Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
비율比率명사tỷ lệ
전체 인구에서 노인이 차지하는 비율이 높아졌다. — Tỷ lệ người cao tuổi trong tổng dân số đã tăng lên.
비판批判명사sự phê phán; sự chỉ trích
그 정책은 많은 사람에게 비판을 받았다. — Chính sách đó đã bị nhiều người chỉ trích.
빈민貧民명사dân nghèo; người nghèo
도시 외곽에는 빈민이 모여 사는 지역이 있다. — Ở vùng ngoại ô thành phố có khu vực tập trung dân nghèo sinh sống.
빼앗다동사cướp, giành lấy
도둑이 가방을 빼앗아 도망갔습니다. — Tên trộm giật chiếc túi rồi chạy mất.
뽑히다동사được chọn; được bầu
그는 반 대표로 뽑혔다. — Cậu ấy được bầu làm đại diện lớp.
사기士氣명사lừa đảo
인터넷 거래에서 사기를 당하지 않도록 조심해야 합니다. — Trong giao dịch trên mạng phải cẩn thận kẻo bị lừa đảo.
사나이명사nam nhi; đấng mày râu
그는 의리 있는 사나이로 유명하다. — Anh ấy nổi tiếng là một nam nhi trọng nghĩa khí.
사망死亡명사tử vong; cái chết
교통사고로 세 명이 사망했다. — Ba người đã tử vong vì tai nạn giao thông.
사생활私生活명사đời sống riêng tư; chuyện riêng tư
남의 사생활을 함부로 캐묻지 마세요. — Đừng tùy tiện hỏi dò chuyện riêng tư của người khác.
사회생활社會生活명사đời sống xã hội; cuộc sống đi làm
처음 시작한 사회생활이 쉽지만은 않았다. — Cuộc sống đi làm lần đầu tiên không hề dễ dàng.
살아남다동사sống sót; tồn tại
그는 치열한 경쟁에서 끝까지 살아남았다. — Anh ấy đã sống sót đến cùng trong cuộc cạnh tranh khốc liệt.
삼가다동사kiêng; tránh; hạn chế
공공장소에서는 큰 소리로 통화하는 것을 삼가 주세요. — Xin hãy tránh nói chuyện điện thoại to tiếng ở nơi công cộng.
상당수相當數명사số lượng đáng kể; khá nhiều
참석자 중 상당수가 외국인이었다. — Một số lượng đáng kể người tham dự là người nước ngoài.
상대편相對便명사phía đối phương; đối thủ
상대편 선수가 먼저 공격을 시작했다. — Cầu thủ đội đối phương đã tấn công trước.
상식常識명사thường thức, lẽ thường
그런 행동은 상식에 맞지 않습니다. — Hành động như vậy không phù hợp với lẽ thường.
서민庶民명사thường dân; dân thường
물가가 올라 서민의 생활이 어려워졌다. — Giá cả tăng nên cuộc sống của dân thường trở nên khó khăn.
서양인西洋人명사người phương Tây
그 식당에는 서양인 관광객이 많이 찾아온다. — Nhà hàng đó có nhiều khách du lịch phương Tây ghé đến.
선언하다宣言동사tuyên bố
그는 올해부터 담배를 끊겠다고 선언했다. — Anh ấy tuyên bố sẽ bỏ thuốc lá từ năm nay.
선호하다選好동사ưa thích hơn
요즘 젊은 사람들은 작은 집을 선호합니다. — Dạo này người trẻ ưa thích nhà nhỏ.
성性명사giới tính; tính chất
성에 따른 차별은 없어야 한다. — Không được có sự phân biệt đối xử theo giới tính.
성립되다成立동사được thiết lập; được hình thành
두 나라 사이에 협정이 성립되었다. — Hiệp định giữa hai nước đã được thiết lập.
성적性的명사mang tính tình dục; thuộc giới tính
성적인 표현은 어린이에게 적절하지 않다. — Những cách diễn đạt mang tính tình dục không phù hợp với trẻ em.
세世의존명사đời; thế hệ
그는 이민 2세로 태어났다. — Anh ấy sinh ra là người nhập cư thế hệ thứ hai.
세대世代명사thế hệ
부모 세대와 자녀 세대는 가치관이 다를 수 있다. — Thế hệ cha mẹ và thế hệ con cái có thể có quan điểm sống khác nhau.
소수少數명사số ít; thiểu số
소수의 의견도 존중해야 한다. — Ý kiến của thiểu số cũng phải được tôn trọng.
소수자少數者명사người thiểu số; nhóm thiểu số
사회는 소수자의 권리를 보호해야 한다. — Xã hội phải bảo vệ quyền của người thiểu số.
속이다동사lừa dối, đánh lừa
그는 사람들을 속여서 돈을 벌었다가 경찰에 잡혔습니다. — Anh ta lừa người khác để kiếm tiền nhưng bị cảnh sát bắt.
손길명사bàn tay chăm sóc
어려운 이웃에게 따뜻한 손길을 내밀어 주세요. — Hãy chìa bàn tay ấm áp ra giúp những người hàng xóm khó khăn.
숨지다동사chết; qua đời
이번 사고로 두 명이 숨졌다. — Hai người đã thiệt mạng trong vụ tai nạn lần này.
시위示威명사cuộc biểu tình
수천 명이 광장에 모여 평화 시위를 벌였다. — Hàng nghìn người tập trung ở quảng trường để biểu tình hòa bình.
신고하다申告동사báo cáo, trình báo
사고가 나면 바로 경찰에 신고해야 합니다. — Khi xảy ra tai nạn phải báo ngay cho cảnh sát.
신분身分명사thân phận, danh tính
신분증이 없으면 건물에 들어갈 수 없습니다. — Không có giấy tờ tùy thân thì không vào được tòa nhà.
신사紳士명사quý ông; người lịch lãm
그는 언제나 예의 바른 신사이다. — Anh ấy lúc nào cũng là một quý ông lịch sự.
신세대新世代명사thế hệ mới
신세대는 새로운 문화를 빠르게 받아들인다. — Thế hệ mới tiếp nhận văn hóa mới rất nhanh.
실시實施명사sự thực thi; sự thi hành; sự triển khai
다음 달부터 새 제도의 실시가 결정되었다. — Từ tháng sau, việc thực thi chế độ mới đã được quyết định.
실시되다實施동사được thực hiện; được thi hành
내년부터 새로운 제도가 실시된다. — Từ năm sau, chế độ mới sẽ được thi hành.
실질적實質的명사thực chất; thiết thực
이 정책은 서민에게 실질적인 도움이 된다. — Chính sách này mang lại sự giúp đỡ thiết thực cho người dân bình thường.
실천實踐명사thực hiện; thực hành
계획은 세우는 것보다 실천이 더 중요하다. — Thực hiện kế hoạch quan trọng hơn là lập kế hoạch.
실태實態명사thực trạng
정부는 청년 실업의 실태를 조사하고 있다. — Chính phủ đang điều tra thực trạng thất nghiệp của thanh niên.
실현되다實現동사được thực hiện; trở thành hiện thực
그의 꿈이 마침내 실현되었다. — Cuối cùng ước mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực.
심각해지다深刻동사trở nên nghiêm trọng
환경오염 문제가 갈수록 심각해지고 있다. — Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng.
악순환惡循環명사vòng luẩn quẩn; vòng xoáy xấu
가난과 교육 부족의 악순환을 끊어야 한다. — Phải phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thiếu giáo dục.
안案명사phương án; đề án
회의에서 새로운 안이 제시되었다. — Một phương án mới đã được đưa ra trong cuộc họp.
안정되다安定동사ổn định
물가가 안정되어 생활이 편해졌다. — Giá cả đã ổn định nên cuộc sống trở nên dễ chịu hơn.
앞장서다동사đi đầu, tiên phong
그는 환경 보호 운동에 앞장서고 있습니다. — Anh ấy đang đi đầu trong phong trào bảo vệ môi trường.
양심良心명사lương tâm
그는 양심에 따라 사실을 있는 그대로 증언했다. — Anh ấy làm theo lương tâm và khai đúng sự thật.
어기다동사vi phạm, làm trái
규칙을 어긴 학생은 벌점을 받는다. — Học sinh vi phạm quy tắc sẽ bị điểm phạt.
여군女軍명사nữ quân nhân; nữ binh sĩ
그 여군은 훈련에서 가장 좋은 성적을 거뒀다. — Nữ quân nhân đó đạt thành tích tốt nhất trong buổi huấn luyện.
여파餘波명사hậu quả; tác động còn lại
태풍의 여파로 농작물 피해가 컸다. — Do ảnh hưởng của cơn bão, thiệt hại nông sản rất lớn.
연령年齡명사độ tuổi
이 프로그램은 연령에 상관없이 참여할 수 있습니다. — Chương trình này có thể tham gia không phân biệt độ tuổi.
예외例外명사ngoại lệ
규칙에는 예외가 없으므로 모두 지켜야 합니다. — Quy tắc không có ngoại lệ nên mọi người đều phải tuân thủ.
외면하다外面동사quay lưng, làm ngơ
사람들은 어려운 이웃을 외면하지 말아야 한다. — Mọi người không nên quay lưng với những người hàng xóm khó khăn.
요구要求명사yêu cầu; đòi hỏi
노동자들이 임금 인상 요구를 계속하고 있다. — Công nhân vẫn tiếp tục đòi tăng lương.
우려憂慮명사nỗi lo; sự lo ngại
물가가 오를 것이라는 우려가 커지고 있다. — Nỗi lo ngại giá cả sẽ tăng đang ngày càng lớn.
위반하다違反동사vi phạm
교통 신호를 위반하면 벌금을 내야 합니다. — Vi phạm tín hiệu giao thông thì phải nộp phạt.
유형類型명사loại hình, kiểu
사기 범죄의 유형이 점점 다양해지고 있다. — Các loại hình tội phạm lừa đảo ngày càng đa dạng.
육군陸軍명사lục quân
그는 육군에서 이 년 동안 복무했다. — Anh ấy đã phục vụ trong lục quân hai năm.
의무義務명사nghĩa vụ
모든 국민은 세금을 낼 의무가 있다. — Mọi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế.
의식意識명사nhận thức, ý thức; nghi lễ
시민들의 환경 의식이 많이 높아졌습니다. — Ý thức môi trường của người dân đã nâng cao nhiều.
이기주의利己主義명사chủ nghĩa ích kỷ; thói ích kỷ
지나친 이기주의는 공동체를 해친다. — Chủ nghĩa ích kỷ thái quá làm tổn hại cộng đồng.
이민移民명사nhập cư, di dân
그는 가족과 함께 캐나다로 이민을 갔다. — Anh ấy đã cùng gia đình di cư sang Canada.
이방인異邦人명사người ngoài cuộc; người nước ngoài
낯선 도시에서 나는 이방인처럼 느껴졌다. — Ở một thành phố xa lạ, tôi cảm thấy mình như một người ngoài cuộc.
인류人類명사nhân loại
인류는 오랫동안 불을 사용해 왔다. — Nhân loại đã sử dụng lửa từ rất lâu.
인정되다認定동사được công nhận; được thừa nhận
그의 실력은 전문가들에게도 인정되었다. — Năng lực của anh ấy được cả các chuyên gia công nhận.
인종人種명사chủng tộc; nhân chủng
인종에 관계없이 모든 사람은 평등하다. — Mọi người đều bình đẳng, bất kể chủng tộc.
일반인一般人명사người dân thường; công chúng
이 행사는 일반인에게도 공개된다. — Sự kiện này cũng được mở cho công chúng tham gia.
입대入隊명사nhập ngũ
그는 다음 달에 군대에 입대한다. — Tháng sau anh ấy nhập ngũ.
잇다동사nối, tiếp nối
두 섬을 잇는 다리가 새로 놓였습니다. — Một cây cầu nối hai hòn đảo vừa được xây.
잇따르다동사nối tiếp nhau; liên tiếp xảy ra
연휴 동안 교통사고가 잇따라 발생했다. — Trong kỳ nghỉ lễ, tai nạn giao thông xảy ra liên tiếp.
자살自殺명사tự sát; tự tử
청소년 자살을 막기 위한 대책이 필요하다. — Cần có biện pháp ngăn chặn tự tử ở thanh thiếu niên.
자살하다自殺동사tự tử; tự sát
자살하는 사람을 줄이기 위해 사회의 관심이 필요하다. — Xã hội cần quan tâm để giảm số người tự tử.
장애인障碍人명사người khuyết tật
건물마다 장애인을 위한 편의 시설이 마련되어야 한다. — Mỗi tòa nhà cần được bố trí tiện ích dành cho người khuyết tật.
재범再犯명사tái phạm
재범을 막기 위한 교육 프로그램이 필요하다. — Cần có chương trình giáo dục để ngăn ngừa tái phạm.
재판裁判명사phiên tòa, xét xử
그 사건의 재판은 다음 주에 열린다. — Phiên tòa xét xử vụ án đó sẽ mở vào tuần sau.
저지르다동사phạm; gây ra
그는 젊은 시절에 큰 실수를 저질렀다. — Thời trẻ, anh ấy đã phạm một sai lầm lớn.
적응適應명사sự thích nghi; sự thích ứng
새 학교에 적응이 쉽지 않았다. — Việc thích nghi với trường mới không dễ dàng.
전全관형사toàn; cả
전 국민이 월드컵 경기를 응원했다. — Toàn thể nhân dân đã cổ vũ cho trận đấu World Cup.
전국적全國的명사toàn quốc; mang tính toàn quốc
그 가수는 전국적으로 인기를 끌고 있다. — Ca sĩ đó đang nổi tiếng trên toàn quốc.
전환轉換명사sự chuyển đổi; sự thay đổi
정부가 에너지 정책의 전환을 발표했다. — Chính phủ đã công bố sự chuyển đổi trong chính sách năng lượng.
정의正義명사chính nghĩa; công lý
그는 정의를 지키기 위해 끝까지 싸웠다. — Anh ấy đã chiến đấu đến cùng để bảo vệ chính nghĩa.
제대하다除隊동사xuất ngũ
그는 작년에 군대에서 제대했다. — Anh ấy đã xuất ngũ vào năm ngoái.
제도적制度的명사mang tính thể chế; thuộc thể chế
문제를 해결하려면 제도적 장치가 필요하다. — Muốn giải quyết vấn đề thì cần có các biện pháp mang tính thể chế.
제약制約명사sự hạn chế; sự ràng buộc
시간의 제약 때문에 계획을 바꿔야 했다. — Vì bị hạn chế về thời gian nên phải thay đổi kế hoạch.
제외되다除外동사bị loại trừ; bị loại ra
이번 조사에서 미성년자는 제외되었다. — Trong cuộc khảo sát lần này, người vị thành niên bị loại trừ.
제한되다制限동사bị giới hạn; bị hạn chế
입장 인원이 열 명으로 제한된다. — Số người vào cửa bị giới hạn ở mười người.
존엄尊嚴명사phẩm giá; nhân phẩm
모든 인간의 존엄은 지켜져야 한다. — Phẩm giá của mọi con người phải được bảo vệ.
주민住民명사cư dân, người dân địa phương
아파트 주민들이 모여 관리비 문제를 논의했다. — Cư dân chung cư họp lại bàn về vấn đề phí quản lý.
주장主張명사sự khẳng định, chủ trương
그의 주장에는 근거가 부족합니다. — Khẳng định của anh ấy thiếu căn cứ.
줄어들다동사giảm đi, thu hẹp lại
출산율이 낮아져서 학생 수가 계속 줄어들고 있습니다. — Tỷ lệ sinh giảm nên số học sinh cứ giảm dần.
중년中年명사trung niên
중년이 되면 건강을 더 챙겨야 한다. — Khi đến tuổi trung niên thì phải chăm lo sức khỏe hơn.
중단되다中斷동사bị gián đoạn; bị đình chỉ
폭설 때문에 공사가 잠시 중단되었다. — Công trình bị tạm dừng do tuyết rơi dày.
중단하다中斷동사ngừng, đình chỉ
폭우 때문에 공사를 잠시 중단했습니다. — Vì mưa lớn nên công trình tạm ngừng.
중산층中産層명사tầng lớp trung lưu; giới trung lưu
경기 침체로 중산층의 소비가 줄었다. — Do kinh tế suy thoái, chi tiêu của tầng lớp trung lưu đã giảm.
중요시하다重要視동사coi trọng; xem trọng
요즘 회사들은 팀워크를 중요시한다. — Dạo này các công ty coi trọng tinh thần làm việc nhóm.
증가增加명사sự gia tăng; sự tăng trưởng
최근 외국인 관광객의 증가가 눈에 띈다. — Gần đây, sự gia tăng lượng khách du lịch nước ngoài rất đáng chú ý.
증가하다增加동사gia tăng
혼자 사는 가구가 해마다 증가하고 있다. — Số hộ gia đình sống một mình đang tăng lên hằng năm.
증거證據명사chứng cứ, bằng chứng
경찰은 결정적인 증거를 확보하지 못했다. — Cảnh sát chưa thu được bằng chứng mang tính quyết định.
지식인知識人명사trí thức; người trí thức
지식인은 사회에 대한 책임이 있다. — Người trí thức có trách nhiệm đối với xã hội.
지원支援명사hỗ trợ; trợ giúp
정부는 청년 창업을 위한 지원을 늘렸다. — Chính phủ đã tăng hỗ trợ cho thanh niên khởi nghiệp.
지위地位명사địa vị; vị trí; chức vụ
그녀는 회사에서 높은 지위에 올랐다. — Cô ấy đã lên đến vị trí cao trong công ty.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.