Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 신의信義명사tín nghĩa; chữ tín

    친구 사이에는 신의가 가장 중요하다. — Giữa bạn bè với nhau, chữ tín là quan trọng nhất.

  • 아랫사람명사cấp dưới; người dưới

    아랫사람에게도 존중하는 태도로 말해야 한다. — Với cấp dưới cũng phải nói chuyện với thái độ tôn trọng.

  • 안면顔面명사sự quen biết; mặt quen

    그 사람과는 안면이 있어서 부탁해 보았다. — Tôi có quen biết với người đó nên đã thử nhờ vả.

  • 알아주다동사ghi nhận; thấu hiểu

    아무도 내 노력을 알아주지 않아서 속상했다. — Tôi buồn vì không ai ghi nhận nỗ lực của mình.

  • 앙숙怏宿명사oan gia; kẻ thù không đội trời chung

    두 사람은 만나기만 하면 싸우는 앙숙이다. — Hai người là oan gia, hễ gặp nhau là cãi nhau.

  • 애틋하다형용사trìu mến; thương yêu da diết

    할머니는 손자를 애틋한 눈빛으로 바라보셨다. — Bà nhìn đứa cháu nội bằng ánh mắt trìu mến.

  • 약혼녀約婚女명사vợ chưa cưới; hôn thê

    그는 약혼녀와 함께 결혼식을 준비하고 있습니다. — Anh ấy đang chuẩn bị đám cưới cùng vợ chưa cưới.

  • 약혼자約婚者명사hôn phu; hôn thê

    그녀는 약혼자를 부모님께 소개했습니다. — Cô ấy đã giới thiệu hôn phu với bố mẹ.

  • 양보讓步명사sự nhường nhịn; sự nhượng bộ

    서로 조금씩 양보해야 싸움이 끝난다. — Hai bên phải nhường nhau một chút thì cuộc cãi vã mới kết thúc.

  • 얕보다동사coi thường; xem nhẹ

    적을 얕보다가 경기에서 지고 말았다. — Vì coi thường đối thủ nên cuối cùng đã thua trận.

  • 어루만지다동사vuốt ve; xoa dịu

    어머니는 아이의 머리를 부드럽게 어루만졌다. — Mẹ nhẹ nhàng vuốt ve đầu đứa trẻ.

  • 얽히다동사vướng vào; dính líu

    그는 복잡한 이해관계에 얽혀 곤란을 겪고 있다. — Anh ấy bị vướng vào những quan hệ lợi ích phức tạp nên đang gặp khó khăn.

  • 업신여기다동사coi thường; khinh thường

    남을 업신여기는 태도는 고쳐야 한다. — Thái độ coi thường người khác cần phải sửa.

  • 엇갈리다동사lỡ nhau; đi lệch nhau

    두 사람의 길이 엇갈려 만나지 못했다. — Đường đi của hai người lệch nhau nên không gặp được.

  • 여기다동사coi là, xem như

    저는 그를 친형처럼 여기고 믿습니다. — Tôi coi anh ấy như anh ruột và tin tưởng.

  • 연배年輩명사lứa tuổi; tầm tuổi

    비슷한 연배의 사람들이 모였다. — Những người cùng lứa tuổi đã tụ họp lại.

  • 연애戀愛명사yêu đương; hẹn hò

    두 사람은 삼 년 동안 연애를 했다. — Hai người đã yêu nhau ba năm.

  • 연인戀人명사người yêu; tình nhân

    두 사람은 오랫동안 사랑을 나눈 연인이다. — Hai người là cặp tình nhân đã yêu nhau từ rất lâu.

  • 오해誤解명사sự hiểu lầm

    말투 때문에 친구와 오해가 생겼다. — Vì cách nói chuyện mà tôi bị hiểu lầm với bạn.

  • 옹호하다擁護동사bảo vệ; ủng hộ

    그 단체는 소수자의 권리를 옹호한다. — Tổ chức đó bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số.

  • 왕래往來명사qua lại; giao thiệp

    우리는 이웃과 왕래가 거의 없다. — Chúng tôi hầu như không qua lại với hàng xóm.

  • 외모外貌명사ngoại hình

    외모보다 마음이 더 중요하다고 생각합니다. — Tôi nghĩ tấm lòng quan trọng hơn ngoại hình.

  • 외톨이명사kẻ cô độc; người lẻ loi

    전학 온 아이는 한동안 외톨이로 지냈다. — Đứa trẻ chuyển trường đến đã sống lẻ loi một thời gian.

  • 용납하다容納동사dung thứ; chấp nhận

    회사는 어떤 부정행위도 용납하지 않는다. — Công ty không dung thứ cho bất kỳ hành vi gian lận nào.

  • 용서容恕명사sự tha thứ; sự khoan dung

    잘못을 인정하고 용서를 빌었다. — Anh ấy đã nhận lỗi và xin được tha thứ.

  • 용서하다容恕동사tha thứ

    그녀는 친구의 실수를 너그럽게 용서해 주었다. — Cô ấy đã rộng lượng tha thứ cho lỗi của bạn.

  • 우애友愛명사tình thân ái; tình anh em

    형제간의 우애가 깊은 집안은 화목합니다. — Gia đình có tình anh em sâu đậm thì êm ấm hòa thuận.

  • 우정友情명사tình bạn; tình hữu nghị

    오랜 우정은 쉽게 깨지지 않는다. — Tình bạn lâu năm không dễ bị phá vỡ.

  • 우호友好명사hữu nghị; hữu hảo

    두 나라는 우호 관계를 오래 유지했다. — Hai nước đã duy trì quan hệ hữu nghị lâu dài.

  • 워낙부사vốn dĩ, quá (nên)

    그는 워낙 부지런해서 하루도 쉬는 날이 없습니다. — Anh ấy vốn siêng năng nên không có ngày nào nghỉ.

  • 원한怨恨명사mối hận; oán hận

    그는 오랫동안 가슴에 원한을 품고 살았다. — Anh ấy đã sống với nỗi hận thù trong lòng suốt thời gian dài.

  • 위로하다慰勞동사an ủi

    친구는 시험에 떨어진 저를 따뜻하게 위로해 주었습니다. — Bạn tôi đã an ủi tôi thật ấm áp khi tôi thi trượt.

  • 윗사람명사người trên; bề trên

    윗사람에게는 항상 예의를 갖춰 말해야 한다. — Với người trên, lúc nào cũng phải nói chuyện lễ phép.

  • 유대紐帶명사sự gắn kết; mối liên kết

    공동 작업은 팀원 사이의 유대를 강하게 한다. — Làm việc chung làm tăng sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm.

  • 은사恩師명사ân sư; thầy cũ

    졸업 후에 은사님을 찾아뵈었다. — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã đến thăm thầy cũ.

  • 은인恩人명사ân nhân

    어려울 때 도와준 그분은 내 평생의 은인이다. — Người đã giúp đỡ tôi lúc khó khăn là ân nhân suốt đời của tôi.

  • 의도意圖명사ý đồ, chủ ý

    그의 말에는 다른 의도가 숨어 있는 것 같았다. — Trong lời nói của anh ta có vẻ ẩn chứa ý đồ khác.

  • 의도적意圖的명사có chủ ý, cố ý

    그는 의도적으로 나를 피하는 것 같았다. — Có vẻ anh ấy cố ý tránh mặt tôi.

  • 의좋다誼형용사hòa thuận; thân thiết

    그 형제는 어릴 때부터 의좋게 지냈다. — Hai anh em đó đã sống hòa thuận với nhau từ nhỏ.

  • 의지하다依支동사dựa dẫm, nương tựa

    외국에서는 가까운 친구에게 많이 의지하게 됩니다. — Ở nước ngoài người ta dựa dẫm nhiều vào bạn bè thân thiết.

  • 의형제義兄弟명사anh em kết nghĩa

    두 사람은 의형제를 맺고 평생 서로 도왔다. — Hai người kết nghĩa anh em và giúp đỡ nhau suốt đời.

  • 이간질離間명사sự ly gián; trò xúi giục chia rẽ

    친구들 사이에서 이간질을 하면 안 된다. — Không được ly gián, gây chia rẽ giữa bạn bè.

  • 이별離別명사sự chia ly, chia tay

    이별의 아픔을 겪고 나서 그는 더 성숙해졌습니다. — Sau khi trải qua nỗi đau chia ly, anh ấy trở nên trưởng thành hơn.

  • 이성異性명사người khác giới; giới tính đối lập

    그는 이성에게 인기가 많은 사람이다. — Anh ấy là người được nhiều người khác giới yêu thích.

  • 인간관계人間關係명사quan hệ giữa người với người; quan hệ xã hội

    직장에서는 원만한 인간관계가 중요하다. — Ở nơi làm việc, các mối quan hệ hòa thuận rất quan trọng.

  • 인간미人間味명사tình người; nét nhân văn

    그의 말투에서 인간미가 느껴진다. — Có thể cảm nhận được tình người trong giọng nói của anh ấy.

  • 인간성人間性명사nhân cách; nhân tính

    그는 실력보다 인간성이 훌륭한 사람이다. — Anh ấy là người có nhân cách tốt hơn cả năng lực.

  • 인간적人間的명사có tính người; nhân văn

    그 사장님은 직원들을 인간적으로 대해 준다. — Ông giám đốc ấy đối xử với nhân viên rất có tình người.

  • 인맥人脈명사quan hệ; mạng lưới quan hệ

    그는 인맥이 넓어서 정보가 많다. — Anh ấy có nhiều quan hệ nên nắm được nhiều thông tin.

  • 인연因緣명사duyên; mối quan hệ; nhân duyên

    우리는 오랜 인연으로 다시 만났다. — Chúng tôi gặp lại nhau nhờ duyên phận lâu dài.

  • 인정하다認定동사công nhận, thừa nhận

    그는 자신의 잘못을 솔직하게 인정했다. — Anh ấy đã thẳng thắn thừa nhận lỗi của mình.

  • 입장立場명사lập trường, vị thế

    상대의 입장에서 생각해 보면 이해가 된다. — Nghĩ từ lập trường của đối phương thì sẽ hiểu được.

  • 자랑명사sự khoe khoang; niềm tự hào

    그는 자기 아들 자랑을 늘어놓았다. — Ông ấy khoe khoang về con trai mình không ngớt.

  • 잘나다형용사giỏi giang; tự cao tự đại

    자기만 잘났다고 생각하면 친구가 없다. — Nếu chỉ nghĩ mình giỏi thì sẽ không có bạn bè.

  • 장난명사trò đùa; trò nghịch ngợm

    동생이 장난으로 내 가방을 숨겼다. — Em tôi giấu cặp của tôi để đùa.

  • 재회再會명사tái ngộ; gặp lại

    십 년 만의 재회에 눈물이 났다. — Cuộc tái ngộ sau mười năm khiến tôi rơi nước mắt.

  • 절교絶交명사tuyệt giao; cắt đứt tình bạn

    오해 때문에 두 사람은 절교를 선언했다. — Vì hiểu lầm, hai người đã tuyên bố tuyệt giao.

  • 점잖다형용사đứng đắn, nho nhã

    할아버지는 점잖게 앉아서 손님을 맞이하셨습니다. — Ông ngồi đứng đắn tiếp khách.

  • 접대接待명사sự tiếp đãi; sự tiếp khách

    거래처 손님 접대 때문에 늦게 퇴근했다. — Vì phải tiếp khách của đối tác nên tôi tan làm muộn.

  • 정겹다情형용사thân thương; ấm áp thân tình

    시장에서 정겨운 사투리가 들려왔다. — Ở chợ vọng lại giọng địa phương thân thương.

  • 정성精誠명사tấm lòng, sự chu đáo

    어머니는 정성을 다해 도시락을 만들어 주셨습니다. — Mẹ đã làm cơm hộp cho tôi bằng cả tấm lòng.

  • 정직하다正直형용사trung thực, chính trực

    정직한 사람은 결국 신뢰를 얻는다. — Người trung thực rốt cuộc sẽ được tin tưởng.

  • 제휴提携명사hợp tác; liên kết

    두 회사는 기술 제휴를 맺었다. — Hai công ty đã ký kết hợp tác về công nghệ.

  • 조르다동사nài nỉ, vòi

    아이가 장난감을 사 달라고 부모님을 졸랐습니다. — Đứa trẻ nài nỉ bố mẹ mua đồ chơi.

  • 존경하다尊敬동사kính trọng; tôn kính

    저는 부모님을 깊이 존경합니다. — Tôi hết sức kính trọng bố mẹ.

  • 존대尊待명사sự kính trọng; cách nói kính ngữ

    어른에게는 존대를 해야 한다. — Phải dùng kính ngữ khi nói chuyện với người lớn tuổi.

  • 존중하다尊重동사tôn trọng

    서로의 의견을 존중하는 태도가 필요하다. — Cần có thái độ tôn trọng ý kiến của nhau.

  • 중재仲裁명사hòa giải; trọng tài

    노사 갈등은 제3자의 중재로 해결되었다. — Xung đột giữa giới chủ và người lao động đã được giải quyết nhờ sự hòa giải của bên thứ ba.

  • 지나치다동사đi qua; quá mức

    친구의 농담이 지나쳐서 기분이 나빴습니다. — Câu đùa của bạn quá trớn nên tôi thấy khó chịu.

  • 지켜보다동사dõi theo, theo dõi

    부모님은 제가 자라는 모습을 늘 지켜보셨습니다. — Bố mẹ luôn dõi theo tôi lớn lên.

  • 진실하다眞實형용사chân thật; chân thành

    그는 누구에게나 진실하게 대하는 사람이다. — Anh ấy là người đối xử chân thành với bất cứ ai.

  • 짐작하다斟酌동사đoán, phỏng đoán

    표정만 봐도 그가 화났다는 것을 짐작할 수 있었다. — Chỉ nhìn nét mặt cũng đoán được anh ấy đang giận.

  • 참견하다參見동사xen vào; can thiệp

    남의 일에 너무 참견하지 마세요. — Đừng xen vào chuyện của người khác quá nhiều.

  • 청혼請婚명사cầu hôn

    그는 반지를 준비해서 청혼했다. — Anh ấy chuẩn bị nhẫn rồi cầu hôn.

  • 체면體面명사thể diện; sĩ diện

    체면 때문에 도움을 청하지 못했다. — Vì sĩ diện nên tôi đã không dám nhờ giúp đỡ.

  • 초청招請명사sự mời; lời mời

    대학은 외국 학자를 초청해 강연을 열었다. — Trường đại học đã mời học giả nước ngoài đến tổ chức buổi giảng.

  • 초청하다招請동사mời; mời chính thức

    회사는 외국 전문가를 강연에 초청했다. — Công ty đã mời các chuyên gia nước ngoài đến diễn thuyết.

  • 총각總角명사chàng trai chưa vợ; trai độc thân

    그는 아직 결혼하지 않은 총각이다. — Anh ấy vẫn là trai độc thân, chưa kết hôn.

  • 친목親睦명사sự thân thiện; tình thân hữu

    동호회는 회원 간의 친목을 다지기 위해 모였다. — Câu lạc bộ đã họp mặt để thắt chặt tình thân hữu giữa các thành viên.

  • 친밀하다親密형용사thân mật; thân thiết

    두 사람은 오랜 시간 친밀한 관계를 유지해 왔다. — Hai người đã giữ mối quan hệ thân thiết suốt một thời gian dài.

  • 친선親善명사hữu nghị; thân thiện

    두 나라는 친선 경기를 열어 우정을 다졌습니다. — Hai nước tổ chức trận đấu giao hữu để thắt chặt tình hữu nghị.

  • 친해지다親동사trở nên thân thiết; thân nhau

    새로 온 친구와 금방 친해졌다. — Tôi đã nhanh chóng trở nên thân thiết với người bạn mới đến.

  • 침묵沈명사sự im lặng

    그는 질문에 대해 끝내 침묵으로 일관했다. — Anh ấy cuối cùng vẫn giữ im lặng trước câu hỏi.

  • 키스명사nụ hôn

    두 사람은 영화 마지막 장면에서 키스를 했다. — Hai người đã hôn nhau ở cảnh cuối của bộ phim.

  • 터놓다동사bộc bạch; thổ lộ; giãi bày

    친한 친구에게 고민을 터놓고 이야기했다. — Tôi đã thổ lộ nỗi lo với người bạn thân.

  • 틀어지다동사rạn nứt; trở nên xấu đi

    사소한 오해로 두 사람의 사이가 틀어졌다. — Vì một hiểu lầm nhỏ, quan hệ của hai người đã rạn nứt.

  • 한눈명사cái nhìn thoáng qua; thoạt nhìn

    그녀는 그를 보자마자 한눈에 반했다. — Cô ấy vừa trông thấy anh ấy đã phải lòng ngay từ cái nhìn đầu tiên.

  • 함께하다동사cùng làm; cùng chia sẻ; đồng hành

    어려운 순간을 함께하는 친구가 소중하다. — Người bạn cùng mình trải qua những lúc khó khăn thật quý giá.

  • 허락하다許諾동사cho phép, đồng ý

    부모님이 해외여행을 허락해 주셨습니다. — Bố mẹ đã cho phép tôi đi du lịch nước ngoài.

  • 허물없다형용사thân thiết; không khách sáo

    우리는 허물없는 사이라서 뭐든 말할 수 있다. — Chúng tôi thân thiết, không khách sáo nên có thể nói bất cứ điều gì.

  • 헌신獻身명사sự hiến thân; sự tận tụy

    부모님의 헌신 덕분에 나는 대학을 졸업했다. — Nhờ sự hy sinh tận tụy của bố mẹ, tôi đã tốt nghiệp đại học.

  • 험담險談명사lời nói xấu; sự nói xấu

    남의 험담을 하는 것은 좋은 습관이 아니다. — Nói xấu người khác không phải là thói quen tốt.

  • 혼나다魂동사bị mắng nặng; bị la rầy

    숙제를 안 해서 선생님께 크게 혼났다. — Vì không làm bài tập nên tôi bị thầy cô mắng một trận.

  • 환대歡待명사sự đón tiếp nồng hậu; sự hiếu khách

    마을 사람들은 외국에서 온 손님을 환대했다. — Dân làng đã đón tiếp nồng hậu vị khách đến từ nước ngoài.

  • 효도하다孝道동사hiếu thảo

    이제는 열심히 일해서 부모님께 효도하고 싶습니다. — Bây giờ tôi muốn làm việc chăm chỉ để hiếu thảo với bố mẹ.

  • 희생犧牲명사sự hy sinh

    부모의 희생 덕분에 나는 공부를 계속할 수 있었다. — Nhờ sự hy sinh của cha mẹ mà tôi có thể tiếp tục học.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.