Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
지지支持명사sự ủng hộ; sự hậu thuẫn
많은 시민이 새 정책에 지지를 보냈다. — Nhiều người dân đã bày tỏ sự ủng hộ đối với chính sách mới.
진영陣營명사phe; phe phái
양 진영은 끝까지 팽팽하게 맞섰다. — Hai phe đối đầu căng thẳng đến cùng.
집권執權명사sự cầm quyền; sự nắm quyền
그 정당은 십 년 만에 다시 집권에 성공했습니다. — Đảng đó đã giành lại quyền cầm quyền sau mười năm.
집권하다執權동사cầm quyền; nắm quyền
새 정당이 집권하면서 정책이 바뀌었다. — Khi đảng mới lên cầm quyền, các chính sách đã thay đổi.
징병徵兵명사sự trưng binh; sự nhập ngũ
이 나라는 징병제를 시행하고 있다. — Quốc gia này đang thực thi chế độ trưng binh.
처벌處罰명사sự xử phạt, hình phạt
법을 어기면 엄한 처벌을 받습니다. — Nếu vi phạm pháp luật thì chịu hình phạt nghiêm khắc.
철폐撤廢명사sự bãi bỏ; sự xóa bỏ
시민들은 차별 제도의 철폐를 요구했다. — Người dân yêu cầu xóa bỏ chế độ phân biệt đối xử.
총리總理명사thủ tướng
총리가 오늘 새로운 정책을 발표했습니다. — Hôm nay thủ tướng đã công bố chính sách mới.
추진하다推進동사thúc đẩy, tiến hành
시는 도심 재개발 사업을 추진하고 있다. — Thành phố đang thúc đẩy dự án tái phát triển nội đô.
출마出馬명사ra tranh cử; ứng cử
그는 다음 선거에 출마하기로 결심했다. — Anh ấy đã quyết định ra tranh cử trong cuộc bầu cử tới.
쿠데타명사cuộc đảo chính; đảo chính
군인들이 쿠데타를 일으켜 정권을 잡았다. — Quân nhân gây ra cuộc đảo chính và nắm chính quyền.
타결妥結명사sự thỏa thuận xong; sự đạt thỏa thuận
노사 협상이 밤늦게 극적으로 타결되었다. — Cuộc đàm phán giữa lao động và chủ đã đạt thỏa thuận một cách kịch tính vào đêm khuya.
탄압彈壓명사đàn áp; trấn áp
정부는 시위대를 강하게 탄압했습니다. — Chính phủ đã đàn áp mạnh mẽ những người biểu tình.
통과하다通過동사đi qua, thông qua
그 법안은 국회를 통과했습니다. — Dự luật đó đã được Quốc hội thông qua.
통치統治명사sự thống trị; sự cai trị
왕은 오랫동안 나라를 통치했습니다. — Nhà vua đã cai trị đất nước trong thời gian dài.
투명하다透明형용사trong suốt, minh bạch
정부는 예산 사용을 투명하게 공개해야 한다. — Chính phủ phải công khai minh bạch việc sử dụng ngân sách.
투표投票명사sự bỏ phiếu; bầu cử
우리는 내일 대통령 선거 투표를 한다. — Ngày mai chúng tôi đi bỏ phiếu bầu tổng thống.
특권特權명사đặc quyền
일부 사람들이 특권을 누리는 것은 불공평합니다. — Việc một số người được hưởng đặc quyền là không công bằng.
특혜特惠명사đặc quyền; ưu đãi đặc biệt
특정 기업에 특혜를 주었다는 의혹이 제기되었다. — Có nghi vấn cho rằng đã dành ưu đãi đặc biệt cho một doanh nghiệp nhất định.
파병派兵명사sự phái quân; sự phái binh
정부는 평화 유지군 파병을 결정했다. — Chính phủ đã quyết định phái quân gìn giữ hòa bình.
폭로暴露명사vạch trần; phơi bày
직원이 회사의 비리를 폭로했습니다. — Nhân viên đã vạch trần những sai phạm của công ty.
표결表決명사biểu quyết
법안은 표결 끝에 통과되었습니다. — Dự luật đã được thông qua sau cuộc biểu quyết.
해임解任명사cách chức; bãi nhiệm
사장이 부정행위로 해임되었습니다. — Giám đốc đã bị cách chức vì hành vi gian lận.
행정부行政府명사cơ quan hành pháp; chính phủ
행정부는 새로운 정책을 발표했다. — Cơ quan hành pháp đã công bố chính sách mới.
회담會談명사hội đàm; cuộc gặp thượng đỉnh
두 나라 정상이 오늘 회담을 열었다. — Nguyên thủ hai nước đã tổ chức hội đàm hôm nay.
후보候補명사ứng cử viên
두 후보는 TV 토론에서 치열하게 맞붙었다. — Hai ứng cử viên đã đối đầu quyết liệt trong cuộc tranh luận trên TV.
휴전休戰명사ngừng bắn; đình chiến
두 나라는 휴전에 합의했습니다. — Hai nước đã đồng ý ngừng bắn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.