회사는 우수 직원들에게 포상을 주었다. — Công ty đã trao phần thưởng cho các nhân viên xuất sắc.

  • 표명表明명사sự bày tỏ; sự tuyên bố

    대통령은 반대 입장을 분명히 표명했다. — Tổng thống đã bày tỏ rõ lập trường phản đối.

  • 하청下請명사thầu phụ; gia công

    이 회사는 부품 생산을 하청 업체에 맡기고 있습니다. — Công ty này giao việc sản xuất linh kiện cho nhà thầu phụ.

  • 하향下向명사xu hướng đi xuống; sự giảm

    올해 성장률 전망이 하향 조정되었다. — Dự báo tăng trưởng năm nay đã được điều chỉnh giảm.

  • 할당割當명사sự phân bổ; hạn ngạch

    팀마다 업무량이 균등하게 할당되었다. — Khối lượng công việc được phân bổ đều cho từng nhóm.

  • 해내다동사hoàn thành; làm được

    어려운 과제를 끝내 혼자 해냈다. — Cuối cùng cậu ấy đã tự mình hoàn thành bài tập khó.

  • 핵심核心명사cốt lõi, trọng tâm

    이 보고서의 핵심은 비용 절감 방안이다. — Trọng tâm của báo cáo này là phương án cắt giảm chi phí.

  • 현장現場명사hiện trường; địa điểm

    기자가 사고 현장에서 상황을 전했다. — Phóng viên đã đưa tin về tình hình tại hiện trường vụ tai nạn.

  • 현직現職명사đương chức; chức vụ hiện tại

    그는 현직 교사로 일하고 있다. — Anh ấy đang làm giáo viên đương chức.

  • 협력協力명사hợp tác; phối hợp

    두 회사가 기술 개발에 협력하기로 했다. — Hai công ty đã quyết định hợp tác phát triển công nghệ.

  • 협의協議명사thương lượng; bàn bạc

    두 회사는 가격을 먼저 협의하기로 했습니다. — Hai công ty quyết định thương lượng về giá trước.

  • 호봉號俸명사bậc lương

    호봉이 오르면 월급도 조금 올라갑니다. — Khi lên bậc lương thì lương tháng cũng tăng lên một chút.

  • 호전好轉명사sự chuyển biến tốt; sự khởi sắc

    환자의 상태가 호전되었다. — Tình trạng của bệnh nhân đã tiến triển tốt hơn.

  • 확정確定명사sự xác định; sự chốt

    회의 일정이 아직 확정되지 않았다. — Lịch họp vẫn chưa được chốt.

  • 환영하다歡迎동사chào đón, hoan nghênh

    우리는 새로 온 직원을 따뜻하게 환영했습니다. — Chúng tôi đã chào đón nhân viên mới thật ấm áp.

  • 회계會計명사kế toán

    그녀는 회계 업무를 담당하고 있습니다. — Cô ấy đang phụ trách công việc kế toán.

  • 효율적效率的명사có hiệu suất, hiệu quả

    시간을 효율적으로 쓰려면 계획표를 만드는 것이 좋다. — Để dùng thời gian hiệu quả, nên lập thời gian biểu.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.