Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 비율比率명사tỷ lệ

    전체 인구에서 노인이 차지하는 비율이 높아졌다. — Tỷ lệ người cao tuổi trong tổng dân số đã tăng lên.

  • 비판批判명사sự phê phán; sự chỉ trích

    그 정책은 많은 사람에게 비판을 받았다. — Chính sách đó đã bị nhiều người chỉ trích.

  • 빈민貧民명사dân nghèo; người nghèo

    도시 외곽에는 빈민이 모여 사는 지역이 있다. — Ở vùng ngoại ô thành phố có khu vực tập trung dân nghèo sinh sống.

  • 빼앗다동사cướp, giành lấy

    도둑이 가방을 빼앗아 도망갔습니다. — Tên trộm giật chiếc túi rồi chạy mất.

  • 뽑히다동사được chọn; được bầu

    그는 반 대표로 뽑혔다. — Cậu ấy được bầu làm đại diện lớp.

  • 사기士氣명사lừa đảo

    인터넷 거래에서 사기를 당하지 않도록 조심해야 합니다. — Trong giao dịch trên mạng phải cẩn thận kẻo bị lừa đảo.

  • 사나이명사nam nhi; đấng mày râu

    그는 의리 있는 사나이로 유명하다. — Anh ấy nổi tiếng là một nam nhi trọng nghĩa khí.

  • 사망死亡명사tử vong; cái chết

    교통사고로 세 명이 사망했다. — Ba người đã tử vong vì tai nạn giao thông.

  • 사생활私生活명사đời sống riêng tư; chuyện riêng tư

    남의 사생활을 함부로 캐묻지 마세요. — Đừng tùy tiện hỏi dò chuyện riêng tư của người khác.

  • 사회생활社會生活명사đời sống xã hội; cuộc sống đi làm

    처음 시작한 사회생활이 쉽지만은 않았다. — Cuộc sống đi làm lần đầu tiên không hề dễ dàng.

  • 살아남다동사sống sót; tồn tại

    그는 치열한 경쟁에서 끝까지 살아남았다. — Anh ấy đã sống sót đến cùng trong cuộc cạnh tranh khốc liệt.

  • 삼가다동사kiêng; tránh; hạn chế

    공공장소에서는 큰 소리로 통화하는 것을 삼가 주세요. — Xin hãy tránh nói chuyện điện thoại to tiếng ở nơi công cộng.

  • 상당수相當數명사số lượng đáng kể; khá nhiều

    참석자 중 상당수가 외국인이었다. — Một số lượng đáng kể người tham dự là người nước ngoài.

  • 상대편相對便명사phía đối phương; đối thủ

    상대편 선수가 먼저 공격을 시작했다. — Cầu thủ đội đối phương đã tấn công trước.

  • 상식常識명사thường thức, lẽ thường

    그런 행동은 상식에 맞지 않습니다. — Hành động như vậy không phù hợp với lẽ thường.

  • 서민庶民명사thường dân; dân thường

    물가가 올라 서민의 생활이 어려워졌다. — Giá cả tăng nên cuộc sống của dân thường trở nên khó khăn.

  • 서양인西洋人명사người phương Tây

    그 식당에는 서양인 관광객이 많이 찾아온다. — Nhà hàng đó có nhiều khách du lịch phương Tây ghé đến.

  • 선언하다宣言동사tuyên bố

    그는 올해부터 담배를 끊겠다고 선언했다. — Anh ấy tuyên bố sẽ bỏ thuốc lá từ năm nay.

  • 선호하다選好동사ưa thích hơn

    요즘 젊은 사람들은 작은 집을 선호합니다. — Dạo này người trẻ ưa thích nhà nhỏ.

  • 성性명사giới tính; tính chất

    성에 따른 차별은 없어야 한다. — Không được có sự phân biệt đối xử theo giới tính.

  • 성립되다成立동사được thiết lập; được hình thành

    두 나라 사이에 협정이 성립되었다. — Hiệp định giữa hai nước đã được thiết lập.

  • 성적性的명사mang tính tình dục; thuộc giới tính

    성적인 표현은 어린이에게 적절하지 않다. — Những cách diễn đạt mang tính tình dục không phù hợp với trẻ em.

  • 세世의존명사đời; thế hệ

    그는 이민 2세로 태어났다. — Anh ấy sinh ra là người nhập cư thế hệ thứ hai.

  • 세대世代명사thế hệ

    부모 세대와 자녀 세대는 가치관이 다를 수 있다. — Thế hệ cha mẹ và thế hệ con cái có thể có quan điểm sống khác nhau.

  • 소수少數명사số ít; thiểu số

    소수의 의견도 존중해야 한다. — Ý kiến của thiểu số cũng phải được tôn trọng.

  • 소수자少數者명사người thiểu số; nhóm thiểu số

    사회는 소수자의 권리를 보호해야 한다. — Xã hội phải bảo vệ quyền của người thiểu số.

  • 속이다동사lừa dối, đánh lừa

    그는 사람들을 속여서 돈을 벌었다가 경찰에 잡혔습니다. — Anh ta lừa người khác để kiếm tiền nhưng bị cảnh sát bắt.

  • 손길명사bàn tay chăm sóc

    어려운 이웃에게 따뜻한 손길을 내밀어 주세요. — Hãy chìa bàn tay ấm áp ra giúp những người hàng xóm khó khăn.

  • 숨지다동사chết; qua đời

    이번 사고로 두 명이 숨졌다. — Hai người đã thiệt mạng trong vụ tai nạn lần này.

  • 시위示威명사cuộc biểu tình

    수천 명이 광장에 모여 평화 시위를 벌였다. — Hàng nghìn người tập trung ở quảng trường để biểu tình hòa bình.

  • 신고하다申告동사báo cáo, trình báo

    사고가 나면 바로 경찰에 신고해야 합니다. — Khi xảy ra tai nạn phải báo ngay cho cảnh sát.

  • 신분身分명사thân phận, danh tính

    신분증이 없으면 건물에 들어갈 수 없습니다. — Không có giấy tờ tùy thân thì không vào được tòa nhà.

  • 신사紳士명사quý ông; người lịch lãm

    그는 언제나 예의 바른 신사이다. — Anh ấy lúc nào cũng là một quý ông lịch sự.

  • 신세대新世代명사thế hệ mới

    신세대는 새로운 문화를 빠르게 받아들인다. — Thế hệ mới tiếp nhận văn hóa mới rất nhanh.

  • 실시實施명사sự thực thi; sự thi hành; sự triển khai

    다음 달부터 새 제도의 실시가 결정되었다. — Từ tháng sau, việc thực thi chế độ mới đã được quyết định.

  • 실시되다實施동사được thực hiện; được thi hành

    내년부터 새로운 제도가 실시된다. — Từ năm sau, chế độ mới sẽ được thi hành.

  • 실질적實質的명사thực chất; thiết thực

    이 정책은 서민에게 실질적인 도움이 된다. — Chính sách này mang lại sự giúp đỡ thiết thực cho người dân bình thường.

  • 실천實踐명사thực hiện; thực hành

    계획은 세우는 것보다 실천이 더 중요하다. — Thực hiện kế hoạch quan trọng hơn là lập kế hoạch.

  • 실태實態명사thực trạng

    정부는 청년 실업의 실태를 조사하고 있다. — Chính phủ đang điều tra thực trạng thất nghiệp của thanh niên.

  • 실현되다實現동사được thực hiện; trở thành hiện thực

    그의 꿈이 마침내 실현되었다. — Cuối cùng ước mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực.

  • 심각해지다深刻동사trở nên nghiêm trọng

    환경오염 문제가 갈수록 심각해지고 있다. — Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng.

  • 악순환惡循環명사vòng luẩn quẩn; vòng xoáy xấu

    가난과 교육 부족의 악순환을 끊어야 한다. — Phải phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thiếu giáo dục.

  • 안案명사phương án; đề án

    회의에서 새로운 안이 제시되었다. — Một phương án mới đã được đưa ra trong cuộc họp.

  • 안정되다安定동사ổn định

    물가가 안정되어 생활이 편해졌다. — Giá cả đã ổn định nên cuộc sống trở nên dễ chịu hơn.

  • 앞장서다동사đi đầu, tiên phong

    그는 환경 보호 운동에 앞장서고 있습니다. — Anh ấy đang đi đầu trong phong trào bảo vệ môi trường.

  • 양심良心명사lương tâm

    그는 양심에 따라 사실을 있는 그대로 증언했다. — Anh ấy làm theo lương tâm và khai đúng sự thật.

  • 어기다동사vi phạm, làm trái

    규칙을 어긴 학생은 벌점을 받는다. — Học sinh vi phạm quy tắc sẽ bị điểm phạt.

  • 여군女軍명사nữ quân nhân; nữ binh sĩ

    그 여군은 훈련에서 가장 좋은 성적을 거뒀다. — Nữ quân nhân đó đạt thành tích tốt nhất trong buổi huấn luyện.

  • 여파餘波명사hậu quả; tác động còn lại

    태풍의 여파로 농작물 피해가 컸다. — Do ảnh hưởng của cơn bão, thiệt hại nông sản rất lớn.

  • 연령年齡명사độ tuổi

    이 프로그램은 연령에 상관없이 참여할 수 있습니다. — Chương trình này có thể tham gia không phân biệt độ tuổi.

  • 예외例外명사ngoại lệ

    규칙에는 예외가 없으므로 모두 지켜야 합니다. — Quy tắc không có ngoại lệ nên mọi người đều phải tuân thủ.

  • 외면하다外面동사quay lưng, làm ngơ

    사람들은 어려운 이웃을 외면하지 말아야 한다. — Mọi người không nên quay lưng với những người hàng xóm khó khăn.

  • 요구要求명사yêu cầu; đòi hỏi

    노동자들이 임금 인상 요구를 계속하고 있다. — Công nhân vẫn tiếp tục đòi tăng lương.

  • 우려憂慮명사nỗi lo; sự lo ngại

    물가가 오를 것이라는 우려가 커지고 있다. — Nỗi lo ngại giá cả sẽ tăng đang ngày càng lớn.

  • 위반하다違反동사vi phạm

    교통 신호를 위반하면 벌금을 내야 합니다. — Vi phạm tín hiệu giao thông thì phải nộp phạt.

  • 유형類型명사loại hình, kiểu

    사기 범죄의 유형이 점점 다양해지고 있다. — Các loại hình tội phạm lừa đảo ngày càng đa dạng.

  • 육군陸軍명사lục quân

    그는 육군에서 이 년 동안 복무했다. — Anh ấy đã phục vụ trong lục quân hai năm.

  • 의무義務명사nghĩa vụ

    모든 국민은 세금을 낼 의무가 있다. — Mọi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế.

  • 의식意識명사nhận thức, ý thức; nghi lễ

    시민들의 환경 의식이 많이 높아졌습니다. — Ý thức môi trường của người dân đã nâng cao nhiều.

  • 이기주의利己主義명사chủ nghĩa ích kỷ; thói ích kỷ

    지나친 이기주의는 공동체를 해친다. — Chủ nghĩa ích kỷ thái quá làm tổn hại cộng đồng.

  • 이민移民명사nhập cư, di dân

    그는 가족과 함께 캐나다로 이민을 갔다. — Anh ấy đã cùng gia đình di cư sang Canada.

  • 이방인異邦人명사người ngoài cuộc; người nước ngoài

    낯선 도시에서 나는 이방인처럼 느껴졌다. — Ở một thành phố xa lạ, tôi cảm thấy mình như một người ngoài cuộc.

  • 인류人類명사nhân loại

    인류는 오랫동안 불을 사용해 왔다. — Nhân loại đã sử dụng lửa từ rất lâu.

  • 인정되다認定동사được công nhận; được thừa nhận

    그의 실력은 전문가들에게도 인정되었다. — Năng lực của anh ấy được cả các chuyên gia công nhận.

  • 인종人種명사chủng tộc; nhân chủng

    인종에 관계없이 모든 사람은 평등하다. — Mọi người đều bình đẳng, bất kể chủng tộc.

  • 일반인一般人명사người dân thường; công chúng

    이 행사는 일반인에게도 공개된다. — Sự kiện này cũng được mở cho công chúng tham gia.

  • 입대入隊명사nhập ngũ

    그는 다음 달에 군대에 입대한다. — Tháng sau anh ấy nhập ngũ.

  • 잇다동사nối, tiếp nối

    두 섬을 잇는 다리가 새로 놓였습니다. — Một cây cầu nối hai hòn đảo vừa được xây.

  • 잇따르다동사nối tiếp nhau; liên tiếp xảy ra

    연휴 동안 교통사고가 잇따라 발생했다. — Trong kỳ nghỉ lễ, tai nạn giao thông xảy ra liên tiếp.

  • 자살自殺명사tự sát; tự tử

    청소년 자살을 막기 위한 대책이 필요하다. — Cần có biện pháp ngăn chặn tự tử ở thanh thiếu niên.

  • 자살하다自殺동사tự tử; tự sát

    자살하는 사람을 줄이기 위해 사회의 관심이 필요하다. — Xã hội cần quan tâm để giảm số người tự tử.

  • 장애인障碍人명사người khuyết tật

    건물마다 장애인을 위한 편의 시설이 마련되어야 한다. — Mỗi tòa nhà cần được bố trí tiện ích dành cho người khuyết tật.

  • 재범再犯명사tái phạm

    재범을 막기 위한 교육 프로그램이 필요하다. — Cần có chương trình giáo dục để ngăn ngừa tái phạm.

  • 재판裁判명사phiên tòa, xét xử

    그 사건의 재판은 다음 주에 열린다. — Phiên tòa xét xử vụ án đó sẽ mở vào tuần sau.

  • 저지르다동사phạm; gây ra

    그는 젊은 시절에 큰 실수를 저질렀다. — Thời trẻ, anh ấy đã phạm một sai lầm lớn.

  • 적응適應명사sự thích nghi; sự thích ứng

    새 학교에 적응이 쉽지 않았다. — Việc thích nghi với trường mới không dễ dàng.

  • 전全관형사toàn; cả

    전 국민이 월드컵 경기를 응원했다. — Toàn thể nhân dân đã cổ vũ cho trận đấu World Cup.

  • 전국적全國的명사toàn quốc; mang tính toàn quốc

    그 가수는 전국적으로 인기를 끌고 있다. — Ca sĩ đó đang nổi tiếng trên toàn quốc.

  • 전환轉換명사sự chuyển đổi; sự thay đổi

    정부가 에너지 정책의 전환을 발표했다. — Chính phủ đã công bố sự chuyển đổi trong chính sách năng lượng.

  • 정의正義명사chính nghĩa; công lý

    그는 정의를 지키기 위해 끝까지 싸웠다. — Anh ấy đã chiến đấu đến cùng để bảo vệ chính nghĩa.

  • 제대하다除隊동사xuất ngũ

    그는 작년에 군대에서 제대했다. — Anh ấy đã xuất ngũ vào năm ngoái.

  • 제도적制度的명사mang tính thể chế; thuộc thể chế

    문제를 해결하려면 제도적 장치가 필요하다. — Muốn giải quyết vấn đề thì cần có các biện pháp mang tính thể chế.

  • 제약制約명사sự hạn chế; sự ràng buộc

    시간의 제약 때문에 계획을 바꿔야 했다. — Vì bị hạn chế về thời gian nên phải thay đổi kế hoạch.

  • 제외되다除外동사bị loại trừ; bị loại ra

    이번 조사에서 미성년자는 제외되었다. — Trong cuộc khảo sát lần này, người vị thành niên bị loại trừ.

  • 제한되다制限동사bị giới hạn; bị hạn chế

    입장 인원이 열 명으로 제한된다. — Số người vào cửa bị giới hạn ở mười người.

  • 존엄尊嚴명사phẩm giá; nhân phẩm

    모든 인간의 존엄은 지켜져야 한다. — Phẩm giá của mọi con người phải được bảo vệ.

  • 주민住民명사cư dân, người dân địa phương

    아파트 주민들이 모여 관리비 문제를 논의했다. — Cư dân chung cư họp lại bàn về vấn đề phí quản lý.

  • 주장主張명사sự khẳng định, chủ trương

    그의 주장에는 근거가 부족합니다. — Khẳng định của anh ấy thiếu căn cứ.

  • 줄어들다동사giảm đi, thu hẹp lại

    출산율이 낮아져서 학생 수가 계속 줄어들고 있습니다. — Tỷ lệ sinh giảm nên số học sinh cứ giảm dần.

  • 중년中年명사trung niên

    중년이 되면 건강을 더 챙겨야 한다. — Khi đến tuổi trung niên thì phải chăm lo sức khỏe hơn.

  • 중단되다中斷동사bị gián đoạn; bị đình chỉ

    폭설 때문에 공사가 잠시 중단되었다. — Công trình bị tạm dừng do tuyết rơi dày.

  • 중단하다中斷동사ngừng, đình chỉ

    폭우 때문에 공사를 잠시 중단했습니다. — Vì mưa lớn nên công trình tạm ngừng.

  • 중산층中産層명사tầng lớp trung lưu; giới trung lưu

    경기 침체로 중산층의 소비가 줄었다. — Do kinh tế suy thoái, chi tiêu của tầng lớp trung lưu đã giảm.

  • 중요시하다重要視동사coi trọng; xem trọng

    요즘 회사들은 팀워크를 중요시한다. — Dạo này các công ty coi trọng tinh thần làm việc nhóm.

  • 증가增加명사sự gia tăng; sự tăng trưởng

    최근 외국인 관광객의 증가가 눈에 띈다. — Gần đây, sự gia tăng lượng khách du lịch nước ngoài rất đáng chú ý.

  • 증가하다增加동사gia tăng

    혼자 사는 가구가 해마다 증가하고 있다. — Số hộ gia đình sống một mình đang tăng lên hằng năm.

  • 증거證據명사chứng cứ, bằng chứng

    경찰은 결정적인 증거를 확보하지 못했다. — Cảnh sát chưa thu được bằng chứng mang tính quyết định.

  • 지식인知識人명사trí thức; người trí thức

    지식인은 사회에 대한 책임이 있다. — Người trí thức có trách nhiệm đối với xã hội.

  • 지원支援명사hỗ trợ; trợ giúp

    정부는 청년 창업을 위한 지원을 늘렸다. — Chính phủ đã tăng hỗ trợ cho thanh niên khởi nghiệp.

  • 지위地位명사địa vị; vị trí; chức vụ

    그녀는 회사에서 높은 지위에 올랐다. — Cô ấy đã lên đến vị trí cao trong công ty.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.