Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 주일週日의존명사tuần

    여행은 이 주일 동안 계속되었다. — Chuyến du lịch kéo dài hai tuần.

  • 중반中盤명사giai đoạn giữa; giữa chừng

    경기가 중반에 접어들면서 분위기가 달라졌다. — Khi trận đấu bước vào giai đoạn giữa, bầu không khí đã thay đổi.

  • 중순中旬명사trung tuần

    이번 달 중순에 여행을 갈 계획이다. — Tôi dự định đi du lịch vào trung tuần tháng này.

  • 지난날명사ngày xưa; quá khứ

    그는 지난날의 잘못을 후회했다. — Anh ấy hối hận về những lỗi lầm trong quá khứ.

  • 지속되다持續동사tiếp diễn; kéo dài

    더운 날씨가 일주일 동안 지속되었다. — Thời tiết nóng kéo dài suốt một tuần.

  • 지체遲滯명사sự chậm trễ; sự trì hoãn

    교통사고로 도착이 두 시간 지체되었습니다. — Do tai nạn giao thông, việc đến nơi bị chậm trễ hai tiếng.

  • 직전直前명사ngay trước khi

    출발 직전에 비가 내리기 시작했다. — Ngay trước lúc xuất phát, trời bắt đầu mưa.

  • 직후直後명사ngay sau khi; ngay sau

    사고 직후 구급차가 현장에 도착했다. — Ngay sau vụ tai nạn, xe cứu thương đã đến hiện trường.

  • 차次의존명사đúng lúc; vừa lúc

    막 나가려던 차에 전화가 왔다. — Đúng lúc vừa định ra ngoài thì có điện thoại.

  • 차차次次부사dần dần; từ từ

    날씨가 차차 따뜻해지고 있다. — Thời tiết đang dần ấm lên.

  • 차후此後명사sau này; về sau

    자세한 내용은 차후에 알려 드리겠습니다. — Chúng tôi sẽ thông báo chi tiết sau.

  • 참의존명사đúng lúc; vừa lúc

    막 집을 나서려던 참에 전화가 걸려 왔다. — Đúng lúc vừa định ra khỏi nhà thì có điện thoại gọi đến.

  • 초반初盤명사đầu trận; giai đoạn đầu

    경기 초반에 우리 팀이 먼저 점수를 얻었다. — Ở đầu trận đấu, đội chúng tôi đã ghi điểm trước.

  • 초순初旬명사thượng tuần; đầu tháng

    다음 달 초순에 출장을 갑니다. — Đầu tháng sau tôi đi công tác.

  • 초저녁初명사đầu tối; chập tối

    아이들은 초저녁부터 졸기 시작했다. — Bọn trẻ bắt đầu buồn ngủ từ chập tối.

  • 초창기草創期명사thời kỳ đầu; buổi sơ khai

    회사 초창기에는 직원이 열 명뿐이었다. — Thời kỳ đầu của công ty chỉ có mười nhân viên.

  • 추석秋夕명사Tết Trung thu (Chuseok)

    추석에 가족이 모여요. — Dịp Chuseok gia đình sum họp.

  • 추이推移명사diễn biến; xu hướng

    전문가들은 물가의 추이를 계속 지켜보고 있다. — Các chuyên gia tiếp tục theo dõi diễn biến của giá cả.

  • 평상시平常時명사ngày thường; bình thường

    평상시에는 아침 일곱 시에 일어납니다. — Ngày thường tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.

  • 하루아침명사một sớm một chiều; chỉ sau một đêm

    그 가게는 하루아침에 문을 닫고 사라졌다. — Cửa hàng đó đóng cửa và biến mất chỉ sau một đêm.

  • 하룻밤명사một đêm

    하룻밤 사이에 눈이 많이 쌓였다. — Chỉ trong một đêm, tuyết đã phủ dày.

  • 하반기下半期명사nửa cuối năm

    올해 하반기에 새 공장이 문을 연다. — Nửa cuối năm nay, nhà máy mới sẽ đi vào hoạt động.

  • 하순下旬명사hạ tuần; cuối tháng

    이번 달 하순에는 날씨가 많이 추워진다. — Cuối tháng này thời tiết lạnh đi nhiều.

  • 한결같다형용사không đổi; trước sau như một

    그분은 한결같은 마음으로 우리를 도와주셨다. — Người ấy đã giúp đỡ chúng tôi bằng tấm lòng trước sau như một.

  • 한나절명사nửa ngày

    짐을 옮기는 데 한나절이 걸렸다. — Việc chuyển đồ mất nửa ngày.

  • 한낮명사giữa trưa; ban ngày ban mặt

    한낮에는 햇볕이 너무 뜨겁다. — Giữa trưa nắng gắt quá.

  • 한때명사một thời; có thời

    그는 한때 유명한 가수였다. — Anh ấy từng một thời là ca sĩ nổi tiếng.

  • 한밤중中명사nửa đêm; khuya

    한밤중에 전화가 와서 잠에서 깼다. — Nửa đêm có điện thoại gọi đến nên tôi tỉnh giấc.

  • 한순간瞬間명사một khoảnh khắc; thoáng chốc

    한순간의 실수로 모든 것이 무너졌다. — Chỉ vì một sai lầm trong khoảnh khắc mà mọi thứ sụp đổ.

  • 한시적限時的명사tạm thời; có thời hạn

    이 제도는 한시적으로 운영된다. — Chế độ này được thực hiện có thời hạn.

  • 한철명사một mùa; thời hoàng kim ngắn ngủi

    해수욕장은 여름 한철 장사로 먹고산다. — Bãi tắm biển sống nhờ việc kinh doanh trong một mùa hè.

  • 한평생平生명사cả đời; suốt đời

    할머니는 한평생 농사를 지으며 살아오셨다. — Bà đã sống cả đời bằng nghề làm nông.

  • 항시恒時부사luôn luôn; lúc nào cũng

    응급실은 항시 문을 열고 환자를 받는다. — Phòng cấp cứu luôn mở cửa và tiếp nhận bệnh nhân.

  • 허비하다虛費동사lãng phí; phí phạm

    쓸데없는 회의로 시간을 허비하지 맙시다. — Chúng ta đừng lãng phí thời gian vào những cuộc họp vô ích.

  • 헛되이부사uổng phí; vô ích

    선수들의 땀과 노력을 헛되이 만들어서는 안 된다. — Không được để mồ hôi và nỗ lực của các cầu thủ trở nên uổng phí.

  • 현시점現時點명사thời điểm hiện tại

    현시점에서는 정확한 원인을 말씀드리기 어렵습니다. — Ở thời điểm hiện tại, tôi khó có thể nói chính xác nguyên nhân.

  • 현행現行명사hiện hành

    현행 법으로는 이 문제를 해결하기 어렵다. — Theo luật hiện hành, khó giải quyết được vấn đề này.

  • 황금기黃金期명사thời kỳ hoàng kim; thời vàng son

    그 팀은 2000년대 초반에 황금기를 누렸다. — Đội đó đã có thời kỳ hoàng kim vào đầu những năm 2000.

  • 후대後代명사thế hệ sau; hậu thế

    우리는 후대에 깨끗한 환경을 물려줘야 한다. — Chúng ta phải để lại môi trường sạch cho thế hệ sau.

  • 후반後半명사nửa sau; hiệp sau

    경기 후반에 두 골이 터졌다. — Hai bàn thắng đã được ghi ở nửa sau trận đấu.

  • 후세後世명사hậu thế; đời sau

    우리는 이 문화유산을 후세에 물려주어야 한다. — Chúng ta phải truyền lại di sản văn hóa này cho hậu thế.

  • 후일後日명사ngày sau; sau này

    자세한 내용은 후일 다시 알려 드리겠습니다. — Chi tiết cụ thể tôi sẽ thông báo lại vào một ngày sau.

  • 흘려보내다동사để thời gian trôi qua; buông trôi năm tháng

    그는 아무 계획 없이 세월을 흘려보내고 후회했다. — Anh ấy để năm tháng trôi qua mà không có kế hoạch gì rồi hối hận.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.